Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TN1
CTCP Rox Key Holdings
ROX KEY HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
11.200
▼ −300 (▼ −2,61%)

Room ngoại TN1: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TN1 theo thời gian

1258 ngày
-0,00%0,11%0,22%0,33%0,44%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 18.401 cổ phiếu TN1, tương đương 0,03% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 33.034.063 cổ phiếu (49,97% vốn), khoảng 370 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,41% (4-12-2024), thấp nhất 0,03% (21-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TN1 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,03%0,03%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,03%0,03%▼ −0,00 điểm %1.671
3 tháng3-7-20260,03%0,03%▲ +0,00 điểm %1.771
1 năm2-10-20250,04%0,03%▼ −0,01 điểm %-5.946
3 năm3-10-20230,11%0,03%▼ −0,08 điểm %-37.046

Sở hữu nước ngoài TN1 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,03%■ 0,00 điểm %18.40150%33.034.063
9-20260,03%▼ −0,00 điểm %18.40150%33.034.063
8-20260,03%▲ +0,00 điểm %16.73050%30.031.010
7-20260,03%■ 0,00 điểm %16.63050%30.031.110
6-20260,03%▼ −0,00 điểm %16.63050%30.031.110
5-20260,03%▼ −0,01 điểm %16.93050%30.030.810
4-20260,04%▼ −0,00 điểm %21.73050%30.026.010
3-20260,04%▼ −0,00 điểm %22.64750%30.025.093
2-20260,04%▼ −0,00 điểm %23.14750%30.024.593
1-20260,04%▲ +0,00 điểm %23.74750%30.023.993
12-20250,04%▼ −0,00 điểm %22.84750%30.024.893
11-20250,04%▼ −0,00 điểm %23.34750%30.024.393
10-20250,04%▲ +0,00 điểm %23.54750%30.024.193
9-20250,04%▲ +0,00 điểm %23.44750%30.024.293
8-20250,03%▼ −0,00 điểm %20.72750%30.027.013
7-20250,04%▲ +0,00 điểm %19.49150%27.296.683
6-20250,03%▲ +0,00 điểm %17.99150%27.298.183
5-20250,03%▼ −0,05 điểm %17.69150%27.298.483
4-20250,08%▼ −0,00 điểm %43.99150%27.272.183
3-20250,08%▼ −0,00 điểm %44.29150%27.271.883
2-20250,08%▼ −0,03 điểm %45.99150%27.270.183
1-20250,12%▼ −0,02 điểm %63.39150%27.252.783
12-20240,14%▼ −0,08 điểm %76.39150%27.239.783
11-20240,22%▼ −0,00 điểm %118.96350%27.197.211
10-20240,22%■ 0,00 điểm %119.16350%27.197.011
9-20240,22%▲ +0,00 điểm %119.16350%27.197.011
8-20240,22%■ 0,00 điểm %108.15050%24.724.825
7-20240,22%▼ −0,00 điểm %108.15050%24.724.825
6-20240,22%▼ −0,00 điểm %109.65050%24.723.325
5-20240,22%▼ −0,01 điểm %110.65050%24.722.325
4-20240,23%▲ +0,00 điểm %115.75050%24.717.225
3-20240,23%▼ −0,00 điểm %115.65050%24.717.325
2-20240,23%▼ −0,00 điểm %115.93150%24.717.044
1-20240,24%▲ +0,08 điểm %117.94650%24.715.029
12-20230,16%▲ +0,03 điểm %80.64650%24.752.329
11-20230,14%▲ +0,02 điểm %67.14750%24.765.828
10-20230,11%■ 0,00 điểm %55.44750%24.777.528
9-20230,11%▼ −0,07 điểm %55.44750%24.777.528
8-20230,18%▲ +0,01 điểm %90.84750%24.742.128
7-20230,17%■ 0,00 điểm %75.08850%21.518.955
6-20230,17%▲ +0,00 điểm %75.08850%21.518.955
5-20230,17%▼ −0,00 điểm %75.06650%21.518.977
4-20230,18%▲ +0,03 điểm %76.74150%21.517.302
3-20230,14%▲ +0,00 điểm %62.24150%21.531.802
2-20230,14%■ 0,00 điểm %62.04150%21.532.002
1-20230,14%■ 0,00 điểm %62.04150%21.532.002
12-20220,14%■ 0,00 điểm %62.04150%21.532.002
11-20220,14%▼ −0,01 điểm %62.04150%21.532.002
10-20220,15%▼ −0,00 điểm %65.24150%21.528.802
9-20220,15%■ 0,00 điểm %65.71650%21.528.327
8-20220,15%▲ +0,01 điểm %65.71650%21.528.327
7-20220,15%▼ −0,01 điểm %63.01650%21.531.027
6-20220,15%▲ +0,00 điểm %53.23550%17.222.133
5-20220,15%▲ +0,00 điểm %51.83550%17.223.533
4-20220,15%▼ −0,00 điểm %51.73550%17.223.633
3-20220,15%▼ −0,03 điểm %52.53550%17.222.833
2-20220,18%■ 0,00 điểm %62.61550%17.212.753
1-20220,18%▼ −0,00 điểm %62.61550%17.212.753
12-20210,18%▼ −0,01 điểm %61.92250%16.856.446
11-20210,19%▲ +0,02 điểm %65.82250%16.852.546
10-20210,18%▲ +0,08 điểm %60.52250%16.857.846
9-20210,10%▼ −0,04 điểm %33.42250%16.884.946
8-20210,14%▲ +0,05 điểm %47.02250%16.871.346
7-20210,09%—20.0870%-20.087

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202618.40100,03%33.034.063
1-10-202618.40100,03%33.034.063
30-9-202618.40100,03%33.034.063
29-9-202618.40100,03%33.034.063
28-9-202618.40100,03%33.034.063
25-9-202618.401+1.8710,03%33.034.063
24-9-202616.53000,03%30.031.210
23-9-202616.53000,03%30.031.210
22-9-202616.53000,03%30.031.210
21-9-202616.530−2000,03%30.031.210
18-9-202616.73000,03%30.031.010
17-9-202616.73000,03%30.031.010
16-9-202616.73000,03%30.031.010
15-9-202616.73000,03%30.031.010
14-9-202616.73000,03%30.031.010
11-9-202616.73000,03%30.031.010
10-9-202616.73000,03%30.031.010
9-9-202616.73000,03%30.031.010
8-9-202616.730+1000,03%30.031.010
7-9-202616.630−1000,03%30.031.110
4-9-202616.73000,03%30.031.010
3-9-202616.73000,03%30.031.010
28-8-202616.73000,03%30.031.010
27-8-202616.73000,03%30.031.010
26-8-202616.73000,03%30.031.010
25-8-202616.73000,03%30.031.010
24-8-202616.73000,03%30.031.010
21-8-202616.73000,03%30.031.010
20-8-202616.73000,03%30.031.010
19-8-202616.730—0,03%30.031.010

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TN1