Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TNI
CTCP Tập đoàn Thành Nam
Thanh Nam Group Joint Stock Company
4.210
▼ −20 (▼ −0,47%)

Kết quả kinh doanh TNI

Doanh thu và lợi nhuận TNI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 239Q4/2023: 206Q1/2024: 126Q2/2024: 224Q3/2024: 260Q4/2024: 382Q1/2025: 209Q2/2025: 113Q3/2025: 175Q4/2025: 354Q1/2026: 240Q2/2026: 457457Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 18Q1/2024: -9Q2/2024: 0Q3/2024: 6Q4/2024: -22Q1/2025: -5Q2/2025: 10Q3/2025: -2Q4/2025: 53Q1/2026: 7Q2/2026: 853-22Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20264578
Q1/20262407
Q4/202535453
Q3/2025175-2
Q2/202511310
Q1/2025209-5
Q4/2024382-22
Q3/20242606
Q2/20242240
Q1/2024126-9
Q4/202320618
Q3/20232394

Doanh thu và lợi nhuận TNI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.455Năm 2021: 1.906Năm 2022: 1.710Năm 2023: 761Năm 2024: 993Năm 2025: 1.0601.906Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: -16Năm 2022: 3Năm 2023: 0Năm 2024: -28Năm 2025: 4343-28Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.06043
Năm 2024993-28
Năm 20237610
Năm 20221.7103
Năm 20211.906-16
Năm 20201.4550

Báo cáo tài chính gốc TNI theo kỳ

125 tệp

125 tệp báo cáo TNI trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TNI

72 văn bản
27-8-2026Giải trình chênh lệch doanh thu, lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình chênh lệch doanh thu lợi nhuận Quý 2 năm 2026HOSE28-4-2026Giải trình chênh lệch doanh thu lợi nhuận quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE1-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-12-2025Công văn đính chính BCTC Hợp nhất quý 3/2025HOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-10-2025Giải trình BCTC HN quý II, tình hình khắc phục tình trạng cổ phiếu vào diện cảnh báo tính đến quý 3/2025HOSE4-9-2025Đính chính giải trình chênh lệch doanh thu, lợi nhuận quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình đính chính BCTC HN và riêng quý 2/2025HOSE · 3 tệp31-7-2025Giải trình chênh lệch doanh thu lợi nhuận quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình chênh lệch doanh thu, lợi nhuận quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Đính chính BCTC HN kiểm toán năm 2024HOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch doanh thu, lợi nhuận năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2025Giải trình chênh lệch doanh thu, lợi nhuận quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2024Giải trình BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình BCTC bán niên năm 2024HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-4-2024Giải trình chênh lệch số liệu trên BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE26-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE23-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE23-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE31-7-2023Giải trình chênh lệch doanh thu lợi nhuận quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-5-2023Giải trình chênh lệch doanh thu lợi nhuận quý I/2023 so với cùng kỳHOSE5-4-2023Giải trình đính chính BCTC HN năm 2022 kiểm toánHOSE3-4-2023Giải trình BCTC kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-12-2022Giải trình KQKD quý 1/2020 (bổ sung)HOSE1-12-2022Giải trình KQKD Quý 4 năm 2019HOSE1-12-2022Giải trình chênh lệch trước và sau soát xét bán niên 2020HOSE31-10-2022Giải trình BCTC quý 03/2022HOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2022Giải trình chênh lệch doanh thu lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2022Giải trình về việc nộp lại BCTC HN và riêng quý 1/2022HOSE21-4-2022Giải trình chênh lệch doanh thu, lợi nhuận quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-2-2022Đính chính BCTC quý 4/2021HOSE9-2-2022Đính chính BCTC HN kiểm toán năm 2021HOSE
Xem thêm 32 văn bản cũ hơn (tới 3-8-2017)
7-2-2022Đính chính BCTC kiểm toán năm 2021HOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 so với năm 2020HOSE25-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Đính chính giải trình KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Đính chính BCTC HN và riêng quý 3/2021HOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE13-8-2021Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE20-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE24-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE24-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 1/2020HOSE21-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 1/2020HOSE8-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho TNIHOSE6-4-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2019HOSE26-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho TNIHOSE26-3-2020Đề nghị xin gia hạn CBTT BCTC kiểm toán 2019HOSE9-3-2020Đính chính BCTC quý 4.2019HOSE7-11-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE23-10-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 3/2019 cho TNIHOSE22-10-2019Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC Q3/2019HOSE23-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE1-2-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 4/2018 cho TNIHOSE18-1-2019Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC Q4/2018HOSE5-4-2018Giải trình chậm nộp BCTC hợp nhất quý 4/2017HOSE3-8-2017Giải trình KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TNI.

Kết quả kinh doanh TNI theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.060,2992,7761,41.710,51.905,81.454,61.853,01.545,11.047,4709,11.287,2773,01.283,11.006,1406,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,02,30,10,00,00,09,30,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.060,2992,7761,41.710,51.905,81.454,61.853,01.545,11.045,0709,01.287,2773,01.283,1996,8406,0
4. Giá vốn hàng bán1.062,1965,9709,11.575,71.877,21.416,41.779,51.505,9999,3668,61.264,3759,21.286,2935,5366,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,926,852,3134,828,638,373,539,245,740,522,913,8-3,161,339,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính61,00,51,51,51,32,94,312,58,57,825,163,24,838,29,0
7. Chi phí tài chính14,528,228,724,623,730,924,216,518,320,820,914,434,634,122,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay14,528,024,324,323,227,922,515,618,019,617,110,324,819,43,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,4-6,2-6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
9. Chi phí bán hàng4,96,35,322,20,81,315,44,01,01,43,82,03,82,60,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,011,318,154,25,37,614,113,710,06,98,27,110,639,918,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,2-24,7-4,335,30,11,424,117,525,019,115,153,4-47,222,87,3
12. Thu nhập khác31,10,15,40,00,00,00,70,20,71,50,10,36,14,30,2
13. Chi phí khác6,82,90,55,216,30,41,10,42,72,40,70,34,25,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)24,4-2,94,9-5,2-16,2-0,3-0,4-0,2-1,9-0,9-0,60,01,9-0,70,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,6-27,50,630,1-16,11,123,717,323,118,314,553,4-45,422,17,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,10,027,30,20,95,24,55,34,33,42,40,06,11,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,80,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,10,20,127,30,20,95,24,55,34,33,42,40,05,71,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,5-27,80,52,8-16,30,118,512,817,813,911,051,0-45,416,06,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,3-0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,7-27,70,32,8-16,30,118,512,817,813,911,051,0-45,416,06,1

