Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TTA
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
Truong Thanh Development and Construction Investment Joint Stock Company
10.800
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TTA: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TTA theo thời gian

1257 ngày
-0,24%1,42%3,08%4,73%6,39%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 389.520 cổ phiếu TTA, tương đương 0,22% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 5,93% (4-7-2024), thấp nhất 0,22% (16-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TTA theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,22%0,22%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,22%0,22%▼ −0,00 điểm %-412
3 tháng3-7-20260,22%0,22%▼ −0,00 điểm %-1.012
1 năm2-10-20251,09%0,22%▼ −0,87 điểm %-1.458.226
3 năm3-10-20231,02%0,22%▼ −0,80 điểm %-1.345.870

Sở hữu nước ngoài TTA cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,22%■ 0,00 điểm %389.5200%-389.520
9-20260,22%▼ −0,00 điểm %389.5200%-389.520
8-20260,22%▼ −0,00 điểm %389.9320%-389.932
7-20260,22%■ 0,00 điểm %390.5320%-390.532
6-20260,22%▼ −0,18 điểm %390.5320%-390.532
5-20260,40%■ 0,00 điểm %714.1570%-714.157
4-20260,40%■ 0,00 điểm %714.1570%-714.157
3-20260,40%▼ −0,01 điểm %714.1570%-714.157
2-20260,41%▼ −0,00 điểm %729.6760%-729.676
1-20260,41%▼ −0,14 điểm %698.4410%-698.441
12-20250,55%▼ −0,18 điểm %935.14149%82.393.079
11-20250,73%▼ −0,31 điểm %1.242.24149%82.085.979
10-20251,04%▼ −0,05 điểm %1.762.56349%81.565.657
9-20251,09%▼ −0,11 điểm %1.847.74649%81.480.474
8-20251,20%▼ −0,29 điểm %2.032.84649%81.295.374
7-20251,49%▲ +0,09 điểm %2.534.30449%80.793.916
6-20251,40%▼ −0,43 điểm %2.385.10449%80.943.116
5-20251,83%▼ −0,03 điểm %3.116.40449%80.211.816
4-20251,86%▲ +0,76 điểm %3.167.52049%80.160.700
3-20251,10%▼ −0,37 điểm %1.877.28549%81.450.935
2-20251,47%▼ −1,01 điểm %2.502.06849%80.826.152
1-20252,48%▼ −0,04 điểm %4.224.10849%79.104.112
12-20242,52%▲ +1,41 điểm %4.291.90849%79.036.312
11-20241,11%▲ +0,42 điểm %1.886.22449%81.441.996
10-20240,69%▼ −0,15 điểm %1.176.97949%82.151.241
9-20240,84%▼ −0,21 điểm %1.423.58049%81.904.640
8-20241,05%▼ −3,90 điểm %1.783.85249%81.544.368
7-20244,94%▼ −0,90 điểm %8.409.25249%74.918.968
6-20245,84%▲ +0,62 điểm %9.934.90749%73.393.313
5-20245,22%▲ +0,10 điểm %8.883.02049%74.445.200
4-20245,12%▼ −0,02 điểm %8.710.18649%74.618.034
3-20245,14%▼ −0,13 điểm %8.738.02549%74.590.195
2-20245,27%▲ +1,84 điểm %8.960.00349%74.368.217
1-20243,43%▲ +0,34 điểm %5.828.85949%77.499.361
12-20233,09%▲ +0,01 điểm %5.250.10949%78.078.111
11-20233,07%▲ +0,02 điểm %5.228.79049%78.099.430
10-20233,05%▲ +2,47 điểm %5.194.89049%78.133.330
9-20230,59%▲ +0,34 điểm %996.77049%82.331.450
8-20230,25%▲ +0,01 điểm %417.74949%82.910.471
7-20230,23%▼ −0,07 điểm %368.93849%76.787.901
6-20230,30%▼ −0,00 điểm %473.66949%76.683.170
5-20230,30%▲ +0,02 điểm %475.99949%76.680.840
4-20230,28%▲ +0,01 điểm %443.07649%76.713.763
3-20230,27%▼ −0,01 điểm %430.59549%76.726.244
2-20230,28%▼ −0,04 điểm %448.67749%76.708.162
1-20230,33%▲ +0,05 điểm %516.72949%76.640.110
12-20220,28%▼ −0,00 điểm %437.52949%76.719.310
11-20220,28%▲ +0,01 điểm %444.99349%76.711.846
10-20220,28%▼ −0,05 điểm %435.82849%76.721.011
9-20220,33%▼ −0,06 điểm %513.52849%76.643.311
8-20220,38%▲ +0,05 điểm %601.60849%76.555.231
7-20220,33%▲ +0,06 điểm %486.34949%70.955.603
6-20220,28%▲ +0,00 điểm %403.94949%71.038.003
5-20220,27%▼ −0,01 điểm %400.59549%71.041.357
4-20220,28%▼ −0,15 điểm %414.99549%71.026.957
3-20220,44%▲ +0,06 điểm %639.49549%70.802.457
2-20220,37%▲ +0,12 điểm %544.83949%70.897.113
1-20220,26%▲ +0,00 điểm %376.23949%71.065.713
12-20210,26%▼ −0,03 điểm %375.35149%71.066.601
11-20210,29%▼ −0,00 điểm %418.52849%71.023.424
10-20210,29%▼ −0,10 điểm %418.92449%71.023.028
9-20210,39%▼ −0,07 điểm %568.79649%70.873.156
8-20210,46%▲ +0,21 điểm %626.87049%65.523.130
7-20210,25%—343.37049%65.806.630

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026389.52000,22%-389.520
1-10-2026389.52000,22%-389.520
30-9-2026389.52000,22%-389.520
29-9-2026389.52000,22%-389.520
28-9-2026389.52000,22%-389.520
25-9-2026389.52000,22%-389.520
24-9-2026389.52000,22%-389.520
23-9-2026389.52000,22%-389.520
22-9-2026389.52000,22%-389.520
21-9-2026389.52000,22%-389.520
18-9-2026389.52000,22%-389.520
17-9-2026389.52000,22%-389.520
16-9-2026389.520−2000,22%-389.520
15-9-2026389.72000,22%-389.720
14-9-2026389.72000,22%-389.720
11-9-2026389.720−2000,22%-389.720
10-9-2026389.92000,22%-389.920
9-9-2026389.92000,22%-389.920
8-9-2026389.92000,22%-389.920
7-9-2026389.92000,22%-389.920
4-9-2026389.92000,22%-389.920
3-9-2026389.920−120,22%-389.920
28-8-2026389.93200,22%-389.932
27-8-2026389.932−6000,22%-389.932
26-8-2026390.53200,22%-390.532
25-8-2026390.53200,22%-390.532
24-8-2026390.53200,22%-390.532
21-8-2026390.53200,22%-390.532
20-8-2026390.53200,22%-390.532
19-8-2026390.532—0,22%-390.532

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TTA