Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TPB
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
Tien Phong Commercial Joint Stock Bank
13.000
▲ +250 (▲ +1,96%)

Cân đối kế toán TPB

Cân đối kế toán TPB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý1.704,71.292,72.338,62.426,92.553,32.214,31.654,51.332,01.177,0815,1621,5386,7294,865,3127,3198,5
  II. Tiền gửi tại NHNN20.459,722.708,49.213,811.988,518.039,89.108,87.760,94.692,72.364,11.362,31.227,45.048,0226,5364,365,2412,9
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác103.388,470.520,752.353,153.364,948.752,912.698,321.023,916.340,822.589,823.784,720.290,110.888,95.855,72.188,68.568,33.103,1
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác94.871,462.182,533.889,236.886,135.868,18.685,819.261,315.680,822.189,819.237,417.809,29.308,24.709,21.894,48.165,93.103,1
    2. Cho vay các TCTD khác8.517,18.338,218.463,916.478,912.884,94.012,51.762,5660,0400,04.547,32.480,91.599,11.330,2515,0619,5—
  V. Chứng khoán kinh doanh2.119,50,0——0,00,00,00,00,00,00,0145,2174,421,624,4117,6
    1. Chứng khoán kinh doanh2.119,50,0———0,00,00,00,00,00,0145,2212,834,341,0125,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1————0,00,00,00,00,00,00,0-38,5-12,8-16,6-7,4
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác333,7——203,2—77,313,00,00,029,111,20,08,0———
  VII. Cho vay khách hàng302.186,4247.238,9202.586,1159.160,4139.462,6118.084,694.435,476.295,262.748,046.233,627.977,719.639,811.809,05.990,43.604,05.156,0
    1. Cho vay khách hàng305.816,6250.331,4205.262,1160.993,0141.227,9119.991,095.643,777.185,163.422,646.643,028.240,319.839,011.926,06.083,03.664,55.224,8
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-3.630,2-3.092,5-2.676,0-1.832,6-1.765,3-1.906,4-1.208,3-889,9-674,6-409,4-262,7-199,2-116,9-92,7-60,4-68,8
  VIII. Chứng khoán đầu tư51.613,259.472,065.335,874.376,662.404,748.095,126.075,124.899,525.465,029.882,521.578,913.988,812.183,95.453,38.073,46.805,3
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán52.051,059.549,465.391,674.520,762.735,248.197,326.139,124.641,324.938,129.175,921.165,713.710,711.776,35.540,38.622,06.805,3
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,044,744,744,744,744,744,7801,2994,21.019,6604,1509,5437,6200,0——
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-437,9-122,0-100,4-188,7-375,2-146,9-108,7-543,0-467,3-313,0-190,9-231,3-30,0-287,0-548,6—
  X. Tài sản cố định1.212,71.221,91.058,91.205,4788,6708,8571,0300,1250,8144,4134,079,068,469,173,1112,7
    1. Tài sản cố định hữu hình748,9856,7729,4903,4512,9475,6369,0202,9174,9100,499,759,455,150,958,592,9
      - Nguyên giá1.203,91.027,7886,5750,8620,30,00,00,00,00,00,00,047,344,90,032,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-740,0-662,6-557,0-448,8-344,60,00,00,00,00,00,00,0-34,1-26,6-19,4-12,7
    3. Tài sản cố định vô hình463,8365,2329,5302,0275,7233,2202,097,275,944,034,319,613,318,214,619,8
      - Nguyên giá1.203,91.027,7886,5750,8620,30,00,00,00,00,00,00,047,344,90,032,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-740,0-662,6-557,0-448,8-344,60,00,00,00,00,00,00,0-34,1-26,6-19,4-12,7
  XII. Tài sản có khác22.883,414.807,123.655,625.727,419.864,815.327,311.863,411.053,68.944,02.852,74.380,01.291,61.457,5957,84.339,54.973,2
    1. Các khoản phải thu12.096,37.033,615.196,117.545,716.282,611.088,29.067,68.029,76.469,51.239,63.680,4914,21.307,3192,9494,9533,3
    2. Các khoản lãi, phí phải thu4.021,03.285,03.867,73.140,61.935,11.677,21.311,41.339,11.271,81.310,2864,9594,1526,5359,1658,6309,2
    4. Tài sản có khác6.784,14.518,44.681,85.046,11.650,62.615,61.499,71.684,81.239,81.191,5734,5669,7595,21.323,34.005,34.130,7
