Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TTA — trang 5
Biểu đồ giá TTA
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TTA theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 10.650 | 10.800 | 12.850 | 10.100 | ▲ +1,4% | 197 |
| 2025 | 12.550 | 10.600 | 14.400 | 9.010 | ▼ −15,5% | 249 |
| 2024 | 7.930 | 12.500 | 13.650 | 7.580 | ▲ +57,6% | 250 |
| 2023 | 9.510 | 7.990 | 11.000 | 7.500 | ▼ −16,0% | 249 |
| 2022 | 16.850 | 9.550 | 17.200 | 8.000 | ▼ −43,3% | 249 |
| 2021 | 20.700 | 16.500 | 21.350 | 13.050 | ▼ −20,3% | 250 |
| 2020 | 21.600 | 19.700 | 24.700 | 14.950 | ▼ −8,8% | 75 |
Giá TTA từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29-4-2026 | 10.850 | 10.850 | 10.850 | 10.700 | 10.800 | ▼ −0,46% | 281.900 | 3,0 |
| 28-4-2026 | 10.800 | 10.900 | 11.050 | 10.700 | 10.850 | ▲ +0,46% | 545.200 | 5,9 |
| 24-4-2026 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 10.750 | 10.800 | ▼ −1,82% | 441.600 | 4,8 |
| 23-4-2026 | 11.250 | 11.250 | 11.350 | 10.700 | 11.000 | ▼ −2,22% | 593.500 | 6,5 |
| 22-4-2026 | 11.300 | 11.250 | 11.400 | 11.250 | 11.250 | ▼ −0,44% | 215.300 | 2,4 |
| 21-4-2026 | 11.300 | 11.300 | 11.650 | 11.100 | 11.300 | ■ 0,00% | 733.600 | 8,4 |
| 20-4-2026 | 11.300 | 11.300 | 11.400 | 11.150 | 11.300 | ■ 0,00% | 126.700 | 1,4 |
| 17-4-2026 | 11.250 | 11.200 | 11.350 | 11.150 | 11.300 | ▲ +0,44% | 325.500 | 3,7 |
| 16-4-2026 | 11.250 | 11.250 | 11.400 | 11.100 | 11.250 | ■ 0,00% | 255.100 | 2,9 |
| 15-4-2026 | 11.450 | 11.500 | 11.500 | 11.250 | 11.250 | ▼ −1,75% | 268.300 | 3,0 |
| 14-4-2026 | 11.500 | 11.450 | 11.600 | 11.300 | 11.450 | ▼ −0,43% | 521.600 | 6,0 |
| 13-4-2026 | 11.600 | 11.600 | 11.600 | 11.350 | 11.500 | ▼ −0,86% | 540.300 | 6,2 |
| 10-4-2026 | 11.600 | 11.500 | 11.700 | 11.500 | 11.600 | ■ 0,00% | 562.500 | 6,5 |
| 9-4-2026 | 11.800 | 11.750 | 11.750 | 11.450 | 11.600 | ▼ −1,69% | 459.900 | 5,3 |
| 8-4-2026 | 11.500 | 11.650 | 11.800 | 11.500 | 11.800 | ▲ +2,61% | 847.400 | 9,9 |
| 7-4-2026 | 11.350 | 11.350 | 11.550 | 11.050 | 11.500 | ▲ +1,32% | 589.900 | 6,8 |
| 6-4-2026 | 11.850 | 11.650 | 11.850 | 11.200 | 11.350 | ▼ −4,22% | 1.061.500 | 12,2 |
| 3-4-2026 | 11.750 | 11.750 | 12.100 | 11.650 | 11.850 | ▲ +0,85% | 1.109.400 | 13,2 |
| 2-4-2026 | 11.800 | 11.500 | 11.850 | 11.500 | 11.750 | ▼ −0,42% | 841.300 | 9,8 |
| 1-4-2026 | 11.800 | 11.950 | 12.000 | 11.600 | 11.800 | ■ 0,00% | 746.100 | 8,7 |
| 31-3-2026 | 12.100 | 12.100 | 12.200 | 11.600 | 11.800 | ▼ −2,48% | 2.135.300 | 25,1 |
| 30-3-2026 | 12.400 | 12.100 | 12.600 | 12.100 | 12.100 | ▼ −2,42% | 925.300 | 11,3 |
| 27-3-2026 | 12.250 | 12.250 | 12.450 | 12.000 | 12.400 | ▲ +1,22% | 1.305.300 | 15,9 |
| 26-3-2026 | 12.400 | 12.650 | 12.850 | 12.250 | 12.250 | ▼ −1,21% | 1.213.800 | 15,2 |
| 25-3-2026 | 11.600 | 11.700 | 12.400 | 11.450 | 12.400 | ▲ +6,90% | 4.485.400 | 55,3 |
| 24-3-2026 | 11.550 | 11.550 | 11.700 | 11.350 | 11.600 | ▲ +0,43% | 525.800 | 6,1 |
| 23-3-2026 | 11.800 | 11.800 | 11.850 | 11.400 | 11.550 | ▼ −2,12% | 304.600 | 3,5 |
| 20-3-2026 | 11.400 | 11.400 | 11.800 | 11.350 | 11.800 | ▲ +3,51% | 1.570.500 | 18,3 |
| 19-3-2026 | 11.400 | 11.400 | 11.650 | 11.150 | 11.400 | ■ 0,00% | 325.600 | 3,7 |
| 18-3-2026 | 11.450 | 11.450 | 11.500 | 11.300 | 11.400 | ▼ −0,44% | 101.800 | 1,2 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 5/51 · 18-3-2026 – 29-4-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-9-2020
Dữ liệu khác của TTA
Phân tích kỹ thuật TTABiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TTADoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TTATài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TTADòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TTADanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TTACổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TTABáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TTANgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TTAMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TTATỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TTACông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TTANgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TTACông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TTA (CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 18-9-2020 tới nay, tổng cộng 1.519 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 10.800 đồng, tăng 1,41%, khối lượng 252.300 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 142.360 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TTA tăng mạnh nhất vào năm 2024 (57,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (43,3%).
