Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:17:18
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo TNI
CTCP Tập đoàn Thành Nam
Thanh Nam Group Joint Stock Company
4.200
▲ +140 (▲ +3,45%)
trong phiên · 10:17:18

Cân đối kế toán TNI

Cân đối kế toán TNI theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn706,7634,2600,3616,8878,2837,41.169,4848,5367,5364,7249,6342,8418,3545,8202,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,1174,39,518,27,57,5128,715,723,21,00,22,415,636,747,3
      1. Tiền9,07,39,518,27,57,539,915,76,71,00,22,41,220,447,3
      2. Các khoản tương đương tiền7,1167,00,00,00,00,088,80,016,50,00,00,014,416,30,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,89,09,39,16,36,37,70,00,062,25,99,114,10,90,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,114,10,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,89,09,39,16,36,37,70,00,062,25,90,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn494,0219,5298,3363,7569,7615,6545,2576,8159,6165,7132,5196,9257,1212,476,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng244,4226,1256,3227,9471,4482,1237,0302,4132,1115,285,999,743,6145,964,8
      2. Trả trước cho người bán1,32,074,219,48,453,993,793,87,41,41,047,134,765,57,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,052,01,212,217,442,531,70,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác248,238,214,7157,490,127,7213,3168,52,86,713,850,1178,71,03,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-46,8-46,8-41,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho181,8223,1282,5225,4244,2207,7464,4247,9183,0135,8111,0132,6127,5232,157,8
      1. Hàng tồn kho181,8223,1282,5230,0244,2207,7464,4247,9183,0135,8111,0132,6127,5232,157,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-4,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,18,40,60,550,60,323,48,11,70,00,11,94,063,821,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,60,60,549,10,00,00,50,40,00,00,00,02,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,47,80,00,01,50,323,47,61,30,00,10,00,046,73,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,10,60,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,914,518,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn227,7296,4304,1318,8246,6246,0160,2159,3166,4164,2298,2210,965,558,06,1
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,087,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định84,893,494,2100,43,43,34,94,55,94,45,77,58,920,22,1
      1. Tài sản cố định hữu hình84,893,494,1100,13,02,74,24,55,84,35,67,58,720,22,1
      - Nguyên giá1,10,00,00,0152,9152,9152,9152,9152,9152,9285,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1,10,00,00,0152,9152,9152,9152,9152,9152,9285,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,10,30,40,60,70,00,00,10,10,00,10,00,0
      - Nguyên giá1,10,00,00,0152,9152,9152,9152,9152,9152,9285,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn102,90,00,01,72,489,41,81,81,60,90,90,90,94,30,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang102,90,00,00,02,489,41,81,81,60,90,90,9——0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,0197,8204,0210,00,00,00,00,06,06,06,0202,355,332,44,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,30,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,0197,8204,0210,00,00,00,00,00,00,00,040,00,00,40,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0162,36,032,04,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,06,06,06,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác40,05,25,96,70,30,40,60,00,00,10,10,20,41,10,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,50,30,40,40,30,40,60,00,00,10,10,20,40,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,0
    VII. Lợi thế thương mại37,54,95,56,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN934,4930,6904,4935,71.124,81.083,41.329,61.007,8533,9528,9547,8553,7483,7603,8208,7
  A. Nợ phải trả343,4427,5373,0404,4553,0494,9740,5437,2290,9294,4327,2343,8424,8530,8164,1
    I. Nợ ngắn hạn330,4409,8346,4338,5437,7359,3604,0435,6288,9294,4327,2343,8424,2530,8164,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn187,5293,1263,4251,2338,1293,8387,4267,3217,5193,9206,9174,4255,5244,8105,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn119,993,162,452,644,962,1199,0115,053,370,983,7128,6147,6250,940,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,02,30,53,00,59,213,52,90,03,39,35,518,66,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,316,316,031,60,20,95,84,16,97,49,13,92,57,41,5
