Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TN1
CTCP Rox Key Holdings
ROX KEY HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
11.500
▼ −350 (▼ −2,95%)

Kết quả kinh doanh TN1

Doanh thu và lợi nhuận TN1 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 262Q4/2023: 182Q1/2024: 203Q2/2024: 261Q3/2024: 270Q4/2024: 232Q1/2025: 190Q2/2025: 222Q3/2025: 251Q4/2025: 367Q1/2026: 292Q2/2026: 318367Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 28Q4/2023: -24Q1/2024: 6Q2/2024: 19Q3/2024: 16Q4/2024: 12Q1/2025: 77Q2/2025: 17Q3/2025: 45Q4/2025: 131Q1/2026: 10Q2/2026: 114131-24Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026318114
Q1/202629210
Q4/2025367131
Q3/202525145
Q2/202522217
Q1/202519077
Q4/202423212
Q3/202427016
Q2/202426119
Q1/20242036
Q4/2023182-24
Q3/202326228

Doanh thu và lợi nhuận TN1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 608Năm 2021: 719Năm 2022: 900Năm 2023: 979Năm 2024: 965Năm 2025: 1.0321.032Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 115Năm 2021: 108Năm 2022: 55Năm 2023: 52Năm 2024: 52Năm 2025: 267267Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.032267
Năm 202496552
Năm 202397952
Năm 202290055
Năm 2021719108
Năm 2020608115

Báo cáo tài chính gốc TN1 theo kỳ

123 tệp

123 tệp báo cáo TN1 trên HOSE từ năm 2017, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TN1

54 văn bản
28-8-2026Link công bố BCTC bán niên soát xét 2026 và công văn giải trìnhHOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trước và link BCTC quý 2/2026HOSE29-4-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trước và đường dẫn BCTC kiểm toán năm 2025HOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trước và CBTT BCTC quý 4/2025HOSE30-10-2025Link công bố BCTC quý 3/2025 và giải trình biến động LNHOSE3-9-2025Link công bố BCTC 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét và giải trìnhHOSE31-7-2025Đường dẫn BCTC HN và Riêng quý 2/2025 và Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Link BCTC và giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025HOSE28-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế trên BCTC riêng năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE25-3-2025Đính chính BCTC HN quý 4/2024HOSE6-2-2025Đính chính giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024HOSE3-2-2025Link công bố BCTC quý 4/2024 và giải trìnhHOSE30-10-2024Đường dẫn và Giải trình biến động LNST BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Link công bố BCTC soát xét bán niên 2024 và giải trìnhHOSE31-7-2024Link công bố BCTC quý 2/2024 và giải trìnhHOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2024Đính chính BC KQKD HN quý 4/2023 và BCLCTT HN năm 2023HOSE26-2-2024Đính chính BCTC HN quý 4/2023HOSE31-1-2024Link BCTC và giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE3-11-2023Giải trình đính chính BCKQHĐKD quý 3/2023 và giải trình chênh lệch lợi nhuậnHOSE31-10-2023CBTT link BCTC và giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE3-8-2023Giải trình liên quan đến báo cáo tài chính Q2/2023HOSE31-7-2023Giải trình BCTC HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình BCTC quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2023Giải trình KQKD năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2023Giải trình BCTC quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-11-2022Đính chính BCTC HN quý 3/2022HOSE31-10-2022Giải trình BCTC hợp nhất và BCTC riêng quý 03/2022HOSE31-8-2022Giải trình chênh lệch các chỉ tiêu Vốn góp chủ sở hữu, LNST chưa phân phối trước và sau soát xét bán niên năm 2022HOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2022 so với quý 1 năm 2021HOSE1-4-2022Làm rõ thông tin trên BCTC năm 2021 đã kiểm toánHOSE8-2-2022Đính chính BCTC riêng quý 4/2021HOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE31-12-2021Đính chính số trang trên BCTC HN quý 3/2021HOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE12-4-2021Giải trình BCTC năm 2020 đã kiểm toánHOSE
Xem thêm 14 văn bản cũ hơn (tới 22-4-2019)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TN1.

