Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TRV
CTCP Vận tải Đường sắt
Railway transport joint stock company
10.300
▼ −200 (▼ −1,90%)

Cân đối kế toán TRV

Cân đối kế toán TRV theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn722,6692,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền259,9224,9
      1. Tiền219,9164,9
      2. Các khoản tương đương tiền40,060,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,095,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn110,095,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn184,8173,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng183,2181,7
      2. Trả trước cho người bán9,76,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác43,941,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-52,0-56,2
    IV. Tổng hàng tồn kho150,7177,0
      1. Hàng tồn kho152,4183,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-6,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,221,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,216,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,75,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.591,71.633,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0
    II. Tài sản cố định1.329,91.486,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1.323,31.479,2
      - Nguyên giá6,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-6,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,0
      - Nguyên giá6,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-6,1
      3. Tài sản cố định vô hình6,66,9
      - Nguyên giá6,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-6,1
    III. Bất động sản đầu tư0,50,6
      - Nguyên giá6,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-6,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,83,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,83,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,80,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,80,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác257,7142,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn257,7142,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.314,32.325,4
  A. Nợ phải trả1.567,41.639,9
    I. Nợ ngắn hạn991,8968,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn95,895,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn140,5199,0
      4. Người mua trả tiền trước6,25,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước76,387,7
      6. Phải trả người lao động283,6184,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn46,948,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn299,7309,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác42,638,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
    II. Nợ dài hạn575,6671,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn575,0670,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu746,9685,5
    I. Vốn chủ sở hữu746,9685,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.303,71.303,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,64,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-561,4-622,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-622,8-624,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này61,41,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.314,32.325,4

Cân đối kế toán TRV theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.050,7721,5722,6873,8696,2692,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền265,3153,8259,9406,6278,0224,9
      1. Tiền265,3133,8219,9256,6128,0164,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,020,040,0150,0150,060,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn173,4140,0110,0100,040,095,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn173,4140,0110,0100,040,095,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn394,5217,9184,8162,1171,0173,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng198,9192,7183,2160,6173,9181,7
      2. Trả trước cho người bán193,521,89,75,16,06,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác52,554,243,952,248,341,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-50,4-50,9-52,0-55,9-57,1-56,2
    IV. Tổng hàng tồn kho197,2192,8150,7186,6190,2177,0
      1. Hàng tồn kho199,0194,6152,4188,4196,5183,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-1,7-1,7-1,7-6,3-6,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác20,317,017,218,417,021,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,710,513,212,812,116,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,10,20,00,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,66,33,75,64,95,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.472,41.531,41.591,71.636,81.596,61.633,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,00,10,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,00,10,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.222,31.275,11.329,91.423,71.433,61.486,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1.215,81.268,61.323,31.416,91.426,71.479,2
      - Nguyên giá6,76,76,76,76,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-6,2-6,2-6,1-6,1-6,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá6,76,76,76,76,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-6,2-6,2-6,1-6,1-6,1
      3. Tài sản cố định vô hình6,56,66,66,86,86,9
      - Nguyên giá6,76,76,76,76,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-6,2-6,2-6,1-6,1-6,1
    III. Bất động sản đầu tư0,40,40,50,50,60,6
      - Nguyên giá6,76,76,76,76,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-6,2-6,2-6,1-6,1-6,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,22,82,83,22,93,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,22,82,83,22,93,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,80,80,80,80,80,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,80,80,80,80,80,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác244,7252,2257,7208,6158,7142,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn244,7252,2257,7208,6158,7142,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.523,12.252,92.314,32.510,62.292,82.325,4
  A. Nợ phải trả1.656,51.461,91.567,41.730,31.577,61.639,9
    I. Nợ ngắn hạn1.121,1902,5991,81.107,0930,3968,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn95,895,895,895,895,895,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn118,596,0140,5161,3315,5199,0
      4. Người mua trả tiền trước12,55,36,29,67,45,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước72,689,076,3155,294,687,7
      6. Phải trả người lao động264,8179,4283,6284,9188,7184,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn297,5250,446,9124,762,448,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn199,3138,3299,7234,3121,3309,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác59,948,142,641,044,638,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn535,5559,4575,6623,4647,3671,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,60,60,60,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn535,0558,9575,0622,8646,8670,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu866,6791,0746,9780,2715,1685,5
    I. Vốn chủ sở hữu866,6791,0746,9780,2715,1685,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.303,71.303,71.303,71.303,71.303,71.303,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,0-0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,64,64,64,64,64,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-441,7-517,3-561,4-528,1-593,2-622,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-561,4-561,4-622,8-622,8-622,8-624,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này119,744,161,494,729,71,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.523,12.252,92.314,32.510,62.292,82.325,4

Báo cáo khác của TRV

Dữ liệu khác của TRV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vận tải Đường sắt (mã TRV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TRV.