      6. Phải trả người lao động0,60,40,40,30,20,10,10,30,40,10,50,10,61,40,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,71,10,70,90,80,40,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,14,40,00,049,20,20,934,16,622,123,727,412,47,610,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,41,41,41,41,41,41,41,40,00,00,00,0-0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,017,726,665,8115,3135,7136,51,62,00,00,00,00,60,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,030,3115,3135,3135,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12,017,526,535,50,00,41,21,62,00,00,00,00,60,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,00,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu591,0503,2531,4531,3571,8588,5589,1570,6243,0234,5220,6209,958,973,044,6
    I. Vốn chủ sở hữu591,0503,2531,4531,3571,8588,5589,1570,6243,0234,5220,6209,958,973,044,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0210,0200,0200,0200,0100,070,039,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,83,83,83,83,83,83,83,84,04,04,04,04,04,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,3-1,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,24,24,24,24,22,81,41,41,40,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,9-35,9-7,7-7,638,856,958,940,427,630,516,65,9-45,116,46,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-35,8-8,1-7,9-10,455,356,840,427,69,816,65,6————
      - LNST chưa phân phối kỳ này43,7-27,70,32,8-16,50,118,512,817,813,911,0————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát50,16,06,15,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN934,4930,6904,4935,71.124,81.083,41.329,61.007,8533,9528,9547,8553,7483,7603,8208,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,087,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,0152,9152,9152,9152,9152,9152,9285,50,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0

Cân đối kế toán TNI theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn586,2598,3706,7466,4485,6441,1634,3576,7589,0582,6610,5619,4564,3603,9634,31.165,5759,1886,6878,2822,5826,4849,3924,8963,4937,51.129,41.141,4772,6917,1823,2804,1728,6752,9637,0366,4404,8400,7382,0364,7249,6342,8418,3545,8202,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,822,516,118,021,19,77,38,710,31,89,57,56,99,914,02,33,02,87,53,87,03,27,610,437,195,412,85,86,96,39,76,14,419,86,02,42,20,11,00,22,415,636,747,3
      1. Tiền34,822,59,011,021,19,77,38,710,31,89,57,56,99,914,02,33,02,87,53,87,03,27,610,437,115,012,85,86,91,80,36,14,42,56,02,42,20,11,00,22,41,220,447,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,07,17,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,080,40,00,00,04,59,40,00,017,30,00,00,00,00,00,00,014,416,30,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,97,87,89,29,29,1176,010,19,89,59,39,28,47,914,513,36,36,36,36,36,36,36,36,36,37,70,00,00,00,032,212,10,00,016,550,063,562,262,25,99,114,10,90,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,114,10,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,97,87,89,29,29,1176,010,19,89,59,39,28,47,914,513,36,36,36,36,36,36,36,36,36,37,70,00,00,00,032,212,10,00,016,550,063,562,262,25,90,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn294,8304,4494,0194,3172,5173,7225,3270,7276,9281,0298,3359,9337,4387,8365,1833,1452,7527,5569,7484,0513,2512,9702,9628,0554,8609,4689,7441,0541,2593,9455,5468,1543,4414,6159,6171,6178,1177,3165,7132,5196,9257,1212,476,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng181,3206,6244,4216,3189,7156,1226,1222,3236,8245,2256,3337,6254,1306,6227,9357,3248,0344,6471,4440,7480,5427,0481,9287,9215,4325,3263,8194,8325,7344,0184,0238,4264,7175,0132,1129,6150,8132,3115,285,999,743,6145,964,8
      2. Trả trước cho người bán21,928,81,30,80,95,17,865,682,677,774,237,188,549,219,532,429,529,58,40,70,424,953,9136,3123,061,867,065,849,253,587,60,213,798,07,432,72,413,31,41,047,134,765,57,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,711,533,152,00,01,20,026,722,06,90,00,00,027,7133,40,00,020,327,542,531,70,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác91,769,0248,224,028,859,338,229,64,312,114,738,835,773,0158,7443,4175,2153,690,134,120,928,2115,01,2215,41,2332,2158,5159,4196,5183,9229,4237,28,220,29,24,64,16,713,850,1178,71,03,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,0-46,8-46,8-46,8-46,8-46,8-46,8-54,1-46,8-53,7-41,0-41,0-41,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,0202,6-0,2221,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho242,4254,9181,8236,8274,1240,0217,3286,9281,0289,7282,5232,8211,1188,0225,9310,7292,5303,9244,2318,8286,6316,0207,7307,5326,1395,8416,7298,3351,8217,5298,4234,4201,8199,0183,0179,1156,6142,1135,8111,0132,6127,5232,157,8