      - Trong đó: Lợi thế thương mại101,8————0,00,00,00,00,00,00,0————
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-18,1-29,9-90,0-5,1-3,6-53,7-15,30,0-37,1-888,7-899,8-886,3-971,5-917,5-819,3—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN505.901,6418.028,4356.634,0328.634,0292.827,1206.314,6164.438,5136.179,4124.118,7105.782,076.220,851.477,632.088,015.120,424.885,320.889,3
NGUỒN VỐN505.901,6———————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN1.641,6238,3338,4433,4564,1697,9828,04.752,21.082,21.500,32.018,00,00,0833,8336,9516,4
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác112.055,394.513,883.965,773.496,287.016,040.880,040.213,933.491,438.261,541.245,229.395,625.101,611.393,5762,912.881,67.205,2
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác74.215,876.597,862.399,347.265,853.315,519.401,328.948,418.653,627.758,924.734,818.995,212.191,06.678,235,512.731,67.205,2
    2. Vay các TCTD khác37.839,517.916,021.566,426.230,433.700,521.478,611.265,514.837,810.502,516.510,410.400,412.910,64.715,3727,5150,0—
  III. Tiền gửi khách hàng279.050,3242.805,8208.261,6194.959,9139.562,3115.903,592.439,576.138,170.298,655.082,039.505,421.623,414.331,79.269,96.242,27.557,5
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0,0131,366,2—77,70,00,0108,684,40,00,017,9—7,449,546,4
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro140,593,674,3164,9401,7688,6706,0247,22.628,21.211,90,089,2——107,7—
  VI. Phát hành giấy tờ có giá58.825,036.632,224.216,320.430,035.405,127.438,814.426,08.715,23.481,20,00,00,02.341,4752,22.445,01.781,9
  VII. Các khoản nợ khác8.140,16.018,96.968,66.910,63.813,23.961,42.750,42.105,01.606,01.061,0503,1408,8320,7175,01.149,7584,3
    1. Các khoản lãi, phí phải trả5.113,33.519,84.978,74.125,42.583,02.608,42.034,61.341,41.134,3858,0398,5283,3234,9151,2626,7109,1
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả4,0————0,00,00,00,00,00,00,0————
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác3.022,82.499,21.989,92.785,21.230,21.353,0715,8763,6471,7203,1104,7125,577,619,2523,0475,2
  VIII. Vốn chủ sở hữu46.048,837.594,532.742,932.239,025.987,116.744,413.074,710.621,76.676,75.681,54.798,74.236,53.700,73.319,01.672,73.197,6
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng27.740,526.419,622.016,318.378,518.378,59.859,27.882,78.510,55.552,25.040,14.527,24.527,24.527,24.527,22.997,23.000,0
      - Vốn điều lệ27.740,526.419,622.016,315.817,615.817,610.716,78.565,98.565,95.842,15.842,15.550,05.550,05.550,05.550,03.000,03.000,0
    2. Quỹ của TCTD4.936,03.721,93.052,42.113,31.388,9862,4576,3305,5160,976,242,142,142,142,142,118,5
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế9.629,57.452,97.674,211.747,26.219,76.022,94.615,71.805,7963,6565,2229,3-332,8-868,7-1.250,3-1.366,7179,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.742,80,1———0,00,00,00,00,00,00,0————
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU505.901,6418.028,4356.634,0328.634,0292.827,1206.314,6164.438,5136.179,4124.118,7105.782,076.220,851.477,632.088,015.120,424.885,320.889,3
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn—766,792,1180,6960,40,01.041,31.265,5580,1677,50,09,410,010,010,010,0
    4. Đầu tư dài hạn khác—766,792,1180,6960,40,01.041,31.265,5580,1677,50,010,010,010,010,010,0
      - Thặng dư vốn cổ phần———2.561,02.561,051,10,10,1-234,4-718,8-1.020,0-1.020,0-1.020,0-1.020,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,00,00,00,0-18,4-183,7-220,9-217,0—
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0————
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,0————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0————
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0-0,6————
