Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VAF
CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển
Van Dien Fused Magnesium Phosphate Fertilizer Joint Stock Company
17.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VAF

Cân đối kế toán VAF theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn901,91.032,1551,2505,0564,0488,6469,4523,4543,7585,7604,9622,6647,2625,6441,7388,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền415,2399,287,1119,6135,341,126,788,482,0142,4188,8242,192,4264,298,563,0
      1. Tiền285,2169,267,199,685,341,126,73,447,026,427,840,18,420,220,522,0
      2. Các khoản tương đương tiền130,0230,020,020,050,00,00,085,035,0116,0161,0202,084,0244,078,041,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn140,0165,70,00,060,020,020,020,020,010,010,011,6151,91,932,2122,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,6151,91,932,2122,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn140,0165,70,00,060,020,020,020,020,010,010,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,212,423,819,116,0117,686,351,630,528,447,54,011,79,39,130,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,11,922,016,92,1114,780,88,25,85,114,81,93,74,53,421,3
      2. Trả trước cho người bán4,57,62,910,214,03,83,53,14,22,92,42,13,33,64,55,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,01,11,11,11,11,11,11,10,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,44,90,80,81,91,12,941,021,321,231,12,47,33,61,85,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,8-1,9-1,9-8,8-3,1-3,2-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-2,4-2,6-2,4-0,6-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho288,0440,9428,2348,4326,3286,0307,9326,2375,0365,8332,3319,3352,2329,6268,7157,0
      1. Hàng tồn kho288,0440,9428,2348,4326,3286,0307,9326,2375,0365,8332,3319,3352,2329,6268,7157,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,513,812,117,826,323,828,437,336,239,226,345,639,020,733,215,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,013,48,013,021,218,723,128,730,528,423,515,90,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ37,50,34,14,95,05,15,35,55,75,91,126,838,820,629,611,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,03,00,04,81,82,90,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,13,63,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn310,339,9109,3107,7102,798,5102,7115,0112,4113,4112,380,982,347,670,084,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định6,88,711,711,612,210,314,314,312,916,918,019,121,726,040,848,5
      1. Tài sản cố định hữu hình5,87,410,111,511,910,014,314,312,916,918,019,121,617,919,424,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,01,31,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,20,30,30,00,00,00,00,00,10,18,121,424,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn25,125,024,524,424,424,424,438,098,794,690,056,654,616,716,011,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,125,024,524,424,424,424,438,098,794,690,0—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác278,46,273,171,766,063,864,062,70,82,04,35,16,14,913,224,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn278,41,764,765,766,063,864,062,70,00,00,00,00,00,012,224,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,04,58,45,90,00,00,00,00,82,04,35,16,14,91,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.212,21.072,0660,5612,7666,6587,1572,1638,4656,0699,2717,2703,5729,6673,1511,7472,2
  A. Nợ phải trả554,5550,8155,6137,4203,3130,2128,0158,5172,9233,6248,5246,7309,1282,2165,2148,1
    I. Nợ ngắn hạn554,1550,1147,7130,4203,3130,2128,0158,5172,9233,6248,5246,7309,1282,2165,2148,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn53,417,544,339,357,989,483,568,361,070,159,964,266,342,345,126,3
      4. Người mua trả tiền trước98,033,231,613,477,82,20,90,20,10,41,80,410,45,122,353,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,82,014,48,02,71,90,70,32,70,00,03,818,814,42,71,5
      6. Phải trả người lao động57,324,113,814,317,116,417,031,739,233,238,131,534,924,317,412,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,75,13,05,51,31,60,81,40,82,10,69,49,49,54,54,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác302,4452,628,534,945,617,922,753,764,7116,8134,1130,2165,5177,868,847,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,912,810,414,00,00,00,00,00,02,59,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,22,61,51,00,90,82,23,04,28,55,17,23,88,94,32,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,50,77,97,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,50,70,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,07,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu657,6521,2504,9475,3463,3456,9444,1480,0483,2465,5468,6456,8420,5390,9346,5324,2
