Số liệu tới phiên29-10-2026
Trong phiên 10:38:50
Logo TKU
CTCP Công nghiệp Tung Kuang
Tung Kuang Industrial JSC
13.700
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:38:50

Khối ngoại mua bán TKU — trang 26

Mua bán ròng của khối ngoại với TKU

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TKU từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-10-202311.10010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,13.553.520
23-10-202310.10000■ 00,00,0■ 0,03.563.520
20-10-202311.1002000▲ +2000,00,0▲ +0,03.563.520
19-10-202311.20000■ 00,00,0■ 0,03.563.720
18-10-202311.20000■ 00,00,0■ 0,03.563.620
17-10-202311.2007.2000▲ +7.2000,10,0▲ +0,13.563.620
16-10-202310.7000100▼ −1000,00,0▼ −0,03.570.820
13-10-202311.5004.8000▲ +4.8000,10,0▲ +0,13.570.820
12-10-202311.20000■ 00,00,0■ 0,03.575.620
11-10-202311.2001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,03.575.620
10-10-202311.2003.6000▲ +3.6000,00,0▲ +0,03.576.619
9-10-202310.70000■ 00,00,0■ 0,03.580.220
6-10-202311.20000■ 00,00,0■ 0,03.580.220
5-10-202311.2001.3000▲ +1.3000,00,0▲ +0,03.580.219
4-10-202311.000730▲ +730,00,0▲ +0,03.581.519
3-10-202311.00000■ 00,00,0■ 0,03.581.592
2-10-202311.50000■ 00,00,0■ 0,03.255.436
29-9-202311.00000■ 00,00,0■ 0,03.255.436
28-9-202311.2003.5000▲ +3.5000,00,0▲ +0,03.255.436
27-9-202311.00000■ 00,00,0■ 0,03.258.936
26-9-202311.50000■ 00,00,0■ 0,03.258.936
25-9-202312.30000■ 00,00,0■ 0,03.258.936
22-9-202311.80000■ 00,00,0■ 0,03.258.936
21-9-202311.80000■ 00,00,0■ 0,03.258.936
20-9-202311.60000■ 00,00,0■ 0,03.258.936
19-9-202311.5001.1000▲ +1.1000,00,0▲ +0,03.258.936
18-9-202311.50000■ 00,00,0■ 0,03.260.036
15-9-202311.60000■ 00,00,0■ 0,03.260.036
14-9-202311.3002.1100▲ +2.1100,00,0▲ +0,03.260.036
13-9-202311.60000■ 00,00,0■ 0,03.262.146

Trang 26/170 · 13-9-2023 – 24-10-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 26-6-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TKU, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của TKU

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TKU (CTCP Công nghiệp Tung Kuang) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TKU (mua 1 tỉ đồng, bán 1 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.476.566 cổ phiếu.