Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TYA
CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
Taya (Vietnam) Electric Wire and Cable Joint Stock Company
16.800
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TYA — trang 16

Mua bán ròng của khối ngoại với TYA

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: -07-5-2026: 08-5-2026: -011-5-2026: -012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 123-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -01-05-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TYA từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
26-12-202413.55000■ 00,00,0■ 0,03.757.190
25-12-202413.50000■ 00,00,0■ 0,03.757.190
24-12-202413.45000■ 00,00,0■ 0,03.757.190
23-12-202413.40000■ 00,00,0■ 0,03.757.190
20-12-202413.40000■ 00,00,0■ 0,03.757.190
19-12-202413.40000■ 00,00,0■ 0,03.757.190
18-12-202413.40000■ 00,00,0■ 0,03.757.190
17-12-202413.50000■ 00,00,0■ 0,03.757.185
16-12-202413.50000■ 00,00,0■ 0,03.757.185
13-12-202413.60005▼ −50,00,0▼ −0,03.757.185
12-12-202413.60000■ 00,00,0■ 0,03.756.385
11-12-202414.00000■ 00,00,0■ 0,03.756.385
10-12-202414.0000800▼ −8000,00,0▼ −0,03.756.385
9-12-202413.60000■ 00,00,0■ 0,03.756.385
6-12-202413.60000■ 00,00,0■ 0,03.754.085
5-12-202413.60000■ 00,00,0■ 0,03.754.085
4-12-202413.60002.300▼ −2.3000,00,0▼ −0,03.754.085
3-12-202413.35000■ 00,00,0■ 0,03.754.085
2-12-202413.60000■ 00,00,0■ 0,03.754.085
29-11-202413.50000■ 00,00,0■ 0,03.753.685
28-11-202413.70000■ 00,00,0■ 0,03.753.485
27-11-202413.5000400▼ −4000,00,0▼ −0,03.753.485
26-11-202413.6501.500200▲ +1.3000,00,0▲ +0,03.753.485
25-11-202413.60000■ 00,00,0■ 0,03.754.985
22-11-202413.50000■ 00,00,0■ 0,03.754.985
21-11-202413.60000■ 00,00,0■ 0,03.753.985
20-11-202413.4001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,03.753.985
19-11-202413.3003.0001.000▲ +2.0000,00,0▲ +0,03.754.985
18-11-202413.75000■ 00,00,0■ 0,03.757.985
15-11-202413.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,03.757.985

Trang 16/172 · 15-11-2024 – 26-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-2-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TYA, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TYA

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TYA (CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu TYA (mua 7 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.804.873 cổ phiếu.