Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TTN
CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam
Viet Nam Technology & Telecommunication Joint Stock Company
11.600
▲ +100 (▲ +0,87%)

Cân đối kế toán TTN

Cân đối kế toán TTN theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn476,6421,2372,0347,4310,7304,5469,2190,3179,6123,1130,1129,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền64,740,153,181,330,411,438,43,53,32,58,81,1
      1. Tiền34,735,118,120,815,411,438,43,53,32,58,81,1
      2. Các khoản tương đương tiền30,05,035,060,515,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn193,5162,580,010,50,00,020,20,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,024,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0-3,80,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn193,5162,580,010,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn82,9104,7152,9129,2105,8150,4241,1135,8130,377,494,197,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng60,883,8136,4111,284,985,4104,8128,3124,870,166,182,2
      2. Trả trước cho người bán7,16,73,55,810,35,57,22,22,23,12,41,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,050,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác20,318,817,316,014,913,6132,78,26,26,525,713,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,3-4,5-4,3-3,9-4,2-4,1-3,6-2,9-2,9-2,3-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho130,4111,083,6123,8172,5141,9166,250,345,738,623,025,8
      1. Hàng tồn kho130,4111,083,6123,8172,5141,9166,250,345,738,623,025,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,12,82,42,62,00,73,30,70,34,64,25,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,72,31,82,11,60,60,90,70,30,90,60,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,00,00,00,00,02,30,00,00,00,02,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,60,50,50,50,10,10,00,03,63,62,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn155,6155,8156,9181,0176,0181,5204,1213,4177,0158,4165,1191,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,10,20,10,20,20,10,10,10,30,50,50,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,10,20,10,20,20,10,10,10,30,50,50,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định102,7114,8125,3131,3134,8157,2150,7159,1121,5115,8121,8133,9
      1. Tài sản cố định hữu hình95,2105,8114,4119,8125,4151,0146,4154,7120,9115,7121,3131,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,59,010,911,59,36,34,34,40,60,00,52,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn40,032,521,139,129,712,910,34,37,03,00,53,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang40,032,521,139,129,712,910,34,37,03,00,53,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,030,037,436,228,934,349,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,030,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,049,049,049,049,049,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-11,6-12,8-20,1-14,70,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,98,310,310,411,411,413,012,612,010,38,04,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,98,310,310,410,911,413,012,612,010,38,04,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN632,2577,0528,9528,4486,8486,0673,3403,7356,6281,5295,2321,1
  A. Nợ phải trả126,6102,385,087,9176,1165,3371,1162,1165,6117,9114,2137,3
    I. Nợ ngắn hạn113,290,674,373,0159,5146,8366,5158,8163,2116,9113,7137,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,03,067,649,767,662,763,837,946,966,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn48,135,816,717,238,437,8100,958,462,148,144,547,5
      4. Người mua trả tiền trước2,81,43,44,87,616,14,80,31,80,42,41,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,26,510,46,63,48,57,415,58,62,82,00,2
