Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TL4
Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP
Hydraulics Construction Corporation No.4
9.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TL4

Cân đối kế toán TL4 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn79,177,7161,6334,8404,8546,7616,5658,7652,8591,6799,6803,9868,61.001,71.185,91.194,9999,0739,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,61,831,136,783,7134,2114,1160,4130,8117,0142,1158,4124,8175,2191,6129,7221,6136,5
      1. Tiền5,61,811,136,783,7134,2114,1154,4130,8117,0132,1142,7124,0171,8191,6129,7221,6136,5
      2. Các khoản tương đương tiền5,00,020,00,00,00,00,06,00,00,010,015,70,83,40,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,70,70,00,42,54,54,70,00,010,710,09,81,01,00,00,010,07,0
      1. Chứng khoán kinh doanh2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,81,01,00,00,010,07,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,70,00,42,54,54,70,00,010,710,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn49,857,299,5180,4206,2292,3361,3340,4354,9351,6487,5426,8539,3497,9695,1729,2542,4337,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,354,060,492,2118,5200,6236,0203,8217,2259,1375,6349,1428,7401,4477,3421,4322,936,2
      2. Trả trước cho người bán37,747,852,158,854,662,694,1112,598,565,886,072,790,994,5166,5165,8163,5245,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác48,252,357,839,743,432,434,424,539,627,026,35,320,22,352,1142,056,155,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,4-96,8-70,8-10,3-10,3-3,2-3,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,6-0,3-0,80,0-0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho11,19,814,499,289,397,4125,4149,2152,7104,6154,9186,1168,9296,2267,4273,7186,6224,8
      1. Hàng tồn kho12,111,014,499,289,397,4125,4149,2152,7104,6154,9186,2168,9296,2267,4273,7186,6224,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,98,316,718,123,118,311,18,714,47,75,122,834,631,331,862,338,434,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,50,42,86,35,64,91,33,93,40,70,00,10,00,20,40,61,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,35,88,511,011,57,66,27,44,13,33,83,33,44,04,214,61,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,42,07,84,35,45,20,00,06,41,00,64,08,46,11,90,00,20,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,522,821,225,547,336,532,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn432,9459,3440,2536,3534,0507,9481,3480,8377,5386,1370,6442,1709,8645,5599,5597,7563,6643,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn14,914,92,968,870,870,870,866,468,483,155,00,00,115,00,00,04,5136,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,115,00,00,00,0135,8
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn1,41,41,467,469,469,469,465,066,080,751,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác13,413,41,41,41,41,41,41,42,42,44,10,00,00,00,00,04,50,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định165,5167,1169,5172,4401,2341,5346,5348,5225,4226,0193,0204,8201,3180,5248,5427,6432,9400,5
      1. Tài sản cố định hữu hình34,536,038,441,3162,1102,4107,4109,555,455,961,973,770,249,5103,9160,4154,6173,4
      - Nguyên giá249,5249,1248,6248,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,7-29,5-23,3-17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,311,419,0
      - Nguyên giá249,5249,1248,6248,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,7-29,5-23,3-17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình131,1131,1131,1131,1239,1239,1239,1239,1170,1170,1131,1131,1131,1131,1144,6266,9266,9208,1
