Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Cân đối kế toán VBB
Cân đối kế toán VBB theo năm
tỉ đồng10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý | 752,8 | 548,6 | 535,9 | 644,1 | 553,5 | 581,0 | 594,8 | 452,7 | 490,6 | 317,6 |
| II. Tiền gửi tại NHNN | 3.932,9 | 7.024,7 | 9.408,9 | 1.786,0 | 4.636,3 | 2.254,3 | 2.591,8 | 662,2 | 695,1 | 690,4 |
| IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 51.514,9 | 35.921,2 | 26.547,5 | 17.517,1 | 14.639,1 | 12.534,0 | 7.939,2 | 7.344,4 | 4.109,3 | 2.867,2 |
| 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác | 50.914,9 | 34.021,2 | 26.547,5 | 17.317,1 | 14.439,1 | 12.534,0 | 6.777,8 | 5.714,5 | 3.722,5 | 2.867,2 |
| 2. Cho vay các TCTD khác | 600,0 | 1.900,0 | — | 200,0 | 200,0 | 0,0 | 1.161,4 | 1.629,9 | 386,9 | 0,0 |
| VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 328,3 | 89,1 | 19,8 | 19,6 | 18,0 | 0,1 | 17,1 | 6,5 | 11,2 | 0,0 |
| VII. Cho vay khách hàng | 103.772,4 | 92.493,1 | 79.976,6 | 63.007,0 | 49.612,5 | 44.345,8 | 40.574,4 | 35.186,6 | 28.469,3 | 26.086,0 |
| 1. Cho vay khách hàng | 105.235,1 | 93.637,0 | 80.754,4 | 63.633,0 | 50.530,2 | 44.801,9 | 40.918,8 | 35.495,3 | 28.713,3 | 26.312,7 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -1.462,6 | -1.144,0 | -777,9 | -625,9 | -917,7 | -456,1 | -344,4 | -308,6 | -244,1 | -226,8 |
| VIII. Chứng khoán đầu tư | 29.131,2 | 22.417,4 | 16.440,4 | 23.450,9 | 29.145,5 | 27.537,3 | 10.601,1 | 4.219,2 | 5.708,0 | 4.701,1 |
| 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 7.211,6 | 2.729,3 | 346,6 | 833,1 | 552,5 | 5.148,5 | 3.492,2 | 1.944,2 | 4.358,8 | 4.499,7 |
| 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 21.943,8 | 19.688,1 | 16.093,8 | 22.647,1 | 28.639,1 | 22.424,7 | 7.207,8 | 2.349,2 | 1.430,3 | 314,1 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -24,3 | — | — | -29,3 | -46,1 | -35,9 | -98,9 | -74,1 | -81,1 | -112,7 |
| X. Tài sản cố định | 3.903,4 | 698,9 | 808,8 | 853,2 | 813,2 | 852,0 | 784,6 | 580,1 | 583,8 | 607,6 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 910,1 | 543,4 | 601,3 | 623,0 | 556,2 | 566,9 | 562,0 | 491,3 | 507,9 | 534,9 |
| - Nguyên giá | 3.261,5 | 385,1 | 399,0 | 385,2 | 375,9 | 0,0 | 0,0 | 20,1 | 0,0 | 4,8 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -268,2 | -229,7 | -191,6 | -155,1 | -118,9 | 0,0 | 0,0 | -0,2 | 0,0 | -1,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 2.993,3 | 155,4 | 207,4 | 230,2 | 257,0 | 285,1 | 222,6 | 88,9 | 75,9 | 72,8 |
| - Nguyên giá | 3.261,5 | 385,1 | 399,0 | 385,2 | 375,9 | 0,0 | 0,0 | 20,1 | 0,0 | 4,8 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -268,2 | -229,7 | -191,6 | -155,1 | -118,9 | 0,0 | 0,0 | -0,2 | 0,0 | -1,0 |
| XII. Tài sản có khác | 3.435,1 | 3.322,1 | 3.443,9 | 4.028,7 | 3.959,1 | 3.400,6 | 5.825,2 | 3.200,4 | 1.466,2 | 1.424,5 |
| 1. Các khoản phải thu | 474,7 | 617,7 | 569,4 | 2.233,0 | 2.396,3 | 1.566,1 | 4.198,3 | 2.277,5 | 437,6 | 799,5 |
| 2. Các khoản lãi, phí phải thu | 2.738,3 | 2.560,6 | 2.707,5 | 1.651,3 | 1.447,0 | 1.799,9 | 1.609,6 | 899,9 | 888,9 | 591,9 |