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,0————
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0——0,0—
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại—————0,00,00,00,00,00,00,0————
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,00,00,08,24,7——
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,00,00,00,00,0————
      - Cổ phiếu quỹ—————-908,6-683,2-55,5-55,5-83,2-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8—
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0————
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0————
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,0————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0————

Cân đối kế toán TPB theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý1.771,12.592,71.704,71.560,11.551,61.698,91.292,71.692,81.455,11.789,42.338,62.102,82.182,13.421,32.426,92.392,41.835,02.476,52.553,32.558,72.022,51.829,02.214,31.789,91.620,81.608,11.654,51.567,21.936,61.315,21.332,01.120,51.001,21.319,51.177,01.031,2816,3784,4815,1684,7554,4621,5386,7294,865,3127,3198,5
  II. Tiền gửi tại NHNN13.444,610.068,320.459,720.659,010.000,616.631,322.708,413.214,58.928,711.378,19.212,010.397,19.213,28.982,511.988,59.188,014.590,414.077,118.039,811.574,316.421,510.467,49.108,88.870,47.702,33.249,87.760,96.087,65.394,64.912,24.692,71.372,95.777,71.091,72.364,1755,11.079,61.162,51.362,3912,9822,91.227,45.048,0226,5364,365,2412,9
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác97.759,1109.316,9103.388,465.344,259.990,135.189,770.520,754.515,855.159,456.447,352.351,858.926,456.630,256.285,553.364,946.897,440.738,637.628,548.752,938.117,124.762,814.595,312.698,319.326,223.350,023.885,121.023,921.379,317.087,919.121,016.340,817.486,915.737,014.556,422.488,423.785,327.883,026.406,023.784,718.577,714.272,020.290,110.888,95.855,72.188,68.568,33.103,1
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác82.399,597.231,094.871,464.423,455.756,226.465,762.182,542.047,140.507,041.430,333.887,941.232,939.363,438.777,936.886,131.424,826.523,228.992,935.868,127.187,814.085,68.733,98.685,816.100,818.961,720.490,819.261,321.279,317.087,918.461,015.680,816.986,914.832,014.256,422.088,421.835,325.523,025.036,019.237,412.510,912.762,417.809,29.308,24.709,21.894,48.165,93.103,1
    2. Cho vay các TCTD khác15.359,612.085,98.517,1920,84.233,98.724,08.338,212.468,714.652,415.017,118.463,917.693,517.266,917.507,616.478,915.472,514.215,48.635,512.884,910.929,310.677,15.861,44.012,53.225,44.388,33.394,31.762,5100,00,0660,0660,0500,0905,0300,0400,01.950,02.360,01.370,04.547,36.066,81.509,62.480,91.599,11.330,2515,0619,5—
  V. Chứng khoán kinh doanh4.714,71.482,12.098,357,38,810,90,00,04,63,9—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0145,2174,421,624,4117,6
    1. Chứng khoán kinh doanh4.945,21.670,62.111,858,29,511,4——5,1——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0145,2212,834,341,0125,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-230,5-188,5-13,6-0,9-0,7-0,5——-0,5——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-38,5-12,8-16,6-7,4
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác261,3171,4333,7112,7171,555,9——————294,9282,3203,295,1———189,8195,6153,877,372,359,485,713,086,756,420,60,00,03,80,00,00,00,00,029,18,10,011,20,08,0———
  VII. Cho vay khách hàng333.970,5312.044,8302.175,4292.020,1281.188,7259.070,5247.238,9231.562,4210.529,9198.128,0202.586,1177.431,8174.730,6170.658,7159.160,4154.164,2149.008,1147.720,2139.462,6131.411,9130.003,4122.398,8118.084,6108.523,598.754,399.076,694.435,491.827,587.833,783.680,176.295,272.899,572.915,569.052,662.748,056.128,952.559,742.816,446.233,637.434,433.773,627.977,719.639,811.809,05.990,43.604,05.156,0
