Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo TPB
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
Tien Phong Commercial Joint Stock Bank
12.550
▼ −100 (▼ −0,79%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh TPB

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận TPB theo quý

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Q3/2023: 2.963Q4/2023: 3.996Q1/2024: 3.427Q2/2024: 3.237Q3/2024: 3.174Q4/2024: 3.068Q1/2025: 3.384Q2/2025: 3.151Q3/2025: 3.238Q4/2025: 3.595Q1/2026: 3.460Q2/2026: 3.6343.996Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1.263Q4/2023: 494Q1/2024: 1.463Q2/2024: 1.523Q3/2024: 1.383Q4/2024: 1.705Q1/2025: 1.687Q2/2025: 1.630Q3/2025: 1.521Q4/2025: 2.543Q1/2026: 1.682Q2/2026: 1.8912.543Q3/2023Q2/2026
QuýThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263.6341.891
Q1/20263.4601.682
Q4/20253.5952.543
Q3/20253.2381.521
Q2/20253.1511.630
Q1/20253.3841.687
Q4/20243.0681.705
Q3/20243.1741.383
Q2/20243.2371.523
Q1/20243.4271.463
Q4/20233.996494
Q3/20232.9631.263

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận TPB theo năm

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Năm 2020: 7.619Năm 2021: 9.946Năm 2022: 11.387Năm 2023: 12.428Năm 2024: 12.907Năm 2025: 13.37113.371Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 3.510Năm 2021: 4.829Năm 2022: 6.261Năm 2023: 4.463Năm 2024: 6.072Năm 2025: 7.4027.402Năm 2020Năm 2025
NămThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202513.3717.402
Năm 202412.9076.072
Năm 202312.4284.463
Năm 202211.3876.261
Năm 20219.9464.829
Năm 20207.6193.510

Báo cáo tài chính gốc TPB theo kỳ

69 tệp

69 tệp báo cáo TPB trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TPB

9 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TPB.

Kết quả kinh doanh TPB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần13.371,212.906,712.427,811.386,69.946,07.619,15.633,34.377,83.172,42.120,81.402,9979,2597,4274,6-159,6212,7
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự30.750,625.948,628.562,421.811,017.426,814.828,211.850,89.373,87.324,65.173,73.321,42.331,51.666,91.380,32.291,81.218,9
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-17.379,4-13.042,0-16.134,6-10.424,4-7.480,8-7.209,2-6.217,4-4.996,1-4.152,2-3.052,9-1.918,5-1.352,4-1.069,4-1.105,7-2.451,4-1.006,2
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ4.157,83.363,62.279,22.692,01.542,5937,01.173,9676,2165,186,168,445,630,1-10,3-109,221,4
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ5.518,94.386,33.178,53.596,32.259,71.539,81.467,0864,7280,9146,3103,066,344,817,633,537,0
  Chi phí hoạt động dịch vụ-1.361,2-1.022,7-899,2-904,3-717,2-602,8-293,1-188,5-115,8-60,2-34,6-20,7-14,7-27,9-142,7-15,7
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối694,0318,9779,2410,2373,4408,143,981,310,258,0-48,835,311,75,7-104,1-5,5
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh3,20,2——0,00,00,00,00,00,00,03,420,46,80,61,8
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư178,61.094,9855,8426,31.409,7710,7910,7352,0222,646,3109,9-21,121,0-3,3-544,811,5
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác462,1353,9-105,3702,1245,8694,3707,6139,639,4-2,320,0104,9205,2239,2931,3210,9
  Thu nhập từ hoạt động khác1.139,01.229,2872,31.324,9495,81.096,61.027,0149,345,45,537,8133,7212,1280,3980,2228,6
  Chi phí hoạt động khác-676,9-875,3-977,6-622,8-250,0-402,4-319,4-9,7-6,1-7,8-17,9-28,7-6,9-41,1-48,9-17,7
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần128,00,0——0,00,00,00,00,00,02,94,23,51,90,96,2
Chi phí hoạt động-6.573,4-6.278,9-6.701,5-5.945,3-4.570,7-4.197,3-3.303,3-2.846,7-1.941,6-1.330,6-794,8-665,2-423,1-325,6-1.293,1-196,6
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng12.421,411.759,49.535,29.671,98.946,76.171,95.166,12.780,11.668,1978,3760,4486,3466,2188,9-1.278,1262,4
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-3.190,3-4.159,2-3.946,3-1.843,6-2.908,5-1.783,4-1.297,9-522,3-462,4-271,7-134,849,6-84,8-72,6-93,5-48,9
Tổng lợi nhuận trước thuế9.231,17.600,25.589,07.828,36.038,24.388,53.868,22.257,81.205,7706,6625,7535,9381,4116,4-1.371,6213,5
Chi phí thuế TNDN-1.829,1-1.528,6-1.125,6-1.567,5-1.209,0-878,3-774,3-452,5-242,1-141,3-63,50,0———-51,8
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành-1.829,1-1.528,6-1.125,6-1.567,5-1.209,0-878,3-774,3-452,5-242,1-141,3-63,50,0———-51,8
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp7.402,06.071,64.463,36.260,74.829,23.510,23.093,81.805,2963,6565,2562,2535,9381,4116,4-1.371,6161,7
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0————
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi7.402,06.071,64.463,36.260,74.829,23.510,23.093,81.805,2963,6565,2562,2535,9381,4116,4-1.371,6161,7
  Chi phí thuế TNDN giữ lại—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0————