| 4. Tài sản có khác | 236,1 | 157,3 | 177,9 | 162,9 | 135,0 | 142,5 | 135,9 | 100,8 | 180,1 | 137,8 |
| 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác | -14,0 | -13,5 | -11,0 | -18,5 | -19,0 | -107,9 | -118,5 | -77,9 | -40,5 | -104,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 196.771,0 | 162.855,3 | 138.258,1 | 111.306,6 | 103.377,3 | 91.505,1 | 68.928,1 | 51.672,0 | 41.533,5 | 36.698,3 |
| I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN | 4.415,4 | 222,9 | 9,0 | 1.266,4 | 11,7 | 13,7 | 15,2 | 16,9 | 19,0 | 16,7 |
| II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác | 51.633,4 | 38.416,2 | 26.621,8 | 20.384,7 | 21.353,6 | 14.643,1 | 10.371,6 | 5.059,7 | 6.236,2 | 2.779,3 |
| 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác | 49.208,3 | 32.882,4 | 23.139,5 | 18.677,4 | 16.815,9 | 11.984,8 | 8.476,9 | 4.441,1 | 4.453,5 | 2.779,3 |
| 2. Vay các TCTD khác | 2.425,1 | 5.533,7 | 3.482,3 | 1.707,3 | 4.537,7 | 2.658,3 | 1.894,7 | 618,6 | 1.782,7 | 0,0 |
| III. Tiền gửi khách hàng | 101.449,6 | 94.841,5 | 89.995,7 | 75.988,2 | 66.755,4 | 64.537,2 | 49.446,6 | 39.855,5 | 31.302,6 | 30.182,1 |
| VI. Phát hành giấy tờ có giá | 23.645,1 | 17.678,3 | 11.551,2 | 5.122,2 | 7.635,2 | 4.993,0 | 2.500,0 | 1.000,0 | 0,0 | 0,0 |
| VII. Các khoản nợ khác | 3.196,1 | 2.995,5 | 3.184,7 | 2.278,4 | 1.877,2 | 2.040,3 | 1.576,4 | 1.233,2 | 646,5 | 647,8 |
| 1. Các khoản lãi, phí phải trả | 2.797,0 | 2.568,5 | 2.929,6 | 2.064,5 | 1.537,2 | 1.749,5 | 1.304,3 | 905,1 | 584,4 | 534,1 |
| 3. Các khoản phải trả và công nợ khác | 399,0 | 427,0 | 255,1 | 213,8 | 340,0 | 290,9 | 272,1 | 0,0 | 62,1 | 113,7 |
| VIII. Vốn chủ sở hữu | 12.431,6 | 8.701,1 | 6.895,7 | 6.266,8 | 5.744,2 | 5.277,8 | 5.018,4 | 4.506,8 | 3.329,3 | 3.066,8 |
| 1. Vốn của Tổ chức tín dụng | 10.768,2 | 7.139,2 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.104,5 | 3.249,0 | 3.249,0 |
| - Vốn điều lệ | 10.769,0 | 7.139,4 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.104,5 | 3.249,0 | 3.249,0 |
| - Thặng dư vốn cổ phần | -0,8 | -0,2 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Quỹ của TCTD | 657,8 | 676,0 | 495,8 | 398,8 | 320,3 | 244,4 | 199,5 | 126,6 | 79,9 | 79,9 |
| 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế | 1.005,5 | 885,9 | 1.623,0 | 1.091,2 | 647,1 | 843,2 | 628,7 | 275,7 | 0,4 | -262,0 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 196.771,0 | 162.855,3 | 138.258,1 | 111.306,6 | 103.377,3 | 91.505,1 | 68.928,1 | 51.672,0 | 41.533,5 | 36.698,3 |
| V. Chứng khoán kinh doanh | — | 340,3 | 1.076,3 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | — | 340,3 | 1.076,3 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | — | — | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | — | — | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 |
| 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IX. Góp vốn đầu tư dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Góp vốn liên doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Chi phí XDCB dở dang | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| XI. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 19,9 | 0,0 | 3,9 |
