Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TVC
CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-CORP
T-Corp Asset Management Corporation Joint Stock Company
6.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TVC

Doanh thu và lợi nhuận TVC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 13Q4/2023: 22Q1/2024: 90Q2/2024: 85Q3/2024: 47Q4/2024: 24Q1/2025: 10Q2/2025: 41Q3/2025: 21Q4/2025: 20Q1/2026: 27Q2/2026: 890Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 17Q4/2023: 20Q1/2024: 159Q2/2024: 127Q3/2024: 125Q4/2024: 2Q1/2025: -42Q2/2025: 79Q3/2025: 12Q4/2025: -21Q1/2026: -26Q2/2026: 24159-42Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026824
Q1/202627-26
Q4/202520-21
Q3/20252112
Q2/20254179
Q1/202510-42
Q4/2024242
Q3/202447125
Q2/202485127
Q1/202490159
Q4/20232220
Q3/20231317

Doanh thu và lợi nhuận TVC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 154Năm 2021: 432Năm 2022: 153Năm 2023: 65Năm 2024: 247Năm 2025: 93432Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 105Năm 2021: 547Năm 2022: -887Năm 2023: 279Năm 2024: 441Năm 2025: 18547-887Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259318
Năm 2024247441
Năm 202365279
Năm 2022153-887
Năm 2021432547
Năm 2020154105

Báo cáo tài chính gốc TVC theo kỳ

183 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

183 tệp báo cáo TVC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TVC

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TVC.

Kết quả kinh doanh TVC theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh92,9246,765,2152,6431,6154,558,337,925,243,216,56,54,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)92,9246,765,2152,6431,6154,558,337,925,243,216,56,54,5
4. Giá vốn hàng bán46,156,122,966,662,444,018,810,99,65,52,82,12,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,7190,642,386,0369,2110,539,527,015,637,713,74,52,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính126,3333,24,672,2479,0130,473,071,468,945,97,416,95,6
7. Chi phí tài chính250,717,6-274,7472,5163,2104,156,354,642,218,56,69,24,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay28,129,36,648,1129,498,655,448,635,214,45,11,61,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,438,40,33,012,96,84,05,74,31,50,70,40,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-84,743,353,4570,344,830,422,719,118,111,715,33,51,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,7424,5267,9-887,6627,699,629,419,019,951,9-1,78,41,9
12. Thu nhập khác0,01,60,11,845,122,111,89,77,84,314,63,40,0
13. Chi phí khác1,10,21,10,71,70,00,20,70,60,00,60,60,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,11,4-1,01,143,422,111,69,07,14,214,02,70,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,6425,9266,9-886,5671,0121,741,027,927,056,112,311,11,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,6124,216,612,05,85,19,53,11,30,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-12,7-15,5-11,7-0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-12,7-15,5-11,70,4124,416,612,05,85,19,53,11,30,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,3441,3278,6-886,9546,6105,129,022,221,946,79,29,81,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-5,462,231,0-204,2119,122,85,75,14,07,80,21,30,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,7379,2247,6-682,7427,682,323,317,017,938,88,98,51,6