    1. Cho vay khách hàng338.148,2316.042,2305.816,6296.054,9284.849,4262.477,2250.331,4234.722,1213.432,3200.829,5205.262,1179.946,2177.113,2172.753,1160.993,0156.191,0151.083,7149.875,0141.227,9133.002,0132.203,5124.387,0119.991,0110.340,2100.419,3100.508,695.643,792.954,088.957,384.723,777.185,173.805,973.770,469.794,663.422,656.708,253.074,243.254,446.643,037.793,134.082,028.240,319.839,011.926,06.083,03.664,55.224,8
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-4.177,7-3.997,4-3.641,2-4.034,8-3.660,7-3.406,8-3.092,5-3.159,7-2.902,4-2.701,5-2.676,0-2.514,4-2.382,6-2.094,5-1.832,6-2.026,8-2.075,5-2.154,8-1.765,3-1.590,1-2.200,1-1.988,2-1.906,4-1.816,7-1.665,1-1.432,0-1.208,3-1.126,5-1.123,7-1.043,5-889,9-906,5-854,9-742,0-674,6-579,2-514,4-438,0-409,4-358,6-308,5-262,7-199,2-116,9-92,7-60,4-68,8
  VIII. Chứng khoán đầu tư59.281,357.531,251.613,257.166,260.147,159.909,159.472,063.892,660.865,062.151,665.335,867.867,073.758,478.679,974.376,676.108,976.531,877.405,062.404,753.854,149.402,949.335,448.095,142.338,138.211,437.789,026.075,119.882,624.127,720.972,824.899,523.798,722.992,328.881,725.465,028.050,929.406,029.358,929.882,524.129,221.896,621.578,913.988,812.183,95.453,38.073,46.805,3
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán59.588,657.897,152.051,057.216,260.206,759.971,459.549,463.959,260.911,562.199,465.391,668.047,073.880,778.815,374.520,776.235,676.665,577.803,662.735,253.948,349.526,049.427,048.197,342.454,938.324,337.870,326.139,119.942,124.127,220.738,224.641,323.472,022.655,828.369,124.938,127.632,528.837,128.693,029.175,923.425,421.525,521.165,713.710,711.776,35.540,38.622,06.805,3
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-307,3-365,9-437,9-94,7-104,3-107,0-122,0-111,3-91,2-92,5-100,4-224,7-167,0-180,1-188,7-171,4-178,3-443,3-375,2-138,9-167,8-136,3-146,9-161,5-157,6-126,0-108,7-104,2-470,9-566,6-543,0-474,5-465,4-480,0-467,3-579,0-432,6-353,8-313,0-285,5-233,0-190,9-231,3-30,0-287,0-548,6—
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn13,213,20,0———766,7780,6793,4805,092,1145,8159,3114,9180,6317,8349,1——0,0—0,00,01.071,41.113,339,61.041,3902,91.014,91.187,51.265,51.098,4539,9554,5580,1607,7633,2654,9677,50,00,00,09,410,010,010,010,0
    4. Đầu tư dài hạn khác13,213,20,0———766,7780,6793,4805,092,1145,8159,3114,9180,6317,8349,1——0,0—0,00,01.071,41.113,339,61.041,3902,91.014,91.187,51.265,51.098,4539,9554,50,0607,7633,2654,9677,50,00,00,010,010,010,010,010,0
  X. Tài sản cố định1.574,11.627,11.212,71.253,41.189,51.172,61.221,91.091,51.060,0998,71.058,91.102,61.067,81.135,01.205,41.086,5810,5741,4788,6778,3761,9779,7708,8566,2602,3626,9571,0411,8332,1358,2300,1270,6280,2242,8250,8182,6196,4174,5144,4137,1129,9134,079,068,469,173,1112,7
    1. Tài sản cố định hữu hình677,0725,0748,9796,9856,4819,9856,7720,7763,4685,6729,4768,6804,6856,0903,4801,7510,0479,0512,9517,0519,1538,3475,6360,9387,3404,8369,0272,3238,8256,0202,9176,6189,6164,1174,9107,9115,4116,5100,492,797,899,759,455,150,958,592,9
      - Nguyên giá1.692,21.669,81.203,91.198,31.039,71.029,71.027,71.005,2904,2895,2886,5863,1765,4754,2750,8708,5696,3631,9620,30,0537,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,344,90,032,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-795,1-767,7-740,0-741,8-706,7-677,0-662,6-634,4-607,7-582,1-557,0-529,1-502,2-475,3-448,8-423,6-395,7-369,4-344,60,0-294,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-34,1-26,6-19,4-12,7
    3. Tài sản cố định vô hình897,1902,1463,8456,5333,0352,8365,2370,7296,6313,1329,5334,0263,2278,9302,0284,8300,6262,5275,7261,3242,8241,4233,2205,3214,9222,1202,0139,593,3102,297,293,990,678,775,974,781,058,044,044,332,134,319,613,318,214,619,8