| - Trong đó: Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,6 |
| V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Dự phòng rủi ro khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 328,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Vốn đầu tư XDCB | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Cổ phiếu ưu đãi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Vốn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Cân đối kế toán VBB theo quý
tỉ đồng36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý | 670,3 | 580,8 | 752,8 | 660,4 | 667,3 | 662,3 | 548,6 | 560,7 | 551,6 | 607,9 | 535,9 | 568,4 | 592,3 | 569,9 | 644,1 | 552,7 | 560,1 | 624,6 | 553,5 | 649,1 | 578,5 | 586,0 | 581,0 | 663,0 | 670,6 | 530,8 | 594,8 | 535,0 | 484,8 | 496,7 | 452,7 | 429,9 | 445,7 | 567,0 | 490,6 | 317,6 |
| II. Tiền gửi tại NHNN | 2.875,9 | 1.702,9 | 3.932,9 | 4.244,8 | 6.663,7 | 2.846,3 | 7.024,7 | 1.849,8 | 2.366,0 | 2.967,1 | 9.408,9 | 2.389,4 | 1.776,4 | 1.930,1 | 1.786,0 | 2.188,3 | 4.968,6 | 4.273,8 | 4.636,3 | 4.266,8 | 13.323,0 | 5.323,3 | 2.254,3 | 6.050,5 | 3.292,7 | 2.868,5 | 2.591,8 | 335,1 | 1.092,3 | 691,4 | 662,2 | 948,6 | 501,0 | 870,5 | 695,1 | 690,4 |
| III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 46.766,7 | 38.633,7 | 51.514,9 | 45.786,7 | 38.100,7 | 46.317,3 | 35.921,2 | 34.856,8 | 26.625,0 | 29.193,4 | 26.547,5 | 27.687,8 | 24.778,3 | 21.784,8 | 17.517,1 | 17.286,9 | 16.524,4 | 17.414,5 | 14.639,1 | 12.288,0 | 13.518,4 | 12.642,8 | 12.534,0 | 7.293,6 | 8.857,1 | 6.400,9 | 7.939,2 | 6.372,0 | 5.243,6 | 5.664,7 | 7.344,4 | 5.356,2 | 4.989,7 | 1.828,1 | 4.109,3 | 2.867,2 |
| 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác | 46.516,7 | 38.333,7 | 50.914,9 | 45.286,7 | 35.700,7 | 43.917,3 | 34.021,2 | 34.356,8 | 26.425,0 | 28.993,4 | 26.547,5 | 27.687,8 | 24.578,3 | 21.784,8 | 17.317,1 | 17.286,9 | 16.524,4 | 17.114,5 | 14.439,1 | 9.115,7 | 10.135,4 | 11.413,0 | 12.534,0 | 6.080,8 | 6.751,2 | 4.660,3 | 6.777,8 | 5.769,9 | 4.947,9 | 4.699,5 | 5.714,5 | 3.893,0 | 4.484,6 | 1.729,2 | 3.722,5 | 2.867,2 |
| 2. Cho vay các TCTD khác | 250,0 | 300,0 | 600,0 | 500,0 | 2.400,0 | 2.400,0 | 1.900,0 | 500,0 | 200,0 | 200,0 | — | — | 200,0 | — | 200,0 | — | — | 300,0 | 200,0 | 3.172,3 | 3.382,9 | 1.229,9 | 0,0 | 1.212,8 | 2.105,9 | 1.740,6 | 1.161,4 | 602,1 | 295,6 | 965,2 | 1.629,9 | 1.463,2 | 505,1 | 99,0 | 386,9 | 0,0 |
| VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 333,9 | 129,9 | 328,3 | — | 56,0 | 169,5 | 89,1 | 79,1 | 115,5 | 50,2 | 19,8 | 3,8 | 74,2 | 75,8 | 19,6 | 42,0 | 20,1 | 10,7 | 18,0 | 20,4 | 27,0 | 3,9 | 0,1 | 22,0 | 35,3 | 11,9 | 17,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 6,5 | 4,7 | 0,1 | 0,0 | 11,2 | 0,0 |
| VII. Cho vay khách hàng | 118.400,7 | 108.035,5 | 103.772,4 | 103.779,9 | 101.102,3 | 96.036,5 | 92.493,1 | 90.810,9 | 87.989,2 | 80.620,2 | 79.976,6 | 70.490,2 | 67.806,4 | 60.846,3 | 63.007,0 | 56.848,8 | 55.393,0 | 50.679,8 | 49.612,5 | 46.436,9 | 45.997,9 | 43.651,4 | 44.345,8 | 42.196,8 | 42.534,2 | 41.709,3 | 40.574,4 | 38.805,7 | 37.242,2 | 35.470,4 | 35.186,9 | 32.015,6 | 31.311,5 | 31.208,2 | 28.469,3 | 26.086,0 |
