Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TV1
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1
Power Engineering Consulting Joint Stock Company 1
18.800
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TV1

Cân đối kế toán TV1 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn537,7467,1548,2553,9747,6877,4922,1880,8897,61.022,6909,1863,6846,3820,9821,7732,4556,1516,8420,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,136,323,846,138,627,234,033,639,036,029,547,166,820,064,075,730,244,234,7
      1. Tiền32,136,323,846,138,627,234,033,639,036,029,547,166,820,064,075,730,244,234,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,32,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,32,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn359,0324,9419,5354,0385,1431,7382,8352,8401,3468,2408,4394,9433,8481,0513,8450,8331,2265,8191,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng408,2370,2442,3383,8379,9393,0331,7320,6356,1395,6352,4376,1389,4447,5438,8363,9297,8244,1184,0
      2. Trả trước cho người bán18,714,614,715,417,420,621,032,037,026,516,610,233,027,664,374,224,517,94,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,02,22,22,32,42,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác45,154,136,317,821,526,340,642,845,146,139,48,511,45,910,712,78,93,73,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-113,1-113,9-73,8-65,3-36,0-10,5-13,0-45,0-36,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho94,3102,3103,9152,9323,0417,8504,5493,4455,5518,3471,1396,3324,4285,0216,6186,8177,3190,9177,5
      1. Hàng tồn kho153,9152,8148,3167,4323,0417,8504,5493,4455,5518,3471,1396,3324,4285,0216,6186,8177,3190,9177,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-59,6-50,4-44,4-14,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,00,90,91,00,90,70,91,01,80,10,125,221,334,927,219,017,315,916,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,00,90,90,90,90,70,70,70,10,10,10,10,10,10,80,41,41,61,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,010,10,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,20,31,70,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,121,217,916,318,715,914,214,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn541,2573,8612,0639,3680,7724,9773,0822,1896,6947,51.022,61.043,71.008,1943,2419,3132,5100,1101,0125,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,961,785,394,876,044,141,625,930,731,147,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,034,972,778,573,342,342,928,833,524,732,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,10,00,00,00,00,00,00,929,70,021,18,07,74,75,97,57,115,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-4,9-4,7-5,2-5,9-6,0-8,8-10,3-0,70,0
    II. Tài sản cố định526,6560,9597,9634,7675,9721,6769,5817,4886,0881,0928,0935,0911,047,850,354,457,365,175,1
      1. Tài sản cố định hữu hình525,4559,5596,1634,0674,8719,4767,5815,6863,8858,1903,9916,5907,631,932,332,932,235,941,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,21,41,80,71,12,22,01,822,222,924,118,43,515,918,021,525,129,233,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,30,30,52,30,40,40,16,92,22,34,710,1849,3325,848,48,80,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,30,30,52,30,40,40,16,92,22,3———————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,612,413,84,12,52,93,14,72,92,67,09,210,92,01,73,73,34,33,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,23,93,64,12,52,93,14,72,92,67,09,210,90,80,51,41,01,90,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác7,58,510,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,22,42,42,42,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.078,91.040,91.160,21.193,21.428,31.602,21.695,11.703,01.794,21.970,21.931,71.907,31.854,41.764,01.241,0864,8656,2617,8546,0