      - Nguyên giá249,5249,1248,6248,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,7-29,5-23,3-17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư213,8219,5225,3231,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá249,5249,1248,6248,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,7-29,5-23,3-17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn22,222,222,821,419,853,721,815,134,225,869,4181,2444,8387,5285,9101,015,25,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,222,222,821,419,853,721,815,134,225,869,4———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,630,014,436,536,536,536,545,244,545,445,548,850,456,556,758,699,291,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,08,77,98,38,48,910,512,013,312,710,98,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn43,730,015,637,737,737,737,737,737,738,338,341,141,145,844,949,592,683,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-33,00,0-1,2-1,20,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,6-3,6-4,30,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,85,65,45,55,75,45,75,55,05,77,67,313,36,08,410,511,89,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,85,65,45,55,75,45,75,55,05,77,67,313,36,08,47,48,66,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,33,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN512,0537,0601,9871,1938,81.054,71.097,81.139,51.030,3977,71.170,21.246,01.578,51.647,11.785,41.792,61.562,61.383,7
  A. Nợ phải trả329,3355,2425,8576,3638,7733,6766,9806,3680,1601,0807,5917,01.264,91.361,91.499,11.539,51.342,71.294,3
    I. Nợ ngắn hạn99,1130,1143,7246,5365,3467,3465,5453,4417,0347,7481,8511,2568,1929,51.111,21.166,7983,5745,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,01,88,364,551,0114,5130,7129,6173,5126,6173,7164,0264,6213,5329,0353,0278,0143,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn57,673,277,5108,3131,6162,0164,3139,7113,3109,2143,0171,2158,5291,5301,9332,6288,884,4
      4. Người mua trả tiền trước0,74,07,119,8106,695,896,895,055,06,948,642,214,4329,8322,7263,8290,6378,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,60,90,40,81,81,23,41,82,46,910,58,116,414,122,818,830,132,4
      6. Phải trả người lao động1,20,90,52,25,16,65,44,012,59,78,710,113,319,047,158,519,516,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,711,112,48,626,138,724,642,629,535,950,980,475,533,934,939,139,739,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,00,00,00,00,00,00,014,610,30,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,836,235,237,037,542,735,336,627,536,034,834,626,129,951,7100,336,844,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,51,92,45,35,65,75,04,23,22,01,30,6-0,6-2,11,00,60,07,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn230,2225,1282,1329,8273,4266,4301,4352,9263,2253,3325,7405,8696,8432,4387,9372,8359,2548,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,08,541,9135,0197,40,015,519,543,3150,5
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác230,1225,1219,1251,0187,9178,7213,5270,7211,9199,0212,2152,7152,7152,7152,2242,2213,0272,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,062,177,884,673,159,451,920,515,019,129,739,650,965,186,5102,3125,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,01,01,01,01,01,01,01,41,41,00,90,70,10,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,60,60,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,013,627,529,329,329,351,551,544,346,146,123,90,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,0262,2182,7108,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu182,7181,8176,1294,8300,0321,0330,9333,2350,1376,7362,7329,0313,6285,2286,3253,1219,989,3
    I. Vốn chủ sở hữu182,7181,8176,1294,8300,0321,0330,9333,2350,1376,7362,7329,0313,6285,2286,3253,1220,089,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1142,1135,0111,4104,185,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần-2,7-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0
