Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TNT
CTCP Tập đoàn TNT
TNT Group Joint Stock Company
10.400
▼ −50 (▼ −0,48%)

Room ngoại TNT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TNT theo thời gian

1258 ngày
-0,18%0,52%1,22%1,92%2,62%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 503.809 cổ phiếu TNT, tương đương 0,99% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 24.486.191 cổ phiếu (48,01% vốn), khoảng 255 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,43% (16-7-2025), thấp nhất 0,02% (16-9-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TNT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,99%0,99%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,01%0,99%▼ −0,02 điểm %-10.911
3 tháng3-7-20261,00%0,99%▼ −0,02 điểm %-8.711
1 năm2-10-20251,25%0,99%▼ −0,27 điểm %-136.150
3 năm3-10-20230,81%0,99%▲ +0,18 điểm %89.880

Sở hữu nước ngoài TNT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,99%■ 0,00 điểm %503.80949%24.486.191
9-20260,99%▼ −0,02 điểm %503.80949%24.486.191
8-20261,01%▲ +0,00 điểm %514.72049%24.475.280
7-20261,01%▼ −0,00 điểm %512.92049%24.477.080
6-20261,01%▼ −0,02 điểm %515.02049%24.474.980
5-20261,03%▲ +0,02 điểm %525.70949%24.464.291
4-20261,02%▲ +0,01 điểm %518.00949%24.471.991
3-20261,01%▲ +0,01 điểm %515.30949%24.474.691
2-20261,00%▲ +0,00 điểm %511.70949%24.478.291
1-20261,00%▼ −0,01 điểm %511.20949%24.478.791
12-20251,01%▼ −0,02 điểm %514.10949%24.475.891
11-20251,03%▼ −0,13 điểm %523.00949%24.466.991
10-20251,16%▼ −0,02 điểm %590.95949%24.399.041
9-20251,18%▼ −0,23 điểm %601.25949%24.388.741
8-20251,41%▼ −0,27 điểm %719.29949%24.270.701
7-20251,68%▼ −0,55 điểm %857.45949%24.132.541
6-20252,23%▲ +0,05 điểm %1.139.35949%23.850.641
5-20252,18%▲ +0,01 điểm %1.112.05949%23.877.941
4-20252,17%▲ +0,24 điểm %1.107.45949%23.882.541
3-20251,93%▲ +0,09 điểm %985.55949%24.004.441
2-20251,84%▲ +0,33 điểm %937.15949%24.052.841
1-20251,51%■ 0,00 điểm %769.35949%24.220.641
12-20241,51%▲ +0,05 điểm %769.35949%24.220.641
11-20241,46%▼ −0,01 điểm %742.35949%24.247.641
10-20241,46%▼ −0,14 điểm %745.45949%24.244.541
9-20241,60%▼ −0,03 điểm %815.75949%24.174.241
8-20241,63%▼ −0,01 điểm %829.55949%24.160.441
7-20241,64%▼ −0,12 điểm %834.05949%24.155.941
6-20241,76%▼ −0,31 điểm %896.45949%24.093.541
5-20242,07%▲ +1,00 điểm %1.056.82949%23.933.171
4-20241,08%▼ −0,08 điểm %548.82949%24.441.171
3-20241,16%▲ +0,29 điểm %589.42949%24.400.571
2-20240,86%▼ −0,13 điểm %440.22949%24.549.771
1-20241,00%▲ +0,06 điểm %508.42949%24.481.571
12-20230,94%▲ +0,00 điểm %476.92949%24.513.071
11-20230,93%▲ +0,31 điểm %476.42949%24.513.571
10-20230,62%▼ −0,22 điểm %318.02949%24.671.971
9-20230,85%▼ −0,03 điểm %431.52949%24.558.471
8-20230,87%▲ +0,29 điểm %444.72949%24.545.271
7-20230,59%▲ +0,17 điểm %299.32949%24.690.671
6-20230,42%▲ +0,32 điểm %213.56049%24.776.440
5-20230,10%▲ +0,00 điểm %49.06049%24.940.940
4-20230,09%▼ −0,12 điểm %48.16049%24.941.840
3-20230,21%▼ −0,02 điểm %109.26049%24.880.740
2-20230,23%▲ +0,06 điểm %118.36049%24.871.640
1-20230,18%▲ +0,10 điểm %89.66049%24.900.340
12-20220,07%▲ +0,02 điểm %36.36049%24.953.640
11-20220,06%▲ +0,04 điểm %28.66049%24.961.340
10-20220,02%■ 0,00 điểm %7.66049%24.982.340
9-20220,02%▼ −0,13 điểm %7.66049%24.982.340
8-20220,15%▼ −0,20 điểm %76.26049%24.913.740
7-20220,35%▲ +0,00 điểm %179.16049%24.810.840
6-20220,35%▼ −0,28 điểm %178.16049%24.811.840
5-20220,63%▲ +0,51 điểm %323.06049%24.666.940
4-20220,12%▼ −0,17 điểm %62.06049%24.927.940
3-20220,29%▲ +0,19 điểm %148.49049%24.841.510
2-20220,10%▼ −0,01 điểm %50.99049%24.939.010
1-20220,11%▼ −0,23 điểm %54.29049%24.935.710
12-20210,33%▼ −0,84 điểm %170.69049%24.819.310
11-20211,17%▲ +0,49 điểm %299.29049%12.195.710
10-20210,68%▲ +0,31 điểm %173.29049%12.321.710
9-20210,37%▼ −0,22 điểm %93.79049%12.401.210
8-20210,59%▲ +0,55 điểm %150.59049%12.344.410
7-20210,04%—9.99049%12.485.010

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026503.80900,99%24.486.191
1-10-2026503.80900,99%24.486.191
30-9-2026503.80900,99%24.486.191
29-9-2026503.80900,99%24.486.191
28-9-2026503.80900,99%24.486.191
25-9-2026503.80900,99%24.486.191
24-9-2026503.80900,99%24.486.191
23-9-2026503.80900,99%24.486.191
22-9-2026503.809−1000,99%24.486.191
21-9-2026503.909+2000,99%24.486.091
18-9-2026503.70900,99%24.486.291
17-9-2026503.70900,99%24.486.291
16-9-2026503.709−4000,99%24.486.291
15-9-2026504.10900,99%24.485.891
14-9-2026504.109−8000,99%24.485.891
11-9-2026504.90900,99%24.485.091
10-9-2026504.90900,99%24.485.091
9-9-2026504.90900,99%24.485.091
8-9-2026504.909−2.1000,99%24.485.091
7-9-2026507.009−6110,99%24.482.991
4-9-2026507.620−1.1001,00%24.482.380
3-9-2026508.720−6.0001,00%24.481.280
28-8-2026514.72001,01%24.475.280
27-8-2026514.72001,01%24.475.280
26-8-2026514.72001,01%24.475.280
25-8-2026514.720+2001,01%24.475.280
24-8-2026514.520+2.3001,01%24.475.480
21-8-2026512.220+1001,00%24.477.780
20-8-2026512.12001,00%24.477.880
19-8-2026512.120—1,00%24.477.880

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TNT