  A. Nợ phải trả567,6646,4798,8897,71.131,21.322,11.401,31.409,51.456,51.643,01.611,61.573,81.563,41.482,1987,7642,6520,1499,9422,9
    I. Nợ ngắn hạn567,1534,6538,1660,1731,2844,8868,5837,4848,6969,9927,8858,2841,4831,3700,4562,9515,7486,3419,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn133,7166,0205,5290,2397,9455,2468,4427,5471,2553,9629,0537,3500,2494,3360,4203,7223,8121,892,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn66,961,362,573,751,854,283,8110,277,255,330,262,984,281,252,028,332,624,331,6
      4. Người mua trả tiền trước104,484,477,993,276,695,2114,6119,885,595,344,945,533,231,957,479,664,3107,3102,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước41,332,931,026,419,549,337,528,722,456,539,959,353,641,834,425,524,128,615,7
      6. Phải trả người lao động87,056,650,138,958,178,965,582,279,695,691,085,389,2116,0148,7145,885,5143,5143,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,414,119,116,623,219,220,510,84,21,52,92,54,47,11,33,66,02,91,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,047,647,635,313,624,89,89,818,718,714,48,9
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác95,894,489,0118,5100,989,074,052,954,456,147,446,046,643,632,453,959,143,723,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26,824,93,12,73,23,84,25,36,68,27,25,85,45,84,03,81,5-0,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,5111,8260,7237,6400,0477,4532,8572,1607,9673,1683,8715,6722,0650,8287,379,74,413,63,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,036,133,722,40,035,878,156,017,522,920,58,75,84,213,63,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,044,647,647,647,613,620,713,213,015,42,50,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,5111,8260,7237,6319,4396,1462,8524,6558,5574,2614,6685,1683,8627,7278,473,70,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu511,3394,5361,4295,5297,1280,1293,9293,5337,7327,1320,1333,5290,9282,0253,3222,2136,1117,8123,1
    I. Vốn chủ sở hữu511,3394,4361,3293,6291,8279,5292,6292,1330,2327,1320,1333,2290,9282,0253,0221,9136,1117,8123,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9230,1230,1200,1174,0100,0100,0123,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển66,041,023,023,023,023,023,023,023,023,022,217,116,915,614,811,14,50,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,03,73,22,00,10,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối177,986,070,93,21,4-10,92,21,739,836,730,544,739,332,034,434,831,517,80,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước27,7-1,52,2-117,6-10,8-12,11,7-0,836,70,20,2———————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này150,287,568,8120,712,21,20,52,53,136,530,3———————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,10,11,95,30,61,31,47,50,00,00,20,10,00,30,30,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,10,11,95,30,61,31,47,50,00,00,20,10,00,30,30,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.078,91.040,91.160,21.193,21.428,31.602,21.695,11.703,01.794,21.970,21.931,71.907,31.854,41.764,01.241,0864,8656,2617,8546,0

Cân đối kế toán TV1 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn581,7505,5537,7425,2419,7417,1479,7478,0446,4480,1555,6533,1519,8526,0552,9622,0655,8670,0748,1773,1782,9802,8876,9866,5879,0881,2918,2839,7839,2833,9800,5850,1858,9842,5946,7944,8940,8940,81.023,4894,6901,6912,0904,8876,4881,5829,7863,9801,5775,0760,0846,6755,7764,6775,6820,41.009,0941,5803,0821,9775,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền61,819,132,133,017,011,436,312,534,123,723,818,522,135,346,152,643,038,638,633,522,122,827,215,515,317,334,015,616,022,832,629,619,425,339,047,633,927,136,010,815,529,929,520,830,927,047,131,415,429,666,822,935,97,120,145,743,112,264,018,5