Kết quả kinh doanh TNI theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh457,4239,7354,1175,0113,1208,9382,2259,8224,3126,4205,7238,794,6222,3289,2723,0479,6218,9836,3427,6473,1168,8534,1210,6356,2353,8535,8455,0505,8409,4443,1341,2406,5348,2305,0199,2342,3181,0195,9219,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)457,4239,7354,1175,0113,1208,9382,2259,8224,3126,4205,7238,794,6222,3289,2723,0479,6218,9836,3427,6473,1168,8534,1210,6356,2353,8535,8455,0505,8409,4443,1341,2406,5348,2305,0199,2339,9181,0195,8219,2
4. Giá vốn hàng bán452,7231,0380,5168,4104,1204,5392,1242,1215,8115,8179,9210,473,9244,8317,1581,6467,4210,3828,7419,5462,0167,0524,7207,1349,8334,8516,1438,6488,5393,0445,6325,3389,8337,0293,5188,6325,1172,0185,3211,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,68,7-26,46,79,04,4-6,717,88,410,625,828,320,8-22,5-27,9141,412,38,67,68,111,11,89,53,56,319,019,716,317,216,3-2,516,016,711,111,510,614,88,910,57,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,510,759,70,20,20,50,10,10,10,10,90,20,20,30,80,00,70,00,20,01,10,00,40,01,40,62,52,3-1,12,91,13,35,41,72,31,65,20,40,50,9
7. Chi phí tài chính24,84,83,83,70,03,57,76,27,76,77,76,58,26,36,86,15,86,06,85,85,95,36,15,311,78,26,46,46,55,44,74,25,72,25,34,44,94,74,53,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,610,13,83,7-0,03,57,65,58,75,55,44,28,36,16,56,15,86,06,35,85,75,36,15,211,55,06,45,55,75,04,74,04,42,54,34,34,74,64,33,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0-0,3-1,80,1-1,9-1,6-1,5-1,6-1,5-1,6-1,5-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,12,21,41,2-0,21,31,81,21,51,91,31,32,30,40,90,80,30,20,30,20,20,10,20,3-2,63,44,92,54,32,22,20,50,50,40,10,10,30,40,30,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,26,14,33,2-1,23,53,62,7-4,79,73,415,12,94,046,224,83,42,31,81,01,21,31,91,51,52,73,14,42,14,53,14,54,71,43,82,72,51,61,71,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,06,323,6-3,010,5-5,3-21,36,32,4-8,912,64,14,6-32,9-81,0109,63,60,1-1,11,15,0-4,91,7-3,6-2,95,37,75,33,27,1-11,510,111,38,94,55,012,32,64,53,4
12. Thu nhập khác3,90,431,10,0-0,00,00,00,10,00,05,30,10,00,05,00,00,00,0-2,72,70,00,00,00,0-0,40,40,70,00,00,00,00,00,20,00,00,00,70,00,10,0
13. Chi phí khác0,20,11,70,10,10,10,10,42,30,00,10,10,10,12,51,3-7,710,013,30,02,80,10,20,0-0,80,90,30,00,40,00,00,30,00,00,00,02,00,02,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,70,329,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-2,3-0,05,2-0,0-0,1-0,12,5-1,37,7-10,0-16,02,7-2,8-0,0-0,20,00,4-0,50,4-0,0-0,4-0,00,0-0,30,2-0,0-0,00,0-1,30,0-2,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,66,553,1-2,110,5-5,3-21,46,00,1-9,017,84,04,5-33,0-78,5108,411,3-9,9-17,13,82,2-5,01,5-3,6-2,54,88,15,32,87,1-11,59,711,58,84,55,011,02,62,23,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,00,30,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,04,622,90,50,0-0,00,20,00,00,30,00,31,01,61,11,01,30,02,02,31,80,91,02,70,50,40,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,6-0,10,20,20,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,2-0,10,50,20,10,00,20,00,00,0-0,00,00,00,04,622,90,50,0-0,00,20,00,00,30,00,31,01,61,11,01,30,02,02,31,80,91,02,70,50,40,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,96,652,6-2,210,4-5,3-21,66,00,1-9,017,94,04,5-33,0-83,185,510,7-9,9-17,03,62,1-5,01,2-3,6-2,83,86,54,21,85,8-11,57,89,27,13,64,08,32,11,82,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,30,1-0,30,00,1-0,0-0,30,10,10,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,66,553,2-2,210,2-5,3-21,35,9-0,0-9,017,83,94,4-33,1-83,185,510,7-9,9-17,03,62,1-5,01,2-3,6-2,83,86,54,21,85,8-11,57,89,27,13,64,08,32,11,82,8

Báo cáo khác của TNI

Dữ liệu khác của TNI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Thành Nam (mã TNI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.060 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 43 tỉ đồng, tăng 256,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 457 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.