      5. Cổ phiếu quỹ-6,8-6,8-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,50,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,046,346,345,442,139,136,332,730,214,412,210,27,63,80,10,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,011,89,87,33,70,10,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,011,311,311,110,29,48,77,87,16,45,24,23,71,80,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối24,923,821,911,914,435,949,553,462,778,870,954,644,638,948,648,336,8-0,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,721,969,614,325,431,337,742,062,357,541,9———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,11,9-47,7-2,4-11,04,611,811,40,321,329,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,37,47,678,681,482,182,584,695,9110,8108,093,179,680,084,284,078,43,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN512,0537,0601,9871,1938,81.054,71.097,81.139,51.030,3977,71.170,21.246,01.578,51.647,11.785,41.792,61.562,61.383,7

Cân đối kế toán TL4 theo quý

tỉ đồng

58 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn78,382,579,191,5108,879,177,8110,7155,8131,0163,3230,6306,9323,4334,8394,7380,9392,9404,8453,9467,2470,5546,7579,0530,2519,3617,8616,3609,0618,2658,4630,1717,6655,2652,7681,8653,2618,8588,6693,8751,0743,4800,2831,7787,6732,3809,4792,7793,6726,2868,61.060,81.087,71.001,71.185,91.194,9999,0739,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,29,510,617,912,94,51,81,02,22,311,131,73,840,636,730,098,1101,583,755,0150,1149,0134,2186,5149,5129,1118,6153,1149,7152,3154,4130,9187,7153,3130,8120,4122,3117,9117,0126,1154,1139,9152,1148,1156,5127,1143,4141,4146,0138,9124,8180,3175,7175,2191,6129,7221,6136,5
      1. Tiền4,22,55,61,92,92,51,81,02,22,311,131,73,840,636,730,098,1101,583,755,0150,1149,0134,2186,5149,5129,1114,1148,6145,2142,8154,4130,9187,7153,3130,8120,4120,9117,9117,0121,1141,0139,9132,1122,1122,3127,1142,7140,3144,7138,4124,0178,7172,9171,8191,6129,7221,6136,5
      2. Các khoản tương đương tiền17,07,05,016,010,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,54,59,50,00,00,00,00,00,01,40,00,05,013,10,020,026,034,10,00,71,11,30,50,81,62,83,40,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,711,61,70,922,00,30,70,740,70,420,00,00,00,00,470,60,62,52,5103,03,04,54,54,54,54,70,00,00,00,06,00,00,00,00,010,710,710,710,710,010,010,00,00,00,00,024,80,00,01,01,01,01,01,00,00,010,07,0
      1. Chứng khoán kinh doanh2,42,22,00,927,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,80,00,01,01,01,01,01,00,00,010,07,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,7-0,6-0,40,0-5,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,010,00,00,00,00,30,70,740,70,420,00,00,00,00,470,60,62,52,5103,03,04,54,54,54,54,70,00,00,00,06,00,00,00,00,010,710,710,710,710,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,847,749,856,857,357,057,284,286,197,9101,2113,9194,9167,2180,4171,2175,3167,3206,2183,7197,5207,9292,3273,2248,9254,3362,7270,3269,6272,6340,1330,9361,3352,4354,8395,7373,4346,6348,9405,3416,9428,8488,1531,8453,2443,4426,8387,0395,9361,7539,3511,4533,5497,9695,1729,2542,4337,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng30,330,431,334,655,253,654,054,859,758,060,662,780,685,092,297,6106,9103,0118,5106,4117,9125,2200,6178,1158,2153,1237,4125,0130,6128,8203,8204,3212,5221,0217,2248,3248,9249,7259,3296,0301,9316,8375,6381,7349,5344,6349,1283,3292,5269,4428,7392,8393,1401,4477,3421,4322,936,2
