Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:18
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo TNT
CTCP Tập đoàn TNT
TNT Group Joint Stock Company
9.980
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:18

Cân đối kế toán TNT

Cân đối kế toán TNT theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn460,4424,4581,1503,2504,6232,5167,8128,1152,4147,2111,566,250,8121,0124,359,650,019,714,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,5137,7259,8358,3142,30,50,41,93,02,21,00,00,20,32,510,111,53,06,8
      1. Tiền13,547,759,828,02,50,50,41,93,02,21,00,00,20,32,510,111,53,06,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,090,0200,0330,3139,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn108,60,00,040,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,50,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh133,70,00,043,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,50,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-25,1-0,0-0,0-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn314,6252,3288,478,3299,1204,4139,5107,8136,9143,9110,542,439,8106,9111,928,332,715,36,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng235,6205,382,677,893,1136,9137,070,170,669,429,150,253,067,881,112,66,10,01,6
      2. Trả trước cho người bán36,313,999,74,4219,12,010,717,21,63,13,40,80,80,81,00,50,56,60,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,032,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác59,130,9153,148,820,985,310,734,564,971,978,50,00,038,329,715,226,08,75,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,5-30,1-47,0-52,6-34,0-19,9-18,9-14,0-0,3-0,5-0,5-8,5-14,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho20,527,228,626,162,325,526,817,612,51,10,00,00,00,90,85,30,20,10,0
      1. Hàng tồn kho20,527,228,626,162,325,526,817,612,51,10,00,00,00,90,85,30,20,10,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,37,24,30,20,92,11,20,80,10,10,023,710,812,99,114,64,21,40,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,17,04,10,00,92,11,10,70,00,00,00,00,00,00,10,41,50,40,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,02,50,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,610,812,89,014,00,00,90,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn372,4240,61.023,599,281,6120,1136,0237,6222,6248,482,282,282,256,245,261,257,615,51,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn300,1219,6996,774,081,0119,0119,1235,2219,6219,254,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác300,1219,6996,774,081,0119,0119,1235,2219,6219,254,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1,21,40,00,10,61,11,72,32,90,80,00,00,00,01,425,226,31,31,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1,21,40,00,10,61,11,72,32,90,80,00,00,00,01,325,226,31,31,0
      - Nguyên giá50,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá50,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá50,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư50,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá50,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,40,80,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,219,526,725,10,00,015,20,00,028,128,182,282,256,043,435,130,913,40,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,030,00,00,00,00,00,00,00,025,925,942,843,234,930,913,40,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,030,030,00,00,00,015,30,00,028,128,156,356,313,20,20,20,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-9,8-10,5-3,3-4,90,00,0-0,30,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,10,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,10,30,80,00,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,10,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,10,30,80,00,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN832,8665,01.604,6602,4586,2352,6303,8365,6375,1395,6193,7148,4133,0177,1169,5120,8107,635,215,1
  A. Nợ phải trả188,240,2926,242,833,584,633,288,899,6124,093,655,450,172,964,416,718,00,10,0
    I. Nợ ngắn hạn187,739,584,539,130,183,932,242,097,8123,693,655,450,172,963,515,217,30,10,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn70,620,37,530,10,30,30,80,40,40,10,00,00,00,00,00,06,50,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn81,511,150,02,810,025,725,836,081,5111,567,729,520,043,135,30,11,80,00,0
      4. Người mua trả tiền trước0,00,01,30,00,00,00,00,09,50,00,00,00,00,00,00,07,70,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,31,64,12,03,90,00,20,10,50,80,60,40,40,70,55,10,40,10,0