      1. Hàng tồn kho242,4254,9181,8236,8274,1240,0217,3286,9284,6289,7282,5233,0213,7189,5230,5310,7292,5303,9244,2318,8286,6316,0207,7307,5326,1395,8416,7298,3351,8217,5298,4234,4201,8199,0183,0179,1156,6142,1135,8111,0132,6127,5232,157,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0-3,50,00,0-0,3-2,6-1,5-4,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,48,87,18,18,78,58,40,410,90,510,710,00,610,214,96,14,646,150,69,513,311,00,311,113,221,122,127,417,25,48,37,93,33,61,31,80,30,40,00,11,94,063,821,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,30,71,21,00,90,60,40,70,50,60,50,60,50,60,20,039,349,10,06,30,00,00,00,00,00,00,20,00,40,50,60,40,40,00,10,00,00,00,00,00,02,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,97,56,46,97,77,67,80,010,20,010,19,60,09,714,36,04,66,81,59,57,011,00,311,113,221,122,127,217,25,07,87,42,93,21,31,70,30,40,00,10,00,046,73,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,10,60,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,914,518,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn431,6377,1227,7355,7358,1293,1296,4294,5297,1300,5309,6313,3311,4316,4336,141,4248,0248,0246,6245,5245,6245,8158,4158,7159,0274,2160,2158,8159,0158,9274,2274,3159,8257,4166,7164,9163,6163,9164,2298,2210,965,558,06,1
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,587,687,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định96,2111,084,888,190,092,093,489,590,592,094,295,696,498,2123,42,83,03,23,42,83,03,13,33,53,74,24,93,63,94,24,54,95,25,55,84,83,74,14,45,77,58,920,22,1
      1. Tài sản cố định hữu hình96,2111,084,888,190,092,093,489,590,591,994,195,496,298,0123,12,52,62,83,02,32,42,52,72,83,03,54,23,53,94,24,54,85,15,55,74,83,64,04,35,67,58,720,22,1
      - Nguyên giá1,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,90,3152,9152,9152,90,3152,90,30,3152,90,0152,9152,9285,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,0-0,30,0-0,3-0,30,0152,90,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,90,3152,9152,9152,90,3152,90,30,3152,90,0152,9152,9285,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,0-0,30,0-0,3-0,30,0152,90,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,30,30,40,40,50,50,60,60,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,10,00,0
      - Nguyên giá1,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,90,3152,9152,9152,90,3152,90,30,3152,90,0152,9152,9285,50,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,0-0,30,0-0,3-0,30,0152,90,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn175,8103,2102,91,50,30,10,00,00,10,20,01,71,71,71,70,94,34,090,089,589,489,41,81,81,81,81,81,81,81,81,81,61,61,61,61,10,90,90,90,90,90,94,30,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,10,00,00,10,20,01,71,71,71,70,90,00,00,089,589,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang175,8103,2102,91,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,090,00,00,089,41,81,81,81,81,81,81,81,81,81,61,61,61,61,10,90,90,90,9———0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0261,1262,9195,9197,8199,7200,9202,6209,6210,0207,1210,0210,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,0114,90,00,00,0-0,0114,9114,90,097,36,06,06,06,06,06,0202,355,332,44,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,0114,90,00,00,00,0114,930,00,010,00,00,00,00,00,00,00,049,30,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,0261,1262,9195,9197,8199,7200,9202,6210,0210,0207,1210,0210,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,00,00,40,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0162,36,032,04,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,084,90,087,36,06,06,06,06,06,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác159,5162,940,05,14,95,00,35,35,55,75,96,06,16,50,90,20,20,30,30,30,30,40,40,50,60,40,60,50,40,00,00,00,10,00,40,00,10,10,10,10,20,41,10,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,92,82,50,60,30,20,30,30,30,30,40,30,30,40,90,20,20,30,30,30,30,40,40,50,60,40,60,50,40,00,00,00,10,00,40,00,10,10,10,10,20,40,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,0
    VII. Lợi thế thương mại156,7160,137,54,44,64,70,05,05,25,45,55,75,85,90,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.017,8975,4934,4822,2843,6734,1930,7871,3886,1883,1920,1932,7875,7920,3970,31.206,81.007,11.134,61.124,81.068,01.072,01.095,21.083,21.122,11.096,51.403,61.301,6931,41.076,1982,11.078,31.002,8912,7894,4533,1569,7564,3546,0528,9547,8553,7483,7603,8208,7
  A. Nợ phải trả410,4375,9338,5323,4341,6236,3427,5342,5363,6360,7383,1422,0373,3422,5462,1597,8483,5572,7553,0479,1486,8511,7494,9535,6506,5695,0713,1349,3497,9405,8392,8305,9338,7319,4280,6320,8319,3309,3294,4327,2343,8424,8530,8164,1
