Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 10:41:31
Logo TMS
CTCP Transimex
TRANSIMEX CORPORATION
32.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:41:31

Khối ngoại mua bán TMS — trang 100

Mua bán ròng của khối ngoại với TMS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: -012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: -026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: -03-11-2026: 00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TMS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-12-201449.3001.7500▲ +1.7500,10,0▲ +0,11.874.112
4-12-201453.00000■ 00,00,0■ 0,01.875.662
3-12-201453.00000■ 00,00,0■ 0,01.875.662
2-12-201453.00000■ 00,00,0■ 0,01.875.662
1-12-201454.00000■ 00,00,0■ 0,01.875.662
28-11-201453.0000200▼ −2000,00,0▼ −0,01.875.662
27-11-201453.00000■ 00,00,0■ 0,01.875.662
26-11-201456.50000■ 00,00,0■ 0,01.875.662
25-11-201456.50000■ 00,00,0■ 0,01.875.662
24-11-201460.50000■ 00,00,0■ 0,01.875.662
21-11-201460.5007200▲ +7200,00,0▲ +0,01.875.662
20-11-201461.00000■ 00,00,0■ 0,01.876.382
19-11-201461.00000■ 00,00,0■ 0,01.876.382
18-11-201458.50000■ 00,00,0■ 0,01.867.672
17-11-201458.500500▲ +500,00,0▲ +0,01.867.672
14-11-201456.50000■ 00,00,0■ 0,01.867.722
13-11-201456.5004008.710▼ −8.3100,00,5▼ −0,51.867.722
12-11-201453.00000■ 00,00,0■ 0,01.868.122
11-11-201449.70000■ 00,00,0■ 0,01.868.122
10-11-201446.5005000▲ +5000,00,0▲ +0,01.861.732
7-11-201450.00000■ 00,00,0■ 0,01.861.832
6-11-201448.00000■ 00,00,0■ 0,01.861.832
5-11-201448.00006.390▼ −6.3900,00,3▼ −0,31.861.832
4-11-201448.0000400▼ −4000,00,0▼ −0,01.861.832
3-11-201448.00000■ 00,00,0■ 0,01.859.032
31-10-201448.00000■ 00,00,0■ 0,01.859.002
30-10-201444.90000■ 00,00,0■ 0,01.859.002
29-10-201444.9008002.800▼ −2.0000,00,1▼ −0,11.859.002
28-10-201444.900030▼ −300,00,0▼ −0,01.859.802
27-10-201442.00000■ 00,00,0■ 0,01.859.302

Trang 100/213 · 27-10-2014 – 5-12-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 4-8-2000

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TMS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TMS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TMS (CTCP Transimex) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 88 tỉ đồng cổ phiếu TMS (mua 0 tỉ đồng, bán 88 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 14.376.544 cổ phiếu.