Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TRV
CTCP Vận tải Đường sắt
Railway transport joint stock company
10.300
▼ −200 (▼ −1,90%)

Lưu chuyển tiền tệ TRV

Lưu chuyển tiền tệ TRV theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  1. Lợi nhuận trước thuế61,41,4
  2. Điều chỉnh cho các khoản262,845,6
    - Khấu hao TSCĐ227,536,8
    - Các khoản dự phòng-8,70,1
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,10,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-11,0-1,4
    - Lãi tiền gửi0,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,0
    - Chi phí lãi vay54,910,1
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động324,346,9
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-6,8-172,4
    - Tăng, giảm hàng tồn kho30,9-183,4
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)43,7806,4
    - Tăng giảm chi phí trả trước-111,9-159,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,0—
    - Tiền lãi vay phải trả-51,9-7,1
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp0,0—
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,0—
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,0—
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh228,3330,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-94,6-1,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-180,0-137,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác165,042,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia12,00,4
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-97,6-95,9
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,10,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-95,8-10,1
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-95,7-10,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ35,0224,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ224,90,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ259,9224,9

Lưu chuyển tiền tệ TRV theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 2/2025Quý 1/2025
  1. Lợi nhuận trước thuế75,644,1-122,365,129,7
  2. Điều chỉnh cho các khoản73,160,165,274,054,9
    - Khấu hao TSCĐ56,956,558,556,053,8
    - Các khoản dự phòng-2,81,13,5-4,0-0,9
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,0-0,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư5,3-10,7-10,08,0-12,4
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay13,713,113,113,914,4
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động148,7104,2-57,1139,184,5
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-191,7-22,8-237,112,61,5
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-4,4-42,1-152,48,1-13,1
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)279,6-107,1330,246,264,7
    - Tăng giảm chi phí trả trước5,38,2-36,1-50,7-11,8
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-13,7-13,1-13,1-21,0-14,5
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp0,00,00,00,00,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh223,9-72,7-165,6134,3111,4
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-50,50,0-0,0-12,7-0,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,0-0,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-70,0-100,0-70,0285,0-190,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác20,090,0190,0-255,0155,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia4,10,51,50,90,9
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-96,4-9,5121,518,2-34,3
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được7,80,00,00,00,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-24,0-24,0-24,0-24,0-24,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-16,1-24,0-24,0-24,0-24,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ111,4-106,1-68,0128,653,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ153,8259,9328,0278,0224,9
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0-0,0-0,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ265,3153,8259,9406,6278,0

Báo cáo khác của TRV

Dữ liệu khác của TRV

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Vận tải Đường sắt (mã TRV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TRV.