    I. Vốn chủ sở hữu657,6521,2504,9475,3463,3456,9444,1480,0483,2465,5468,6456,8420,5390,9346,5324,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7289,7289,7289,7289,7270,8270,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển95,777,557,354,653,652,951,950,741,730,382,738,319,55,72,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,19,15,72,70,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,33,33,33,33,33,33,33,33,33,314,910,46,53,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối182,063,867,740,829,824,112,349,361,555,381,3105,395,786,870,453,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11,52,94,52,91,82,50,42,04,210,916,2—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này170,460,963,237,928,021,612,047,357,344,465,2—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.212,21.072,0660,5612,7666,6587,1572,1638,4656,0699,2717,2703,5729,6673,1511,7472,2

Cân đối kế toán VAF theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn743,1846,5899,2684,5892,1796,71.032,1631,6559,6539,4551,2525,7565,1552,3495,4505,2534,5540,4564,0465,3496,0457,8488,6464,7461,8433,4469,4457,7491,0489,2523,2468,9514,4487,2543,9495,0499,5495,2585,8460,7524,3498,1604,9474,0526,3500,0622,6479,7580,3484,1647,2536,9603,8521,9625,6441,7388,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền159,9434,9415,2279,4371,8394,8399,2126,283,9131,687,169,5129,0138,6119,675,7162,7231,3135,3128,2152,099,541,152,953,415,526,714,842,348,988,4156,3173,7148,892,0191,7194,0160,9142,4198,0247,2189,5188,8214,5287,1198,0242,1256,0308,4100,092,4160,2297,5302,5264,298,563,0
      1. Tiền49,0144,9285,2109,4171,8204,8169,266,283,9131,667,159,589,098,699,675,792,7111,385,398,2102,049,541,112,933,415,526,74,812,318,93,451,338,793,847,026,739,055,926,422,026,253,527,823,548,144,040,113,020,418,08,426,216,540,520,220,522,0
      2. Các khoản tương đương tiền110,9290,0130,0170,0200,0190,0230,060,00,00,020,010,040,040,020,00,070,0120,050,030,050,050,00,040,020,00,00,010,030,030,085,0105,0135,055,045,0165,0155,0105,0116,0176,0221,0136,0161,0191,0239,0154,0202,0243,0288,082,084,0134,0281,0262,0244,078,041,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn223,7190,0140,0190,0365,7225,7165,7135,7100,050,00,040,040,040,00,050,060,050,060,040,050,040,020,026,046,060,020,020,020,020,020,020,030,020,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,011,611,931,9151,9151,9121,971,91,91,932,2122,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,011,611,931,9151,9151,9121,971,91,91,932,2122,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn223,7190,0140,0190,0365,7225,7165,7135,7100,050,00,040,040,040,00,050,060,050,060,040,050,040,020,026,046,060,020,020,020,020,020,020,030,020,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn33,018,48,423,121,820,012,448,375,759,623,868,893,076,721,981,769,723,916,064,1155,8116,7117,695,0139,7122,586,3103,4134,3160,251,637,960,7130,630,556,164,486,728,442,331,989,347,536,632,550,04,034,328,765,211,743,130,755,89,39,130,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,77,32,15,89,911,91,943,167,955,322,064,488,471,616,970,960,77,22,156,9142,0107,0114,790,7134,1117,380,896,9128,8118,18,232,854,2108,25,852,354,162,15,132,019,854,714,832,628,442,71,933,123,057,23,729,818,051,84,53,421,3
      2. Trả trước cho người bán18,25,34,312,45,24,87,64,88,03,82,95,64,54,510,213,311,416,814,08,014,19,63,84,74,34,23,55,54,63,93,13,04,42,94,23,48,64,52,99,69,74,32,44,02,96,52,13,35,44,13,315,214,26,03,64,55,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,47,73,96,78,55,24,92,31,72,40,80,82,02,50,82,02,01,91,91,31,62,11,11,62,21,62,91,81,639,041,02,93,020,321,31,12,320,821,21,43,231,031,10,82,02,92,40,53,06,57,30,50,90,43,61,85,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,3-1,8-1,8-1,8-1,8-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-5,9-4,4-5,6-3,1-3,1-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-2,1-1,7-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-2,1-2,1-2,4-2,6-2,6-2,6-2,6-2,4-2,4-2,4-2,4-0,6-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho282,9174,5288,0160,4132,1155,6440,9310,9283,5293,8428,2334,9297,7292,6348,4266,7236,1224,4326,3209,0131,2183,8286,0258,1203,0213,5307,9287,6268,9229,8325,9233,2230,1169,9375,2229,3221,5216,2365,8193,8223,6185,0332,3208,1192,1196,7319,3162,6199,8160,0352,2188,6185,2149,8329,6268,7157,0