      - Nguyên giá1.692,21.669,81.203,91.198,31.039,71.029,71.027,71.005,2904,2895,2886,5863,1765,4754,2750,8708,5696,3631,9620,30,0537,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,344,90,032,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-795,1-767,7-740,0-741,8-706,7-677,0-662,6-634,4-607,7-582,1-557,0-529,1-502,2-475,3-448,8-423,6-395,7-369,4-344,60,0-294,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-34,1-26,6-19,4-12,7
  XII. Tài sản có khác34.874,532.321,722.885,513.720,314.342,015.152,314.807,118.602,022.758,924.168,423.661,626.429,125.370,323.962,125.727,427.077,426.905,822.573,820.825,121.843,218.676,316.593,215.327,310.903,39.926,210.271,312.018,611.784,37.932,38.376,711.053,68.864,67.285,45.515,28.966,83.926,03.102,93.434,22.852,77.623,62.149,64.380,01.291,61.457,5957,84.339,54.973,2
    1. Các khoản phải thu21.573,520.435,812.096,33.256,33.425,05.117,47.033,610.373,714.665,916.107,015.202,118.128,417.078,115.153,817.545,722.338,522.704,118.293,216.282,617.218,614.320,312.427,911.088,27.584,46.879,36.091,39.222,77.500,34.888,44.670,48.029,74.802,84.860,02.974,36.732,82.119,61.449,71.704,21.239,64.341,51.428,53.680,4914,21.307,3192,9494,9533,3
    2. Các khoản lãi, phí phải thu5.827,64.915,24.017,54.233,74.663,83.773,03.285,03.723,13.586,33.554,53.867,73.383,03.274,93.392,63.140,62.973,82.483,92.276,11.935,12.098,61.733,11.642,61.677,21.821,11.564,71.670,11.311,41.386,21.389,71.168,51.339,11.316,41.150,31.335,01.282,91.447,91.272,91.283,21.310,21.161,2908,6864,9594,1526,5359,1658,6309,2
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại196,4185,35,6————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    4. Tài sản có khác7.295,06.803,56.784,16.230,36.253,36.270,14.518,44.505,34.506,74.597,04.681,84.922,85.022,45.420,85.046,11.768,71.721,32.008,12.611,02.528,52.625,62.576,42.615,61.523,41.507,82.525,21.499,72.897,71.654,32.537,81.684,82.782,51.312,21.245,01.867,61.247,21.269,01.335,51.191,53.020,6712,2734,5669,7595,21.323,34.005,34.130,7
      - Trong đó: Lợi thế thương mại182,2189,2101,8————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-18,1-18,1-18,1-0,0-0,0-8,2-29,9-0,0-0,0-90,0-90,0-5,1-5,1-5,1-5,1-3,6-3,6-3,6-3,6-2,6-2,6-53,7-53,7-25,5-25,5-15,3-15,30,00,00,00,0-37,1-37,1-39,2-916,5-888,7-888,7-888,7-888,7-899,8-899,8-899,8-886,3-971,5-917,5-819,3—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN547.664,4527.169,4505.871,6451.893,2428.590,0388.891,2418.028,4385.352,2361.555,0355.870,5356.636,8344.402,6343.406,8343.522,2328.634,0317.327,7310.769,3302.622,5292.827,1260.327,6242.246,9216.152,7206.314,6193.461,3181.339,9176.632,1164.593,7153.930,0145.716,2139.944,3136.179,4126.912,1126.532,9121.214,3124.040,2114.467,6115.677,2104.791,7105.782,089.507,773.599,076.220,851.477,632.088,015.120,424.885,320.889,3
NGUỒN VỐN547.664,4527.169,4—————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN148,28.569,81.641,6262,56.212,15.336,9238,31.167,01.726,6340,8338,4365,62.976,6413,1433,4460,8493,3532,3564,1598,1627,0668,3697,9731,7771,61.475,1828,0857,31.604,6924,54.752,21.453,01.031,11.059,71.082,21.121,21.152,81.183,51.500,31.133,6667,62.018,00,00,0833,8336,9516,4
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác143.343,7134.159,8112.055,399.689,686.542,165.987,494.513,880.926,078.591,692.480,983.965,797.361,188.139,982.742,473.496,287.201,388.034,380.247,887.016,066.974,556.157,648.712,140.880,043.782,945.992,450.977,140.213,939.159,535.515,936.198,033.491,435.228,430.344,731.264,538.251,643.696,448.237,740.583,341.245,235.759,624.305,129.395,625.101,611.393,5762,912.881,67.205,2