      2. Trả trước cho người bán37,137,537,737,642,747,847,848,952,152,052,152,050,457,658,858,956,754,454,657,059,361,462,670,369,978,694,1115,6113,2118,5112,5101,8121,696,198,5101,392,670,065,482,084,584,186,786,481,575,572,796,395,689,690,994,2117,394,5166,5165,8163,5245,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,047,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác47,10,048,251,451,152,452,257,558,257,959,334,098,634,839,724,921,920,243,423,523,524,532,428,024,025,934,430,226,225,724,225,227,635,839,546,632,327,427,727,831,028,426,220,022,523,65,37,78,13,120,224,723,42,352,1142,056,155,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-66,7-67,3-67,4-66,8-91,7-96,8-96,8-77,0-83,9-70,1-70,8-34,7-34,7-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-3,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,5-0,6-0,3-0,3-0,3-0,80,0-0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,29,511,19,79,89,89,812,614,414,414,469,592,598,399,2100,185,096,289,394,297,192,197,4106,0116,5119,0125,4176,3173,0177,0149,2156,8153,8136,9152,7141,3136,8133,6104,4143,0159,4159,6155,0146,1170,7155,7186,1230,6214,6186,8168,9326,1330,1296,2267,4273,7186,6224,8
      1. Hàng tồn kho1,210,412,110,911,011,011,012,614,414,414,469,592,598,399,2100,185,096,289,394,297,192,197,4106,0116,5119,0125,4176,3173,0177,0149,2156,8153,8136,9152,7141,3136,8133,6104,4143,0159,4159,6155,0146,1170,8155,7186,2230,6214,6186,8168,9326,1330,1296,2267,4273,7186,6224,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,9-0,9-1,0-1,2-1,2-1,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,44,25,96,26,87,68,512,312,416,016,715,515,717,318,122,821,925,423,118,019,617,018,38,910,812,311,116,616,816,38,711,514,812,614,413,69,99,97,79,310,65,05,15,87,26,128,333,637,137,834,642,147,331,331,862,338,434,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,20,20,40,50,70,40,10,30,42,92,62,72,86,25,17,16,35,76,24,55,63,94,45,94,93,34,64,41,32,62,94,03,95,23,63,83,44,76,50,90,70,90,30,10,00,00,00,00,10,00,00,00,20,40,61,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,60,63,34,04,45,15,86,46,77,98,58,89,210,311,011,911,512,911,57,58,67,67,64,96,36,16,212,911,711,57,48,211,18,24,12,93,23,53,33,53,54,03,83,23,33,33,31,76,66,13,413,813,84,04,214,61,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,73,62,42,02,02,02,05,55,77,97,83,83,94,24,34,75,25,45,44,74,84,95,20,10,10,30,00,50,50,50,00,70,90,46,45,53,12,61,01,10,50,10,61,73,52,79,511,69,98,78,45,85,66,11,90,00,20,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,520,420,623,022,822,427,921,225,547,336,532,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn439,0430,8432,9433,3425,7457,7459,1461,8423,8437,4440,2440,4508,8533,9536,3536,9539,1541,0534,0528,7530,8520,5507,9487,9484,5480,6481,3481,5490,6485,1480,8496,8419,2400,1377,7384,8378,9380,5386,6385,3346,9359,9373,4357,0400,7427,5446,5779,4763,1747,4709,8698,1667,6645,5599,5597,7563,6643,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn14,913,414,914,914,914,914,914,92,92,92,92,968,868,868,868,868,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,870,866,466,467,468,468,468,483,183,183,183,170,062,254,955,021,221,215,70,00,10,10,10,10,10,115,00,00,04,5136,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,115,00,00,00,0135,8
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,01,41,41,41,41,41,41,41,41,41,467,467,467,467,467,469,469,469,469,469,469,469,469,469,469,469,469,465,065,066,066,066,066,080,780,780,780,767,658,351,051,017,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác14,913,413,413,413,413,413,413,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,42,42,42,42,42,42,42,42,43,93,94,14,121,215,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định164,7165,1165,5165,8166,2166,6167,1167,5167,9169,0169,5169,9170,8171,7172,4406,2408,5408,7401,2397,0339,0340,0341,5341,0343,3344,9346,5347,6349,1347,0348,5291,5223,4224,3225,4224,6224,2225,1226,0225,6188,1190,3193,0195,4198,4201,4205,3193,5193,8197,3201,3205,8167,8180,5248,5427,6432,9400,5
      1. Tài sản cố định hữu hình33,734,134,534,835,235,636,036,436,837,938,438,939,740,741,3167,2169,4169,7162,1158,099,9100,9102,4101,9104,2105,9107,4108,5110,1108,0109,552,453,354,355,454,554,155,055,955,657,159,361,964,367,370,374,362,462,766,270,274,736,849,5103,9160,4154,6173,4