| 1. Cho vay khách hàng | 119.949,2 | 109.693,0 | 105.235,1 | 105.195,3 | 102.447,5 | 97.298,8 | 93.637,0 | 91.953,3 | 88.999,4 | 81.488,5 | 80.754,4 | 71.241,5 | 68.532,0 | 61.515,9 | 63.633,0 | 57.415,0 | 56.222,3 | 51.680,6 | 50.530,2 | 46.957,4 | 46.476,5 | 44.093,2 | 44.801,9 | 42.664,1 | 42.993,5 | 42.083,5 | 40.918,8 | 39.142,7 | 37.569,1 | 35.802,6 | 35.495,3 | 32.330,0 | 31.648,1 | 31.520,8 | 28.713,3 | 26.312,7 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -1.548,5 | -1.657,5 | -1.462,6 | -1.415,3 | -1.345,1 | -1.262,4 | -1.144,0 | -1.142,4 | -1.010,2 | -868,3 | -777,9 | -751,3 | -725,6 | -669,6 | -625,9 | -566,2 | -829,3 | -1.000,8 | -917,7 | -520,6 | -478,6 | -441,7 | -456,1 | -467,3 | -459,2 | -374,1 | -344,4 | -337,0 | -326,9 | -332,1 | -308,4 | -314,4 | -336,7 | -312,6 | -244,1 | -226,8 |
| VIII. Chứng khoán đầu tư | 27.148,7 | 33.071,0 | 29.131,2 | 29.316,1 | 27.037,8 | 21.462,6 | 19.986,9 | 18.139,8 | 21.191,8 | 21.238,9 | 16.440,4 | 19.959,5 | 17.162,7 | 18.629,0 | 23.450,9 | 26.994,3 | 26.610,3 | 26.165,1 | 29.145,5 | 25.625,4 | 16.109,1 | 28.116,4 | 27.537,3 | 20.148,7 | 15.575,3 | 12.418,9 | 10.601,1 | 9.774,0 | 7.405,9 | 5.520,3 | 4.219,2 | 3.747,8 | 4.416,1 | 4.985,0 | 5.708,0 | 4.701,1 |
| 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 2.591,0 | 4.937,3 | 7.211,6 | 7.112,2 | 9.119,7 | 1.591,7 | 298,8 | 450,3 | 350,8 | 350,8 | 346,6 | 303,3 | 668,5 | 782,9 | 833,1 | 732,5 | 297,4 | 250,8 | 552,5 | 4.122,3 | 800,7 | 6.609,1 | 5.148,5 | 4.064,0 | 3.597,3 | 3.524,1 | 3.492,2 | 3.369,6 | 1.739,1 | 1.891,8 | 1.944,2 | 2.528,1 | 2.825,2 | 3.543,1 | 4.358,8 | 4.499,7 |
| 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 24.560,3 | 28.146,7 | 21.943,8 | 22.228,3 | 17.929,4 | 19.870,9 | 19.688,1 | 17.689,5 | 20.841,0 | 20.888,1 | 16.093,8 | 19.656,2 | 16.499,6 | 17.851,5 | 22.647,1 | 26.298,7 | 26.349,7 | 25.951,1 | 28.639,1 | 21.544,0 | 15.343,4 | 21.554,2 | 22.424,7 | 16.103,9 | 11.980,2 | 8.993,7 | 7.207,8 | 6.482,3 | 5.744,2 | 3.702,6 | 2.349,2 | 1.309,5 | 1.678,5 | 1.523,0 | 1.430,3 | 314,1 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -2,6 | -13,0 | -24,3 | -24,3 | -11,2 | — | — | — | — | — | — | — | -5,4 | -5,4 | -29,3 | -36,8 | -36,8 | -36,8 | -46,1 | -40,9 | -34,9 | -47,0 | -35,9 | -19,2 | -2,2 | -98,9 | -98,9 | -77,9 | -77,4 | -74,1 | -74,1 | -89,8 | -87,5 | -81,1 | -81,1 | -112,7 |
| IX. Góp vốn đầu tư dài hạn | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,1 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| X. Tài sản cố định | 3.850,7 | 3.881,7 | 3.903,4 | 869,2 | 671,5 | 686,2 | 698,9 | 708,2 | 728,9 | 782,7 | 808,8 | 787,2 | 806,3 | 829,2 | 853,2 | 776,1 | 795,0 | 814,5 | 813,2 | 814,8 | 835,8 | 837,6 | 849,4 | 838,2 | 838,2 | 787,9 | 784,6 | 765,2 | 562,5 | 585,7 | 592,8 | 606,7 | 575,1 | 575,2 | 583,8 | 607,6 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 912,3 | 915,9 | 910,1 | 539,6 | 535,3 | 540,6 | 543,4 | 543,9 | 556,9 | 586,5 | 601,3 | 582,9 | 594,2 | 608,1 | 623,0 | 546,3 | 556,1 | 566,5 | 556,2 | 552,0 | 566,0 | 562,3 | 566,9 | 559,7 | 562,8 | 570,4 | 562,0 | 553,2 | 476,1 | 485,8 | 491,3 | 503,8 | 498,8 | 500,0 | 507,9 | 534,9 |
