Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TTN
CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam
Viet Nam Technology & Telecommunication Joint Stock Company
11.600
▲ +100 (▲ +0,87%)

Kết quả kinh doanh TTN

Doanh thu và lợi nhuận TTN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 82Q4/2023: 143Q1/2024: 67Q2/2024: 87Q3/2024: 89Q4/2024: 118Q1/2025: 74Q2/2025: 99Q3/2025: 145Q4/2025: 99Q1/2026: 91Q2/2026: 202202Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 7Q4/2023: 15Q1/2024: 13Q2/2024: 18Q3/2024: 15Q4/2024: 14Q1/2025: 17Q2/2025: 19Q3/2025: 22Q4/2025: 13Q1/2026: 17Q2/2026: 1622Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202620216
Q1/20269117
Q4/20259913
Q3/202514522
Q2/20259919
Q1/20257417
Q4/202411814
Q3/20248915
Q2/20248718
Q1/20246713
Q4/202314315
Q3/2023827

Doanh thu và lợi nhuận TTN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 315Năm 2021: 298Năm 2022: 388Năm 2023: 363Năm 2024: 361Năm 2025: 419419Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 48Năm 2021: 26Năm 2022: 34Năm 2023: 33Năm 2024: 61Năm 2025: 7373Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202541973
Năm 202436161
Năm 202336333
Năm 202238834
Năm 202129826
Năm 202031548

Báo cáo tài chính gốc TTN theo kỳ

147 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017

147 tệp báo cáo TTN trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TTN theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh419,1360,8363,4387,9298,2315,1253,3258,9207,9145,2129,6173,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)419,1360,8363,4387,9298,2315,1253,3258,9207,9145,2129,6173,7
4. Giá vốn hàng bán291,9241,1283,8305,8229,0234,0212,1191,1156,1108,398,2133,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)127,2119,779,582,269,281,141,267,851,836,931,340,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,15,95,51,82,95,86,15,45,24,95,17,2
7. Chi phí tài chính0,00,00,32,14,81,6-2,54,9-2,38,920,35,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,22,14,85,35,26,15,03,65,45,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng18,018,316,215,112,011,19,06,45,85,83,89,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,933,427,726,026,821,220,317,318,017,612,519,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)89,473,940,940,828,453,120,644,735,49,4-0,212,5
12. Thu nhập khác1,82,33,62,64,07,572,519,22,64,70,02,8
13. Chi phí khác0,50,21,20,00,10,00,50,10,12,52,80,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,42,12,42,63,97,572,019,12,52,2-2,82,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)90,876,043,343,332,360,692,563,737,911,7-3,015,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,115,18,98,37,012,519,613,16,50,0-0,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,21,31,5-0,40,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,214,910,19,86,612,519,613,16,50,0-0,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)72,661,133,133,625,748,273,050,631,411,7-2,815,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)72,661,133,133,625,748,273,050,631,411,7-2,815,0

Kết quả kinh doanh TTN theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh202,190,999,0145,499,474,4117,889,287,266,6143,182,274,064,1118,7113,989,166,195,081,565,455,7114,087,867,545,9130,557,833,132,0131,656,636,734,1113,537,132,825,269,625,832,916,914,114,013,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)202,190,999,0145,499,474,4117,889,287,266,6143,182,274,064,1118,7113,989,166,195,081,565,455,7114,087,867,545,9130,557,833,132,0131,656,636,734,1113,537,132,825,269,625,832,916,914,114,013,4
4. Giá vốn hàng bán167,660,771,3109,565,245,486,461,053,440,6113,363,759,447,599,391,864,350,478,966,047,137,091,464,549,029,5117,045,128,921,2108,043,025,621,393,227,021,516,153,218,422,513,915,711,712,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,430,227,736,034,229,031,428,333,826,029,818,514,616,619,422,124,915,716,115,518,318,822,623,318,616,413,512,74,110,823,613,611,112,820,410,111,29,116,47,410,42,9-1,62,30,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,12,22,52,22,41,91,81,31,90,91,21,32,10,91,00,50,40,00,30,71,01,04,80,70,30,00,25,40,50,05,40,00,00,05,10,00,00,00,04,90,00,05,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,41,31,21,21,21,2-0,8-1,2-2,76,32,0-3,73,6-4,58,31,01,6-6,24,11,5-4,1-3,8-0,52,06,80,70,91,51,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,41,31,21,21,21,21,41,51,41,11,21,31,31,51,41,41,71,51,41,21,31,10,80,71,50,60,91,51,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,14,45,94,24,23,86,23,84,04,75,23,74,03,25,63,22,93,44,12,32,23,44,12,91,72,33,11,91,22,82,91,41,11,02,0-0,73,20,92,01,31,11,30,81,01,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,06,98,46,48,26,19,87,68,77,28,06,86,76,26,46,86,86,18,15,56,55,77,24,74,15,25,44,65,25,14,43,84,34,74,13,84,75,66,54,43,53,34,54,03,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,421,015,927,624,221,017,218,322,915,017,89,25,97,98,112,315,15,03,07,19,49,516,917,515,82,63,215,3-5,57,513,37,34,013,215,45,47,56,58,54,6-1,1-2,3-2,8-4,1-5,9
12. Thu nhập khác0,10,00,60,40,50,20,90,40,11,01,80,41,20,31,30,40,30,53,70,00,30,06,60,00,30,73,00,069,40,07,80,017,70,32,40,10,20,01,70,03,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,40,00,00,2-0,00,00,00,00,00,80,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,10,00,10,00,00,10,10,00,00,00,01,11,41,11,20,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,00,60,40,10,20,80,20,20,91,70,41,2-0,51,30,40,30,53,7-0,00,3-0,06,60,00,30,73,0-0,469,4-0,17,8-0,117,70,32,3-0,00,20,01,70,01,9-1,3-1,1-1,2-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,521,116,528,024,321,218,018,423,116,019,69,67,17,49,412,815,55,56,77,19,69,423,417,516,03,36,214,964,07,421,17,321,713,517,75,47,76,510,14,60,8-3,6-3,9-5,3-6,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,14,23,45,64,84,23,63,74,63,24,02,11,41,51,62,62,31,71,11,52,02,44,23,53,80,91,22,813,42,13,21,94,73,22,51,32,50,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,1-0,00,00,2-0,20,00,00,1-0,30,10,40,70,00,2-0,01,30,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,14,33,45,65,14,13,63,74,72,94,12,52,11,51,82,63,61,70,81,52,02,44,23,53,80,91,22,813,42,13,21,94,73,22,51,32,50,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,416,813,222,319,317,114,414,718,413,115,57,15,05,97,610,211,83,85,95,67,67,019,214,012,32,44,912,150,65,317,95,417,010,215,24,15,16,510,14,60,8-3,6-3,9-5,3-6,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,416,813,222,319,317,114,414,718,413,115,57,15,05,97,610,211,83,85,95,67,67,019,214,012,32,44,912,150,65,317,95,417,010,215,24,15,16,510,14,60,8-3,6-3,9-5,3-6,0

Báo cáo khác của TTN

Dữ liệu khác của TTN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (mã TTN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 419 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 73 tỉ đồng, tăng 18,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 202 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.