      6. Phải trả người lao động0,60,31,30,20,10,10,10,30,20,20,51,41,00,80,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,52,411,22,03,61,51,02,00,90,90,40,20,00,00,00,00,80,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác25,33,88,72,112,256,44,33,24,810,124,423,928,728,327,710,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,50,8841,73,73,40,70,946,91,70,40,00,00,00,00,91,40,70,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,027,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,01,93,63,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,50,8812,50,10,40,70,946,91,70,40,00,00,00,00,91,40,70,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu644,6624,8678,4559,6552,7268,0270,7276,8275,5271,7100,193,082,9104,2105,0104,189,535,115,0
    I. Vốn chủ sở hữu644,6624,8678,4559,6552,7268,0270,7276,8275,5271,7100,193,082,9104,2105,0104,189,535,115,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu510,0510,0510,0510,0510,0255,0255,0255,0255,0255,085,085,085,085,085,085,085,035,015,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,91,91,91,91,92,02,02,02,02,02,22,22,22,22,22,22,20,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối74,961,263,047,740,711,013,710,812,78,97,20,1-4,714,717,216,82,40,10,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước61,260,847,740,711,013,710,712,78,97,30,1————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,70,415,36,929,7-2,72,9-1,93,81,57,1————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát57,851,7103,60,00,00,00,09,05,85,85,75,70,52,40,60,20,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN832,8665,01.604,6602,4586,2352,6303,8365,6375,1395,6193,7148,4133,0177,1169,5120,8107,635,215,1

Cân đối kế toán TNT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn360,3590,4460,4594,7332,9322,2424,4655,6450,2464,7585,9640,3612,6539,2503,2499,1518,1519,0504,6249,5234,1288,8232,5232,1191,5174,2168,0149,8133,5122,7129,5144,8136,9144,4167,1146,3135,5148,9147,2144,8152,9132,7111,5131,4132,2129,666,262,058,547,044,954,668,565,9121,0134,4126,9115,9124,388,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,134,213,54,721,531,0137,7102,918,824,3259,8168,6307,0375,4358,3327,7321,4207,1142,36,785,87,40,51,30,31,70,64,42,31,21,93,11,83,73,08,15,37,12,20,43,41,11,00,62,05,80,01,00,00,10,20,81,00,60,30,83,71,42,59,3
      1. Tiền42,134,213,54,721,531,047,732,918,824,359,814,57,045,128,0327,771,42,02,56,75,87,40,51,30,31,70,64,42,31,21,93,11,83,73,08,15,37,12,20,40,41,11,00,62,05,80,01,00,00,10,20,81,00,60,30,83,71,42,59,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,090,070,00,00,0200,0154,1300,0330,3330,30,0250,0205,1139,80,080,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn104,2155,3108,6130,11,10,00,00,05,321,00,00,00,010,640,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh104,8169,1133,7138,11,10,00,00,06,021,50,00,00,011,243,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,6-13,8-25,1-7,9-0,0-0,0-0,0-0,0-0,6-0,4-0,0-0,0-0,0-0,6-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,3273,9314,6332,0255,8255,5252,3516,9389,6384,6293,2426,3279,4127,078,3145,1170,0285,5299,1186,2121,5254,4204,4202,8163,2144,5139,5117,5103,095,3109,2127,6121,4134,2151,5134,6126,5140,7143,9142,6149,4131,5110,5130,7130,2100,142,443,846,240,033,541,763,953,8106,2117,6117,3105,4111,970,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng106,4219,4235,6187,1203,7206,2205,3194,3140,6121,782,6147,5216,5102,277,880,856,5112,093,1136,090,7190,5136,9137,0146,2144,1140,078,755,362,637,861,153,072,170,675,469,066,769,483,192,652,629,1103,0104,8106,950,256,559,053,253,040,939,843,867,879,179,375,681,141,4
      2. Trả trước cho người bán1,725,936,315,27,96,413,993,469,835,599,711,810,01,44,44,919,7186,8219,14,01,81,72,03,73,611,010,710,310,812,317,214,911,96,61,613,50,43,13,13,23,43,43,40,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,90,91,01,01,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,032,314,023,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác86,645,159,1151,671,571,530,9251,5193,6272,4153,1314,199,973,048,895,3129,820,720,976,459,282,185,382,033,38,37,742,450,920,466,852,056,955,979,646,057,471,271,956,953,976,078,533,231,30,00,00,00,00,00,00,023,39,337,537,537,028,729,728,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,5-16,5-16,5-21,9-27,2-28,6-30,1-36,3-37,3-45,0-42,2-47,0-47,0-49,5-52,6-36,0-36,0-34,0-34,0-30,2-30,2-19,9-19,9-19,9-19,9-18,9-18,9-14,0-14,00,0-12,6-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-6,2-6,7-7,5-8,5-13,5-13,5-14,0-20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho35,3116,420,5113,745,828,427,228,629,228,628,634,126,126,126,125,725,625,662,355,625,525,525,526,926,926,826,826,727,025,117,613,212,86,012,53,43,41,11,11,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,90,90,90,90,90,90,90,84,3
