Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TV3
CTCP Tư Vấn Xây Dựng Điện 3
Power Engineering Consulting Joint Stock Company 3
14.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TV3

Doanh thu và lợi nhuận TV3 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 43Q4/2023: 110Q1/2024: 19Q2/2024: 31Q3/2024: 28Q4/2024: 107Q1/2025: 42Q2/2025: 67Q3/2025: 115Q4/2025: 92Q1/2026: 50Q2/2026: 31115Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 15Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 11Q1/2025: 4Q2/2025: 2Q3/2025: 6Q4/2025: 2Q1/2026: 4Q2/2026: 315Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026313
Q1/2026504
Q4/2025922
Q3/20251156
Q2/2025672
Q1/2025424
Q4/202410711
Q3/2024280
Q2/2024310
Q1/2024190
Q4/202311015
Q3/2023433

Doanh thu và lợi nhuận TV3 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 404Năm 2021: 311Năm 2022: 251Năm 2023: 201Năm 2024: 185Năm 2025: 315404Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 20Năm 2021: 19Năm 2022: 20Năm 2023: 15Năm 2024: 12Năm 2025: 1720Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202531517
Năm 202418512
Năm 202320115
Năm 202225120
Năm 202131119
Năm 202040420

Báo cáo tài chính gốc TV3 theo kỳ

139 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

139 tệp báo cáo TV3 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TV3 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh315,4185,1200,9251,2314,9408,9388,7381,5400,5307,5260,7213,5178,1192,6212,1179,7162,0117,766,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,00,00,04,15,21,01,20,50,70,00,00,00,00,0131,90,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)315,4185,1200,9251,2310,7403,7387,8380,3400,0306,9260,7213,5178,1192,6212,147,8162,0117,766,1
4. Giá vốn hàng bán229,4133,1132,9157,5232,2300,5274,1274,1316,4237,2202,7157,2137,2149,2164,70,0126,492,453,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,052,068,193,878,5103,2113,7106,183,669,758,056,340,943,347,447,835,725,312,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,311,36,47,00,84,23,82,62,81,32,81,21,21,11,20,71,80,90,8
7. Chi phí tài chính2,61,91,90,7-0,60,40,5-2,03,10,40,10,00,20,40,50,30,00,10,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,90,80,70,50,40,00,00,00,00,00,00,00,10,40,50,20,00,00,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng21,49,712,622,018,929,225,118,111,69,98,77,80,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,338,442,554,838,454,067,263,354,045,138,033,128,626,825,224,218,213,76,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,913,417,623,222,623,824,629,317,715,614,016,613,417,322,924,119,212,46,4
12. Thu nhập khác0,60,80,91,31,31,30,51,00,21,50,60,94,20,81,60,00,10,11,6
13. Chi phí khác0,61,20,80,90,10,72,111,60,20,70,61,22,32,04,71,60,00,62,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,40,10,41,20,6-1,6-10,60,10,70,1-0,31,9-1,2-3,1-1,60,1-0,5-1,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,913,017,723,623,824,423,018,717,816,314,016,415,316,119,822,519,311,95,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,01,32,73,75,04,96,14,23,83,43,63,64,34,05,05,64,83,41,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,20,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,01,32,93,75,04,76,14,23,83,43,63,64,34,05,05,64,83,41,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,911,814,819,918,719,616,914,514,012,910,512,810,912,114,816,914,58,53,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,911,814,819,918,719,616,914,514,012,910,512,810,912,114,816,914,58,53,6