Kết quả kinh doanh TN1 theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.032,2965,5978,9899,7718,9609,5569,2517,4272,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,01,60,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.032,2965,5978,9899,7718,9607,9569,2517,4272,1
4. Giá vốn hàng bán748,9723,8725,0644,9491,2416,2404,6379,5229,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)283,4241,7253,9254,8227,7191,7164,6138,043,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính92,712,822,951,824,31,20,60,912,0
7. Chi phí tài chính71,851,149,386,15,02,93,02,86,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay53,750,449,250,44,72,92,92,83,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh34,80,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,716,215,10,40,20,71,31,12,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp127,3117,1137,7121,2104,747,917,838,025,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)196,170,174,698,9142,0141,5143,296,921,6
12. Thu nhập khác92,61,91,02,30,43,60,60,62,7
13. Chi phí khác1,70,72,624,30,20,10,71,00,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)90,91,1-1,6-22,00,23,4-0,1-0,42,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)287,071,273,076,8142,2144,9143,196,523,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,719,521,121,434,229,630,720,45,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,30,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,619,221,121,434,229,630,720,45,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)267,452,051,855,4108,0115,3112,576,118,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,51,10,92,60,31,10,30,80,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)266,950,950,952,8107,7114,2112,175,318,1

Kết quả kinh doanh TN1 theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh317,9291,5366,5250,6221,6189,6232,0269,6261,2202,6182,2262,4324,3210,6241,1255,1220,9213,9194,5161,7198,8164,0182,4141,3138,6144,2148,1152,3158,9109,8133,5142,289,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)317,9291,5366,5250,6221,6189,6232,0269,6261,2202,6182,2262,4324,3210,6237,4255,1220,9213,9194,5161,7198,8164,0182,4141,3138,6144,2148,1152,3158,9109,8133,5142,289,7
4. Giá vốn hàng bán202,2227,5265,6172,0158,0148,1169,5205,6205,6141,2140,1203,6231,9149,3209,9155,5153,2149,9138,896,9136,5114,7126,690,997,1101,6127,790,8121,866,895,1106,962,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,764,1100,978,663,641,562,464,055,661,442,258,892,461,327,599,667,763,955,764,862,349,255,850,341,542,520,561,637,143,038,435,327,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính79,10,10,31,51,889,213,20,30,60,15,45,75,66,17,543,00,80,50,3-0,323,50,80,80,20,10,10,20,20,20,10,00,50,1
7. Chi phí tài chính25,610,915,125,89,921,023,19,69,89,910,113,213,612,368,412,514,812,318,67,70,90,40,70,70,70,70,70,80,31,20,80,80,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,58,99,313,911,119,321,29,69,79,910,812,513,612,311,812,414,312,318,37,70,90,40,70,70,70,70,70,70,31,20,80,80,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh13,416,75,028,210,6-3,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,80,72,01,82,11,615,40,40,30,113,90,40,60,20,30,10,00,03,81,10,00,00,10,00,30,30,30,30,40,30,20,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,654,846,431,032,925,322,633,121,940,352,416,235,132,41,055,927,727,018,118,546,221,95,99,621,18,1-9,29,39,98,07,48,25,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)121,214,542,649,731,279,714,621,224,211,1-28,934,748,722,5-34,674,126,025,015,437,238,727,650,040,119,533,528,851,426,833,530,126,720,8
12. Thu nhập khác0,20,286,41,10,10,20,20,20,90,50,20,90,40,31,01,00,10,122,60,10,00,12,73,20,40,20,20,20,10,10,20,10,1
13. Chi phí khác0,30,50,70,00,80,20,20,20,10,22,2-0,20,60,022,20,00,30,70,10,00,10,00,10,90,00,10,00,10,20,40,50,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,385,71,0-0,7-0,00,0-0,00,80,3-2,01,1-0,10,3-21,21,0-0,2-0,622,50,0-0,00,12,62,40,40,10,20,1-0,1-0,3-0,3-0,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)121,014,2128,350,830,479,714,621,225,011,4-30,935,848,522,9-55,875,125,824,437,937,238,727,752,642,519,933,629,051,526,733,329,726,420,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,04,3-2,77,611,73,02,95,06,05,5-6,58,212,77,3-9,513,012,65,18,57,611,36,910,37,84,57,55,911,55,77,26,15,74,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,1-0,1-0,0-1,51,40,0-0,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,14,2-2,86,213,23,02,85,15,85,5-6,58,212,77,3-9,513,012,65,18,57,611,36,910,37,84,57,55,911,55,77,26,15,74,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)114,010,0131,144,617,276,711,716,119,25,9-24,527,635,815,6-46,362,113,119,329,529,627,420,842,434,715,526,123,140,021,026,023,620,716,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,9-3,54,5-1,4-0,4-2,26,4-1,1-1,5-2,80,31,23,6-3,40,11,21,31,80,4-0,6-0,10,10,30,40,10,2-0,20,10,6-0,20,30,30,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)111,013,5126,646,017,679,05,417,220,78,7-24,726,432,218,9-46,460,911,917,529,130,227,420,742,034,315,426,023,339,920,426,223,320,516,4

Báo cáo khác của TN1

Dữ liệu khác của TN1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Rox Key Holdings (mã TN1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.032 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 267 tỉ đồng, tăng 414,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 318 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 114 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.