Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TPB
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
Tien Phong Commercial Joint Stock Bank
11.900
▼ −200 (▼ −1,65%)

Room ngoại TPB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TPB theo thời gian

1257 ngày
21,10%23,49%25,88%28,27%30,66%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 605.908.022 cổ phiếu TPB, tương đương 21,84% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 226.306.039 cổ phiếu (8,16% vốn), khoảng 2.693 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 30,00% (14-10-2021), thấp nhất 21,76% (23-9-2026).

TPB có 310 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 3-3-2025.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TPB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202621,82%21,84%▲ +0,02 điểm %631.982
1 tháng28-8-202621,90%21,84%▼ −0,06 điểm %-1.574.329
3 tháng3-7-202623,44%21,84%▼ −1,60 điểm %-44.337.897
1 năm2-10-202524,54%21,84%▼ −2,70 điểm %-42.403.360
3 năm3-10-202329,86%21,84%▼ −8,02 điểm %-51.451.883

Sở hữu nước ngoài TPB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202621,84%▲ +0,02 điểm %605.908.02230%226.306.039
9-202621,82%▼ −0,08 điểm %605.383.44030%226.830.621
8-202621,90%▼ −0,20 điểm %607.482.35130%224.731.710
7-202622,10%▼ −1,35 điểm %612.933.32930%219.280.732
6-202623,45%▼ −0,29 điểm %650.439.65930%181.774.402
5-202623,74%▼ −0,77 điểm %658.555.92130%173.658.140
4-202624,51%▲ +0,12 điểm %679.964.32330%152.249.738
3-202624,39%▼ −0,44 điểm %676.617.43430%155.596.627
2-202624,84%▲ +0,02 điểm %688.956.27030%143.257.791
1-202624,82%▼ −0,09 điểm %688.525.20330%143.688.858
12-202524,91%▲ +0,39 điểm %691.129.79430%141.084.267
11-202524,53%▲ +0,14 điểm %680.446.70830%151.767.353
10-202524,39%▼ −0,18 điểm %644.370.82530%148.216.033
9-202524,57%▼ −0,39 điểm %649.073.78230%143.513.076
8-202524,96%▲ +0,49 điểm %659.477.57530%133.109.283
7-202524,47%▲ +1,56 điểm %646.600.55530%145.986.303
6-202522,91%▲ +0,06 điểm %605.348.60430%187.238.254
5-202522,86%▼ −0,31 điểm %603.868.21430%188.718.644
4-202523,17%▼ −3,20 điểm %612.103.63230%180.483.226
3-202526,36%▼ −3,64 điểm %696.533.73830%96.053.120
2-202530,00%▲ +0,09 điểm %792.586.85830%0
1-202529,91%▼ −0,09 điểm %790.132.31230%2.454.546
12-202430,00%■ 0,00 điểm %792.586.85830%0
11-202430,00%▲ +0,00 điểm %792.586.85830%0
10-202430,00%▲ +0,01 điểm %792.583.15830%3.700
9-202429,99%▲ +1,46 điểm %660.197.30230%293.200
8-202428,52%▼ −0,05 điểm %628.001.56430%32.488.938
7-202428,58%▲ +0,33 điểm %629.204.45730%31.286.045
6-202428,25%▼ −0,11 điểm %621.984.15830%38.506.344
5-202428,36%▼ −0,49 điểm %624.372.03430%36.118.468
4-202428,85%▲ +0,22 điểm %635.158.50630%25.331.996
3-202428,63%▼ −0,31 điểm %630.349.44130%30.141.061
2-202428,94%▼ −0,55 điểm %637.153.06030%23.337.442
1-202429,49%▼ −0,39 điểm %649.274.01130%11.216.491