    I. Nợ ngắn hạn384,1356,5329,2298,8323,7216,3409,7322,7341,4336,3356,6393,2342,2380,1431,8493,5379,2468,4437,7343,6351,2376,1359,2399,9370,7559,1711,9348,0496,5404,3383,8304,2336,9317,5280,6320,8319,3309,3294,4327,2343,8424,2530,8164,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn318,9271,1191,1172,2171,0122,7293,1279,0276,6277,5263,4257,6257,2247,7298,4366,6276,1338,6338,1287,4294,4275,8293,8287,0292,0435,1284,2302,8306,2259,5267,6222,2209,80,0209,1247,6246,9236,4193,9206,9174,4255,5244,8105,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn51,062,6119,9105,8105,277,393,132,944,746,762,487,856,468,553,855,760,377,244,947,954,396,562,1106,669,7113,8267,829,9105,8113,749,661,5113,898,753,257,655,852,970,983,7128,6147,6250,940,4
      4. Người mua trả tiền trước2,90,10,02,30,20,40,05,35,30,02,30,50,59,10,514,80,63,03,04,00,52,00,50,60,90,49,19,17,66,016,00,20,62,72,90,70,10,10,03,39,35,518,66,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,320,015,615,213,914,016,22,611,74,826,133,324,736,642,536,30,70,20,20,20,00,40,64,26,26,12,22,96,44,10,05,911,06,94,67,46,94,97,49,13,92,57,41,5
      6. Phải trả người lao động1,11,00,60,50,50,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,40,30,20,10,10,10,10,10,10,40,20,40,40,30,30,40,30,40,40,30,30,00,10,50,10,61,40,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,50,20,70,80,90,21,20,31,10,00,70,21,25,10,90,20,20,80,80,30,30,00,40,00,20,20,70,00,70,049,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,00,20,10,630,70,14,40,70,25,60,012,00,511,634,118,239,647,049,22,30,20,00,40,00,21,7146,31,568,219,20,012,60,0207,410,47,39,315,122,123,727,412,47,610,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn26,419,39,224,617,820,017,719,822,224,326,528,831,042,330,3104,3104,3104,3115,3135,5135,6135,6135,7135,7135,8135,81,21,31,41,59,01,71,81,90,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,3104,3104,3104,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0115,3135,3135,3135,3135,3135,30,5135,30,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn26,018,48,424,017,419,817,519,722,024,226,528,831,042,30,00,00,00,00,00,20,30,30,40,4135,30,51,2—1,41,59,01,71,8—0,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,30,90,80,60,50,20,30,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu607,4599,5595,9498,8502,1497,8503,2528,8522,5522,4537,0510,7502,5497,9508,2609,0523,5561,9571,8588,9585,2583,5588,3586,4590,1708,7588,5582,1578,2576,3685,5697,0574,0575,0252,5248,8245,0236,6234,5220,6209,958,973,044,6
    I. Vốn chủ sở hữu607,4599,5595,9498,8502,1497,8503,2528,8522,5522,4537,0510,7502,5497,9508,2609,0523,5561,9571,8588,9585,2583,5588,3586,4590,1593,8588,5582,1578,2576,3685,5697,0574,0575,0252,5248,8245,0236,6234,5220,6209,958,973,044,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0531,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0639,9639,9525,0525,0210,0210,0210,0210,0200,0200,0200,0100,070,039,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,53,53,83,83,83,83,84,04,04,04,04,04,04,04,04,04,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,3-1,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,22,82,82,82,81,41,41,41,41,41,41,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22,014,412,9-40,4-37,0-41,2-35,9-10,6-16,7-16,7-2,1-28,4-36,5-41,1-30,876,0-9,428,938,855,952,351,956,754,858,563,658,752,248,046,140,451,843,834,638,534,831,022,630,516,65,9-45,116,46,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,97,9-35,8-35,8-35,8-35,9-8,2-7,7-7,7-7,7-7,9-7,9-7,9-8,0-20,9-10,2-10,238,855,952,355,356,954,158,557,559,852,248,040,440,451,844,127,627,634,820,520,520,516,65,6————
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,06,548,7-4,5-1,2-5,3-27,7-2,9-9,0-9,05,9-20,4-28,6-33,1-9,986,30,8-9,9-17,03,6-3,0-5,02,6-3,61,03,86,54,27,65,7-11,57,816,37,13,614,310,42,113,911,0————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát52,452,150,16,16,16,06,16,46,36,26,16,16,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0114,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0114,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.017,8975,4934,4822,2843,6734,1930,7871,3886,1883,1920,1932,7875,7920,3970,31.206,81.007,11.134,61.124,81.068,01.072,01.095,21.083,21.122,11.096,51.403,61.301,6931,41.076,1982,11.078,31.002,8912,7894,4533,1569,7564,3546,0528,9547,8553,7483,7603,8208,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,587,687,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9285,50,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0

Báo cáo khác của TNI

Dữ liệu khác của TNI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Thành Nam (mã TNI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TNI.