Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TYA
CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
Taya (Vietnam) Electric Wire and Cable Joint Stock Company
16.800
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TYA — trang 24

Mua bán ròng của khối ngoại với TYA

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: -07-5-2026: 08-5-2026: -011-5-2026: -012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 123-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 01-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TYA từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
11-1-202410.1005000▲ +5000,00,0▲ +0,03.668.558
10-1-202410.5004000▲ +4000,00,0▲ +0,03.669.058
9-1-202410.50000■ 00,00,0■ 0,03.669.428
8-1-202410.5005000▲ +5000,00,0▲ +0,03.669.428
5-1-202410.500030▼ −300,00,0▼ −0,03.669.928
4-1-202410.4001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,03.669.928
3-1-202410.50000■ 00,00,0■ 0,03.670.328
2-1-202410.5001000▲ +1000,00,0▲ +0,03.670.328
29-12-202310.300400600▼ −2000,00,0▼ −0,03.670.428
28-12-202310.20000■ 00,00,0■ 0,03.670.828
27-12-202310.2001000▲ +1000,00,0▲ +0,03.670.828
26-12-202310.2004000▲ +4000,00,0▲ +0,03.670.928
25-12-202310.20000■ 00,00,0■ 0,03.671.298
22-12-202310.00000■ 00,00,0■ 0,03.665.698
21-12-202310.000030▼ −300,00,0▼ −0,03.665.698
20-12-202310.20005.600▼ −5.6000,00,1▼ −0,13.665.598
19-12-202310.00000■ 00,00,0■ 0,03.665.598
18-12-202310.200100100■ 00,00,0■ 0,03.665.598
15-12-202310.20000■ 00,00,0■ 0,03.665.698
14-12-202310.20000■ 00,00,0■ 0,03.665.698
13-12-202310.2003000▲ +3000,00,0▲ +0,03.665.598
12-12-202310.2002000▲ +2000,00,0▲ +0,03.665.887
11-12-202310.550200100▲ +1000,00,0▲ +0,03.666.087
8-12-202310.450011▼ −110,00,0▼ −0,03.666.287
7-12-202310.45000■ 00,00,0■ 0,03.666.287
6-12-202310.10000■ 00,00,0■ 0,03.666.287
5-12-202310.4503.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,03.666.287
4-12-202310.40000■ 00,00,0■ 0,03.669.239
1-12-202310.40000■ 00,00,0■ 0,03.669.238
30-11-202310.000048▼ −480,00,0▼ −0,03.669.238

Trang 24/172 · 30-11-2023 – 11-1-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-2-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TYA, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TYA

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TYA (CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu TYA (mua 7 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.804.873 cổ phiếu.