Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TNI
Biểu đồ giá TNI
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TNI theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4.950 | 4.060 | 7.180 | 3.910 | ▼ −18,0% | 197 |
| 2025 | 2.260 | 5.020 | 7.680 | 1.730 | ▲ +122,1% | 249 |
| 2024 | 2.690 | 2.230 | 3.010 | 2.180 | ▼ −17,1% | 250 |
| 2023 | 3.280 | 2.670 | 3.800 | 2.480 | ▼ −18,6% | 249 |
| 2022 | 9.400 | 3.180 | 10.250 | 2.340 | ▼ −66,2% | 249 |
| 2021 | 3.600 | 9.240 | 14.650 | 2.900 | ▲ +156,7% | 250 |
| 2020 | 10.500 | 3.370 | 12.750 | 2.710 | ▼ −67,9% | 252 |
| 2019 | 9.200 | 10.600 | 13.650 | 8.970 | ▲ +15,2% | 250 |
| 2018 | 6.380 | 9.140 | 12.000 | 5.570 | ▲ +43,3% | 248 |
| 2017 | 13.050 | 6.470 | 13.950 | 6.150 | ▼ −50,4% | 154 |
Giá TNI từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 4.080 | 4.050 | 4.100 | 4.050 | 4.060 | ▼ −0,49% | 70.200 | 0,3 |
| 20-10-2026 | 4.100 | 4.100 | 4.100 | 4.010 | 4.080 | ▼ −0,49% | 10.500 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 4.100 | 4.140 | 4.160 | 4.060 | 4.100 | ■ 0,00% | 16.500 | 0,1 |
| 16-10-2026 | 4.210 | 4.290 | 4.290 | 4.100 | 4.100 | ▼ −2,61% | 8.200 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 4.190 | 4.190 | 4.240 | 4.190 | 4.210 | ▲ +0,48% | 87.200 | 0,4 |
| 14-10-2026 | 4.170 | 4.100 | 4.190 | 4.060 | 4.190 | ▲ +0,48% | 10.400 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 4.110 | 4.170 | 4.170 | 4.100 | 4.170 | ▲ +1,46% | 35.900 | 0,1 |
| 12-10-2026 | 4.200 | 4.450 | 4.450 | 4.000 | 4.110 | ▼ −2,14% | 23.000 | 0,1 |
| 9-10-2026 | 4.280 | 4.370 | 4.450 | 4.200 | 4.200 | ▼ −1,87% | 9.200 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 4.480 | 4.300 | 4.460 | 4.270 | 4.280 | ▼ −4,46% | 24.300 | 0,1 |
| 7-10-2026 | 4.320 | 4.320 | 4.480 | 4.300 | 4.480 | ▲ +3,70% | 11.100 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 4.560 | 4.560 | 4.560 | 4.290 | 4.320 | ▼ −5,26% | 30.400 | 0,1 |
| 5-10-2026 | 4.650 | 4.750 | 4.840 | 4.560 | 4.560 | ▼ −1,94% | 7.600 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 4.510 | 4.510 | 4.820 | 4.300 | 4.650 | ▲ +3,10% | 496.900 | 2,3 |
| 1-10-2026 | 4.590 | 4.770 | 4.770 | 4.500 | 4.510 | ▼ −1,74% | 693.500 | 3,2 |
| 30-9-2026 | 4.930 | 4.600 | 4.710 | 4.590 | 4.590 | ▼ −6,90% | 303.000 | 1,4 |
| 29-9-2026 | 5.020 | 4.920 | 5.120 | 4.920 | 4.930 | ▼ −1,79% | 89.300 | 0,4 |
| 28-9-2026 | 5.130 | 5.100 | 5.120 | 5.010 | 5.020 | ▼ −2,14% | 22.700 | 0,1 |
| 25-9-2026 | 5.110 | 5.100 | 5.210 | 5.100 | 5.130 | ▲ +0,39% | 32.800 | 0,2 |
| 24-9-2026 | 5.300 | 5.030 | 5.280 | 4.980 | 5.110 | ▼ −3,58% | 51.300 | 0,3 |
| 23-9-2026 | 5.310 | 5.310 | 5.320 | 5.250 | 5.300 | ▼ −0,19% | 58.900 | 0,3 |
| 22-9-2026 | 5.300 | 5.260 | 5.320 | 5.230 | 5.310 | ▲ +0,19% | 35.200 | 0,2 |
| 21-9-2026 | 5.250 | 5.300 | 5.400 | 5.300 | 5.300 | ▲ +0,95% | 28.700 | 0,2 |
| 18-9-2026 | 5.300 | 5.300 | 5.320 | 5.100 | 5.250 | ▼ −0,94% | 2.144.000 | 11,3 |
| 17-9-2026 | 5.400 | 5.400 | 5.500 | 5.300 | 5.300 | ▼ −1,85% | 582.500 | 3,1 |
| 16-9-2026 | 5.560 | 5.550 | 5.550 | 5.350 | 5.400 | ▼ −2,88% | 776.100 | 4,2 |
| 15-9-2026 | 5.480 | 5.480 | 5.660 | 5.480 | 5.560 | ▲ +1,46% | 943.800 | 5,3 |
| 14-9-2026 | 5.300 | 5.420 | 5.520 | 5.210 | 5.480 | ▲ +3,40% | 1.167.400 | 6,3 |
| 11-9-2026 | 5.250 | 5.250 | 5.500 | 5.030 | 5.300 | ▲ +0,95% | 468.800 | 2,5 |
| 10-9-2026 | 5.300 | 5.470 | 5.470 | 5.000 | 5.250 | ▼ −0,94% | 31.400 | 0,2 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/79 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-5-2017
Dữ liệu khác của TNI
Phân tích kỹ thuật TNIBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TNIDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TNITài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TNIDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TNIDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TNICổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TNIBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TNINgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TNIMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TNITỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TNICông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TNINgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TNICông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TNI (CTCP Tập đoàn Thành Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 29-5-2017 tới nay, tổng cộng 2.348 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 4.060 đồng, giảm 0,49%, khối lượng 70.200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 101.700 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TNI tăng mạnh nhất vào năm 2021 (156,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (67,9%).