      - Nguyên giá249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,1248,7248,7248,6248,6248,6248,6248,6248,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,8-37,2-35,7-34,2-32,7-31,1-29,5-28,0-26,4-24,9-23,3-21,7-20,2-18,6-17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,311,419,0
      - Nguyên giá249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,1248,7248,7248,6248,6248,6248,6248,6248,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,8-37,2-35,7-34,2-32,7-31,1-29,5-28,0-26,4-24,9-23,3-21,7-20,2-18,6-17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1239,1170,1170,1170,1170,1170,1170,1170,1170,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1131,1144,6266,9266,9208,1
      - Nguyên giá249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,1248,7248,7248,6248,6248,6248,6248,6248,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,8-37,2-35,7-34,2-32,7-31,1-29,5-28,0-26,4-24,9-23,3-21,7-20,2-18,6-17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư210,8212,2213,8215,3216,8218,4219,5220,7222,3223,8225,3226,9228,4230,0231,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,1248,7248,7248,6248,6248,6248,6248,6248,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,8-37,2-35,7-34,2-32,7-31,1-29,5-28,0-26,4-24,9-23,3-21,7-20,2-18,6-17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn31,522,222,222,222,222,222,223,423,422,222,820,920,921,421,419,719,719,319,818,078,267,053,733,327,722,521,820,319,620,315,187,577,657,634,227,721,521,626,438,343,861,573,187,6127,3156,1184,1521,5506,1486,9444,8424,6434,4387,5285,9101,015,25,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn9,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,222,222,222,222,222,222,223,423,422,222,820,920,921,421,419,719,719,319,818,078,267,053,733,327,722,521,820,319,620,315,187,577,657,634,227,721,521,626,438,343,861,573,187,6127,3—————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,412,010,69,50,030,030,030,02,014,214,414,414,436,536,536,536,536,536,536,536,536,536,536,536,536,536,536,545,245,245,244,444,444,544,744,444,945,445,444,945,545,544,546,648,748,849,650,050,150,350,456,756,656,556,758,699,291,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,78,78,77,97,97,98,17,97,98,38,37,98,48,47,48,78,88,99,710,110,210,410,512,112,112,013,312,710,98,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn43,743,743,743,70,030,030,031,23,215,415,615,615,637,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,738,338,338,338,338,338,338,339,141,141,141,141,141,141,141,145,845,845,844,949,592,683,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-32,2-33,1-33,0-34,10,00,00,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,20,00,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,6-3,6-4,30,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,85,85,85,55,65,65,45,45,45,45,45,45,35,35,55,65,65,75,76,36,26,25,46,36,25,95,76,35,86,15,55,95,45,35,05,05,15,45,76,47,37,77,86,25,15,67,514,513,112,913,310,98,76,08,410,511,89,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,85,85,85,55,65,65,45,45,45,45,45,45,35,35,55,65,65,75,76,36,26,25,46,36,25,95,76,35,86,15,55,95,45,35,05,05,15,45,76,47,37,77,86,25,15,67,514,413,112,813,310,98,76,08,47,48,66,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,33,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN517,4513,4512,0524,8534,5536,9537,0572,5579,5568,4603,5671,1815,7857,3871,1931,6920,0933,9938,8982,6998,0991,01.054,71.066,91.014,7999,91.099,01.097,81.099,61.103,31.139,21.126,91.136,81.055,31.030,41.066,61.032,0999,3975,21.079,11.097,91.103,21.173,71.188,81.188,41.159,81.255,91.572,11.556,71.473,61.578,51.758,91.755,31.647,11.785,41.792,61.562,61.383,7
