Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TTG
CTCP Royal Healthtech
Royal Healthtech TTG joint stock company
21.000
▲ +1.500 (▲ +7,69%)

Kết quả kinh doanh TTG

Lợi nhuận TTG theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q4/2015—
Q4/2014—

Doanh thu và lợi nhuận TTG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 26Năm 2021: 25Năm 2022: 26Năm 2023: 32Năm 2024: 37Năm 2025: 2837Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -12Năm 2021: -4Năm 2022: -2Năm 2023: 2Năm 2024: 2Năm 2025: 88-12Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025288
Năm 2024372
Năm 2023322
Năm 202226-2
Năm 202125-4
Năm 202026-12

Báo cáo tài chính gốc TTG theo kỳ

11 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

11 tệp báo cáo TTG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TTG theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,437,132,126,025,426,046,958,961,963,755,6112,194,286,166,547,245,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)28,437,132,126,025,426,046,958,961,963,755,6112,194,286,166,547,245,7
4. Giá vốn hàng bán22,130,024,520,322,628,236,146,251,149,644,194,478,270,450,637,231,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,37,17,65,72,8-2,110,912,810,814,111,617,716,015,715,910,113,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,70,31,10,10,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,70,70,5
7. Chi phí tài chính0,90,30,20,00,00,00,00,10,20,61,11,40,80,70,50,50,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,10,10,00,00,00,00,10,10,51,01,20,60,60,30,20,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,50,50,40,70,40,91,32,02,01,32,52,31,81,61,51,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,93,96,27,56,69,010,411,38,510,39,011,611,011,612,38,411,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,02,81,8-2,2-4,5-11,6-0,50,10,21,30,32,32,01,82,20,51,5
12. Thu nhập khác0,40,00,21,20,40,20,60,41,39,20,10,90,50,70,00,60,0
13. Chi phí khác0,00,60,20,60,30,40,00,01,59,90,00,50,00,20,00,50,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-0,60,00,60,2-0,20,60,4-0,2-0,70,10,40,50,50,00,1-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,42,21,8-1,6-4,3-11,80,10,6-0,00,60,52,72,52,32,20,61,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,10,30,10,10,60,60,40,60,10,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,10,30,10,10,60,60,40,60,10,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,42,21,8-1,6-4,3-11,80,10,5-0,30,50,42,11,91,91,70,41,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,42,21,8-1,6-4,3-11,80,10,5-0,30,50,42,11,91,91,70,41,0

Báo cáo khác của TTG

Dữ liệu khác của TTG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Royal Healthtech (mã TTG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 28 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng, tăng 289,3% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.