Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo TNT
CTCP Tập đoàn TNT
TNT Group Joint Stock Company
9.580
▲ +30 (▲ +0,31%)

Khối ngoại mua bán TNT — trang 47

Mua bán ròng của khối ngoại với TNT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: -025-6-2026: 026-6-2026: -029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: -09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: -00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TNT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-4-20218.02000■ 00,00,0■ 0,012.477.710
16-4-20218.3003.0004.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,012.477.710
15-4-20218.89000■ 00,00,0■ 0,012.479.710
14-4-20219.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,012.479.710
13-4-20218.6206.0001.000▲ +5.0000,10,0▲ +0,012.479.710
12-4-20218.56000■ 00,00,0■ 0,012.485.710
9-4-20218.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,012.485.710
8-4-20217.93000■ 00,00,0■ 0,012.485.710
7-4-20217.94000■ 00,00,0■ 0,012.485.710
6-4-20217.44000■ 00,00,0■ 0,012.485.710
5-4-20216.96000■ 00,00,0■ 0,012.425.810
2-4-20216.5101.1000▲ +1.1000,00,0▲ +0,012.425.810
1-4-20216.540059.900▼ −59.9000,00,4▼ −0,412.419.710
31-3-20216.12000■ 00,00,0■ 0,012.419.710
30-3-20215.72007.200▼ −7.2000,00,0▼ −0,012.419.710
29-3-20215.35000■ 00,00,0■ 0,012.411.510
26-3-20215.00000■ 00,00,0■ 0,012.411.510
25-3-20215.10008.200▼ −8.2000,00,0▼ −0,012.410.510
24-3-20215.17000■ 00,00,0■ 0,012.410.510
23-3-20215.1705001.000▼ −5000,00,0▼ −0,012.394.910
22-3-20214.87000■ 00,00,0■ 0,012.395.410
19-3-20214.5602.90015.600▼ −12.7000,00,1▼ −0,112.395.410
18-3-20214.90000■ 00,00,0■ 0,012.396.410
17-3-20214.9002000▲ +2000,00,0▲ +0,012.385.410
16-3-20214.8701.0001.900▼ −9000,00,0▼ −0,012.385.610
15-3-20214.560011.000▼ −11.0000,00,1▼ −0,112.386.610
12-3-20214.27000■ 00,00,0■ 0,012.386.510
11-3-20214.31000■ 00,00,0■ 0,012.386.510
10-3-20214.3209.100100▲ +9.0000,00,0▲ +0,012.386.510
9-3-20214.21000■ 00,00,0■ 0,012.395.610

Trang 47/137 · 9-3-2021 – 19-4-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-5-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TNT, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TNT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TNT (CTCP Tập đoàn TNT) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu TNT (mua 1 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 24.486.564 cổ phiếu.