Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo TTN
CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam
Viet Nam Technology & Telecommunication Joint Stock Company
10.900
▼ −300 (▼ −2,68%)

Khối ngoại mua bán TTN — trang 39

Mua bán ròng của khối ngoại với TTN

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 00-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TTN từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-4-202222.90000■ 00,00,0■ 0,011.907.950
5-4-202223.00000■ 00,00,0■ 0,011.907.950
4-4-202222.80000■ 00,00,0■ 0,011.907.950
1-4-202223.50000■ 00,00,0■ 0,011.907.950
31-3-202223.30000■ 00,00,0■ 0,011.907.950
30-3-202223.90000■ 00,00,0■ 0,011.907.950
29-3-202224.00000■ 00,00,0■ 0,011.907.950
28-3-202223.50000■ 00,00,0■ 0,011.907.950
25-3-202224.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,011.907.950
24-3-202224.60000■ 00,00,0■ 0,011.908.050
23-3-202224.90000■ 00,00,0■ 0,011.908.050
22-3-202225.20000■ 00,00,0■ 0,0119.080.500
21-3-202225.80000■ 00,00,0■ 0,011.908.050
18-3-202226.00000■ 00,00,0■ 0,0119.080.500
17-3-202226.20000■ 00,00,0■ 0,011.908.050
16-3-202224.30000■ 00,00,0■ 0,0119.080.500
15-3-202224.30000■ 00,00,0■ 0,0119.080.500
14-3-202224.30000■ 00,00,0■ 0,0119.080.500
11-3-202223.90000■ 00,00,0■ 0,0119.080.500
10-3-202223.80000■ 00,00,0■ 0,0119.080.500
9-3-202223.80000■ 00,00,0■ 0,0119.080.500
8-3-202224.00000■ 00,00,0■ 0,0119.080.500
7-3-202224.20000■ 00,00,0■ 0,0119.080.500
4-3-202224.30000■ 00,00,0■ 0,0119.080.500
3-3-202224.5001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,0119.080.500
2-3-202224.00000■ 00,00,0■ 0,0119.090.500
1-3-202224.50000■ 00,00,0■ 0,0119.088.500
28-2-202223.40000■ 00,00,0■ 0,0119.088.500
25-2-202222.9000200▼ −2000,00,0▼ −0,0119.088.500
24-2-202222.90000■ 00,00,0■ 0,0119.088.500

Trang 39/80 · 24-2-2022 – 6-4-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-4-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TTN, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TTN

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TTN (CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TTN (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 17.865.435 cổ phiếu.