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác103.086,1103.612,574.215,873.030,955.969,843.029,876.597,870.603,259.481,966.911,962.399,379.329,759.164,759.511,347.265,850.077,544.097,545.449,853.315,544.154,530.812,228.483,219.401,331.257,731.270,634.379,828.948,428.694,322.889,022.891,018.653,624.839,124.353,024.318,527.758,930.108,535.460,928.090,724.734,819.386,717.952,618.995,212.191,06.678,235,512.731,67.205,2
    2. Vay các TCTD khác40.257,630.547,337.839,526.658,730.572,322.957,617.916,010.322,719.109,725.568,921.566,418.031,428.975,223.231,126.230,437.123,843.936,834.798,133.700,522.820,025.345,420.228,921.478,612.525,214.721,816.597,411.265,510.465,212.626,913.307,014.837,810.389,35.991,76.946,010.492,713.587,912.776,812.492,616.510,416.372,96.352,610.400,412.910,64.715,3727,5150,0—
  III. Tiền gửi khách hàng288.477,7267.038,2279.050,3260.245,8246.844,3233.114,6242.805,8224.821,0202.997,1190.827,4208.261,6193.753,4199.126,9200.998,1194.959,9162.694,7156.336,7152.538,7139.562,3131.508,4132.062,4120.036,6115.903,5108.694,096.214,289.686,792.439,585.596,280.873,577.912,976.138,170.158,875.170,273.126,670.298,658.903,657.071,554.761,455.082,045.799,042.865,539.505,421.623,414.331,79.269,96.242,27.557,5
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro161,5150,8140,5126,6118,5103,693,686,581,775,674,382,5101,0153,5164,9419,8412,9409,2401,7632,9664,2679,7688,6690,4710,2727,6706,0694,6480,0254,0247,21.563,51.845,71.899,92.628,22.202,11.637,5846,51.211,9199,8179,60,089,2——107,7—
  VI. Phát hành giấy tờ có giá54.157,459.646,258.825,044.305,843.958,638.602,236.632,736.284,536.013,331.811,424.216,312.169,015.266,119.085,920.430,029.842,931.267,837.220,235.405,131.528,228.635,424.444,127.438,820.277,219.642,916.500,314.426,013.040,513.092,610.953,98.715,26.132,26.806,84.516,13.481,2294,31,20,00,00,00,00,00,02.341,4752,22.445,01.781,9
  VII. Các khoản nợ khác11.810,19.570,38.140,17.269,76.684,46.254,86.016,55.601,76.131,85.876,06.971,78.158,56.810,36.467,06.910,66.071,05.209,04.242,13.812,34.326,43.820,83.662,03.961,53.847,13.537,93.402,42.905,42.672,62.867,62.358,52.084,62.082,81.678,12.039,31.537,31.730,01.408,31.483,91.061,01.053,5608,0503,1408,8320,7175,01.149,7584,3
    1. Các khoản lãi, phí phải trả7.226,06.908,35.113,35.104,34.800,14.639,93.519,83.585,23.633,24.209,44.978,76.363,05.434,95.340,54.125,43.647,32.905,22.897,22.583,02.792,02.431,22.642,92.608,42.499,72.080,52.138,22.034,61.755,91.442,11.370,51.341,41.382,71.214,01.250,61.145,41.021,4843,3850,3858,0770,6465,8398,5283,3234,9151,2626,7109,1
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả97,796,44,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác4.486,42.565,63.022,82.165,41.884,31.614,92.496,72.016,52.498,61.666,61.993,01.795,51.375,41.126,52.785,12.423,72.303,81.344,91.229,31.534,41.389,61.019,11.353,11.347,41.457,41.264,2870,8916,71.425,5988,0743,2700,1464,1788,8391,9708,6565,0633,6203,1282,8142,1104,7125,577,619,2523,0475,2
  VIII. Vốn chủ sở hữu49.565,948.034,346.018,839.993,238.229,939.491,637.596,436.311,135.609,034.190,232.742,732.383,930.985,933.662,332.239,130.637,329.008,127.380,525.988,024.759,120.279,517.949,816.744,315.438,114.470,713.862,813.074,811.909,211.282,011.342,510.642,110.202,09.656,37.278,16.676,76.428,66.067,55.826,25.681,55.562,24.880,94.798,74.236,53.700,73.319,01.672,73.197,6
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng27.740,527.740,527.740,526.419,626.419,626.419,626.419,622.016,322.016,322.016,322.016,322.016,322.016,318.378,518.378,518.378,518.378,518.378,518.378,514.277,710.994,29.859,29.859,27.657,47.657,47.657,47.882,77.882,77.882,78.510,58.510,57.977,07.977,05.552,25.552,25.545,95.520,55.040,15.040,14.930,34.527,24.527,24.527,24.527,24.527,22.997,23.000,0
