Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TL4
Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP
Hydraulics Construction Corporation No.4
9.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TL4

Doanh thu và lợi nhuận TL4 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 33Q4/2023: 18Q1/2024: 6Q2/2024: 9Q3/2024: 9Q4/2024: 10Q1/2025: 11Q2/2025: 11Q3/2025: 11Q4/2025: 13Q1/2026: 18Q2/2026: 1333Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -0Q4/2023: -58Q1/2024: 2Q2/2024: 21Q3/2024: 10Q4/2024: -31Q1/2025: 2Q2/2025: -3Q3/2025: -0Q4/2025: 3Q1/2026: 2Q2/2026: 521-58Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026135
Q1/2026182
Q4/2025133
Q3/202511-0
Q2/202511-3
Q1/2025112
Q4/202410-31
Q3/2024910
Q2/2024921
Q1/202462
Q4/202318-58
Q3/202333-0

Doanh thu và lợi nhuận TL4 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 460Năm 2021: 214Năm 2022: 108Năm 2023: 77Năm 2024: 34Năm 2025: 46460Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 5Năm 2021: -11Năm 2022: -3Năm 2023: -48Năm 2024: 2Năm 2025: 15-48Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025461
Năm 2024342
Năm 202377-48
Năm 2022108-3
Năm 2021214-11
Năm 20204605

Báo cáo tài chính gốc TL4 theo kỳ

200 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022————
2021—
2020
2019
2018
2017——
2016———

200 tệp báo cáo TL4 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TL4 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,833,977,2108,2213,7460,3346,9358,1184,9349,6505,6834,2749,7781,51.018,01.707,91.445,91.138,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,00,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,833,977,2108,2213,7460,3346,9358,1184,9349,6505,6834,2749,7781,51.017,81.707,51.445,91.138,2
4. Giá vốn hàng bán31,526,091,583,2200,7436,6326,8323,8161,9324,6427,3743,8677,5734,1913,91.569,21.333,61.059,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,47,9-14,325,013,023,720,134,323,025,078,390,572,247,4103,9138,2112,378,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,642,443,43,14,24,720,79,810,513,912,311,913,914,615,113,710,417,3
7. Chi phí tài chính33,41,212,316,613,412,515,317,814,214,316,320,433,145,163,344,733,145,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,02,812,316,613,412,515,217,414,213,915,019,929,645,161,643,426,944,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,0-3,50,7-0,3-0,2-0,4-1,5-1,50,30,61,8-0,9-0,7
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,30,30,00,10,60,71,84,212,40,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-16,534,276,113,719,615,017,915,918,320,015,520,327,922,529,854,942,920,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,915,0-59,3-2,6-16,10,83,910,5-0,12,654,147,923,5-5,326,654,345,828,8
12. Thu nhập khác7,47,211,51,15,58,39,33,12,028,44,97,612,434,726,02,010,26,2
13. Chi phí khác4,117,80,40,40,81,90,40,31,73,14,13,26,32,014,41,65,53,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,3-10,611,10,64,76,48,92,70,325,30,94,46,132,811,60,34,72,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,54,4-48,2-1,9-11,57,212,813,30,228,055,052,329,627,438,254,650,531,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,43,70,01,20,02,73,01,80,15,011,010,56,46,07,612,812,49,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,30,60,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,42,70,01,20,02,73,01,80,15,411,110,86,96,07,612,812,49,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,01,7-48,2-3,1-11,54,59,811,40,122,643,941,522,721,430,541,838,222,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-0,2-0,5-0,7-0,6-0,3-2,00,0-0,21,314,913,60,10,41,82,11,40,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,11,9-47,7-2,4-10,94,811,811,40,321,329,027,922,621,028,839,736,821,4

