Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TNI
CTCP Tập đoàn Thành Nam
Thanh Nam Group Joint Stock Company
4.650
▲ +140 (▲ +3,10%)

Room ngoại TNI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TNI theo thời gian

1258 ngày
-0,09%0,59%1,27%1,95%2,64%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 145.988 cổ phiếu TNI, tương đương 0,28% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 25.579.012 cổ phiếu (48,72% vốn), khoảng 119 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,45% (17-12-2021), thấp nhất 0,10% (10-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TNI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,33%0,28%▼ −0,05 điểm %-26.500
1 tháng28-8-20260,25%0,28%▲ +0,03 điểm %15.500
3 tháng3-7-20260,10%0,28%▲ +0,18 điểm %92.700
1 năm2-10-20250,15%0,28%▲ +0,13 điểm %65.876
3 năm3-10-20230,17%0,28%▲ +0,11 điểm %56.238

Sở hữu nước ngoài TNI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,28%▼ −0,02 điểm %145.98849%25.579.012
9-20260,30%▲ +0,05 điểm %156.18849%25.568.812
8-20260,25%▲ +0,13 điểm %130.48849%25.594.512
7-20260,12%▲ +0,02 điểm %61.28849%25.663.712
6-20260,10%▼ −0,01 điểm %52.88849%25.672.112
5-20260,11%▲ +0,00 điểm %59.48849%25.665.512
4-20260,11%■ 0,00 điểm %58.68849%25.666.312
3-20260,11%■ 0,00 điểm %58.68849%25.666.312
2-20260,11%■ 0,00 điểm %58.68849%25.666.312
1-20260,11%▼ −0,02 điểm %58.68849%25.666.312
12-20250,13%▼ −0,06 điểm %67.28849%25.657.712
11-20250,18%▼ −0,02 điểm %96.58849%25.628.412
10-20250,21%▲ +0,09 điểm %108.38849%25.616.612
9-20250,12%▼ −0,02 điểm %61.37949%25.663.621
8-20250,14%▲ +0,01 điểm %74.08949%25.650.911
7-20250,13%▲ +0,00 điểm %66.88849%25.658.112
6-20250,12%▲ +0,00 điểm %65.58849%25.659.412
5-20250,12%▼ −0,00 điểm %65.18849%25.659.812
4-20250,13%▲ +0,00 điểm %67.68849%25.657.312
3-20250,13%▲ +0,00 điểm %67.68749%25.657.313
2-20250,13%■ 0,00 điểm %67.68649%25.657.314
1-20250,13%■ 0,00 điểm %67.68649%25.657.314
12-20240,13%▲ +0,00 điểm %67.68649%25.657.314
11-20240,13%■ 0,00 điểm %67.68549%25.657.315
10-20240,13%▼ −0,00 điểm %67.68549%25.657.315
9-20240,13%▲ +0,00 điểm %67.68749%25.657.313
8-20240,13%■ 0,00 điểm %67.18649%25.657.814
7-20240,13%▼ −0,05 điểm %67.18649%25.657.814
6-20240,18%▲ +0,00 điểm %95.28549%25.629.715
5-20240,18%▲ +0,00 điểm %94.78549%25.630.215
4-20240,18%▼ −0,00 điểm %93.88649%25.631.114
3-20240,18%▲ +0,00 điểm %94.25249%25.630.748
2-20240,18%▲ +0,00 điểm %93.25249%25.631.748
1-20240,17%▲ +0,00 điểm %91.55049%25.633.450
12-20230,17%▼ −0,00 điểm %90.95049%25.634.050
11-20230,17%■ 0,00 điểm %91.25049%25.633.750
10-20230,17%▲ +0,00 điểm %91.25049%25.633.750
9-20230,17%▼ −0,05 điểm %89.75049%25.635.250
8-20230,22%▲ +0,00 điểm %113.85049%25.611.150
7-20230,21%■ 0,00 điểm %112.25049%25.612.750
6-20230,21%▼ −0,01 điểm %112.25049%25.612.750
5-20230,23%▼ −0,00 điểm %119.35049%25.605.650
4-20230,23%▼ −0,01 điểm %119.41049%25.605.590
3-20230,24%▼ −0,06 điểm %125.41049%25.599.590
2-20230,30%▼ −0,01 điểm %157.81049%25.567.190
1-20230,31%▲ +0,00 điểm %162.11049%25.562.890
12-20220,31%▲ +0,01 điểm %161.51049%25.563.490
11-20220,30%▲ +0,00 điểm %158.51049%25.566.490
10-20220,30%▼ −0,04 điểm %158.05049%25.566.950
9-20220,34%▼ −0,14 điểm %178.95049%25.546.050
8-20220,48%▼ −0,13 điểm %252.05049%25.472.950
7-20220,61%▼ −0,03 điểm %318.35049%25.406.650
6-20220,64%▼ −0,05 điểm %333.55049%25.391.450
5-20220,68%▼ −0,21 điểm %358.45049%25.366.550
4-20220,89%▼ −0,50 điểm %468.45049%25.256.550
3-20221,39%▲ +0,29 điểm %730.85049%24.994.150
2-20221,10%▼ −0,06 điểm %577.05049%25.147.950
1-20221,16%▼ −1,05 điểm %608.95049%25.116.050
12-20212,21%▲ +1,27 điểm %1.159.81049%24.565.190
11-20210,94%▲ +0,04 điểm %494.67049%25.230.330
10-20210,90%▼ −0,77 điểm %474.67049%25.250.330
9-20211,67%▲ +0,84 điểm %877.87049%24.847.130
8-20210,83%▲ +0,34 điểm %435.77049%25.289.230
7-20210,49%—254.77049%25.470.230

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026145.988−3.7000,28%25.579.012
1-10-2026149.688−6.5000,29%25.575.312
30-9-2026156.188−7.6000,30%25.568.812
29-9-2026163.788−8.7000,31%25.561.212
28-9-2026172.48800,33%25.552.512
25-9-2026172.488−16.4000,33%25.552.512
24-9-2026188.888−9.8000,36%25.536.112
23-9-2026198.688−15.4000,38%25.526.312
22-9-2026214.088−8.1000,41%25.510.912
21-9-2026222.188−1.8000,42%25.502.812
18-9-2026223.98800,43%25.501.012
17-9-2026223.98800,43%25.501.012
16-9-2026223.988+3.7000,43%25.501.012
15-9-2026220.288+106.1000,42%25.504.712
14-9-2026114.188−50.4000,22%25.610.812
11-9-2026164.588−2.4000,31%25.560.412
10-9-2026166.988−2.5000,32%25.558.012
9-9-2026169.48800,32%25.555.512
8-9-2026169.48800,32%25.555.512
7-9-2026169.488+99.8000,32%25.555.512
4-9-202669.688−38.7000,13%25.655.312
3-9-2026108.388−22.1000,21%25.616.612
28-8-2026130.488−29.0000,25%25.594.512
27-8-2026159.48800,30%25.565.512
26-8-2026159.488−39.1000,30%25.565.512
25-8-2026198.588+6.1000,38%25.526.412
24-8-2026192.48800,37%25.532.512
21-8-2026192.48800,37%25.532.512
20-8-2026192.488+6.3000,37%25.532.512
19-8-2026186.188—0,35%25.538.812

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TNI