Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:43
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo VBB
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín
Viet Nam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
13.000
▲ +700 (▲ +5,69%)
trong phiên · 09:41:43

Cân đối kế toán VBB

Cân đối kế toán VBB theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý752,8548,6535,9644,1553,5581,0594,8452,7490,6317,6
  II. Tiền gửi tại NHNN3.932,97.024,79.408,91.786,04.636,32.254,32.591,8662,2695,1690,4
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác51.514,935.921,226.547,517.517,114.639,112.534,07.939,27.344,44.109,32.867,2
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác50.914,934.021,226.547,517.317,114.439,112.534,06.777,85.714,53.722,52.867,2
    2. Cho vay các TCTD khác600,01.900,0—200,0200,00,01.161,41.629,9386,90,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác328,389,119,819,618,00,117,16,511,20,0
  VII. Cho vay khách hàng103.772,492.493,179.976,663.007,049.612,544.345,840.574,435.186,628.469,326.086,0
    1. Cho vay khách hàng105.235,193.637,080.754,463.633,050.530,244.801,940.918,835.495,328.713,326.312,7
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.462,6-1.144,0-777,9-625,9-917,7-456,1-344,4-308,6-244,1-226,8
  VIII. Chứng khoán đầu tư29.131,222.417,416.440,423.450,929.145,527.537,310.601,14.219,25.708,04.701,1
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán7.211,62.729,3346,6833,1552,55.148,53.492,21.944,24.358,84.499,7
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn21.943,819.688,116.093,822.647,128.639,122.424,77.207,82.349,21.430,3314,1
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-24,3——-29,3-46,1-35,9-98,9-74,1-81,1-112,7
  X. Tài sản cố định3.903,4698,9808,8853,2813,2852,0784,6580,1583,8607,6
    1. Tài sản cố định hữu hình910,1543,4601,3623,0556,2566,9562,0491,3507,9534,9
      - Nguyên giá3.261,5385,1399,0385,2375,90,00,020,10,04,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-268,2-229,7-191,6-155,1-118,90,00,0-0,20,0-1,0
    3. Tài sản cố định vô hình2.993,3155,4207,4230,2257,0285,1222,688,975,972,8
      - Nguyên giá3.261,5385,1399,0385,2375,90,00,020,10,04,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-268,2-229,7-191,6-155,1-118,90,00,0-0,20,0-1,0
  XII. Tài sản có khác3.435,13.322,13.443,94.028,73.959,13.400,65.825,23.200,41.466,21.424,5
    1. Các khoản phải thu474,7617,7569,42.233,02.396,31.566,14.198,32.277,5437,6799,5
    2. Các khoản lãi, phí phải thu2.738,32.560,62.707,51.651,31.447,01.799,91.609,6899,9888,9591,9
    4. Tài sản có khác236,1157,3177,9162,9135,0142,5135,9100,8180,1137,8
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-14,0-13,5-11,0-18,5-19,0-107,9-118,5-77,9-40,5-104,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN196.771,0162.855,3138.258,1111.306,6103.377,391.505,168.928,151.672,041.533,536.698,3
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN4.415,4222,99,01.266,411,713,715,216,919,016,7
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác51.633,438.416,226.621,820.384,721.353,614.643,110.371,65.059,76.236,22.779,3
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác49.208,332.882,423.139,518.677,416.815,911.984,88.476,94.441,14.453,52.779,3
    2. Vay các TCTD khác2.425,15.533,73.482,31.707,34.537,72.658,31.894,7618,61.782,70,0
  III. Tiền gửi khách hàng101.449,694.841,589.995,775.988,266.755,464.537,249.446,639.855,531.302,630.182,1
  VI. Phát hành giấy tờ có giá23.645,117.678,311.551,25.122,27.635,24.993,02.500,01.000,00,00,0
  VII. Các khoản nợ khác3.196,12.995,53.184,72.278,41.877,22.040,31.576,41.233,2646,5647,8
