Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TN1
CTCP Rox Key Holdings
ROX KEY HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
11.500
▼ −350 (▼ −2,95%)

Cân đối kế toán TN1

Cân đối kế toán TN1 theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn901,41.875,11.411,11.492,61.357,81.454,8433,5331,1202,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,069,6262,5304,482,284,576,936,930,8
      1. Tiền50,669,259,2293,671,777,176,936,930,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,30,4203,410,810,67,40,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn442,5901,8639,8635,0767,2885,90,042,542,5
      1. Chứng khoán kinh doanh430,1889,5628,6628,6767,2841,40,042,542,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,412,311,26,40,044,50,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn358,9887,6375,2403,6423,3465,8351,5231,2119,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng184,1409,6387,8375,8364,3405,2325,7219,078,1
      2. Trả trước cho người bán12,94,88,65,49,88,16,85,22,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,80,80,80,830,83,83,87,58,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác183,5507,726,963,044,053,115,521,147,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-22,4-35,2-48,9-41,3-25,6-4,4-0,2-21,6-16,8
    IV. Tổng hàng tồn kho39,810,5129,5140,878,615,92,311,55,1
      1. Hàng tồn kho39,810,5129,5140,878,615,92,311,55,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,25,64,08,86,52,72,89,04,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,81,72,35,03,02,01,74,34,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,33,80,02,13,50,61,14,70,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,11,71,70,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn926,3266,2277,7202,9251,3316,2190,5160,965,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,45,43,66,96,52,02,928,632,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,06,50,00,00,85,3
      5. Phải thu dài hạn khác4,45,43,66,90,02,02,927,827,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định58,322,321,220,619,626,723,925,929,1
      1. Tài sản cố định hữu hình25,812,68,57,712,018,221,725,929,1
      - Nguyên giá73,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-41,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá73,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-41,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình32,49,712,712,97,68,52,20,00,0
      - Nguyên giá73,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-41,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,53,10,02,60,00,00,80,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,53,10,02,60,00,00,80,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn786,0156,0156,058,092,5153,9153,9102,10,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh786,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn34,5190,5190,592,592,5153,9153,9102,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-34,5-34,5-34,5-34,50,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác77,179,496,9114,9132,7133,58,94,33,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,75,110,115,420,58,78,94,33,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại69,174,086,899,5112,2124,80,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.827,72.141,21.688,71.695,51.609,11.770,9624,0492,1268,4
  A. Nợ phải trả671,51.224,9768,2804,5754,81.125,3293,0249,7199,3
    I. Nợ ngắn hạn266,6730,5277,4313,7754,81.125,3293,0137,6102,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn58,0490,86,70,0490,820,041,40,01,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn84,294,295,4114,882,1947,6100,979,240,1
      4. Người mua trả tiền trước7,85,144,531,520,819,113,72,02,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,135,527,620,615,721,430,231,48,6
      6. Phải trả người lao động16,715,915,711,10,78,010,26,38,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,939,026,927,549,245,026,86,14,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,90,41,61,32,24,89,74,06,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác39,437,046,494,180,547,352,18,329,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,712,712,712,712,711,98,00,30,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn404,9494,4490,8490,80,00,00,0112,197,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,016,812,5
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,00,00,00,00,052,343,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn403,9493,7490,8490,80,00,00,043,041,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,90,60,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.156,2916,4920,5891,1854,3645,7331,0242,469,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.156,2916,4920,5891,1854,3645,7331,0242,469,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu601,0546,3496,7431,9345,5214,1133,0133,038,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần225,6225,6225,6225,6225,6167,50,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu13,913,913,913,913,913,913,90,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,29,29,29,29,29,29,20,40,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối301,7116,4140,0175,4226,1235,1170,3104,330,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước34,865,589,0122,4118,4120,858,231,812,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này266,950,950,953,0107,7114,2112,172,518,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,95,135,335,234,16,14,74,60,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.827,72.141,21.688,71.695,51.609,11.770,9624,0492,1268,4
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán TN1 theo quý