      - Vốn điều lệ27.740,527.740,527.740,526.419,626.419,626.419,626.419,622.016,322.016,322.016,322.016,322.016,322.016,315.817,615.817,615.817,615.817,615.817,615.817,611.716,710.716,710.716,710.716,78.565,98.565,98.565,98.565,98.565,98.565,98.565,98.565,96.718,46.718,45.842,15.842,15.842,15.842,15.842,15.842,15.842,15.550,05.550,05.550,05.550,05.550,03.000,03.000,0
    2. Quỹ của TCTD6.318,04.936,04.936,04.936,04.936,03.721,93.721,93.721,93.721,93.052,43.052,43.052,43.052,42.113,32.113,32.113,32.113,31.388,91.388,91.388,91.388,9862,4862,41.040,31.040,3576,3576,3576,3576,3305,5305,5305,5305,5160,9160,9160,9160,976,276,276,542,142,142,142,142,142,118,5
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế11.756,011.305,89.607,28.385,36.874,29.139,67.454,910.152,99.870,79.114,57.674,07.176,85.917,213.160,411.747,310.227,98.516,37.515,26.220,69.006,37.896,47.160,96.022,86.565,35.772,95.424,24.615,83.450,22.823,02.488,01.826,21.845,01.373,91.497,4963,6711,7386,1780,5565,2531,8319,9229,3-332,8-868,7-1.250,3-1.366,7179,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.751,43.678,93.735,10,10,10,10,10,10,10,2—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU547.664,4527.169,4505.871,6451.893,2428.590,0388.891,2418.028,4385.352,2361.555,0355.870,5356.636,8344.402,6343.406,8343.522,2328.634,0317.327,7310.769,3302.622,5292.827,1260.327,6242.246,9216.152,7206.314,6193.461,3181.339,9176.632,1164.593,7153.930,0145.716,2139.944,3136.179,4126.912,1126.532,9121.214,3124.040,2114.467,6115.677,2104.791,7105.782,089.507,773.599,076.220,851.477,632.088,015.120,424.885,320.889,3
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—373,1—252,2—210,4—419,9—6,9—138,5—10,1—-82,4—97,8—86,3—67,40,0175,00,0205,00,00,00,038,60,074,50,067,70,010,10,0-70,50,023,6-8,30,00,0————
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———44,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,744,7471,4801,2801,2801,2801,9992,7994,2997,41.001,51.019,61.019,6989,4604,1604,1509,5437,6200,0——
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,0—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác——————131,3154,5404,0268,366,2128,5—0,0——7,351,777,70,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0108,691,40,030,084,491,5100,6106,90,00,092,30,017,9—7,449,546,4
      - Thặng dư vốn cổ phần—————————————2.561,02.561,02.561,02.561,02.561,02.561,02.561,0277,551,151,10,10,10,10,10,10,10,10,11.314,11.314,1-234,4-234,4-240,7-238,4-718,8-718,8-909,0-1.020,0-1.020,0-1.020,0-1.020,0-1.020,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,4-183,7-220,9-217,0—
    1. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    2. Góp vốn liên doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0580,10,00,00,00,00,00,00,0-0,6————
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    5. Chi phí XDCB dở dang———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
  XI. Bất động sản đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0—
    4. Dự phòng rủi ro khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,24,7——
      - Vốn đầu tư XDCB———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
      - Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—-908,6-908,6-908,6-908,6-908,6-683,2-683,2-683,2-55,5-55,5-55,5-55,5-55,5-55,5-55,5-83,2-83,2-83,2-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8—
      - Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
      - Vốn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————

Báo cáo khác của TPB

Dữ liệu khác của TPB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân Hàng TMCP Tiên Phong (mã TPB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TPB.