  A. Nợ phải trả328,2328,7329,3344,6353,9353,5355,2359,6380,7390,4427,4436,9510,8565,0576,3636,6624,8636,7638,7662,0677,0669,6733,6735,6684,3668,4768,2764,9767,5770,0806,0769,9784,1701,0680,1689,2660,3627,0599,9718,9729,0739,0809,9845,5852,2824,2926,31.266,31.254,41.171,71.264,91.442,91.447,21.361,91.499,11.539,51.342,71.294,3
    I. Nợ ngắn hạn97,698,199,1114,9124,4128,2130,0136,6136,9135,1145,4138,7189,1240,8246,5286,1272,8268,3365,3362,7376,8400,3467,3438,5379,5356,6466,8386,4385,3388,0453,1454,3429,1397,0416,9411,3382,0367,9346,8426,2419,9427,7484,2491,9506,4475,1520,5447,6508,9647,9568,1964,9990,5929,51.111,21.166,7983,5745,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,20,20,21,82,21,90,08,30,322,967,264,590,479,273,351,063,358,196,0114,581,085,874,8130,7109,097,4106,6129,6146,3159,0174,6173,5189,8173,6161,3126,6169,7166,2172,8173,7183,7177,9169,7164,0203,8249,5216,0264,6313,7329,9213,5329,0353,0278,0143,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn53,554,957,665,773,073,273,276,077,077,577,680,599,5101,2108,3118,5110,7106,1131,6118,9132,0130,5162,0146,4126,9119,6165,7103,9114,096,7139,7107,192,998,6113,3107,898,192,2110,3104,8103,7101,5143,7140,4141,5136,5171,2106,6118,4234,7158,5279,3278,2291,5301,9332,6288,884,4
      4. Người mua trả tiền trước0,40,50,70,50,44,04,09,18,47,57,18,319,119,019,822,715,719,7106,6100,8105,997,595,896,696,996,796,899,295,295,995,0115,2108,259,154,115,211,913,86,945,142,345,948,632,339,529,342,422,817,364,214,4295,9303,0329,8322,7263,8290,6378,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,31,00,65,03,51,90,90,10,10,00,40,53,01,00,81,01,10,81,80,90,80,71,21,11,51,53,41,41,41,41,81,60,91,82,42,32,11,96,32,52,52,311,110,26,33,213,43,94,08,616,411,39,614,122,818,830,132,4
      6. Phải trả người lao động0,30,31,20,40,40,50,90,51,00,50,51,20,40,82,21,41,92,25,15,05,04,66,65,03,52,35,44,95,72,04,07,54,64,712,510,19,08,09,27,05,74,18,75,68,29,69,911,914,011,213,310,214,419,047,158,519,516,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,69,86,710,511,011,011,112,312,312,313,98,38,58,48,69,321,023,226,130,332,428,138,750,623,521,524,522,924,542,242,339,726,726,629,541,743,343,436,343,343,944,552,159,569,173,684,670,677,585,875,531,333,533,934,939,139,739,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,41,47,114,67,27,29,110,30,019,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,130,130,830,833,935,436,234,334,135,235,235,30,038,137,037,437,737,537,537,837,037,642,751,935,435,635,340,142,039,436,632,532,428,727,439,739,338,334,644,846,346,434,849,743,152,834,427,227,028,126,123,822,329,951,7100,336,844,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,41,51,71,91,91,92,02,12,12,44,30,05,25,35,45,45,45,65,75,75,35,75,96,14,75,05,15,23,84,24,34,53,03,23,23,31,82,02,02,10,01,31,41,50,40,60,71,2-0,8-0,6-0,6-0,5-2,11,00,60,07,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn230,7230,6230,2229,7229,5225,3225,1223,1243,9255,2282,1298,2321,7324,2329,8350,4352,0368,5273,4299,3300,2269,3266,4297,1304,7311,8301,4378,5382,2381,9352,9315,6355,0304,0263,2277,9278,2259,1253,2292,7309,1311,3325,7353,6345,8349,1405,8818,7745,4523,9696,8478,0456,8432,4387,9372,8359,2548,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,57,37,726,941,944,544,545,3135,0193,3201,90,0197,40,00,00,015,519,543,3150,5