      1. Tiền61,819,132,133,017,011,436,312,534,123,723,818,522,135,346,152,643,038,638,633,522,122,827,215,515,317,334,015,616,022,832,629,619,425,339,047,633,927,136,010,815,529,929,520,830,927,047,131,415,429,666,822,935,97,120,143,743,112,264,018,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn81,693,851,317,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn81,693,851,317,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn334,0295,0359,0260,1291,1301,0332,4359,3303,9347,9418,5361,3340,3338,3343,1351,6342,4328,5385,0356,2344,9353,4429,9384,1357,3358,4378,7322,4321,2319,4272,6382,6401,7387,2434,0434,8437,1412,1469,4358,0359,7392,4407,2345,7368,4339,6395,2351,9363,3356,6433,8370,0369,1420,7480,6624,3577,7503,4513,8486,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng378,7337,5408,2289,0332,5342,7370,2391,2326,2361,7442,6372,2353,1365,2383,7351,6332,0321,4379,9317,2306,6304,3393,0337,5307,1305,7331,7293,8289,8278,2264,8318,3330,9318,5356,1355,9340,4326,8395,6283,2281,7323,5352,4312,6330,9311,1376,1330,1343,3329,6389,4330,7339,3387,4447,5386,3377,0415,5438,8365,7
      2. Trả trước cho người bán21,821,318,724,116,716,314,518,515,816,014,715,416,016,115,718,618,017,517,418,018,220,620,621,320,620,720,923,030,834,67,345,847,151,635,923,542,524,626,519,718,916,116,719,322,719,910,611,911,916,533,029,519,924,027,6226,9187,575,064,3102,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,22,22,22,22,22,32,22,22,22,32,32,42,42,42,42,30,02,32,32,30,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác38,646,845,161,556,556,054,150,345,143,632,434,933,519,218,926,727,324,321,533,530,538,726,435,840,142,536,747,244,549,343,261,267,358,445,164,563,260,647,355,259,252,838,013,914,98,68,59,98,210,511,49,89,99,35,611,213,213,010,718,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-105,1-110,6-113,1-114,5-114,5-113,9-106,4-100,6-83,1-73,3-73,4-63,5-64,5-64,5-77,4-47,5-37,1-37,1-36,0-14,7-12,6-12,6-12,3-12,9-12,9-12,9-13,0-43,9-43,9-45,0-45,0-45,0-43,6-43,6-3,0-9,1-9,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho102,897,094,3114,2110,5104,3107,4105,2107,2107,6112,4152,2156,2151,8162,8215,9268,6302,2323,0381,8414,9425,7419,1466,1505,7504,6504,9500,6501,2490,3493,8434,7435,0427,7472,2461,8469,1501,4517,9520,0518,4484,9468,0464,4439,2417,9396,4375,7355,5337,6324,3327,1320,7306,4284,9291,3265,7242,7216,6231,7
      1. Hàng tồn kho162,1156,3153,9167,9164,2154,0152,8148,2150,3152,0147,4166,3170,4166,3162,8215,9268,6302,2323,0381,8414,9425,7419,1466,1505,7504,6504,9500,6501,2490,3493,8434,7435,0427,7472,2461,8469,1501,4517,9520,0518,4484,9468,0464,4439,2417,9396,4375,7355,5337,6324,3327,1320,7306,4284,9291,3265,7242,7216,6231,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-59,3-59,3-59,6-53,7-53,7-49,7-45,3-43,0-43,2-44,4-35,0-14,2-14,2-14,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,50,71,01,01,00,50,90,91,30,80,91,11,20,71,01,91,80,81,51,60,90,90,80,70,70,90,61,10,91,41,53,22,82,31,50,50,80,20,15,77,94,90,145,543,045,125,342,540,836,221,835,739,041,534,747,655,044,727,438,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,40,61,00,91,00,40,90,91,20,60,80,81,00,60,91,21,30,70,91,10,80,50,70,60,60,80,40,70,41,01,01,00,70,10,10,50,70,10,15,77,54,60,15,55,45,80,16,26,72,80,12,66,79,00,111,17,06,60,97,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,30,10,20,00,00,10,10,00,00,40,10,00,10,00,10,00,00,