| - Nguyên giá | 3.261,5 | 3.261,5 | 3.261,5 | 588,0 | 385,1 | 385,1 | 385,1 | 384,5 | 382,8 | 397,5 | 399,0 | 386,6 | 385,2 | 385,2 | 385,2 | 375,9 | 375,9 | 375,9 | 375,9 | 372,5 | 370,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 20,1 | 0,0 | 20,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,8 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -323,1 | -295,7 | -268,2 | -258,3 | -248,9 | -239,4 | -229,7 | -220,2 | -210,7 | -201,3 | -191,6 | -182,4 | -173,1 | -164,1 | -155,1 | -146,0 | -137,0 | -127,9 | -118,9 | -109,7 | -100,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 2.938,4 | 2.965,8 | 2.993,3 | 329,7 | 136,2 | 145,7 | 155,4 | 164,3 | 172,1 | 196,2 | 207,4 | 204,3 | 212,1 | 221,1 | 230,2 | 229,9 | 238,9 | 248,0 | 257,0 | 262,8 | 269,8 | 275,3 | 282,5 | 278,5 | 275,4 | 217,5 | 222,6 | 212,0 | 86,4 | 99,9 | 101,6 | 102,9 | 76,3 | 75,2 | 75,9 | 72,8 |
| - Nguyên giá | 3.261,5 | 3.261,5 | 3.261,5 | 588,0 | 385,1 | 385,1 | 385,1 | 384,5 | 382,8 | 397,5 | 399,0 | 386,6 | 385,2 | 385,2 | 385,2 | 375,9 | 375,9 | 375,9 | 375,9 | 372,5 | 370,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 20,1 | 0,0 | 20,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,8 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -323,1 | -295,7 | -268,2 | -258,3 | -248,9 | -239,4 | -229,7 | -220,2 | -210,7 | -201,3 | -191,6 | -182,4 | -173,1 | -164,1 | -155,1 | -146,0 | -137,0 | -127,9 | -118,9 | -109,7 | -100,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,0 |
| XII. Tài sản có khác | 4.778,0 | 4.175,6 | 3.435,1 | 3.476,1 | 4.254,2 | 4.153,8 | 3.322,6 | 3.501,1 | 3.696,3 | 3.397,4 | 3.443,9 | 2.992,8 | 2.702,0 | 2.267,1 | 4.658,9 | 4.518,0 | 4.124,3 | 4.435,2 | 4.361,7 | 4.214,6 | 3.758,7 | 3.287,7 | 3.558,5 | 5.057,1 | 3.903,0 | 4.551,9 | 5.858,8 | 4.918,1 | 4.539,6 | 3.692,4 | 3.229,7 | 3.465,0 | 2.616,4 | 1.745,0 | 1.466,2 | 1.424,5 |
| 1. Các khoản phải thu | 607,4 | 504,1 | 474,7 | 707,7 | 801,4 | 722,8 | 618,2 | 603,9 | 738,1 | 616,4 | 569,4 | 557,0 | 679,3 | 368,0 | 2.863,2 | 2.724,8 | 2.297,0 | 2.691,2 | 2.798,8 | 2.784,9 | 2.242,3 | 1.689,6 | 1.708,1 | 2.598,1 | 1.768,9 | 2.497,8 | 4.194,6 | 3.278,5 | 3.067,2 | 2.390,0 | 2.306,5 | 2.453,2 | 1.510,3 | 662,2 | 437,6 | 799,5 |
| 2. Các khoản lãi, phí phải thu | 3.880,3 | 3.375,0 | 2.738,3 | 2.582,1 | 3.258,2 | 3.237,8 | 2.560,6 | 2.754,6 | 2.810,3 | 2.628,8 | 2.707,5 | 2.242,5 | 1.845,1 | 1.761,1 | 1.651,3 | 1.600,3 | 1.622,1 | 1.595,1 | 1.447,0 | 1.395,5 | 1.468,4 | 1.547,7 | 1.815,6 | 2.406,0 | 2.089,9 | 2.027,1 | 1.646,9 | 1.566,9 | 1.420,8 | 1.253,8 | 900,2 | 963,2 | 1.066,9 | 960,0 | 888,9 | 591,9 |
| 4. Tài sản có khác | 306,5 | 0,0 | 236,1 | 199,9 | 208,2 | 206,8 | 157,3 | 153,6 | 159,0 | 163,1 | 177,9 | 204,4 | 188,7 | 156,4 | 162,9 | 211,4 | 223,7 | 167,9 | 135,0 | 142,1 | 155,9 | 158,0 | 142,5 | 176,9 | 168,1 | 145,4 | 135,9 | 155,0 | 129,4 | 126,5 | 100,8 | 127,9 | 118,5 | 163,3 | 180,1 | 137,8 |
