Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo TMS
CTCP Transimex
TRANSIMEX CORPORATION
32.600
▲ +1.800 (▲ +5,84%)

Khối ngoại mua bán TMS — trang 131

Mua bán ròng của khối ngoại với TMS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: -012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: -026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: -03-11-2026: 00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TMS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
17-3-201125.80000■ 00,00,0■ 0,01.824.796
16-3-201126.00000■ 00,00,0■ 0,01.824.546
15-3-201126.00000■ 00,00,0■ 0,01.824.546
14-3-201126.00000■ 00,00,0■ 0,01.824.546
11-3-201126.5000250▼ −2500,00,0▼ −0,01.824.541
10-3-201126.80000■ 00,00,0■ 0,01.824.541
9-3-201126.60000■ 00,00,0■ 0,01.823.271
8-3-201126.60000■ 00,00,0■ 0,01.823.271
7-3-201126.70000■ 00,00,0■ 0,01.823.271
4-3-201126.50001.270▼ −1.2700,00,0▼ −0,01.823.271
3-3-201126.50000■ 00,00,0■ 0,01.823.271
2-3-201126.50000■ 00,00,0■ 0,01.823.271
1-3-201126.00000■ 00,00,0■ 0,01.823.271
28-2-201127.00000■ 00,00,0■ 0,01.823.271
25-2-201127.00000■ 00,00,0■ 0,01.822.271
24-2-201127.00000■ 00,00,0■ 0,01.822.271
23-2-201126.70000■ 00,00,0■ 0,01.822.271
22-2-201125.50001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,01.822.271
21-2-201124.90000■ 00,00,0■ 0,01.822.271
18-2-201126.20000■ 00,00,0■ 0,01.822.271
17-2-201127.50000■ 00,00,0■ 0,01.822.271
16-2-201127.00000■ 00,00,0■ 0,01.822.271
15-2-201127.50000■ 00,00,0■ 0,01.822.271
14-2-201127.50000■ 00,00,0■ 0,01.822.251
11-2-201127.50000■ 00,00,0■ 0,01.822.251
10-2-201127.50000■ 00,00,0■ 0,01.822.251
9-2-201127.00000■ 00,00,0■ 0,01.822.251
8-2-201127.9001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,01.822.251
28-1-201127.90000■ 00,00,0■ 0,01.823.251
27-1-201126.60000■ 00,00,0■ 0,01.823.251

Trang 131/213 · 27-1-2011 – 17-3-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 4-8-2000

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TMS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TMS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TMS (CTCP Transimex) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 88 tỉ đồng cổ phiếu TMS (mua 0 tỉ đồng, bán 88 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 14.376.544 cổ phiếu.