20,10,54,84,33,817,06,321,412,110,110,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,10,10,00,00,00,00,10,00,30,20,10,00,60,50,10,00,50,10,40,00,10,00,10,20,30,40,40,52,02,02,01,40,00,00,00,00,00,00,20,00,10,10,40,00,50,10,30,00,00,10,10,00,80,20,60,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,837,538,825,235,733,833,021,128,327,928,517,729,526,425,516,321,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn521,0531,1541,2547,7553,4563,4575,5585,1594,9602,4612,6612,7620,9629,8639,3648,9659,8669,8680,7690,7700,3712,8724,9736,7748,8761,2773,1784,6798,1810,4821,9850,3860,6885,5847,1910,8924,0930,1947,71.044,81.028,01.000,81.022,91.017,41.027,71.029,61.042,11.033,61.025,41.019,51.009,01.047,31.029,4976,4943,2602,7558,7503,2419,3282,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-32,521,66,157,261,8139,0110,472,485,381,588,774,994,879,171,168,276,179,085,543,544,139,241,548,741,523,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,130,534,9115,797,059,472,765,679,965,378,559,061,359,873,375,579,841,342,340,442,550,042,926,2
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,921,60,029,529,728,218,317,917,420,713,514,421,125,415,013,68,09,411,58,17,74,85,04,74,75,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-33,30,00,0-2,9-2,8-4,9-4,9-4,9-4,9-4,7-4,7-4,7-4,7-5,2-5,2-5,2-5,2-5,9-5,9-5,9-5,9-6,0-6,0-6,0-6,1-8,2
    II. Tài sản cố định507,4517,0526,6531,6541,2551,0560,9570,4580,1588,1596,8606,7616,6625,3634,7644,7655,3665,3675,9686,6697,7710,0721,6733,5745,7758,2769,5781,4794,5805,0817,4831,3844,0872,6869,7883,0913,1867,6881,0890,3902,3915,6928,6904,7914,5922,7935,0930,5940,6900,6912,0926,5758,2780,647,848,249,549,650,349,7
      1. Tài sản cố định hữu hình506,3515,8525,4530,6540,0549,7559,50,0578,5586,4595,0604,7614,6624,2634,0644,0654,4664,4674,8685,2695,9707,9719,4731,2743,2755,3767,5779,1791,8803,6815,6810,1822,7850,9847,5860,3890,2845,2858,1867,9879,6892,2904,5881,3890,8898,1916,6927,6937,8897,9908,3921,1752,5765,731,932,733,232,432,330,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,0568,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,11,11,21,01,21,31,41,61,51,71,81,92,01,10,70,70,80,91,11,41,82,12,22,32,52,92,02,32,71,51,821,121,321,822,222,822,922,422,922,422,723,424,123,423,724,618,42,92,82,73,75,45,714,915,915,416,317,118,019,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,50,52,32,32,32,32,30,50,50,40,50,40,40,40,10,11,30,116,313,710,66,93,12,12,22,210,310,36,02,326,017,625,23,312,92,739,510,131,3175,7152,3849,3514,0466,4403,3325,8207,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,50,52,32,32,32,32,30,50,50,40,50,40,40,40,10,11,30,116,313,710,66,93,12,12,22,210,310,36,02,326,0————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,614,114,615,711,912,014,114,314,614,015,45,63,94,04,11,92,32,22,51,82,12,32,92,72,72,63,13,13,54,14,42,83,02,33,03,12,73,12,75,25,06,86,75,26,96,99,011,011,011,210,810,410,00,12,01,31,31,61,72,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,16,67,27,23,43,53,94,14,33,85,35,63,94,04,11,92,32,22,51,82,12,32,92,72,72,63,13,13,54,14,42,83,02,33,03,12,73,12,75,25,06,86,75,26,96,99,011,011,011,210,810,410,00,10,80,20,10,40,50,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác7,57,57,58,58,58,510,210,210,210,210,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.102,71.036,61.078,9972,9973,1980,51.055,11.063,01.041,41.082,51.168,11.145,81.140,71.155,81.192,21.270,91.315,61.339,81.428,71.463,91.483,21.515,61.601,81.603,21.627,81.642,31.691,31.624,31.637,31.644,31.622,41.700,41.719,51.728,11.793,81.855,61.864,81.871,01.971,11.939,41.929,61.912,81.927,61.893,91.909,21.859,31.906,11.835,11.800,51.779,51.855,61.803,01.794,01.752,01.763,61.611,71.500,31.306,21.241,11.058,5