    1. Các khoản lãi, phí phải trả2.797,02.568,52.929,62.064,51.537,21.749,51.304,3905,1584,4534,1
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác399,0427,0255,1213,8340,0290,9272,10,062,1113,7
  VIII. Vốn chủ sở hữu12.431,68.701,16.895,76.266,85.744,25.277,85.018,44.506,83.329,33.066,8
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng10.768,27.139,24.776,84.776,84.776,84.190,24.190,24.104,53.249,03.249,0
      - Vốn điều lệ10.769,07.139,44.776,84.776,84.776,84.190,24.190,24.104,53.249,03.249,0
      - Thặng dư vốn cổ phần-0,8-0,2———0,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD657,8676,0495,8398,8320,3244,4199,5126,679,979,9
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.005,5885,91.623,01.091,2647,1843,2628,7275,70,4-262,0
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU196.771,0162.855,3138.258,1111.306,6103.377,391.505,168.928,151.672,041.533,536.698,3
  V. Chứng khoán kinh doanh—340,31.076,3——0,00,00,00,00,0
    1. Chứng khoán kinh doanh—340,31.076,3——0,00,00,00,00,0
    4. Đầu tư dài hạn khác——1,41,41,41,41,41,41,41,4
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn——-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại———0,0—0,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,00,00,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,00,00,0
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,019,90,03,9
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,00,00,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—————0,00,00,00,05,6
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro—————0,00,00,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,0328,00,00,0
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,0
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán VBB theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý670,3580,8752,8660,4667,3662,3548,6560,7551,6607,9535,9568,4592,3569,9644,1552,7560,1624,6553,5649,1578,5586,0581,0663,0670,6530,8594,8535,0484,8496,7452,7429,9445,7567,0490,6317,6
  II. Tiền gửi tại NHNN2.875,91.702,93.932,94.244,86.663,72.846,37.024,71.849,82.366,02.967,19.408,92.389,41.776,41.930,11.786,02.188,34.968,64.273,84.636,34.266,813.323,05.323,32.254,36.050,53.292,72.868,52.591,8335,11.092,3691,4662,2948,6501,0870,5695,1690,4
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác0,0———0,0————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác46.766,738.633,751.514,945.786,738.100,746.317,335.921,234.856,826.625,029.193,426.547,527.687,824.778,321.784,817.517,117.286,916.524,417.414,514.639,112.288,013.518,412.642,812.534,07.293,68.857,16.400,97.939,26.372,05.243,65.664,77.344,45.356,24.989,71.828,14.109,32.867,2
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác46.516,738.333,750.914,945.286,735.700,743.917,334.021,234.356,826.425,028.993,426.547,527.687,824.578,321.784,817.317,117.286,916.524,417.114,514.439,19.115,710.135,411.413,012.534,06.080,86.751,24.660,36.777,85.769,94.947,94.699,55.714,53.893,04.484,61.729,23.722,52.867,2
    2. Cho vay các TCTD khác250,0300,0600,0500,02.400,02.400,01.900,0500,0200,0200,0——200,0—200,0——300,0200,03.172,33.382,91.229,90,01.212,82.105,91.740,61.161,4602,1295,6965,21.629,91.463,2505,199,0386,90,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác333,9129,9328,3—56,0169,589,179,1115,550,219,83,874,275,819,642,020,110,718,020,427,03,90,122,035,311,917,10,00,00,06,54,70,10,011,20,0
  VII. Cho vay khách hàng118.400,7108.035,5103.772,4103.779,9101.102,396.036,592.493,190.810,987.989,280.620,279.976,670.490,267.806,460.846,363.007,056.848,855.393,050.679,849.612,546.436,945.997,943.651,444.345,842.196,842.534,241.709,340.574,438.805,737.242,235.470,435.186,932.015,631.311,531.208,228.469,326.086,0