| 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác | -16,3 | -14,0 | -14,0 | -13,5 | -13,5 | -13,5 | -13,5 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -18,5 | -18,5 | -18,5 | -18,5 | -19,0 | -19,0 | -107,9 | -107,9 | -107,6 | -107,6 | -123,8 | -123,8 | -118,5 | -118,5 | -82,3 | -77,9 | -77,9 | -77,9 | -79,4 | -79,4 | -40,5 | -40,5 | -104,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 204.824,9 | 190.211,1 | 196.771,0 | 188.133,4 | 178.671,0 | 174.377,7 | 162.855,8 | 151.957,5 | 144.103,3 | 138.857,7 | 138.258,1 | 125.079,2 | 115.698,6 | 106.932,2 | 111.936,8 | 109.207,2 | 109.305,5 | 104.918,4 | 103.779,8 | 94.315,9 | 94.249,1 | 94.499,1 | 91.660,4 | 82.269,9 | 76.614,9 | 69.358,8 | 68.961,7 | 61.505,0 | 56.590,6 | 52.125,9 | 51.714,7 | 46.574,5 | 44.855,6 | 41.779,1 | 41.533,5 | 36.698,3 |
| NGUỒN VỐN | 204.824,9 | 190.211,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN | 5.224,2 | 4.050,2 | 4.415,4 | 2.550,4 | 6,1 | 6,4 | 222,9 | 7,4 | 7,6 | 8,4 | 9,0 | 9,3 | 9,7 | 10,0 | 1.266,4 | 131,2 | 10,9 | 11,3 | 11,7 | 12,4 | 12,7 | 13,0 | 13,7 | 14,1 | 14,6 | 14,9 | 15,2 | 15,5 | 15,8 | 16,6 | 16,9 | 17,4 | 17,8 | 18,7 | 19,0 | 16,7 |
| II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác | 50.299,0 | 47.958,1 | 51.633,4 | 54.869,7 | 42.869,8 | 39.300,8 | 38.416,2 | 32.461,9 | 28.400,3 | 24.844,2 | 26.621,8 | 19.337,0 | 17.235,5 | 18.008,0 | 20.384,7 | 22.154,8 | 20.281,1 | 18.177,3 | 21.353,6 | 13.426,1 | 14.131,0 | 15.531,4 | 14.643,1 | 10.156,6 | 10.669,2 | 7.753,6 | 10.371,6 | 7.892,9 | 5.979,9 | 4.616,6 | 5.060,5 | 4.869,2 | 5.082,9 | 4.194,1 | 6.236,2 | 2.779,3 |
| 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác | 49.799,0 | 45.258,1 | 49.208,3 | 49.396,5 | 38.494,3 | 33.853,1 | 32.882,4 | 28.333,0 | 25.777,8 | 21.410,3 | 23.139,5 | 18.591,2 | 16.521,0 | 16.985,0 | 18.677,4 | 19.926,0 | 18.645,6 | 16.954,3 | 16.815,9 | 12.022,4 | 10.462,9 | 12.100,3 | 11.984,8 | 8.343,8 | 9.417,4 | 6.494,5 | 8.476,9 | 5.827,2 | 4.833,4 | 4.208,2 | 4.440,4 | 4.562,6 | 4.493,4 | 2.879,7 | 4.453,5 | 2.779,3 |
| 2. Vay các TCTD khác | 500,0 | 2.700,0 | 2.425,1 | 5.473,2 | 4.375,5 | 5.447,7 | 5.533,7 | 4.128,9 | 2.622,5 | 3.433,9 | 3.482,3 | 745,8 | 714,5 | 1.023,0 | 1.707,3 | 2.228,8 | 1.635,5 | 1.223,0 | 4.537,7 | 1.403,7 | 3.668,1 | 3.431,2 | 2.658,3 | 1.812,8 | 1.251,8 | 1.259,1 | 1.894,7 | 2.065,7 | 1.146,5 | 408,4 | 620,1 | 306,6 | 589,5 | 1.314,4 | 1.782,7 | 0,0 |
| III. Tiền gửi khách hàng | 103.892,7 | 96.521,5 | 101.449,6 | 100.829,8 | 104.208,4 | 103.017,2 | 94.841,5 | 91.497,4 | 93.577,9 | 93.436,8 | 89.995,7 | 85.848,0 | 80.887,8 | 74.006,5 | 75.988,2 | 70.137,3 | 71.849,1 | 69.314,5 | 66.755,4 | 67.049,4 | 66.965,6 | 66.336,2 | 64.534,7 | 60.695,6 | 55.433,3 | 52.007,1 | 49.446,6 | 45.351,2 | 42.769,9 | 40.766,9 | 39.856,4 | 37.263,3 | 35.542,6 | 33.285,6 | 31.302,6 | 30.182,1 |