  A. Nợ phải trả594,8493,0567,6523,4550,3555,5646,0687,6693,4706,6799,8798,9815,2840,0886,6974,51.017,31.042,01.132,11.175,21.202,61.234,21.322,11.352,21.372,41.364,01.396,71.367,11.373,71.370,11.328,41.370,51.393,21.396,81.455,91.522,21.531,21.534,61.643,91.624,51.602,01.591,41.607,31.582,71.565,31.524,81.573,71.533,11.500,01.485,81.564,71.526,31.507,91.468,31.481,21.347,41.243,11.051,2987,7827,6
    I. Nợ ngắn hạn594,4492,6567,1513,4549,8473,3534,1495,5493,4449,6552,8607,2623,5603,3649,0659,7702,5642,0716,5736,1763,5756,8844,7852,8873,0831,2863,9825,9832,5797,9803,9793,1807,8799,6845,5899,6919,4871,1970,8906,7929,1915,5860,1879,1859,2807,9857,5805,9779,8771,9842,6853,1846,5812,4833,0756,1755,0697,8700,4612,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn133,6135,4133,7141,7213,3166,8165,9169,5183,9162,3219,1288,9310,2284,5290,2299,2343,6340,2397,9424,5468,6418,2455,2472,6514,0480,3468,4451,6488,1453,0427,4396,3443,4481,4469,4486,9506,8532,8553,8568,3647,1679,1564,7595,2608,7616,5536,7527,3532,6529,6500,9540,1565,5560,3494,3489,7478,2480,1360,4355,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn55,059,566,953,455,752,061,156,554,353,862,560,859,659,172,940,743,745,251,747,448,848,454,271,074,671,583,8101,7104,297,675,161,161,774,373,6113,3128,028,755,341,327,525,226,922,245,944,062,961,262,963,484,283,189,493,281,233,971,946,152,026,7
      4. Người mua trả tiền trước130,8123,2104,496,183,093,984,479,079,491,177,986,685,691,493,2106,4109,386,676,6102,3101,6102,995,2113,3114,8119,1114,598,5106,2114,673,3113,1118,671,085,588,792,5100,795,459,277,159,944,945,937,343,345,549,243,644,933,257,357,440,934,449,750,358,957,475,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,220,741,327,426,023,232,733,117,89,932,119,820,022,114,99,110,09,220,316,513,915,149,537,231,635,337,037,827,126,828,729,821,225,122,528,843,658,656,455,547,143,240,049,951,034,659,045,140,849,654,247,633,831,141,119,524,929,134,36,7
      6. Phải trả người lao động48,526,187,032,919,917,156,621,713,125,550,112,111,811,438,938,030,339,558,132,323,867,379,147,433,326,165,646,832,028,882,252,629,718,879,855,335,723,995,657,034,319,991,042,528,29,585,148,130,114,389,139,325,020,5116,078,558,537,0148,790,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,520,811,427,811,113,014,116,113,820,219,118,917,917,917,725,723,322,323,214,615,815,118,712,412,713,120,513,813,818,111,13,73,93,04,20,26,50,51,51,20,91,32,80,30,41,52,93,93,53,74,43,56,66,26,92,12,20,71,31,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,647,647,647,647,650,635,335,335,335,313,613,613,613,615,915,915,924,824,89,89,89,89,89,89,89,89,8
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác132,090,995,8104,4107,989,994,489,397,483,889,0116,6115,8114,4118,5137,9139,395,785,395,087,586,389,094,988,081,769,870,856,153,8100,8130,1123,171,956,471,050,770,354,180,052,544,247,3101,969,239,746,148,645,845,646,651,352,544,943,667,153,232,332,541,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi43,816,026,829,632,817,724,930,433,73,03,13,62,62,62,72,73,13,23,23,43,43,53,84,04,14,14,24,94,95,25,36,26,36,46,68,08,08,18,28,87,37,37,27,64,95,45,86,54,75,15,46,16,45,65,85,86,13,84,04,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,40,40,59,90,582,2111,9192,1200,1257,0247,1191,7191,7236,7237,6314,8314,8400,0415,6439,0439,0477,4477,4499,4499,4532,8532,8541,3541,3572,1524,6577,4585,4597,2610,4622,6611,8663,5673,1717,8672,9675,9747,2703,6706,1716,8716,2727,2720,2713,9722,0673,2661,4655,9648,2591,3488,1353,4287,3214,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,336,336,136,133,733,733,733,722,422,422,422,40,00,00,00,00,00,00,038,334,724,074,878,159,053,655,956,051,027,931,117,526,527,624,322,922,821,220,620,510,49,48,58,78,6