      6. Phải trả người lao động16,710,28,98,67,15,13,64,03,13,61,41,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,19,38,76,612,07,711,25,213,011,96,112,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12,112,09,811,49,411,49,38,18,28,82,70,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,011,612,010,711,17,4159,61,51,01,51,61,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,51,32,22,21,51,82,23,21,51,96,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,62,62,31,81,51,30,00,00,00,00,06,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,411,710,714,916,618,54,63,22,41,00,40,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9,48,16,76,15,44,43,21,91,00,50,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,06,79,712,70,00,00,00,20,20,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,22,22,41,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,20,30,40,40,20,60,90,51,40,30,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,61,11,20,61,30,80,50,90,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu505,6474,7443,9440,5310,7320,7302,2241,6191,0163,6181,0183,8
    I. Vốn chủ sở hữu505,6474,7443,9440,5310,7320,7302,2241,6191,0163,6181,0183,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu367,3367,3367,3367,3244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển61,546,242,939,538,323,81,91,91,91,91,91,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối76,861,133,633,627,151,655,0-5,6-56,2-83,6-66,2-63,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,20,00,50,11,43,5-5,7-56,3-87,6-95,3-63,40,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này72,661,133,133,625,748,260,750,731,411,7-2,8-63,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN632,2577,0528,9528,4486,8486,0673,3403,7356,6281,5295,2321,1

Cân đối kế toán TTN theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn527,3477,7476,2457,3453,4435,5421,2399,4391,4382,2372,2341,7355,5349,7347,3360,8352,0426,6313,5312,5311,8282,3308,0339,0323,7305,3324,9220,5232,6205,5190,3156,5137,0161,0179,1125,9108,5117,5121,494,485,3114,8130,1129,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền89,915,464,719,361,729,340,130,438,752,353,158,249,453,681,368,761,8134,530,470,619,412,011,425,418,323,838,445,360,925,13,52,36,74,93,33,92,46,12,04,25,24,98,81,1
      1. Tiền29,910,434,719,336,729,335,130,425,726,318,124,211,415,120,816,216,3134,515,445,69,412,011,415,412,319,838,44,87,97,13,52,36,74,93,33,92,46,12,04,25,24,98,81,1
      2. Các khoản tương đương tiền60,05,030,00,025,00,05,00,013,026,035,034,038,038,560,552,545,50,015,025,010,00,00,010,06,04,00,040,553,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn70,8107,5193,5183,5168,5188,0162,5152,5143,0118,080,061,060,054,510,57,57,50,00,00,00,00,00,021,819,115,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,024,024,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,2-4,9-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn70,8107,5193,5183,5168,5188,0162,5152,5143,0118,080,061,060,054,510,57,57,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn137,9130,382,0143,794,093,6104,794,898,6119,7153,191,1105,9110,0129,1123,693,2109,2108,686,5124,8121,2154,0127,8111,392,9117,072,868,8110,0135,872,161,4106,6130,848,241,857,377,542,645,173,794,197,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng96,667,860,8123,073,672,383,876,479,4102,1136,371,788,887,1111,2104,568,183,487,360,054,654,888,982,368,580,5100,758,358,9101,5128,355,451,299,6125,640,834,051,270,135,034,743,366,182,2
      2. Trả trước cho người bán31,648,87,15,63,96,96,75,86,75,13,96,44,17,15,85,710,912,910,313,59,05,55,55,94,85,17,26,43,82,32,29,76,33,12,22,32,12,33,22,74,93,82,41,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,050,050,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác15,119,019,419,621,018,918,816,916,716,717,316,917,019,715,917,618,317,015,217,115,315,013,613,311,811,012,711,09,19,18,29,96,96,76,27,48,06,16,45,15,726,725,713,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,3-5,3-5,3-4,5-4,5-4,5-4,5-4,3-4,3-4,3-4,3-3,9-3,9-3,9-3,9-4,2-4,2-4,2-4,2-4,1-4,1-4,1-4,1-3,8-3,8-3,6-3,6-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-3,1-2,3-2,3-2,3-2,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho223,4216,6130,9107,1125,3121,1111,0117,9107,189,083,6128,3136,4128,6123,8158,1187,5181,2172,5153,6166,2147,7141,9163,2174,0170,9166,2101,5102,269,650,380,866,748,944,773,461,348,937,443,429,332,023,025,8