Kết quả kinh doanh TV3 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,849,692,4114,866,741,6107,327,831,019,0110,142,824,723,482,948,779,040,7195,517,667,835,5133,2133,1100,042,6172,5102,859,753,8156,189,986,049,4138,068,6122,271,888,359,492,667,3110,254,266,630,775,977,635,324,7106,529,925,618,2101,732,352,16,592,939,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,10,60,14,70,00,20,20,30,20,50,00,30,80,10,00,10,20,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,849,692,3114,866,741,6107,327,831,019,0110,142,824,723,482,948,779,040,7192,017,667,235,4128,4133,199,842,4172,2102,659,253,8155,889,285,949,4137,968,3122,271,887,659,492,667,3110,254,266,630,775,977,635,324,7106,529,925,618,2101,732,352,16,592,939,9
4. Giá vốn hàng bán22,231,665,490,743,230,067,920,930,713,273,228,617,313,948,531,653,526,6136,011,846,322,591,7107,472,928,6122,072,438,540,8114,362,561,136,0105,152,2103,155,666,143,273,953,390,340,549,722,458,158,522,118,482,424,417,614,079,725,037,16,873,234,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,718,027,024,123,411,639,46,80,35,837,014,27,49,534,417,225,514,156,05,820,912,936,725,726,913,950,230,220,713,041,526,624,813,432,816,119,116,221,616,218,714,019,813,616,98,317,819,113,26,324,15,58,04,221,97,315,0-0,219,65,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,02,70,55,62,95,10,62,95,12,65,11,00,20,15,60,70,30,40,10,40,00,30,30,33,00,50,61,90,70,60,70,70,50,81,10,41,00,30,90,10,20,11,40,20,90,30,50,10,30,30,20,30,50,30,70,10,10,20,20,6
7. Chi phí tài chính0,70,50,40,51,20,40,60,60,40,30,40,50,50,40,30,10,10,10,20,1-0,7-0,20,60,2-0,70,01,10,0-0,60,00,10,1-2,30,00,00,00,90,10,00,00,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,10,00,30,30,20,20,30,20,20,30,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,85,06,93,77,43,45,52,11,10,95,62,62,71,77,65,36,32,79,51,55,12,811,95,27,54,67,24,95,43,15,04,54,93,63,52,42,33,33,91,82,12,13,42,42,00,81,92,52,60,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,411,017,618,914,58,721,47,02,77,119,09,17,46,920,210,312,49,428,03,614,57,917,212,115,99,030,816,715,39,426,714,511,910,219,512,712,710,311,610,613,59,812,48,810,26,78,910,87,85,513,15,36,04,48,36,18,53,98,94,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,84,22,56,53,24,112,50,21,20,117,03,0-3,00,511,92,16,92,318,30,92,12,67,38,67,10,711,710,61,31,010,38,210,70,310,91,44,12,77,03,82,92,25,32,75,51,17,45,93,10,311,30,42,40,014,21,26,5-4,110,81,7
12. Thu nhập khác0,00,00,30,10,10,00,30,10,30,10,20,10,40,30,20,90,10,10,90,10,10,40,20,10,10,8-1,01,30,10,00,70,00,30,00,00,20,10,00,20,11,20,00,30,00,20,00,4-0,20,20,41,80,00,20,10,80,00,00,01,30,0
13. Chi phí khác0,00,00,50,00,10,00,70,00,50,00,20,10,10,40,30,40,10,10,20,00,00,00,80,00,10,02,00,00,00,10,70,010,90,00,10,00,10,00,40,10,20,00,70,30,10,20,60,40,10,00,30,10,10,00,40,61,00,02,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,0-0,10,1-0,00,0-0,40,1-0,20,1-0,0-0,00,3-0,2-0,10,5-0,00,10,80,10,10,4-0,60,10,00,8-2,91,30,1-0,1-0,0-0,0-10,6-0,0-0,10,2-0,00,0-0,2-0,11,0-0,0-0,4-0,30,1-0,2-0,3-0,60,10,41,5-0,10,00,10,4-0,6-1,00,0-0,6-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,84,22,46,63,24,212,10,31,00,217,03,0-2,60,311,82,66,92,419,11,02,23,16,78,77,11,58,811,91,40,910,28,20,10,310,91,64,12,76,83,73,92,14,92,45,60,97,25,33,20,812,80,42,40,114,60,65,6-4,110,21,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,40,50,81,20,00,70,00,60,02,40,0-0,00,51,20,81,30,43,90,10,40,61,51,70,90,33,52,00,30,22,61,60,00,12,30,30,90,61,50,80,80,41,40,51,30,21,61,20,70,23,50,10,60,03,60,20,40,02,50,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,40,50,81,20,00,70,00,60,02,40,00,10,51,20,81,30,43,90,10,40,61,51,70,90,33,52,00,30,22,61,60,00,12,30,30,90,61,50,80,80,41,40,51,30,21,61,20,70,23,50,10,60,03,60,20,40,02,50,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,63,81,95,82,04,211,40,30,30,214,63,0-2,8-0,110,61,85,52,015,20,91,82,45,36,96,21,25,39,91,10,77,76,50,10,38,61,33,32,25,33,03,11,73,51,84,30,75,64,12,50,69,30,31,80,111,00,55,2-4,17,61,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,63,81,95,82,04,211,40,30,30,214,63,0-2,8-0,110,61,85,52,015,20,91,82,45,36,96,21,25,39,91,10,77,76,50,10,38,61,33,32,25,33,03,11,73,51,84,30,75,64,12,50,69,30,31,80,111,00,55,2-4,17,61,1

Báo cáo khác của TV3

Dữ liệu khác của TV3

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tư Vấn Xây Dựng Điện 3 (mã TV3): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 315 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng, tăng 44,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 31 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.