    1. Cho vay khách hàng119.949,2109.693,0105.235,1105.195,3102.447,597.298,893.637,091.953,388.999,481.488,580.754,471.241,568.532,061.515,963.633,057.415,056.222,351.680,650.530,246.957,446.476,544.093,244.801,942.664,142.993,542.083,540.918,839.142,737.569,135.802,635.495,332.330,031.648,131.520,828.713,326.312,7
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.548,5-1.657,5-1.462,6-1.415,3-1.345,1-1.262,4-1.144,0-1.142,4-1.010,2-868,3-777,9-751,3-725,6-669,6-625,9-566,2-829,3-1.000,8-917,7-520,6-478,6-441,7-456,1-467,3-459,2-374,1-344,4-337,0-326,9-332,1-308,4-314,4-336,7-312,6-244,1-226,8
  VIII. Chứng khoán đầu tư27.148,733.071,029.131,229.316,127.037,821.462,619.986,918.139,821.191,821.238,916.440,419.959,517.162,718.629,023.450,926.994,326.610,326.165,129.145,525.625,416.109,128.116,427.537,320.148,715.575,312.418,910.601,19.774,07.405,95.520,34.219,23.747,84.416,14.985,05.708,04.701,1
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán2.591,04.937,37.211,67.112,29.119,71.591,7298,8450,3350,8350,8346,6303,3668,5782,9833,1732,5297,4250,8552,54.122,3800,76.609,15.148,54.064,03.597,33.524,13.492,23.369,61.739,11.891,81.944,22.528,12.825,23.543,14.358,84.499,7
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn24.560,328.146,721.943,822.228,317.929,419.870,919.688,117.689,520.841,020.888,116.093,819.656,216.499,617.851,522.647,126.298,726.349,725.951,128.639,121.544,015.343,421.554,222.424,716.103,911.980,28.993,77.207,86.482,35.744,23.702,62.349,21.309,51.678,51.523,01.430,3314,1
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-2,6-13,0-24,3-24,3-11,2———————-5,4-5,4-29,3-36,8-36,8-36,8-46,1-40,9-34,9-47,0-35,9-19,2-2,2-98,9-98,9-77,9-77,4-74,1-74,1-89,8-87,5-81,1-81,1-112,7
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn0,0————————————————————-0,00,00,00,00,00,00,00,04,10,30,00,00,00,00,0
  X. Tài sản cố định3.850,73.881,73.903,4869,2671,5686,2698,9708,2728,9782,7808,8787,2806,3829,2853,2776,1795,0814,5813,2814,8835,8837,6849,4838,2838,2787,9784,6765,2562,5585,7592,8606,7575,1575,2583,8607,6
    1. Tài sản cố định hữu hình912,3915,9910,1539,6535,3540,6543,4543,9556,9586,5601,3582,9594,2608,1623,0546,3556,1566,5556,2552,0566,0562,3566,9559,7562,8570,4562,0553,2476,1485,8491,3503,8498,8500,0507,9534,9
      - Nguyên giá3.261,53.261,53.261,5588,0385,1385,1385,1384,5382,8397,5399,0386,6385,2385,2385,2375,9375,9375,9375,9372,5370,60,00,00,00,00,00,00,020,10,020,10,00,00,00,04,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-323,1-295,7-268,2-258,3-248,9-239,4-229,7-220,2-210,7-201,3-191,6-182,4-173,1-164,1-155,1-146,0-137,0-127,9-118,9-109,7-100,70,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,0-1,0
    3. Tài sản cố định vô hình2.938,42.965,82.993,3329,7136,2145,7155,4164,3172,1196,2207,4204,3212,1221,1230,2229,9238,9248,0257,0262,8269,8275,3282,5278,5275,4217,5222,6212,086,499,9101,6102,976,375,275,972,8
      - Nguyên giá3.261,53.261,53.261,5588,0385,1385,1385,1384,5382,8397,5399,0386,6385,2385,2385,2375,9375,9375,9375,9372,5370,60,00,00,00,00,00,00,020,10,020,10,00,00,00,04,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-323,1-295,7-268,2-258,3-248,9-239,4-229,7-220,2-210,7-201,3-191,6-182,4-173,1-164,1-155,1-146,0-137,0-127,9-118,9-109,7-100,70,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,0-1,0
  XII. Tài sản có khác4.778,04.175,63.435,13.476,14.254,24.153,83.322,63.501,13.696,33.397,43.443,92.992,82.702,02.267,14.658,94.518,04.124,34.435,24.361,74.214,63.758,73.287,73.558,55.057,13.903,04.551,95.858,84.918,14.539,63.692,43.229,73.465,02.616,41.745,01.466,21.424,5