| VI. Phát hành giấy tờ có giá | 28.254,9 | 25.842,1 | 23.645,1 | 17.707,0 | 19.382,2 | 20.118,9 | 17.678,3 | 17.007,2 | 11.392,2 | 10.451,2 | 11.551,2 | 10.111,2 | 8.111,2 | 5.822,2 | 5.122,2 | 8.135,2 | 9.035,2 | 9.185,2 | 7.635,2 | 6.129,3 | 5.624,0 | 4.993,0 | 4.993,0 | 4.150,0 | 3.500,0 | 2.500,0 | 2.500,0 | 2.000,0 | 1.900,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VII. Các khoản nợ khác | 4.000,1 | 3.277,4 | 3.195,9 | 2.819,9 | 3.131,0 | 3.036,4 | 2.996,0 | 2.530,1 | 2.600,0 | 3.164,4 | 3.184,5 | 3.195,4 | 2.914,3 | 2.664,6 | 2.917,4 | 2.505,8 | 2.096,0 | 2.401,6 | 2.283,4 | 2.135,2 | 2.022,7 | 2.237,8 | 2.181,3 | 1.950,8 | 1.767,2 | 1.894,4 | 1.627,5 | 1.374,5 | 1.192,7 | 1.053,3 | 1.276,3 | 868,1 | 728,0 | 659,9 | 646,5 | 647,8 |
| 1. Các khoản lãi, phí phải trả | 3.618,4 | 3.010,9 | 2.797,0 | 2.445,9 | 2.739,8 | 2.600,6 | 2.568,5 | 2.179,9 | 2.313,9 | 2.335,8 | 2.929,6 | 2.900,1 | 2.714,8 | 2.464,8 | 2.064,5 | 1.856,2 | 1.685,0 | 1.678,0 | 1.537,2 | 1.709,2 | 1.724,8 | 1.834,3 | 1.749,5 | 1.616,7 | 1.578,5 | 1.464,4 | 1.304,3 | 1.140,3 | 1.017,0 | 950,0 | 903,4 | 708,5 | 582,1 | 547,3 | 584,4 | 534,1 |
| 3. Các khoản phải trả và công nợ khác | 381,7 | 266,5 | 398,9 | 374,0 | 391,2 | 435,8 | 427,5 | 350,2 | 286,2 | 828,6 | 254,9 | 295,4 | 199,5 | 199,8 | 852,9 | 649,6 | 411,1 | 723,6 | 746,2 | 426,0 | 297,9 | 403,4 | 431,9 | 334,2 | 188,8 | 430,0 | 323,2 | 234,2 | 175,7 | 103,4 | 372,8 | 159,6 | 145,8 | 112,6 | 62,1 | 113,7 |
| VIII. Vốn chủ sở hữu | 13.154,0 | 12.561,7 | 12.431,7 | 9.353,5 | 9.073,5 | 8.898,0 | 8.701,1 | 8.453,5 | 8.125,2 | 6.952,8 | 6.895,9 | 6.578,2 | 6.540,1 | 6.420,9 | 6.257,9 | 6.143,0 | 6.033,1 | 5.828,6 | 5.740,5 | 5.563,5 | 5.493,1 | 5.387,7 | 5.294,4 | 5.302,9 | 5.230,6 | 5.188,9 | 5.000,9 | 4.866,0 | 4.730,3 | 4.669,6 | 4.504,7 | 3.556,6 | 3.484,3 | 3.404,0 | 3.329,3 | 3.066,8 |
| 1. Vốn của Tổ chức tín dụng | 10.768,0 | 10.768,2 | 10.768,2 | 8.210,1 | 7.139,2 | 7.139,2 | 7.139,2 | 5.711,3 | 5.711,3 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.104,5 | 3.249,0 | 3.249,0 | 3.249,0 | 3.249,0 | 3.249,0 |
| - Vốn điều lệ | 10.769,0 | 10.769,0 | 10.769,0 | 8.210,3 | 7.139,4 | 7.139,4 | 7.139,4 | 5.711,5 | 5.711,5 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.776,8 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.190,2 | 4.104,5 | 3.249,0 | 3.249,0 | 3.249,0 | 3.249,0 | 3.249,0 |
| - Thặng dư vốn cổ phần | -1,0 | -0,8 | -0,8 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Quỹ của TCTD | 657,8 | 657,8 | 429,0 | 429,0 | 676,0 | 676,0 | 676,0 | 495,8 | 495,8 | 495,8 | 495,8 | 398,8 | 398,8 | 398,8 | 320,3 | 320,3 | 320,3 | 244,4 | 244,4 | 244,4 | 244,4 | 199,5 | 199,5 | 199,5 | 199,5 | 199,5 | 126,6 | 126,6 | 126,6 | 79,9 | 79,9 | 79,9 | 79,9 | 79,9 | 79,9 | 79,9 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -3,1 | -1,3 | — | -0,4 | -0,2 | -1,2 | — | -0,2 | -1,0 | -0,3 | — | -3,9 | -3,1 | -1,6 | — | -23,7 | -20,2 | -2,0 | — | -25,9 | -4,6 | -5,2 | 0,0 | -8,4 | -6,1 | -10,3 | 0,0 | -5,7 | -1,2 | 0,0 | 0,0 | -20,8 | -8,7 | -1,6 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế | 1.731,3 | 1.137,0 | 1.234,5 | 714,8 | 1.258,5 | 1.084,1 | 885,9 | 2.246,6 | 1.919,1 | 1.680,5 | 1.623,2 | 1.406,6 | 1.367,6 | 1.246,9 | 1.160,8 | 1.069,6 | 956,3 | 809,3 | 719,3 | 568,2 | 476,4 | 1.003,3 | 904,8 | 921,6 | 847,1 | 809,5 | 684,1 | 554,9 | 414,7 | 399,5 | 320,3 | 248,5 | 164,2 | 76,7 | 0,4 | -262,0 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 204.824,9 | 190.211,1 | 196.771,0 | 188.133,4 | 178.671,0 | 174.377,7 | 162.855,8 | 151.957,5 | 144.103,3 | 138.857,7 | 138.258,1 | 125.079,2 | 115.698,6 | 106.932,2 | 111.936,8 | 109.207,2 | 109.305,5 | 104.918,4 | 103.779,8 | 94.315,9 | 94.249,1 | 94.499,1 | 91.660,4 | 82.269,9 | 76.614,9 | 69.358,8 | 68.961,7 | 61.505,0 | 56.590,6 | 52.125,9 | 51.714,7 | 46.574,5 | 44.855,6 | 41.779,1 | 41.533,5 | 36.698,3 |
| 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại | — | 310,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | — | — | — | 3,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,8 | 1,8 | 2,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 216,8 | 0,0 | 5,6 |
| V. Chứng khoán kinh doanh | — | — | — | — | 117,4 | 2.043,3 | 2.770,8 | 1.451,0 | 839,0 | — | 1.076,3 | 200,1 | — | — | — | — | 309,8 | 500,2 | — | — | 100,5 | 50,0 | 0,0 | 0,0 | 908,3 | 78,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | — | — | — | — | 117,4 | 2.043,3 | 2.770,8 | 1.451,0 | 839,0 | — | 1.076,3 | 200,1 | — | — | — | — | 309,8 | 500,2 | — | — | 100,5 | 50,0 | 0,0 | 0,0 | 908,3 | 78,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | -1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | 0,0 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -2,3 | -1,1 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 |
| - Vốn đầu tư XDCB | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Góp vốn liên doanh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Chi phí XDCB dở dang | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| XI. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 19,8 | 0,0 | 20,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3,9 |
| - Trong đó: Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Dự phòng rủi ro khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Cổ phiếu ưu đãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Vốn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của VBB
Dữ liệu khác của VBB
Giá lịch sử VBBGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật VBBBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VBBDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ VBBDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VBBDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VBBCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VBBBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VBBNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VBBMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VBBTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VBBCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo VBBBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp VBBNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh VBBCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (mã VBB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VBB.