      1. Hàng tồn kho223,4216,6130,9107,1125,3121,1111,0117,9107,189,083,6128,3136,4128,6123,8158,1187,5181,2172,5153,6166,2147,7141,9163,2174,0170,9166,2101,5102,269,650,380,866,748,944,773,461,348,937,443,429,332,023,025,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,37,95,13,73,93,72,83,84,03,22,43,13,83,02,62,82,01,82,01,71,41,40,70,81,12,73,30,80,60,70,71,42,20,60,30,53,05,34,64,25,84,24,25,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,43,63,73,12,92,32,33,23,42,21,92,63,22,42,12,31,51,31,61,31,01,00,60,71,01,20,90,70,60,70,70,60,80,50,30,20,30,60,90,52,00,40,60,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,82,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,42,30,00,00,00,00,71,30,10,00,21,61,00,00,00,20,20,02,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,11,60,60,60,91,40,60,60,51,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,01,13,63,63,63,63,63,62,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn157,9154,2155,6142,1145,4149,0155,8149,1154,9153,1156,9160,7165,8169,6181,1186,0189,6172,7176,4169,9171,1176,9181,5185,9188,4191,4344,3218,7211,1215,8213,4210,9209,2196,4177,0174,5174,6167,6158,5154,4157,7163,8165,1191,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,11,11,10,70,70,20,20,20,10,20,10,20,20,20,30,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,40,30,40,40,80,50,50,50,50,50,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,11,11,10,70,70,20,20,20,10,20,10,20,20,20,30,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,40,30,40,40,80,50,50,50,50,50,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định114,4114,5102,7102,8109,0113,6114,8118,6116,1121,6125,3128,9133,2136,7131,3130,9131,5130,6135,3139,4145,6152,8157,2161,4164,1153,8150,7148,4153,6157,3159,1116,3116,5118,4121,5113,4114,4114,7115,8115,9118,3119,5121,8133,9
      1. Tài sản cố định hữu hình107,6107,495,294,9100,7104,9105,8109,1106,2111,2114,4118,1121,9125,6119,8122,1122,9121,6125,4133,4139,6146,7151,0155,1159,9149,6146,4144,1149,2153,0154,7115,1116,0117,9120,9113,4114,4114,7115,7115,8118,1119,1121,3131,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,87,17,57,98,28,79,09,510,010,410,910,811,311,011,58,88,79,09,86,06,06,16,36,44,24,24,34,34,34,44,41,20,50,50,60,00,00,00,00,10,20,30,52,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn29,026,640,027,925,727,232,521,529,221,421,120,921,722,839,145,147,431,129,720,815,213,412,912,512,725,310,36,04,43,14,339,538,122,67,010,69,08,63,00,10,51,40,53,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,027,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang29,026,640,00,025,727,232,521,529,221,421,120,921,722,839,145,147,431,129,720,815,213,412,912,512,725,310,36,04,43,14,339,538,122,67,010,69,08,63,00,10,51,40,53,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0170,251,141,043,437,444,343,943,936,238,939,233,828,927,628,934,334,349,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0174,054,049,049,049,049,049,049,049,049,049,049,049,049,049,049,049,049,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,8-2,9-8,0-5,6-11,6-4,7-5,1-5,1-12,8-10,1-9,8-15,2-20,1-21,4-20,1-14,7-14,70,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,412,011,910,810,08,08,38,79,410,010,310,710,79,910,49,910,410,911,29,710,310,611,411,911,512,213,013,112,111,912,610,810,611,212,011,311,69,710,310,39,58,18,04,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,412,011,910,810,08,08,38,79,410,010,310,710,79,910,49,910,410,510,99,710,310,611,411,911,512,213,013,112,111,912,610,810,611,212,011,311,69,710,310,39,58,18,04,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN685,2631,9631,8599,4598,8584,6577,0548,5546,2535,3529,1502,4521,3519,3528,4546,8541,6599,3489,9482,4482,9459,3489,5524,9512,2496,7669,2439,1443,7421,3403,7367,5346,2357,4356,1300,4283,1285,1279,9248,8243,0278,5295,2321,1
  A. Nợ phải trả193,4109,5126,9107,6129,492,8102,788,7101,178,485,073,799,873,088,0113,9119,0163,7178,8177,1183,2131,5168,5223,5224,8192,1367,1129,7146,2174,4162,2143,9128,0156,2165,6125,1111,9119,0116,190,285,9101,2114,2137,3
    I. Nợ ngắn hạn179,595,4113,493,4116,280,691,077,390,267,474,464,391,056,773,097,8103,3146,5162,2159,1165,5112,8150,2205,2206,9180,7362,5125,7142,6171,1159,0141,1125,5153,7163,2123,5110,6117,9115,689,585,2100,3113,7137,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,23,01,51,562,267,665,550,541,449,771,172,471,167,658,660,083,262,768,466,976,863,858,653,861,038,126,332,044,446,966,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn63,338,647,830,729,826,735,821,737,814,016,713,320,410,717,221,731,030,538,419,734,926,937,836,943,144,6100,929,042,928,757,433,629,547,462,244,645,341,846,540,833,633,844,547,5