      1. Hàng tồn kho282,9174,5288,0160,4132,1155,6440,9310,9283,5293,8428,2334,9297,7292,6348,4266,7236,1224,4326,3209,0131,2183,8286,0258,1203,0213,5307,9287,6268,9229,8325,9233,2230,1169,9375,2229,3221,5216,2365,8193,8223,6185,0332,3208,1192,1196,7319,3162,6199,8160,0352,2188,6185,2149,8329,6268,7157,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác43,628,647,531,60,80,713,810,516,44,412,112,55,54,35,431,16,110,826,324,07,017,823,832,719,721,828,431,825,530,237,321,519,817,936,27,99,721,439,216,611,524,326,34,84,545,345,614,811,57,039,023,218,611,920,733,215,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,90,710,01,30,40,413,46,412,30,38,08,31,30,20,626,21,25,821,218,91,912,518,727,314,216,523,126,419,924,628,716,014,212,230,52,13,715,128,410,89,822,923,50,20,415,415,90,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ33,728,037,530,30,30,30,34,14,14,14,14,14,14,14,94,94,95,05,05,05,15,15,15,35,35,35,35,35,45,55,55,65,65,75,75,85,95,95,95,81,71,41,14,64,227,026,814,411,46,638,823,018,311,620,629,611,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,20,00,00,10,10,13,10,00,00,00,00,00,10,44,90,00,00,01,80,00,02,92,90,00,00,10,10,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,00,20,30,30,13,63,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn311,5310,9309,7325,741,039,039,949,5107,8108,5109,3106,2100,7101,3107,6105,2102,3101,5102,7104,097,197,598,5103,9102,5102,0102,7106,9108,2110,9115,0113,4111,4111,5112,4112,2111,3113,4113,4104,8108,6106,1112,3100,1100,1102,880,979,477,679,782,334,337,837,947,670,084,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định7,27,26,56,67,38,08,78,99,210,111,78,79,610,611,69,110,111,212,28,88,69,310,311,312,513,714,313,114,215,414,313,611,611,812,911,311,314,116,912,412,415,218,013,313,316,219,116,716,718,921,712,616,116,326,040,848,5
      1. Tài sản cố định hữu hình6,36,25,55,66,16,77,47,57,88,610,18,69,510,511,58,99,810,911,98,58,49,110,011,312,513,714,313,114,215,414,313,611,611,812,911,311,314,116,912,412,415,218,013,313,316,219,116,716,718,821,612,414,812,217,919,424,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,90,91,01,11,21,21,31,41,41,51,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,30,30,30,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,11,34,18,121,424,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn25,925,524,836,527,725,025,030,525,825,424,532,525,924,624,430,426,424,424,432,324,924,524,428,925,824,424,429,831,332,838,099,199,098,998,798,998,097,394,688,291,986,690,081,881,881,656,656,654,754,754,616,716,716,716,716,011,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,925,524,836,527,725,025,030,525,825,424,532,525,924,624,430,426,424,424,432,324,924,524,428,925,824,424,429,831,332,838,099,199,098,998,798,998,097,394,688,291,986,690,081,881,8————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác278,4278,3278,1282,36,06,06,210,272,973,073,165,065,166,271,565,765,965,966,062,963,663,763,863,764,263,964,064,162,762,762,70,80,80,80,82,02,02,02,04,34,34,34,35,15,15,15,16,16,16,16,15,05,04,94,913,224,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn278,4278,3278,1277,81,41,41,71,864,564,664,765,065,165,165,765,765,965,966,062,963,663,763,863,764,263,964,064,162,762,762,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,224,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,04,54,54,54,58,48,48,48,40,00,01,05,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,82,02,02,02,04,34,34,34,35,15,15,15,16,16,16,16,15,05,04,94,91,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.054,61.157,41.208,81.010,1933,1835,81.072,0681,1667,4647,9660,5631,8665,8653,6603,0610,4636,8641,9666,6569,3593,1555,3587,1568,5564,3535,4572,1564,6599,1600,1638,2582,3625,8598,7656,2607,1610,8608,6699,2565,6632,9604,2717,2574,1626,4602,8703,5559,1657,9563,8729,6571,2641,6559,8673,1511,7472,2
  A. Nợ phải trả299,2442,1568,9432,5381,5280,6554,7182,4181,8127,8155,6160,3199,1158,6127,7142,6172,9160,5203,3114,3142,990,4130,1117,7117,784,0128,0123,6150,7112,3158,6100,6155,294,3173,0142,8152,7123,0233,9104,4179,3115,5248,5114,8179,5124,0245,6130,9243,6119,4309,1172,2257,4141,9282,2165,2148,1
    I. Nợ ngắn hạn298,9441,7568,4432,1380,9279,9553,9174,6174,0120,8147,7153,3192,1151,6127,7142,6172,9160,5203,3114,3142,990,4130,1117,7117,784,0128,0123,6150,7112,3158,6100,6155,294,3173,0142,8152,7123,0233,9104,4179,3115,5248,5114,8179,5124,0245,6130,9243,6119,4309,1172,2257,4141,9282,2165,2148,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,20,20,2100,20,20,20,10,20,21,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn127,7108,353,486,853,139,517,547,457,451,344,341,238,350,639,340,839,732,357,948,945,048,689,475,747,254,983,587,489,873,068,353,163,550,561,072,961,481,270,142,255,661,859,940,050,662,464,240,443,552,466,330,258,648,642,345,126,3