    1. Các khoản phải thu607,4504,1474,7707,7801,4722,8618,2603,9738,1616,4569,4557,0679,3368,02.863,22.724,82.297,02.691,22.798,82.784,92.242,31.689,61.708,12.598,11.768,92.497,84.194,63.278,53.067,22.390,02.306,52.453,21.510,3662,2437,6799,5
    2. Các khoản lãi, phí phải thu3.880,33.375,02.738,32.582,13.258,23.237,82.560,62.754,62.810,32.628,82.707,52.242,51.845,11.761,11.651,31.600,31.622,11.595,11.447,01.395,51.468,41.547,71.815,62.406,02.089,92.027,11.646,91.566,91.420,81.253,8900,2963,21.066,9960,0888,9591,9
    4. Tài sản có khác306,50,0236,1199,9208,2206,8157,3153,6159,0163,1177,9204,4188,7156,4162,9211,4223,7167,9135,0142,1155,9158,0142,5176,9168,1145,4135,9155,0129,4126,5100,8127,9118,5163,3180,1137,8
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-16,3-14,0-14,0-13,5-13,5-13,5-13,5-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-18,5-18,5-18,5-18,5-19,0-19,0-107,9-107,9-107,6-107,6-123,8-123,8-118,5-118,5-82,3-77,9-77,9-77,9-79,4-79,4-40,5-40,5-104,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN204.824,9190.211,1196.771,0188.133,4178.671,0174.377,7162.855,8151.957,5144.103,3138.857,7138.258,1125.079,2115.698,6106.932,2111.936,8109.207,2109.305,5104.918,4103.779,894.315,994.249,194.499,191.660,482.269,976.614,969.358,868.961,761.505,056.590,652.125,951.714,746.574,544.855,641.779,141.533,536.698,3
NGUỒN VỐN204.824,9190.211,1——————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN5.224,24.050,24.415,42.550,46,16,4222,97,47,68,49,09,39,710,01.266,4131,210,911,311,712,412,713,013,714,114,614,915,215,515,816,616,917,417,818,719,016,7
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác50.299,047.958,151.633,454.869,742.869,839.300,838.416,232.461,928.400,324.844,226.621,819.337,017.235,518.008,020.384,722.154,820.281,118.177,321.353,613.426,114.131,015.531,414.643,110.156,610.669,27.753,610.371,67.892,95.979,94.616,65.060,54.869,25.082,94.194,16.236,22.779,3
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác49.799,045.258,149.208,349.396,538.494,333.853,132.882,428.333,025.777,821.410,323.139,518.591,216.521,016.985,018.677,419.926,018.645,616.954,316.815,912.022,410.462,912.100,311.984,88.343,89.417,46.494,58.476,95.827,24.833,44.208,24.440,44.562,64.493,42.879,74.453,52.779,3
    2. Vay các TCTD khác500,02.700,02.425,15.473,24.375,55.447,75.533,74.128,92.622,53.433,93.482,3745,8714,51.023,01.707,32.228,81.635,51.223,04.537,71.403,73.668,13.431,22.658,31.812,81.251,81.259,11.894,72.065,71.146,5408,4620,1306,6589,51.314,41.782,70,0
  III. Tiền gửi khách hàng103.892,796.521,5101.449,6100.829,8104.208,4103.017,294.841,591.497,493.577,993.436,889.995,785.848,080.887,874.006,575.988,270.137,371.849,169.314,566.755,467.049,466.965,666.336,264.534,760.695,655.433,352.007,149.446,645.351,242.769,940.766,939.856,437.263,335.542,633.285,631.302,630.182,1
  VI. Phát hành giấy tờ có giá28.254,925.842,123.645,117.707,019.382,220.118,917.678,317.007,211.392,210.451,211.551,210.111,28.111,25.822,25.122,28.135,29.035,29.185,27.635,26.129,35.624,04.993,04.993,04.150,03.500,02.500,02.500,02.000,01.900,01.000,01.000,00,00,00,00,00,0
  VII. Các khoản nợ khác4.000,13.277,43.195,92.819,93.131,03.036,42.996,02.530,12.600,03.164,43.184,53.195,42.914,32.664,62.917,42.505,82.096,02.401,62.283,42.135,22.022,72.237,82.181,31.950,81.767,21.894,41.627,51.374,51.192,71.053,31.276,3868,1728,0659,9646,5647,8