Kết quả kinh doanh TPB theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016
Thu nhập lãi thuần3.634,23.459,63.595,13.237,63.151,33.383,63.068,13.173,83.236,83.427,43.996,12.962,72.729,02.736,92.779,72.740,73.034,92.831,42.810,32.345,62.526,62.263,52.088,51.708,21.764,51.727,51.503,11.442,21.408,01.283,71.263,21.119,51.064,8933,0969,1900,4690,4612,5550,0407,8
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự10.656,69.308,18.830,37.731,87.383,36.801,76.858,76.323,56.232,96.533,57.753,26.895,27.195,66.715,36.022,95.406,25.351,35.030,54.732,24.236,14.365,04.093,53.954,83.511,73.547,93.483,53.178,73.059,12.907,52.708,92.564,02.356,12.295,12.161,41.998,11.952,41.762,51.611,51.333,91.124,4
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-7.022,4-5.848,5-5.235,2-4.494,2-4.232,0-3.418,1-3.790,6-3.149,7-2.996,1-3.106,1-3.757,1-3.932,5-4.466,5-3.978,4-3.243,2-2.665,6-2.316,5-2.199,1-1.921,9-1.890,4-1.838,4-1.830,0-1.866,3-1.803,5-1.783,4-1.756,0-1.675,7-1.617,0-1.499,5-1.425,2-1.300,8-1.236,6-1.230,3-1.228,4-1.029,1-1.052,0-1.072,1-999,0-783,8-716,5
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ1.131,51.252,41.224,11.035,0988,8909,9908,8794,5945,2715,1114,1665,9803,6695,7816,2683,8680,6511,4489,9357,8412,6282,3457,8493,5159,1157,0314,9272,1268,6216,8236,4195,2169,974,739,047,151,227,822,618,3
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ1.768,11.624,21.627,61.375,81.340,01.175,61.184,41.061,51.193,6946,8395,9890,01.003,7888,81.030,6904,6917,4743,6661,5562,8590,5444,9636,3628,6313,6291,7412,8347,4330,0275,2297,325,5208,5103,092,270,267,650,938,627,7
  Chi phí hoạt động dịch vụ-636,6-371,8-403,5-340,8-351,3-265,6-27,5-267,1-248,4-231,7-281,8-224,1-200,1-193,1-214,5-220,8-236,8-232,3-171,6-205,0-177,9-162,7-178,5-135,1-154,5-134,7-97,9-75,3-61,4-58,5-60,8-60,8-38,6-28,3-53,3-23,1-16,4-23,0-16,0-9,4
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối249,8-29,4388,2-45,7368,8-17,3282,0-47,00,783,2342,5123,1162,6151,080,5118,5179,132,1260,8-44,7159,3-2,1265,8-50,9276,7-83,518,910,128,8-13,972,1-48,373,4-15,835,814,1-19,9-19,8-8,8-19,3
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-41,0-168,4-10,00,10,1-0,5—-0,5-0,10,7—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư36,2115,07,768,60,2102,1724,9-60,5-44,6475,232,3551,6237,734,2-121,97,0460,181,0-53,0913,2279,5270,0131,182,2183,1322,986,8230,1196,3397,54,7115,357,6174,449,325,744,9102,71,00,8
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác184,2270,021,9229,1106,5104,7137,3135,098,1-16,4-41,8-89,1-15,741,2108,9215,0218,1160,1103,1101,656,7-15,6331,7-17,975,0305,5880,26,919,221,915,86,395,621,823,25,88,2-1,11,1-1,6
  Thu nhập từ hoạt động khác289,9360,3359,2339,6213,0227,2394,4293,9318,3222,6330,7186,6169,2185,8324,6362,3362,9275,2188,3106,059,2142,3462,4110,3110,0413,9929,835,936,125,219,87,998,722,924,56,69,51,62,40,1
  Chi phí hoạt động khác-105,7-90,3-337,3-110,5-106,5-122,6-257,2-158,9-220,2-239,1-372,4-275,7-185,0-144,6-215,6-147,2-144,9-115,1-85,2-4,4-2,4-157,9-130,7-128,2-35,1-108,4-49,7-29,0-16,9-3,2-4,0-1,5-3,1-1,1-1,3-0,8-1,3-2,6-1,3-1,7
