Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TV1
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1
Power Engineering Consulting Joint Stock Company 1
18.400
▼ −300 (▼ −1,60%)

Kết quả kinh doanh TV1

Doanh thu và lợi nhuận TV1 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 121Q4/2023: 225Q1/2024: 78Q2/2024: 108Q3/2024: 148Q4/2024: 228Q1/2025: 113Q2/2025: 129Q3/2025: 149Q4/2025: 318Q1/2026: 145Q2/2026: 134318Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 22Q4/2023: 21Q1/2024: 14Q2/2024: 16Q3/2024: 27Q4/2024: 34Q1/2025: 31Q2/2025: 29Q3/2025: 27Q4/2025: 64Q1/2026: 32Q2/2026: 2664Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202613426
Q1/202614532
Q4/202531864
Q3/202514927
Q2/202512929
Q1/202511331
Q4/202422834
Q3/202414827
Q2/202410816
Q1/20247814
Q4/202322521
Q3/202312122

Doanh thu và lợi nhuận TV1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 632Năm 2021: 644Năm 2022: 644Năm 2023: 533Năm 2024: 564Năm 2025: 709709Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 12Năm 2022: 121Năm 2023: 69Năm 2024: 87Năm 2025: 150150Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025709150
Năm 202456487
Năm 202353369
Năm 2022644121
Năm 202164412
Năm 20206321

Báo cáo tài chính gốc TV1 theo kỳ

242 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023————
2022———
2021—
2020
2019
2018—

242 tệp báo cáo TV1 trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TV1

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TV1.

Kết quả kinh doanh TV1 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh708,6564,3533,3644,4644,3631,8560,6656,0711,8595,7569,6538,0549,9479,5499,0489,6485,3449,6420,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)708,6564,3533,3644,4644,3631,8560,6656,0711,8595,7569,6538,0549,9479,5499,0489,6485,3449,6420,9
4. Giá vốn hàng bán462,7348,5357,7382,7493,8501,0456,2472,6512,9384,5353,9326,6345,4348,5371,8368,8380,9359,2341,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)245,9215,8175,5261,7150,5130,8104,4183,3198,9211,1215,7211,4204,5131,0127,3120,7104,490,379,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,92,11,21,90,10,10,01,80,10,23,60,40,30,60,91,11,81,30,9
7. Chi phí tài chính11,025,338,043,360,379,577,285,495,0113,3111,6109,8109,852,442,827,216,916,310,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,021,537,843,257,679,476,985,494,8113,2106,6109,7109,552,042,825,916,916,310,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,20,51,91,31,84,54,50,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,174,741,665,465,937,517,767,792,946,150,138,237,736,740,948,848,637,534,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)192,7117,896,6153,023,112,15,127,511,251,857,663,857,442,444,545,840,737,934,5
12. Thu nhập khác2,91,40,20,30,11,21,90,20,51,80,30,20,51,71,10,74,20,50,7
13. Chi phí khác5,89,91,19,02,75,15,37,36,87,015,75,64,02,3-0,90,13,30,30,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,8-8,5-1,0-8,6-2,7-3,9-3,4-7,1-6,3-5,3-15,4-5,4-3,4-0,62,00,60,90,30,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)189,9109,295,7144,420,48,21,720,44,946,542,258,454,041,846,546,441,538,134,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39,721,726,923,78,27,01,217,91,810,011,913,814,69,812,111,69,510,79,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)39,721,726,923,78,27,01,217,91,810,011,913,814,69,812,111,69,510,79,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)150,287,568,8120,712,21,20,52,53,136,530,344,739,332,034,434,832,027,425,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)150,287,568,8120,712,21,20,52,53,136,530,344,739,332,034,434,832,027,425,1