tỉ đồng

32 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn833,9781,2912,2940,0898,8900,21.962,61.205,61.221,81.175,21.411,41.409,01.397,01.435,71.506,71.451,41.411,01.388,31.372,31.334,51.278,31.549,51.460,1566,0482,6467,9446,5457,3403,4334,8331,1202,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền63,540,351,151,950,153,373,153,156,231,2262,545,936,541,9304,453,950,647,782,2101,693,2121,484,566,438,645,976,942,125,724,536,930,8
      1. Tiền63,140,050,751,649,753,069,252,655,830,859,230,827,436,6293,640,637,938,471,799,390,8119,077,166,438,645,976,942,125,724,536,930,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,40,40,30,30,30,43,90,50,50,4203,415,29,15,310,813,312,79,310,62,32,42,47,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn386,7442,6442,5442,5442,5442,5898,3640,9640,1639,9639,8628,6634,6635,4635,0628,6772,4779,2767,2767,2767,2909,9885,944,50,00,00,042,542,542,542,542,5
      1. Chứng khoán kinh doanh374,2430,1430,1430,1430,1430,1889,5628,6628,6628,6628,6628,6628,6628,6628,6628,6767,2767,2767,2767,2767,2884,2841,40,00,00,00,042,542,542,542,542,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,512,412,412,412,412,48,812,211,511,311,20,06,06,86,40,05,212,10,00,00,025,744,544,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn309,8235,4369,8383,6370,0368,2974,3395,5399,6370,9375,9581,7577,8582,1443,7652,2480,4464,7438,6444,4397,3483,9470,8451,3439,3415,7365,3365,3324,7247,7231,2119,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng297,8230,4190,6358,7315,2363,8409,6409,0399,9381,3388,5381,6383,0378,1406,8367,8320,3419,0266,4381,1363,3416,8406,9431,4423,8387,8338,4328,5283,8232,7219,078,1
      2. Trả trước cho người bán13,714,113,515,54,58,14,87,58,38,98,611,58,917,05,416,816,420,99,829,69,58,88,111,96,610,36,65,49,68,75,22,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,817,456,00,80,80,89,20,80,8180,8180,8180,80,868,752,80,830,80,00,03,83,83,83,83,83,88,08,27,57,58,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác20,912,5180,422,524,930,8594,327,231,028,926,954,651,847,662,5258,5119,049,9156,664,255,058,954,316,117,014,016,745,044,620,321,147,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-22,6-21,6-15,4-30,5-30,5-35,2-35,1-48,9-48,9-48,9-48,9-46,6-46,6-41,3-31,7-59,6-28,1-25,8-25,0-30,5-30,5-4,4-2,2-11,8-11,8-0,2-0,2-21,6-21,4-21,6-21,6-16,8
    IV. Tổng hàng tồn kho64,953,539,845,623,630,010,4111,3119,7127,6129,5147,1140,5166,7114,5112,698,782,778,818,317,623,515,92,02,72,52,33,86,38,211,55,1
      1. Hàng tồn kho64,953,539,845,623,630,010,4111,3119,7127,6129,5147,1140,5166,7114,5112,698,782,778,818,317,623,515,92,02,72,52,33,86,38,211,55,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,09,49,016,312,56,26,44,86,15,63,65,67,59,69,14,18,913,95,43,13,010,83,01,92,03,82,13,64,112,09,04,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,88,28,714,210,03,01,83,04,23,62,34,84,86,84,94,05,610,02,32,82,96,42,21,11,41,51,03,42,87,54,34,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,30,32,12,30,44,50,00,00,30,00,10,10,23,90,11,50,43,10,30,14,00,80,80,52,31,10,21,34,54,70,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,90,00,10,22,80,11,71,91,71,30,72,72,70,30,11,83,50,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.126,81.104,7923,4837,6809,9776,2263,0964,2473,5471,8277,7281,5290,5195,1202,8232,9234,1250,9251,3333,5322,2302,6316,1187,3187,3189,3190,5137,5137,2159,7160,965,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,34,00,54,94,24,80,40,13,80,23,64,66,56,96,96,91,80,06,53,88,10,02,01,81,92,82,93,03,128,128,632,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,53,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,85,3
      5. Phải thu dài hạn khác1,34,00,54,94,24,80,40,13,80,23,64,66,56,96,96,91,80,00,00,04,30,02,01,81,92,82,93,03,127,327,827,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định56,555,558,355,846,423,122,522,722,919,621,219,919,218,220,618,520,217,919,620,722,224,726,723,923,424,623,922,523,524,125,929,1
      1. Tài sản cố định hữu hình23,923,525,828,930,112,010,58,88,78,28,35,75,96,77,78,89,810,912,013,114,516,318,217,419,420,521,722,323,524,125,929,1
      - Nguyên giá77,973,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-45,3-41,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá77,973,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-45,3-41,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình32,632,032,426,916,311,112,013,914,211,412,914,213,411,612,99,710,46,97,67,67,78,48,56,54,04,12,20,20,00,00,00,0
      - Nguyên giá77,973,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-45,3-41,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn17,70,40,514,21,20,63,42,10,40,10,02,73,62,82,60,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,80,70,70,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,70,40,514,21,20,63,42,10,40,10,02,73,62,82,60,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,80,70,70,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn976,0972,7787,0691,4683,3672,7156,0856,1359,0359,0156,0156,0156,058,058,092,592,592,592,3188,4153,9153,9153,9153,9153,9153,9153,9102,1102,1102,1102,10,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh806,0802,7787,0691,4683,3672,70,0301,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn204,5204,534,534,534,534,5190,5588,8393,5393,5190,5190,5190,592,592,592,592,592,592,3188,4153,9153,9153,9153,9153,9153,9153,9102,1102,1102,1102,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-34,5-34,5-34,5-34,5-34,5-34,5-34,5-34,3-34,5-34