    1. Các khoản lãi, phí phải trả3.618,43.010,92.797,02.445,92.739,82.600,62.568,52.179,92.313,92.335,82.929,62.900,12.714,82.464,82.064,51.856,21.685,01.678,01.537,21.709,21.724,81.834,31.749,51.616,71.578,51.464,41.304,31.140,31.017,0950,0903,4708,5582,1547,3584,4534,1
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác381,7266,5398,9374,0391,2435,8427,5350,2286,2828,6254,9295,4199,5199,8852,9649,6411,1723,6746,2426,0297,9403,4431,9334,2188,8430,0323,2234,2175,7103,4372,8159,6145,8112,662,1113,7
  VIII. Vốn chủ sở hữu13.154,012.561,712.431,79.353,59.073,58.898,08.701,18.453,58.125,26.952,86.895,96.578,26.540,16.420,96.257,96.143,06.033,15.828,65.740,55.563,55.493,15.387,75.294,45.302,95.230,65.188,95.000,94.866,04.730,34.669,64.504,73.556,63.484,33.404,03.329,33.066,8
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng10.768,010.768,210.768,28.210,17.139,27.139,27.139,25.711,35.711,34.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.190,24.190,24.190,24.190,24.190,24.190,24.190,24.190,24.190,24.104,53.249,03.249,03.249,03.249,03.249,0
      - Vốn điều lệ10.769,010.769,010.769,08.210,37.139,47.139,47.139,45.711,55.711,54.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.776,84.190,24.190,24.190,24.190,24.190,24.190,24.190,24.190,24.190,24.104,53.249,03.249,03.249,03.249,03.249,0
      - Thặng dư vốn cổ phần-1,0-0,8-0,8-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD657,8657,8429,0429,0676,0676,0676,0495,8495,8495,8495,8398,8398,8398,8320,3320,3320,3244,4244,4244,4244,4199,5199,5199,5199,5199,5126,6126,6126,679,979,979,979,979,979,979,9
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,1-1,3—-0,4-0,2-1,2—-0,2-1,0-0,3—-3,9-3,1-1,6—-23,7-20,2-2,0—-25,9-4,6-5,20,0-8,4-6,1-10,30,0-5,7-1,20,00,0-20,8-8,7-1,60,00,0
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.731,31.137,01.234,5714,81.258,51.084,1885,92.246,61.919,11.680,51.623,21.406,61.367,61.246,91.160,81.069,6956,3809,3719,3568,2476,41.003,3904,8921,6847,1809,5684,1554,9414,7399,5320,3248,5164,276,70,4-262,0
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU204.824,9190.211,1196.771,0188.133,4178.671,0174.377,7162.855,8151.957,5144.103,3138.857,7138.258,1125.079,2115.698,6106.932,2111.936,8109.207,2109.305,5104.918,4103.779,894.315,994.249,194.499,191.660,482.269,976.614,969.358,868.961,761.505,056.590,652.125,951.714,746.574,544.855,641.779,141.533,536.698,3
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại—310,5————————————0,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác———3,2—————————————————0,00,00,00,00,00,04,81,82,80,00,00,0216,80,05,6
  V. Chứng khoán kinh doanh————117,42.043,32.770,81.451,0839,0—1.076,3200,1————309,8500,2——100,550,00,00,0908,378,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Chứng khoán kinh doanh————117,42.043,32.770,81.451,0839,0—1.076,3200,1————309,8500,2——100,550,00,00,0908,378,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Đầu tư dài hạn khác————————1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,4-1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,4
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn————————-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,40,0-1,4-1,4-1,4-1,4-2,3-1,1-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
      - Vốn đầu tư XDCB—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Đầu tư vào công ty con—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————————————————————0,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,019,80,020,10,00,00,00,03,9
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VBB

Dữ liệu khác của VBB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (mã VBB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VBB.