      1. Hàng tồn kho35,3116,420,5113,745,828,427,228,629,228,628,634,126,126,126,125,725,625,662,355,625,525,525,526,926,926,826,826,727,025,117,613,212,86,012,53,43,41,11,11,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,90,90,90,90,84,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,510,53,314,28,77,37,27,37,26,34,311,30,00,10,20,61,10,90,91,01,21,52,11,21,21,21,21,31,21,10,80,81,00,40,10,20,30,00,10,10,00,00,00,00,023,723,717,212,26,810,811,22,810,613,615,15,18,39,14,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,00,20,10,20,10,10,10,20,29,90,00,10,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,310,33,113,98,57,07,07,07,05,94,11,20,00,00,00,11,10,90,90,91,21,52,11,11,11,11,11,21,21,10,70,70,90,00,00,10,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,623,617,212,26,810,811,22,810,613,615,05,08,29,04,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn392,8326,5372,4386,7401,8401,3240,6827,71.165,81.129,41.022,91.119,7100,299,299,2104,274,474,581,694,794,8120,0120,1120,3120,5135,7135,1237,1237,2187,6237,6222,4222,2222,4208,0236,3236,4248,8248,4260,1258,4253,982,282,282,282,282,282,282,282,282,198,483,785,556,244,544,845,045,267,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,0300,1300,1315,2330,2329,8219,6799,51.137,51.101,0996,71.093,574,074,074,074,074,074,081,094,094,0119,0119,0119,0119,1119,1119,1235,2235,2170,2235,2219,9219,6219,6204,9204,9204,9219,6219,2229,7228,9225,954,154,154,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0119,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,0300,1300,1315,2330,2329,8219,6799,51.137,51.101,0996,71.093,574,074,074,074,074,074,081,094,094,0119,0119,0119,0119,1119,10,0235,2235,2170,2235,2219,9219,6219,6204,9204,9204,9219,6219,2229,7228,9225,954,154,154,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3,53,61,21,31,41,41,41,51,51,60,00,00,00,10,10,20,40,50,60,70,81,01,11,31,41,61,71,92,02,22,32,52,62,82,93,13,20,80,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,21,31,425,0
      1. Tài sản cố định hữu hình3,53,61,21,31,41,41,41,51,51,60,00,00,00,10,10,20,40,50,60,70,81,01,11,31,41,61,71,92,02,22,32,52,62,82,93,13,20,80,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,21,21,324,9
      - Nguyên giá0,00,050,90,00,050,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,050,90,00,050,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      - Nguyên giá0,00,050,90,00,050,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,050,90,00,050,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,050,90,00,050,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,050,750,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,050,750,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn389,122,820,219,519,519,519,526,726,726,726,126,126,125,125,130,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,014,30,00,015,30,00,00,00,00,028,128,128,128,128,128,128,128,128,128,182,282,282,282,282,282,198,383,585,456,043,243,337,243,442,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,10,00,00,00,00,00,00,00,00,025,925,925,925,925,940,957,142,342,642,843,143,237,143,241,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn200,031,130,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,315,30,00,00,00,00,00,00,00,00,028,128,128,128,128,128,128,128,128,156,356,356,356,356,341,341,341,342,813,20,20,20,20,20,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,9-8,3-9,8-10,5-10,5-10,5-10,5-3,3-3,3-3,3-3,9-3,9-3,9-4,9-4,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-1,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,30,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,26,30,30,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,1—0,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,30,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,30,30,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,10,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN753,1916,9832,8981,4734,6723,5665,01.483,31.616,01.594,21.608,81.760,0712,8638,4602,4603,4592,5593,5586,2344,1328,9408,8352,6352,4312,1309,9303,1386,8370,8310,4367,0367,2359,2366,8375,1382,6371,9397,7395,6404,9411,3386,7193,7213,6214,4211,8148,4144,2140,7129,2127,0153,0152,2151,4177,1178,9171,7160,8169,5156,4
  A. Nợ phải trả72,0254,7188,2347,2103,292,740,2800,4933,7912,8927,01.128,6145,075,242,826,516,221,533,549,848,0133,484,683,942,939,633,0102,786,742,087,987,186,492,699,6108,197,5124,4124,0131,3139,2116,093,6118,8120,1117,755,456,252,446,450,151,049,849,472,973,766,357,264,455,5