,5-34,5-34,5-34,5-34,5-34,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác75,372,077,171,374,774,980,883,287,493,096,998,2105,1109,2114,7115,0119,6140,5132,9120,6137,7124,0133,57,68,18,08,99,27,85,44,33,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,65,97,75,36,83,86,65,96,89,410,18,212,012,915,212,413,71,720,55,319,22,48,67,68,18,08,99,27,85,44,33,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,40,30,30,30,30,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại62,465,869,165,767,770,974,077,380,483,686,889,993,196,399,5102,6105,8138,8112,4115,3118,5121,6124,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.960,71.885,91.835,61.777,61.708,71.676,32.225,62.169,81.695,31.647,01.689,01.690,41.687,51.630,71.709,51.684,31.645,11.639,21.623,51.668,01.600,51.852,21.776,2753,3669,9657,3637,0594,9540,6494,5492,1268,4
  A. Nợ phải trả714,3720,2677,1749,9726,0683,31.308,31.231,5774,7720,5765,8742,8767,4725,0825,5753,4776,4766,2770,2902,8853,11.185,71.127,5346,4297,7300,1308,3289,2251,2226,1249,7199,3
    I. Nợ ngắn hạn339,3337,1272,3300,3256,1203,8812,9724,4773,1218,5275,0250,9276,6234,2334,7262,6285,6275,4770,2902,8853,11.185,71.127,5346,4297,7300,1284,0202,6166,3115,6137,6102,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn56,9149,958,034,034,00,0490,8495,2497,211,16,711,611,10,00,00,00,020,3490,8490,820,020,020,041,441,441,441,41,61,60,00,01,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn120,186,593,287,282,082,794,564,8100,988,589,161,374,8101,8154,455,090,862,696,8207,8661,2949,8844,8108,8102,5107,0116,181,268,068,079,240,1
      4. Người mua trả tiền trước19,513,87,810,97,28,65,130,536,143,244,541,932,529,112,123,521,312,518,326,314,429,422,314,816,013,813,85,67,42,22,02,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,811,227,236,823,98,436,130,717,49,827,848,234,414,320,744,919,210,315,535,124,617,922,132,130,620,529,929,618,919,831,48,6
      6. Phải trả người lao động0,30,316,81,21,00,615,91,80,50,714,60,50,60,312,01,21,91,90,76,81,29,68,18,06,511,910,22,14,57,06,38,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn42,323,115,561,327,332,338,540,643,818,124,817,728,016,227,526,829,849,250,051,262,442,443,482,046,544,927,016,520,88,26,14,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,52,31,92,41,31,51,01,41,45,21,63,22,62,62,63,02,13,32,20,00,80,64,93,73,16,79,92,79,03,64,06,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác68,237,339,253,866,757,1118,546,763,129,253,153,780,057,292,695,4107,8102,683,272,055,8103,1150,047,743,146,027,855,435,66,48,329,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,812,811,97,97,97,98,08,00,30,30,30,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn375,0383,2404,9449,7469,9479,5495,4507,21,6502,0490,8491,9490,8490,8490,8490,8490,8490,80,00,00,00,00,00,00,00,024,386,684,9110,4112,197,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,522,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,017,217,516,812,5
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,111,91,111,20,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,326,226,349,952,343,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn374,1382,2403,9448,6445,0478,8495,3495,30,0490,8490,8490,8490,8490,8490,8490,8490,8490,80,00,00,00,00,00,00,00,00,041,441,443,043,041,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,80,90,90,50,60,60,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.246,41.165,61.158,51.027,6982,6993,1917,3938,3920,6926,5923,2947,7920,1905,8883,9930,9868,7873,0853,3765,2747,4666,4648,7406,9372,2357,2328,7305,6289,4268,4242,469,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.246,41.165,61.158,51.027,6982,6993,1917,3938,3920,6926,5923,2947,7920,1905,8883,9930,9868,7873,0853,3765,2747,4666,4648,7406,9372,2357,2328,7305,6289,4268,4242,469,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu601,0601,0601,0601,0546,3546,3546,3546,3496,7496,7496,7496,7431,9431,9431,9431,9345,5345,5345,5338,4233,4214,1214,1175,6133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,038,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6203,0202,9167,5167,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu13,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,90,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,19,10,40,40,40,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối394,1314,8304,0177,0185,6195,3117,5112,1144,5148,6141,8166,5204,9193,4166,4212,9238,3243,6225,7196,7283,2255,8238,1203,4211,7196,3167,7144,5150,9130,5104,330,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước269,6301,3111,8111,489,0116,465,565,5115,1140,089,0175,4153,8176,2122,4125,4125,4226,1118,3118,4235,1235,1120,4127,8170,3170,357,958,0104,3104,331,812,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này124,513,5192,265,696,679,052,046,629,48,752,8-8,951,117,344,087,4112,917,5107,478,348,120,7117,775,741,326,0109,886,546,626,272,518,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,71,34,91,12,12,95,031,330,832,636,135,934,731,837,137,636,335,333,64,24,96,16,14,94,54,85,05,15,04,54,60,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.960,71.885,91.835,61.777,61.708,71.676,32.225,62.169,81.695,31.647,01.689,01.690,41.687,51.630,71.709,51.684,31.645,11.639,21.623,51.668,01.600,51.852,21.776,2753,3669,9657,3637,0594,9540,6494,5492,1268,4
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TN1

Dữ liệu khác của TN1

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Rox Key Holdings (mã TN1), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TN1.