12-202329,88%▼ −0,06 điểm %657.918.32330%2.572.179
11-202329,95%▲ +0,21 điểm %659.331.80630%1.158.696
10-202329,73%▼ −0,15 điểm %654.631.20230%5.859.300
9-202329,89%▲ +0,43 điểm %657.978.19530%2.512.307
8-202329,46%▲ +0,54 điểm %648.551.63030%11.938.872
7-202328,91%▼ −0,32 điểm %636.596.82430%23.893.678
6-202329,23%▼ −0,76 điểm %643.585.17530%16.905.327
5-202330,00%▼ −0,00 điểm %474.457.83230%68.816
4-202330,00%▼ −0,00 điểm %474.524.14830%2.500
3-202330,00%▲ +0,03 điểm %474.524.99930%1.649
2-202329,97%▼ −0,03 điểm %474.023.98830%502.660
1-202330,00%▼ −0,00 điểm %474.479.64830%47.000
12-202230,00%▼ −0,00 điểm %474.519.30830%7.340
11-202230,00%▲ +0,00 điểm %474.526.64830%0
10-202230,00%▲ +0,00 điểm %474.525.64830%1.000
9-202230,00%▼ −0,00 điểm %474.512.65930%13.989
8-202230,00%▲ +0,00 điểm %474.526.54830%100
7-202230,00%▲ +0,01 điểm %474.485.64830%41.000
6-202229,99%▲ +0,03 điểm %474.328.60930%198.039
5-202229,95%▲ +0,07 điểm %473.792.18530%734.463
4-202229,89%▲ +0,15 điểm %472.720.38030%1.806.268
3-202229,73%▼ −0,05 điểm %470.321.36430%4.205.284
2-202229,79%▲ +0,34 điểm %471.152.90530%3.373.743
1-202229,45%▲ +0,14 điểm %465.760.21530%8.766.433
12-202129,31%▼ −0,22 điểm %343.390.84830%8.110.668
11-202129,53%▼ −0,47 điểm %345.991.73030%5.509.786
10-202130,00%■ 0,00 điểm %351.501.51630%0
9-202130,00%■ 0,00 điểm %321.501.51630%0
8-202130,00%■ 0,00 điểm %321.501.51630%0
7-202130,00%—321.501.51630%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026605.908.022+326.71021,84%226.306.039
1-10-2026605.581.312+197.87221,83%226.632.749
30-9-2026605.383.440−109.70021,82%226.830.621
29-9-2026605.493.140+217.10021,83%226.720.921
28-9-2026605.276.040021,82%226.938.021
25-9-2026605.276.040021,82%226.938.021
24-9-2026605.276.040+1.750.39521,82%226.938.021
23-9-2026603.525.645−294.42521,76%228.688.416
22-9-2026603.820.070−1.595.50021,77%228.393.991
21-9-2026605.415.570−1.752.10021,82%226.798.491
18-9-2026607.167.670−492.53021,89%225.046.391
17-9-2026607.660.200−440.70021,91%224.553.861
16-9-2026608.100.900−666.30021,92%224.113.161
15-9-2026608.767.200−482.20021,95%223.446.861
14-9-2026609.249.400−75.02221,96%222.964.661
11-9-2026609.324.422−72.00421,97%222.889.639
10-9-2026609.396.426+20.00021,97%222.817.635
9-9-2026609.376.426021,97%222.837.635
8-9-2026609.376.426+268.80021,97%222.837.635
7-9-2026609.107.626+1.390.19121,96%223.106.435
4-9-2026607.717.435+235.08421,91%224.496.626
3-9-2026607.482.351021,90%224.731.710
28-8-2026607.482.351−2.00821,90%224.731.710
27-8-2026607.484.359−554.40021,90%224.729.702
26-8-2026608.038.759021,92%224.175.302
25-8-2026608.038.759−227.90021,92%224.175.302
24-8-2026608.266.659+319.80021,93%223.947.402
21-8-2026607.946.859−1.240.83421,92%224.267.202
20-8-2026609.187.693−1.138.89021,96%223.026.368
19-8-2026610.326.583—22,00%221.887.478

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TPB