Kết quả kinh doanh TL4 theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13,318,112,510,511,411,310,28,69,45,717,732,816,410,312,249,016,939,360,072,6143,0159,890,167,4201,265,970,29,5149,684,027,596,737,462,149,935,6122,590,976,360,0130,0140,691,7143,3619,580,573,560,8351,1140,9149,4108,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13,318,112,510,511,411,310,28,69,45,717,732,816,410,312,249,016,939,360,072,6143,0159,890,167,4201,265,970,29,5149,684,027,596,737,462,149,935,6122,590,976,360,0130,0140,691,7143,3619,580,573,560,8351,1140,9149,4108,3
4. Giá vốn hàng bán8,213,58,97,97,86,98,26,97,03,937,930,616,07,04,840,613,633,954,766,7136,6153,884,062,2183,270,464,38,6138,472,719,492,632,651,643,833,998,383,169,051,495,9122,977,5128,5554,968,670,250,4322,0129,8133,392,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,24,63,62,73,64,52,01,72,41,7-20,22,10,53,37,48,43,35,45,35,96,36,06,05,218,0-4,45,90,911,211,38,14,24,810,56,01,724,27,87,28,634,117,614,214,864,611,83,310,429,111,116,115,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,10,10,10,4-0,00,36,335,20,60,10,542,40,40,20,70,60,11,10,81,11,11,31,21,513,71,53,81,71,51,84,92,22,94,11,32,51,68,81,43,13,13,22,81,51,66,82,02,65,24,31,9
7. Chi phí tài chính-0,80,4-0,828,75,40,0-0,2-0,70,81,22,12,33,94,03,94,43,43,83,02,93,03,03,33,24,63,24,23,25,54,05,13,33,73,94,02,74,03,53,83,14,43,84,14,04,85,15,35,19,07,69,47,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,10,60,81,22,12,33,94,03,94,43,43,83,02,93,03,03,33,24,73,24,13,25,40,44,93,33,73,84,02,73,53,53,73,13,73,83,73,84,75,15,05,16,17,68,87,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,50,00,00,80,0-0,10,00,30,0-0,40,00,4-0,50,00,0-1,2-0,1-0,1-0,0-0,4-0,1-0,2-0,1-1,70,1-0,00,1
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,30,20,00,30,20,50,20,60,50,71,11,01,30,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,21,81,6-22,11,82,221,8-5,216,21,440,74,128,42,93,74,03,22,03,53,44,73,43,73,17,43,73,93,14,73,14,34,25,14,14,74,48,84,55,34,67,04,3-0,34,518,64,15,14,911,04,78,33,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,12,52,9-3,7-3,22,2-19,213,920,6-0,3-62,9-3,710,5-3,2-0,00,3-2,7-0,3-0,20,4-0,20,70,30,17,5-1,2-0,7-1,63,25,70,31,3-1,75,40,7-4,313,90,76,41,823,911,612,57,842,34,1-0,52,39,94,12,86,8
12. Thu nhập khác1,10,33,93,30,20,13,70,11,12,21,74,15,00,70,40,10,00,00,90,26,21,90,60,84,52,01,01,80,00,00,03,00,30,60,90,25,20,20,60,91,31,21,60,92,31,13,70,54,26,21,90,1
13. Chi phí khác0,50,53,80,00,00,311,85,00,90,00,30,00,00,10,00,10,00,00,40,01,81,30,00,00,40,00,00,00,00,00,30,01,10,20,20,20,70,22,00,91,71,00,80,71,50,60,70,33,70,51,90,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,6-0,10,13,30,2-0,2-8,1-4,90,22,21,34,15,00,70,30,00,0-0,00,40,24,50,60,50,74,12,01,01,8-0,0-0,0-0,33,0-0,90,40,70,04,50,0-1,4-0,0-0,40,30,80,30,80,52,90,20,55,7-0,0-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,72,42,9-0,4-3,02,0-27,39,020,81,9-61,60,315,6-2,50,30,4-2,7-0,30,30,64,21,30,80,811,60,80,30,23,25,70,04,3-2,65,81,4-4,218,50,75,01,823,511,813,38,043,14,62,42,510,59,82,76,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,20,50,40,0-0,50,53,60,00,00,0-3,50,52,90,10,50,20,00,10,10,22,00,30,20,23,00,00,00,00,51,10,10,1-0,30,00,20,23,30,30,50,42,94,62,61,59,11,0-0,40,62,41,80,91,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,00,10,00,00,00,40,00,00,10,00,00,00,00,00,20,10,40,00,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,20,50,40,0-0,50,53,6-0,90,00,0-3,50,52,90,10,50,20,00,10,10,22,00,30,20,23,00,00,00,00,51,00,20,1-0,40,10,20,23,30,70,50,43,04,72,61,59,11,0-0,20,72,91,81,01,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,61,92,5-0,4-2,61,5-31,010,020,81,9-58,1-0,112,6-2,6-0,20,2-2,7-0,40,20,42,21,00,60,78,60,80,30,22,74,6-0,14,2-2,25,71,2-4,415,10,04,51,520,57,210,76,634,03,62,61,87,68,01,75,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,30,00,00,0-2,00,00,00,00,00,2-0,2-0,0-0,6-0,30,40,41,5-1,61,40,20,88,14,52,514,70,1-0,9-0,40,1-0,10,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,61,92,5-0,4-2,51,6-30,910,020,82,0-57,9-0,012,8-2,5-0,10,4-2,5-0,30,30,52,51,00,60,710,60,80,30,22,74,40,14,2-1,66,00,9-4,813,61,63,11,319,7-0,96,24,119,33,53,52,27,58,11,75,4

Báo cáo khác của TL4

Dữ liệu khác của TL4

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP (mã TL4): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 46 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, giảm 39,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 13 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.