Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TVC
CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-CORP
T-Corp Asset Management Corporation Joint Stock Company
6.900
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TVC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TVC theo thời gian

344 ngày
-0,04%0,34%0,72%1,10%1,48%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 70.297 cổ phiếu TVC, tương đương 0,09% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 37.245.932 cổ phiếu (48,91% vốn), khoảng 257 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,38% (28-5-2025), thấp nhất 0,07% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TVC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,09%0,09%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,10%0,09%▼ −0,01 điểm %-5.500
3 tháng3-7-20260,07%0,09%▲ +0,02 điểm %-200
1 năm2-10-20250,69%0,09%▼ −0,59 điểm %-688.500
3 năm8-3-20220,07%0,09%▲ +0,02 điểm %-11.487

Sở hữu nước ngoài TVC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,09%■ 0,00 điểm %70.29749%37.245.932
9-20260,09%▼ −0,01 điểm %70.29749%37.245.932
8-20260,10%▲ +0,01 điểm %75.79749%37.240.432
7-20260,09%▲ +0,01 điểm %86.79749%47.029.432
6-20260,08%▲ +0,00 điểm %76.59749%47.039.632
5-20260,08%▲ +0,00 điểm %73.99730%28.772.674
4-20260,08%▼ −0,00 điểm %73.09730%28.773.574
3-20260,08%▼ −0,00 điểm %74.89730%28.771.774
2-20260,08%▲ +0,01 điểm %76.79730%28.769.874
1-20260,07%▼ −0,01 điểm %70.49730%28.776.174
12-20250,08%▼ −0,01 điểm %75.99730%28.770.674
11-20250,09%▼ −0,29 điểm %101.39730%33.081.804
10-20250,38%▼ −0,36 điểm %424.29730%32.758.904
9-20250,74%▼ −0,04 điểm %822.69730%32.360.504
8-20250,78%▼ −0,17 điểm %866.69730%32.316.504
7-20250,95%▼ −0,22 điểm %1.053.19730%32.130.004
6-20251,17%▼ −0,20 điểm %1.296.92230%31.886.279
5-20251,37%▲ +1,30 điểm %1.518.22230%31.664.979
3-20220,07%■ 0,00 điểm %81.7840%-81.784
2-20220,07%—81.7840%-81.784

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202670.29700,09%37.245.932
1-10-202670.29700,09%37.245.932
30-9-202670.29700,09%37.245.932
29-9-202670.29700,09%37.245.932
28-9-202670.29700,09%37.245.932
25-9-202670.29700,09%37.245.932
24-9-202670.29700,09%37.245.932
23-9-202670.29700,09%37.245.932
22-9-202670.29700,09%37.245.932
21-9-202670.29700,09%37.245.932
18-9-202670.29700,09%37.245.932
17-9-202670.29700,09%37.245.932
16-9-202670.297−2000,09%37.245.932
15-9-202670.49700,09%37.245.732
14-9-202670.49700,09%37.245.732
11-9-202670.49700,09%37.245.732
10-9-202670.49700,09%37.245.732
9-9-202670.497−3.3000,09%37.245.732
8-9-202673.797−4000,10%37.242.432
7-9-202674.197−1.4000,10%37.242.032
4-9-202675.59700,10%37.240.632
3-9-202675.597−2000,10%37.240.632
28-8-202675.797−1000,10%37.240.432
27-8-202675.89700,10%37.240.332
26-8-202675.89700,10%37.240.332
25-8-202675.89700,10%37.240.332
24-8-202675.89700,10%37.240.332
21-8-202675.897−2000,10%37.240.332
20-8-202676.097−1.0000,10%37.240.132
19-8-202677.097—0,08%47.039.132

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TVC