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,660,147,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,60,00,01,813,613,613,613,614,520,744,24,65,313,23,410,318,613,016,716,514,415,42,42,43,80,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,40,40,59,90,582,2111,9192,1200,1257,0247,1191,7191,7236,7237,6278,5278,5319,4319,4357,7357,7396,1396,1429,5429,5462,8462,8493,7493,7524,6524,6577,4583,6583,6558,5574,2574,2574,2574,2614,6614,6614,6678,0649,1667,1667,1685,7683,9676,0675,2683,8648,0637,8631,5627,7580,7478,4344,7278,4206,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu507,8543,6511,3449,6422,8425,1409,1375,4347,9375,9368,3346,8325,5315,8305,6296,5298,2297,7296,7288,7280,6281,4279,7251,0255,3278,4294,6257,2263,5274,3293,9329,9326,3331,3337,9333,4333,6336,4327,2314,9327,6321,4320,3311,2343,9334,6332,3302,0300,5293,7290,9276,7286,1283,7282,3264,3257,2255,1253,4230,9
    I. Vốn chủ sở hữu507,8543,6511,3449,5422,7425,0409,0375,3347,8375,8368,2346,7325,4315,7303,7296,2293,7293,2291,4283,4280,0280,8279,1250,3254,7277,1293,3255,9261,9273,0292,6322,4318,8323,8330,4325,9326,1328,9327,2314,9327,6321,4320,3311,2343,9334,6332,1301,9300,4293,6290,9276,6286,1283,7282,3264,3256,9254,8253,1230,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9230,1230,1230,1230,1230,1230,1230,1230,1200,1200,1200,1174,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển120,166,066,066,066,041,041,041,041,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,022,222,222,218,117,117,117,117,116,916,916,916,916,915,615,615,615,614,814,814,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,14,14,14,14,04,04,04,04,03,73,73,73,73,23,23,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối120,3210,2177,9116,189,3116,6100,666,939,485,477,856,335,025,313,35,83,32,81,0-7,0-10,4-9,6-11,3-40,1-35,7-13,32,9-34,5-28,5-17,42,232,028,433,440,035,535,738,536,824,538,031,830,721,555,346,043,513,448,942,139,325,134,633,832,414,436,936,234,538,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước62,5177,9114,189,329,786,066,939,48,670,956,334,03,23,25,83,31,41,4-7,0-10,4-10,95,0-54,4-35,72,22,2-34,5-28,51,753,1-8,528,439,839,835,535,736,736,724,57,730,530,518,2—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này57,832,263,826,859,630,633,727,530,814,521,522,331,922,27,52,51,91,48,03,40,5-14,643,1-4,4-38,0-15,537,5-6,0-30,2-70,510,73,7-11,4-6,44,5-0,3-1,01,812,316,87,51,312,4—————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11,90,34,54,55,35,30,60,60,60,70,71,21,31,31,61,31,47,57,57,57,57,57,57,50,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,30,30,30,3
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11,90,34,54,55,35,30,60,60,60,70,71,21,31,31,61,31,47,57,57,57,57,57,57,50,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,30,30,30,3
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.102,71.036,61.078,9972,9973,1980,51.055,11.063,01.041,41.082,51.168,11.145,81.140,71.155,81.192,21.270,91.315,61.339,81.428,71.463,91.483,21.515,61.601,81.603,21.627,81.642,31.691,31.624,31.637,31.644,31.622,41.700,41.719,51.728,11.793,81.855,61.864,81.871,01.971,11.939,41.929,61.912,81.927,61.893,91.909,21.859,31.906,11.835,11.800,51.779,51.855,61.803,01.794,01.752,01.763,61.611,71.500,31.306,21.241,11.058,5
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của TV1

Dữ liệu khác của TV1

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (mã TV1), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TV1.