      4. Người mua trả tiền trước23,85,22,82,62,31,81,43,22,06,83,44,75,06,14,84,64,07,97,58,68,813,819,631,625,220,10,83,52,034,70,32,60,50,11,80,50,30,30,43,63,73,92,41,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,84,26,18,66,05,76,45,75,24,710,43,94,03,06,66,63,32,93,33,72,92,98,65,74,11,17,39,019,32,315,49,87,83,38,50,20,00,02,80,10,00,02,00,2
      6. Phải trả người lao động9,77,617,311,09,07,310,78,87,66,48,97,97,06,28,66,66,25,87,16,65,92,74,82,82,72,83,62,72,42,44,12,52,22,82,72,02,01,83,61,81,61,51,41,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,88,48,18,37,58,69,37,77,37,48,76,46,16,26,68,613,512,512,07,64,96,37,612,311,98,911,28,77,17,36,211,812,414,313,44,93,93,411,85,48,06,66,112,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11,716,712,114,811,116,412,013,311,614,69,811,17,810,411,415,18,511,612,312,58,110,911,411,46,48,89,39,05,08,08,19,43,36,98,29,42,66,48,86,71,11,82,70,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác49,013,114,913,446,312,811,612,814,012,312,012,736,19,710,829,531,811,511,131,545,86,17,430,035,221,2159,62,31,01,21,51,31,30,91,01,70,91,31,51,62,32,21,61,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,91,51,51,50,91,21,31,31,41,22,22,01,92,22,21,81,81,51,51,91,91,81,92,32,30,02,22,82,83,23,21,71,71,21,51,81,81,92,13,03,06,06,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,70,02,62,63,20,02,62,83,40,12,32,32,80,11,81,81,80,01,51,51,70,01,31,33,62,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,914,113,514,213,212,111,711,410,910,910,69,58,816,315,016,115,617,216,618,017,718,718,418,317,911,44,64,03,63,33,22,82,52,52,41,61,31,10,50,70,70,90,40,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác10,49,89,49,39,08,78,17,67,37,06,76,66,26,36,15,95,55,65,45,24,84,64,44,03,73,43,22,92,52,11,91,71,31,11,00,90,70,50,50,40,30,20,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,76,78,28,29,79,711,211,212,712,713,413,36,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,00,30,40,60,20,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,32,32,32,32,32,02,22,22,12,12,42,21,91,11,10,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,11,21,21,00,50,30,30,20,20,40,40,40,50,40,40,30,30,20,20,80,90,60,60,90,90,90,90,50,50,50,51,11,11,41,40,60,60,30,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,90,61,71,51,11,11,41,21,41,10,20,31,80,60,80,71,61,30,90,80,80,80,00,00,40,50,60,70,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu491,9522,4504,9491,8469,4491,8474,2459,9445,1457,0444,1428,7421,5446,4440,4432,8422,6435,7311,1305,3299,8327,8321,0301,3287,3304,6302,1309,5297,4246,9241,5223,5218,2201,2190,5175,3171,2166,1163,8158,7157,1177,4181,0183,8
    I. Vốn chủ sở hữu491,9522,4504,9491,8469,4491,8474,2459,9445,1457,0444,1428,7421,5446,4440,4432,8422,6435,7311,1305,3299,8327,8321,0301,3287,3304,6302,1309,5297,4246,9241,5223,5218,2201,2190,5175,3171,2166,1163,8158,7157,1177,4181,0183,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3367,3244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8244,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển86,961,561,561,561,546,246,246,246,242,942,942,942,939,539,539,539,538,338,338,338,323,823,823,823,81,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối37,793,676,163,040,678,360,746,331,646,733,918,511,339,533,525,915,730,027,621,816,258,751,932,218,257,454,962,350,2-0,4-5,7-23,7-29,0-46,0-56,7-71,9-76,0-81,1-83,4-88,6-90,1-69,8-66,2-63,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,576,84,24,24,261,10,00,00,0-1,70,50,50,533,60,10,10,126,21,41,61,651,64,03,53,555,0-5,7-5,6-5,6-5,6-56,3-56,3-56,2-56,2-87,6-87,6-87,6-87,5-95,3-90,3-87,1-66,2-63,40,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này33,216,871,958,836,417,160,646,331,648,433,418,010,85,933,525,815,63,826,120,214,67,048,028,714,72,460,667,955,95,350,632,627,210,230,915,711,66,511,91,7-2,9-3,6-2,8-63,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN685,2631,9631,8599,4598,8584,6577,0548,5546,2535,3529,1502,4521,3519,3528,4546,8541,6599,3489,9482,4482,9459,3489,5524,9512,2496,7669,2439,1443,7421,3403,7367,5346,2357,4356,1300,4283,1285,1279,9248,8243,0278,5295,2321,1

Báo cáo khác của TTN

Dữ liệu khác của TTN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (mã TTN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TTN.