    I. Nợ ngắn hạn70,1252,6187,7346,5102,592,039,5232,9300,339,985,2295,9142,372,439,113,313,018,230,149,347,5132,883,983,242,138,732,1101,685,640,741,085,484,790,897,8106,095,4124,0123,5130,7139,2116,093,6118,8120,1117,755,456,252,446,450,151,049,849,472,973,165,656,463,554,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn35,5114,270,6110,071,265,520,3125,2189,915,17,310,95,311,130,10,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,70,846,651,55,70,40,14,24,30,40,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn12,598,381,592,523,314,811,112,914,47,950,0113,1130,654,82,82,62,32,310,011,014,565,525,725,734,232,525,849,228,231,036,066,466,578,181,589,483,4112,1111,5118,8124,690,267,793,294,192,129,530,427,021,220,021,120,020,043,144,036,927,735,326,2
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,0135,40,00,00,015,00,00,01,3149,50,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,57,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,08,97,32,21,72,61,62,44,15,34,92,72,22,22,05,95,98,73,96,12,71,30,00,00,00,30,10,20,40,10,20,10,10,40,50,30,80,80,80,80,90,60,60,60,60,40,40,40,40,40,50,50,50,30,70,60,50,50,50,5
      6. Phải trả người lao động0,60,40,60,50,50,20,30,30,30,51,30,40,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,30,30,30,20,20,00,20,20,20,20,20,50,50,50,91,01,41,41,31,21,01,00,90,80,80,50,30,40,00,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,05,52,52,02,02,02,466,480,82,211,212,02,02,02,02,02,03,13,63,51,51,51,53,13,31,01,00,92,00,90,90,90,94,60,90,90,90,90,90,91,60,00,40,30,30,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,425,425,33,93,96,93,810,610,99,08,77,32,12,12,12,32,33,712,228,328,356,056,454,04,24,24,34,63,32,83,217,612,63,24,87,99,99,910,110,111,924,524,424,324,324,023,923,823,723,728,628,528,428,428,027,927,927,827,727,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,92,10,50,60,60,70,8567,5633,4872,9841,8832,72,62,73,713,23,33,33,40,50,50,60,70,70,80,90,91,01,11,346,91,71,71,71,72,12,10,40,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,70,80,91,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,017,20,057,327,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,91,92,62,63,613,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,92,10,50,60,60,70,8550,4633,4813,7812,6830,70,00,10,10,20,30,30,40,50,50,60,70,70,80,90,91,01,11,31,31,71,71,71,72,12,10,40,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,70,80,91,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu681,1662,2644,6634,2631,5630,8624,8682,9682,3681,4681,8631,4567,8563,2559,6576,9576,3571,9552,7294,4280,9275,4268,0268,5269,2270,3270,1284,2284,0268,4279,2280,1272,8274,3275,5274,5274,4273,3271,7273,6272,2270,7100,194,794,494,093,087,988,282,776,9101,9102,3102,0104,2105,2105,4103,6105,0100,9
    I. Vốn chủ sở hữu681,1662,2644,6634,2631,5630,8624,8682,9682,3681,4681,8631,4567,8563,2559,6576,9576,3571,9552,7294,4280,9275,4268,0268,5269,2270,3270,1284,2284,0268,4279,2280,1272,8274,3275,5274,5274,4273,3271,7273,6272,2270,7100,194,794,494,093,087,988,282,776,9101,9102,3102,0104,2105,2105,4103,6105,0100,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,085,085,085,085,085,085,085,085,085,085,085,085,085,085,085,085,085,085,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,92,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối92,683,874,969,167,867,161,265,464,765,566,355,355,951,347,764,964,360,040,737,323,918,311,011,412,213,213,112,712,311,412,714,310,311,712,711,711,710,58,811,09,57,87,21,81,51,10,1-4,9-4,6-4,9-10,714,314,714,514,715,715,915,917,211,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước74,974,961,261,261,261,260,860,860,862,647,744,947,747,740,740,740,740,711,011,011,011,013,713,713,713,710,810,810,810,712,712,712,712,78,98,98,98,97,27,37,37,20,10,10,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này17,89,013,78,06,65,90,44,63,82,918,610,48,23,66,924,223,619,329,726,412,97,3-2,7-2,2-1,5-0,42,31,91,50,7-0,01,6-2,3-1,03,82,92,81,71,53,72,20,57,11,71,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát76,566,457,853,251,751,851,7105,6105,7104,0103,664,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,514,70,09,58,85,45,65,85,75,75,75,95,65,75,75,75,75,75,85,75,75,70,50,50,50,50,42,42,42,40,60,62,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN753,1916,9832,8981,4734,6723,5665,01.483,31.616,01.594,21.608,81.760,0712,8638,4602,4603,4592,5593,5586,2344,1328,9408,8352,6352,4312,1309,9303,1386,8370,8310,4367,0367,2359,2366,8375,1382,6371,9397,7395,6404,9411,3386,7193,7213,6214,4211,8148,4144,2140,7129,2127,0153,0152,2151,4177,1178,9171,7160,8169,5156,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của TNT

Dữ liệu khác của TNT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn TNT (mã TNT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TNT.