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,082,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác230,6230,6230,1229,7229,5225,3225,1219,1219,1219,1219,1226,9242,9245,5251,0257,2258,7273,0187,9188,7190,2167,0178,7208,4218,7223,7213,5284,5299,0300,2270,7232,3274,3236,1211,9228,2232,6213,4199,0213,5229,8212,8212,2152,7226,9229,5152,7152,7152,7152,7152,7152,7152,7152,7152,2242,2213,0272,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,04,023,835,262,170,377,877,877,892,392,394,584,696,195,587,773,167,963,159,659,465,554,753,251,953,050,037,120,518,915,015,015,019,119,119,119,122,022,022,029,732,635,638,439,644,446,150,965,186,5102,3125,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,51,41,41,41,41,41,31,31,01,01,00,90,90,90,90,90,80,70,70,20,20,10,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,60,60,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,613,613,613,619,921,927,527,527,527,527,529,329,329,329,329,329,329,329,329,351,551,551,551,551,551,551,551,544,344,344,344,346,146,146,146,123,90,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,0395,0310,2287,7262,2234,6211,7182,7108,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu189,1184,6182,7180,2180,7183,3181,8212,8198,8178,0176,1234,2304,9292,2294,8295,0295,2297,2300,0320,6321,0321,4321,0331,3330,4331,5330,9332,9332,1333,3333,2357,0352,7354,3350,3377,5371,8372,3375,3360,2368,9364,2363,8343,3336,2335,6329,6305,8302,3301,8313,6316,0308,0285,2286,3253,1219,989,3
    I. Vốn chủ sở hữu189,1184,6182,7180,2180,7183,3181,8212,8198,8178,0176,1234,2304,9292,2294,8295,0295,2297,2300,0320,6321,0321,4321,0331,3330,4331,5330,9332,9332,1333,3333,2357,0352,7354,3350,3377,5371,8372,3375,3360,2368,9364,2363,8343,3336,2335,6329,6305,8302,3301,8313,6316,0308,0285,2286,3253,1220,089,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1142,1135,0111,4104,185,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,70,00,00,00,00,0-13,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0
      5. Cổ phiếu quỹ-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-13,5-13,5-13,5-13,5-13,50,0-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,346,346,346,346,346,346,346,345,445,445,445,442,142,142,142,139,139,139,139,336,336,336,336,332,732,732,732,730,230,230,230,228,414,414,414,412,212,212,212,210,27,63,80,10,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,014,014,011,811,811,811,89,87,33,70,10,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,311,311,311,311,311,311,311,311,111,111,111,110,210,210,210,20,09,49,49,58,78,78,78,77,87,87,87,87,17,17,17,16,46,46,46,45,25,25,25,24,23,71,80,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối31,326,824,922,422,825,423,854,844,723,921,979,979,99,411,912,012,111,814,434,634,936,435,945,944,950,149,549,448,653,653,466,861,666,962,974,768,774,077,263,570,772,170,951,352,258,755,246,142,746,744,647,139,038,948,648,336,8-0,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước24,824,923,723,723,723,821,921,921,921,969,669,669,611,914,314,314,314,425,434,234,235,931,343,743,749,537,948,148,153,442,058,057,362,762,372,672,678,857,557,666,370,941,841,941,9—————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này6,51,91,1-1,4-1,01,61,932,922,82,0-47,710,310,3-2,5-2,4-2,3-2,2-2,6-11,00,50,70,54,62,21,20,611,61,20,40,211,58,74,34,20,52,1-3,9-4,819,66,04,41,329,19,410,3—————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,078,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,27,27,37,37,37,37,47,47,57,57,67,778,478,578,678,70,081,281,481,781,881,982,182,482,482,482,584,684,684,684,695,195,795,995,9111,2111,5111,2111,0109,5111,1108,2109,0108,2100,195,693,078,478,479,279,679,679,780,084,284,078,43,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN517,4513,4512,0524,8534,5536,9537,0572,5579,5568,4603,5671,1815,7857,3871,1931,6920,0933,9938,8982,6998,0991,01.054,71.066,91.014,7999,91.099,01.097,81.099,61.103,31.139,21.126,91.136,81.055,31.030,41.066,61.032,0999,3975,21.079,11.097,91.103,21.173,71.188,81.188,41.159,81.255,91.572,11.556,71.473,61.578,51.758,91.755,31.647,11.785,41.792,61.562,61.383,7

Báo cáo khác của TL4

Dữ liệu khác của TL4

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP (mã TL4), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TL4.