      4. Người mua trả tiền trước38,7151,298,076,1205,3131,933,25,52,43,931,614,91,47,713,45,99,460,877,82,08,34,22,22,11,91,20,92,90,18,50,20,24,40,10,10,50,10,10,40,228,55,91,82,02,40,30,41,21,11,710,42,24,80,95,122,353,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,628,513,120,919,610,75,98,22,86,114,410,48,14,67,911,112,610,02,73,62,03,81,66,86,23,60,71,61,41,70,34,86,39,92,74,97,23,10,04,26,56,60,04,67,16,74,120,121,120,718,821,924,423,114,42,71,5
      6. Phải trả người lao động60,434,168,776,162,041,124,138,029,414,813,827,929,122,615,234,429,621,817,115,213,27,716,416,214,812,717,08,49,717,531,833,230,328,539,435,329,826,633,537,930,926,338,142,840,835,630,039,646,533,534,932,631,132,224,317,412,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn17,842,74,922,312,026,65,112,934,225,63,032,841,834,35,531,427,420,21,314,615,311,31,96,46,68,10,88,77,14,71,40,011,90,00,816,118,00,62,18,111,50,10,614,716,12,59,411,321,07,29,410,418,224,99,54,54,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,010,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,949,7311,930,311,511,7452,646,233,04,128,53,847,92,734,94,839,82,445,619,450,61,917,91,935,31,622,73,132,22,153,72,131,01,964,72,525,71,5116,81,631,31,9134,14,039,91,5130,210,8101,32,0165,561,6105,94,3177,868,847,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn24,715,915,913,210,416,912,811,98,312,610,413,912,213,210,611,811,812,00,09,47,012,20,07,84,81,80,06,65,53,00,00,00,00,00,00,00,02,52,51,66,59,09,01,88,18,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,911,02,26,26,71,22,64,36,31,31,53,33,40,91,02,52,50,90,91,31,50,70,80,81,00,22,24,84,91,83,07,17,83,24,210,610,67,58,58,68,73,95,15,014,56,17,27,69,12,03,813,314,57,88,94,32,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,30,50,50,50,60,70,87,77,87,07,97,07,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,30,50,50,50,60,70,80,70,80,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,07,07,07,07,07,07,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu755,3715,3640,0577,6551,6555,1517,3498,7485,6520,1504,9471,6466,7495,0475,3467,9463,9481,4463,3455,0450,2464,9456,9450,8446,5451,4444,1441,0448,5487,8479,7481,8470,6504,4483,2464,3458,1485,6465,3461,2453,6488,7468,6459,4446,9478,8457,9428,1414,3444,4420,5399,0384,2417,9390,9346,5324,2
    I. Vốn chủ sở hữu755,3715,3640,0577,6551,6555,1517,3498,7485,6520,1504,9471,6466,7495,0475,3467,9463,9481,4463,3455,0450,2464,9456,9450,8446,5451,4444,1441,0448,5487,8479,7481,8470,6504,4483,2464,3458,1485,6465,3461,2453,6488,7468,6459,4446,9478,8457,9428,1414,3444,4420,5399,0384,2417,9390,9346,5324,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7376,7289,7289,7289,7289,7289,7289,7289,7289,7289,7289,7289,7289,7289,7289,7289,7270,8270,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển181,095,795,795,795,777,577,577,577,557,357,357,357,354,654,654,654,653,653,653,653,652,952,952,952,951,951,939,851,950,750,750,750,741,741,741,741,730,330,330,3102,482,782,782,782,751,438,338,338,319,519,519,519,55,75,72,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,113,113,19,19,19,19,15,75,72,70,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,318,214,914,914,914,910,410,410,410,46,56,56,56,53,03,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối194,4239,6164,3101,975,997,759,941,328,282,967,734,429,560,440,833,329,447,829,821,516,632,124,118,013,719,512,321,216,657,249,051,139,982,761,642,736,575,355,050,943,3101,481,472,159,6127,2106,476,662,7119,695,774,359,4113,886,870,453,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước78,7166,01,51,51,563,82,92,92,967,74,50,30,340,82,91,31,329,81,80,60,624,12,52,52,512,30,40,06,249,32,02,02,061,53,92,22,655,310,910,99,281,316,216,216,2————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này115,773,6162,8100,474,434,057,038,425,315,263,234,129,219,737,932,028,118,128,020,916,18,021,615,511,27,212,021,210,47,946,949,137,921,257,740,533,920,144,240,134,120,065,255,943,4————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.054,61.157,41.208,81.010,1933,1835,81.072,0681,1667,4647,9660,5631,8665,8653,6603,0610,4636,8641,9666,6569,3593,1555,3587,1568,5564,3535,4572,1564,6599,1600,1638,2582,3625,8598,7656,2607,1610,8608,6699,2565,6632,9604,2717,2574,1626,4602,8703,5559,1657,9563,8729,6571,2641,6559,8673,1511,7472,2

Báo cáo khác của VAF

Dữ liệu khác của VAF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển (mã VAF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VAF.