Kết quả kinh doanh TV1 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh134,0144,8318,0149,3128,7112,6228,1148,1107,978,1225,1120,691,196,4237,5178,8123,8104,5284,1140,0121,2101,0295,3158,088,889,6199,4136,9111,0113,4221,0166,8129,5138,7265,4150,1170,3126,0246,5158,397,592,3249,4117,8143,159,1226,9116,5107,287,5285,4133,386,544,7206,7125,8102,045,0267,5113,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)134,0144,8318,0149,3128,7112,6228,1148,1107,978,1225,1120,691,196,4237,5178,8123,8104,5284,1140,0121,2101,0295,3158,088,889,6199,4136,9111,0113,4221,0166,8129,5138,7265,4150,1170,3126,0246,5158,397,592,3249,4117,8143,159,1226,9116,5107,287,5285,4133,386,544,7206,7125,8102,045,0267,5113,2
4. Giá vốn hàng bán86,595,2218,397,981,964,6148,782,362,947,6161,375,159,054,8172,0139,9102,483,8216,5109,997,971,6211,7136,172,279,5151,4112,290,9101,7160,9127,879,3104,5182,395,2128,888,9169,596,158,560,8165,567,875,645,1132,973,966,853,1174,884,452,034,1151,896,970,729,8205,083,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)47,549,699,751,446,848,079,465,745,030,463,845,532,141,665,538,921,420,767,630,223,329,483,621,916,610,148,024,720,011,760,139,050,134,383,154,941,537,177,062,239,031,484,050,067,514,094,042,540,434,4110,648,934,510,654,928,931,315,262,529,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,80,70,70,30,60,30,20,21,40,20,80,00,00,41,60,10,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,10,00,40,02,41,00,10,10,20,00,00,10,10,10,00,10,20,10,10,20,20,1
7. Chi phí tài chính4,42,62,32,72,73,35,95,76,07,611,69,48,58,68,911,211,811,414,514,215,116,417,716,629,216,020,018,520,218,34,120,039,422,023,441,423,324,635,328,625,024,531,926,544,48,733,226,125,826,473,911,420,24,316,412,013,610,316,710,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,22,22,32,72,73,34,55,56,07,611,59,48,48,58,81,211,811,314,314,115,114,117,616,629,216,019,918,520,018,34,020,039,422,023,341,423,324,634,928,625,024,527,625,944,38,733,226,125,826,473,911,420,24,016,112,013,610,316,710,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,30,00,20,00,50,40,00,10,60,10,20,50,61,00,10,12,00,51,10,83,40,90,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,77,216,510,610,46,519,225,218,34,420,77,97,25,342,920,07,47,337,011,38,49,213,58,69,18,2-14,610,910,410,919,614,215,518,450,613,020,09,521,712,47,44,626,49,710,33,719,89,04,74,416,313,15,42,815,47,010,92,817,812,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,340,581,638,434,238,554,535,122,018,632,128,216,228,114,77,52,32,015,54,6-0,43,451,9-4,3-21,6-14,240,5-5,2-11,6-18,434,74,0-5,0-6,19,10,6-1,83,020,121,16,92,328,014,812,91,741,27,510,03,720,524,49,03,623,210,06,92,328,27,0
12. Thu nhập khác0,00,02,70,10,10,01,20,00,20,00,0-0,00,10,00,10,10,20,00,00,00,00,10,60,30,40,10,01,00,80,00,00,00,20,00,80,20,10,10,20,01,50,00,40,20,00,00,00,00,10,00,10,00,20,31,40,10,00,10,70,3
13. Chi phí khác0,20,11,04,50,10,29,61,80,30,40,30,10,40,24,92,01,80,20,20,30,61,82,30,41,21,22,71,60,30,77,00,20,10,14,00,81,00,94,10,10,70,713,31,31,00,01,31,61,20,11,00,31,31,41,40,50,00,0-1,30,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,11,7-4,4-0,0-0,2-8,4-1,8-0,1-0,4-0,3-0,1-0,3-0,2-4,8-2,0-1,6-0,2-0,2-0,3-0,6-1,7-1,7-0,1-0,8-1,1-2,7-0,60,6-0,7-6,9-0,20,0-0,0-3,2-0,6-0,9-0,8-3,9-0,10,8-0,6-12,8-1,1-1,00,0-1,3-1,6-1,1-0,1-0,9-0,3-1,2-1,20,0-0,4-0,00,11,90,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,140,483,434,034,138,346,133,321,818,231,828,115,927,99,95,50,71,815,34,3-0,91,750,2-4,4-22,4-15,437,9-5,8-11,0-19,127,83,8-5,0-6,16,0-0,1-2,72,216,321,07,71,715,213,711,91,739,95,98,83,619,624,17,82,423,29,76,92,430,17,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,68,219,57,35,17,812,45,85,53,710,35,76,25,82,43,00,20,47,41,0-0,10,47,00,00,10,10,40,20,10,017,10,10,10,31,40,20,10,54,04,21,50,46,03,12,60,49,82,12,10,85,46,02,60,75,22,21,80,67,62,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,68,219,57,35,17,812,45,85,53,710,35,76,25,82,43,00,20,47,41,0-0,10,47,00,00,10,10,40,20,10,017,10,10,10,31,40,20,10,54,04,21,50,46,03,12,60,49,82,12,10,85,46,02,60,75,22,21,80,67,62,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,532,263,826,829,030,633,727,516,314,521,522,39,722,27,52,50,51,48,03,4-0,81,343,1-4,4-22,5-15,537,5-6,0-11,1-19,110,73,7-5,0-6,44,5-0,3-2,81,812,316,86,21,39,210,79,31,330,23,86,82,814,218,15,21,818,07,45,21,822,64,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,532,263,826,829,030,633,727,516,314,521,522,39,722,27,52,50,51,48,03,4-0,81,343,1-4,4-22,5-15,537,5-6,0-11,1-19,110,73,7-5,0-6,44,5-0,3-2,81,812,316,86,21,39,210,79,31,330,23,86,82,814,218,15,21,818,07,45,21,822,64,8

Báo cáo khác của TV1

Dữ liệu khác của TV1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (mã TV1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 709 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 150 tỉ đồng, tăng 71,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 134 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 26 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.