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần0,20,1127,50,40,1———0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Chi phí hoạt động-2.043,4-2.246,6-1.221,9-1.713,9-1.753,6-1.884,0-1.793,7-1.426,4-1.383,0-1.675,8-1.843,4-1.345,6-1.930,6-1.579,1-1.646,1-1.298,8-1.762,8-1.237,6-1.407,0-941,0-1.237,8-984,9-1.308,4-809,7-991,8-1.096,0-1.000,5-728,3-795,3-898,2-867,8-728,6-642,1-608,2-697,5-451,3-358,1-431,4-374,9-239,3
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng3.151,82.652,84.132,62.811,12.862,12.598,53.327,42.568,92.853,13.009,42.599,82.868,61.986,62.080,02.017,32.466,22.810,02.378,42.204,22.732,62.196,91.813,11.966,41.405,41.466,61.333,51.803,41.233,01.125,51.007,8724,4659,4819,1580,0418,9541,9416,6290,8191,0166,8
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-774,3-547,0-977,6-909,3-824,7-489,6-1.191,0-838,3-949,1-1.180,8-1.970,2-1.293,0-368,1-315,0-114,6-328,5-645,3-755,3-559,6-1.345,6-612,2-391,1-601,6-416,0-441,7-324,1-339,2-448,5-358,7-154,9-80,2-70,2-307,5-67,2-19,9-217,9-148,9-75,5-41,6-73,7
Tổng lợi nhuận trước thuế2.377,52.105,83.155,01.901,92.037,42.108,92.136,51.730,61.904,01.828,6629,61.575,71.618,41.765,01.902,72.137,72.164,71.623,11.644,61.387,01.584,61.422,01.364,8989,41.024,91.009,51.464,2784,5766,8852,9644,2589,2511,5512,8399,0324,0267,7215,3149,493,0
Chi phí thuế TNDN-486,4-423,6-612,3-381,2-407,8-422,2-431,3-347,6-381,5-365,8-135,7-312,8-325,3-351,8-383,4-426,1-434,2-323,7-329,5-277,1-317,6-284,0-274,2-197,9-207,0-200,2-292,9-157,1-153,6-170,6-129,6-118,6-205,40,0-147,0-90,0-97,00,0-10,00,0
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành-501,0-475,4-617,9-381,2-407,8-422,2-431,3-347,6-381,5-365,8-135,7-312,8-325,3-351,8-383,4-426,1-434,2-323,7-329,5-277,1-317,6-284,0-274,2-197,9-207,0-200,2-292,9-157,1-153,6-170,6-129,6-118,6-205,40,0-147,00,0-97,00,0-10,00,0
  Chi phí thuế TNDN giữ lại14,551,85,6—————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-90,00,00,00,00,0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp1.891,01.682,22.542,81.520,61.629,61.686,71.705,21.383,01.522,61.462,8493,91.262,81.293,11.413,21.519,31.711,61.730,51.299,41.315,11.109,91.267,01.138,01.090,6791,5817,9809,31.171,2627,3613,2682,2514,6470,6306,1512,8251,9234,0170,8215,3139,493,0
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi63,516,5———-0,00,0-0,00,0——————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi1.827,61.665,72.542,81.520,61.629,61.686,71.705,21.383,01.522,61.462,8493,91.262,81.293,11.413,21.519,31.711,61.730,51.299,41.315,11.109,91.267,01.138,01.090,6791,5817,9809,31.171,2627,3613,2682,2514,6470,6306,1512,8251,9234,0170,8215,3139,493,0

Báo cáo khác của TPB

Dữ liệu khác của TPB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Ngân Hàng TMCP Tiên Phong (mã TPB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: thu nhập lãi thuần 13.371 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7.402 tỉ đồng, tăng 21,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): thu nhập lãi thuần 3.634 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.891 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.