Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 10:41:10
Logo TMS
CTCP Transimex
TRANSIMEX CORPORATION
32.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:41:10

Khối ngoại mua bán TMS — trang 99

Mua bán ròng của khối ngoại với TMS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: -012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: -026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: -03-11-2026: 00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TMS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-1-201566.00000■ 00,00,0■ 0,01.877.752
19-1-201562.50000■ 00,00,0■ 0,01.877.752
16-1-201558.50000■ 00,00,0■ 0,01.877.752
15-1-201555.00000■ 00,00,0■ 0,01.877.752
14-1-201556.00000■ 00,00,0■ 0,01.877.752
13-1-201554.00000■ 00,00,0■ 0,01.877.742
12-1-201557.000200▲ +200,00,0▲ +0,01.877.742
9-1-201553.50000■ 00,00,0■ 0,01.875.042
8-1-201550.000010▼ −100,00,0▼ −0,01.875.042
7-1-201548.40000■ 00,00,0■ 0,01.875.042
6-1-201545.30002.720▼ −2.7200,00,1▼ −0,11.875.042
5-1-201546.60000■ 00,00,0■ 0,01.875.042
31-12-201450.00000■ 00,00,0■ 0,01.875.042
30-12-201450.00000■ 00,00,0■ 0,01.875.042
29-12-201453.50000■ 00,00,0■ 0,01.875.042
26-12-201453.50000■ 00,00,0■ 0,01.873.922
25-12-201453.50000■ 00,00,0■ 0,01.873.922
24-12-201453.50000■ 00,00,0■ 0,01.873.922
23-12-201454.00001.120▼ −1.1200,00,1▼ −0,11.873.922
22-12-201451.50000■ 00,00,0■ 0,01.873.922
19-12-201455.00000■ 00,00,0■ 0,01.873.912
18-12-201455.00000■ 00,00,0■ 0,01.873.912
17-12-201455.00000■ 00,00,0■ 0,01.873.912
16-12-201451.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.873.912
15-12-201451.00000■ 00,00,0■ 0,01.874.112
12-12-201454.500010▼ −100,00,0▼ −0,01.874.112
11-12-201452.00000■ 00,00,0■ 0,01.874.112
10-12-201451.50000■ 00,00,0■ 0,01.874.112
9-12-201452.00000■ 00,00,0■ 0,01.874.112
8-12-201452.00000■ 00,00,0■ 0,01.874.112

Trang 99/213 · 8-12-2014 – 20-1-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 4-8-2000

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TMS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TMS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TMS (CTCP Transimex) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 88 tỉ đồng cổ phiếu TMS (mua 0 tỉ đồng, bán 88 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 14.376.544 cổ phiếu.