Kết quả kinh doanh TVC theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 3/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 3/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,626,620,321,141,010,423,947,485,190,221,713,311,918,126,633,217,476,6128,762,0136,8104,344,339,463,57,619,613,214,511,311,610,210,35,86,85,74,08,813,310,08,611,34,25,93,13,33,80,81,50,40,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,626,620,321,141,010,423,947,485,190,221,713,311,918,126,633,217,476,6128,762,0136,8104,344,339,463,57,619,613,214,511,311,610,210,35,86,85,74,08,813,310,08,611,34,25,93,13,33,80,81,50,40,0
4. Giá vốn hàng bán-8,835,33,94,933,63,73,54,321,426,97,92,08,64,426,719,27,812,919,124,410,97,612,812,614,73,98,13,63,53,64,12,71,53,02,42,03,71,51,31,1-0,83,90,90,80,60,51,00,30,80,20,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,3-8,716,416,27,46,720,443,163,763,313,811,33,413,7-0,114,09,663,7109,637,6125,996,731,426,848,83,711,49,611,07,77,47,48,82,84,43,70,37,312,08,99,47,53,25,12,52,82,80,60,70,20,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,940,325,626,168,66,139,9131,096,066,31,62,70,10,24,227,721,718,778,0184,398,9118,641,030,129,330,021,715,617,415,915,715,721,024,728,114,612,714,017,713,111,82,74,81,90,10,62,03,54,07,50,0
7. Chi phí tài chính-6,349,083,3118,1-3,042,938,533,27,6-42,7-13,2-13,6-169,2-78,7113,827,7304,627,651,628,631,951,228,125,827,722,914,419,79,512,812,612,517,617,018,210,07,36,77,74,54,21,62,51,11,31,71,90,16,11,43,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,78,812,93,65,26,46,18,910,04,33,90,41,23,69,79,713,817,635,522,133,837,927,324,821,423,813,719,98,713,012,012,912,311,511,69,97,36,24,84,34,00,92,40,51,11,10,40,00,50,50,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,20,30,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,30,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,10,20,10,00,034,70,011,80,00,00,00,10,20,40,31,21,14,43,22,62,63,01,81,01,00,91,20,91,01,71,22,10,70,91,60,90,80,40,50,20,30,10,00,50,10,20,10,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,87,5-20,6-88,012,111,811,211,07,313,78,610,012,110,715,616,716,414,815,68,88,58,715,66,35,96,27,16,04,75,15,04,84,94,78,74,12,83,03,12,94,90,87,93,22,31,91,80,60,40,20,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,6-24,9-20,912,167,0-42,0-24,1129,8133,1158,720,017,6160,581,7-125,7-3,0-290,938,9116,0181,4181,5153,025,723,143,63,610,8-1,713,34,73,94,65,35,14,62,72,010,718,514,012,07,5-2,42,611,9-0,40,83,2-1,86,1-3,2
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,10,00,0-0,40,40,31,423,921,2-6,66,7-4,68,79,88,34,22,80,74,02,62,92,41,91,72,32,31,53,20,01,00,00,00,00,90,63,30,00,10,00,0
13. Chi phí khác0,31,20,10,30,40,30,20,00,00,00,00,30,00,80,20,10,00,41,60,00,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,50,10,10,00,30,20,00,00,00,00,30,00,10,30,50,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,3-1,2-0,1-0,3-0,4-0,3-0,21,6-0,00,0-0,0-0,3-0,0-0,7-0,70,30,31,122,221,2-6,76,7-4,68,79,88,24,12,80,74,02,52,81,91,81,62,22,01,33,2-0,01,0-0,0-0,3-0,00,80,32,8-0,10,1-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,3-26,1-20,911,866,5-42,3-24,3131,4133,1158,720,017,3160,581,0-126,4-2,7-290,640,0138,2202,5174,8159,721,131,853,411,814,81,114,18,76,57,47,16,86,25,04,011,921,714,013,07,4-2,72,612,6-0,13,63,2-1,86,0-3,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,0-26,16,511,28,30,00,0-0,70,7-3,8-3,51,16,519,842,126,636,4-2,66,110,32,42,81,94,61,71,31,51,51,41,11,00,72,45,41,81,70,60,60,02,60,0-0,30,6-0,31,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0-12,70,0-0,4-0,4-5,4-8,30,00,00,00,00,5-0,3-3,53,3-1,0-6,47,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,0-12,70,0-26,56,15,80,10,00,0-0,70,7-3,3-3,8-2,59,818,835,734,236,4-2,66,110,32,42,81,94,61,71,31,51,51,41,11,00,72,45,41,81,70,60,60,02,60,0-0,30,6-0,31,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,3-26,1-20,911,879,2-42,32,2125,3127,3158,620,017,3161,180,3-123,01,1-288,130,1119,4166,8140,6123,323,725,743,19,512,0-0,89,57,15,15,95,65,45,24,03,39,516,312,211,36,8-3,32,610,1-0,13,92,5-1,44,8-3,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,1-10,9-7,011,75,01,219,410,630,723,93,94,115,45,0-9,93,6-50,919,241,616,514,847,35,45,48,63,11,61,31,41,41,31,4-0,41,01,00,90,51,62,22,21,81,70,01,34,80,01,30,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,2-15,2-14,00,274,2-43,5-17,2114,796,6134,816,213,2145,775,3-113,1-2,5-237,210,977,8150,3125,876,018,420,434,56,410,4-2,18,05,73,84,56,04,44,23,12,78,014,210,09,55,1-3,31,35,2-0,12,52,5-1,44,8-3,2

Báo cáo khác của TVC

Dữ liệu khác của TVC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-CORP (mã TVC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 93 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng, giảm 95,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 8 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.