Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:58
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo VBB
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín
Viet Nam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
12.400
▲ +100 (▲ +0,81%)
trong phiên · 09:42:58

Lưu chuyển tiền tệ VBB

Lưu chuyển tiền tệ VBB theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được11.871,79.868,88.704,66.913,16.439,55.095,64.062,73.399,02.356,02.271,8
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-8.477,1-7.271,4-6.895,9-4.779,2-4.812,6-4.053,3-2.985,3-2.065,8-1.829,5-1.530,0
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được132,3136,7103,3121,794,862,548,315,222,82,8
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)154,599,2142,9117,3479,8610,8127,5185,437,348,4
  - Thu nhập khác-11,4-9,34,1168,4186,9152,561,670,7137,413,6
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro4,8463,2149,8106,32,86,110,518,220,910,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-1.896,8-1.358,9-1.329,3-1.239,3-1.165,8-1.116,6-999,3-759,1-723,7-492,9
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-173,1-247,2-108,7-158,6-160,1-128,4-73,2-8,4-0,4-0,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động1.604,91.681,2770,81.249,61.065,3629,2252,8855,120,8323,6
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác1.300,0-1.900,0200,04.303,7-4.503,71.161,4468,5-1.243,0-386,91.829,1
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-9.397,7-2.241,05.963,55.711,4-1.618,4-16.820,5-6.381,61.517,6-975,3-2.982,6
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-239,3-69,2-0,2-1,6-18,017,0-10,64,7-11,20,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-11.598,0-12.882,6-17.121,5-13.102,8-5.728,2-3.883,1-5.423,5-7.390,1-2.400,6-4.266,4
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-19,3-463,2—-610,00,00,00,0-39,817,70,0
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-73,856,71.648,6122,9-813,92.528,9-1.973,8-1.157,6354,1742,2
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN4.192,5213,9-1.257,41.254,7-2,1-1,5-1,7-2,12,314,4
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD13.217,211.794,46.237,1-968,96.710,54.271,55.311,9-1.176,53.456,9-977,8
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng6.608,14.845,814.007,59.232,82.218,315.090,69.591,18.552,91.120,54.187,3
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá4.551,76.127,16.429,0-2.513,02.642,22.493,01.500,01.000,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro0,0———0,00,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0,0———0,00,00,00,0-5,64,3
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-37,2447,4-7,0-129,372,8-19,6-205,0196,3-51,8-25,0
    - Chi từ các quỹ của TCTD0,0———0,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh10.109,17.610,316.870,34.549,424,85.466,83.128,01.117,61.140,9-1.150,9
  - Tiền giảm do bán công ty con0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm TSCĐ-3.076,7-443,1-125,2-127,6-68,9-61,8-98,5-151,6-142,7-53,3
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,50,3—0,10,00,00,099,730,80,2
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư0,0———0,00,00,0-0,10,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———0,00,019,80,04,03,1
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn0,0———0,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3.076,2-442,8-125,2-127,5-68,9-61,8-78,8-52,0-107,9-50,0
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu2.558,1934,7——0,00,085,7855,50,0249,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác2.500,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-1.084,9———0,00,00,00,00,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ0,0———0,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính3.973,2934,7——0,00,085,7855,50,0249,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ11.006,18.102,216.745,14.421,9-44,15.405,03.134,91.921,21.033,1-951,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ44.594,536.492,319.747,215.325,315.369,49.964,36.829,44.908,23.875,24.827,1
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0——0,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ55.600,644.594,536.492,319.747,215.325,315.369,49.964,36.829,44.908,23.875,2

Lưu chuyển tiền tệ VBB theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được3.347,32.631,63.297,63.637,81.450,93.416,42.744,02.600,52.209,12.315,2779,51.970,82.310,72.195,61.932,11.779,61.813,21.379,51.741,91.526,51.471,31.695,71.878,91.020,81.063,9919,81.206,5169,91.826,4648,1
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-1.966,0-2.708,6-1.994,3-2.429,3-1.996,9-2.004,6-1.462,8-1.826,8-1.601,5-2.380,3-2.574,5-1.834,3-1.696,6-1.425,8-1.308,2-1.183,7-1.264,8-1.022,6-1.270,7-1.164,1-1.272,3-1.105,4-1.070,0-1.093,6-1.005,5-904,1-816,3-540,6-956,9-671,5
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được15,124,538,159,834,630,526,946,329,833,8-374,732,523,721,637,231,625,224,933,020,720,920,323,316,510,910,426,29,47,45,3
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)168,953,942,623,440,734,132,320,516,430,1-461,836,045,019,0-7,348,712,663,263,332,5253,7130,4268,7183,5267,2171,6174,7-61,6191,013,6
  - Thu nhập khác-1,6-0,3-2,5-2,5-3,2-2,2452,61,2-0,30,3-3,78,4-23,725,081,4115,241,840,9173,457,331,327,144,953,48,564,147,045,727,529,6
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro5,80,10,90,1240,5-236,8-1,70,01,20,569,30,370,322,8-32,2-601,230,99,3-97,4-16,913,6-11,14,9-3,53,50,010,7-1,02,80,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-400,2-422,9-584,0-464,6-487,3-360,1-17,9-713,6-255,5-394,2205,6-345,5-394,2-293,3-343,3-277,7-339,9-274,5-291,3-186,2-362,4-262,1-365,6-198,4-309,5-233,0-287,3-257,5-207,5-191,8
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-28,7-211,7-5,3-54,4-0,3-113,2-103,4-68,5-15,9-80,4108,4-35,2-39,6-23,5-32,6-53,9-23,3-48,6-14,5-40,6-25,6-79,40,0-0,1-1,1-127,3—-0,00,0-73,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động1.140,5-633,4793,0770,4-721,1764,11.670,059,6383,2-475,0-2.251,8-167,0295,5541,4327,0-141,4295,8172,2337,8229,2130,6415,3785,1-21,338,0-98,6361,5-635,7890,8-239,9
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác50,0300,0-100,01.900,0—-500,0-1.400,0-300,00,0-200,0237,4200,0-200,0200,0-200,0-4.303,74.603,7-100,02.972,3210,6-2.153,1-1.229,91.212,8893,2-365,4-579,2-559,3-306,4669,6664,7
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán5.954,4-3.928,6185,0-2.174,0-3.660,6-3.748,1-3.165,7-561,32.208,1-3.722,22.874,0-2.996,91.466,34.821,93.543,4-83,6-245,52.480,2-3.520,1-9.416,711.957,6-629,1-7.387,9-3.702,1-3.886,8-1.896,4-848,1-2.379,4-1.878,0-1.301,1
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-204,1198,5-328,356,0113,5-80,4-9,936,3-65,2-30,4-440,770,31,6-56,122,4-21,9-9,47,32,46,6-23,1-3,921,913,3-23,45,1-17,10,00,06,5
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-10.256,3-4.457,9-39,8-2.747,8-5.385,4-3.425,0-2.487,0-2.821,7-7.369,1-643,6-17.456,7-2.683,8-6.916,52.117,1-6.218,0-1.192,7-4.541,6-1.150,5-3.571,0-480,9-2.383,3708,7-2.130,7322,2-910,0-1.164,7-1.791,4-1.578,1-1.766,5-307,3
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản0,0—-19,3———————559,2————266,7-266,7——0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-173,41,6462,5-127,71.330,5-1.508,9-97,9-53,675,6-32,3572,8106,7-358,51.871,5-89,9-403,9-75,774,7-2,8-500,6-720,82,9888,7-804,7678,31.693,0-860,7841,6-1.855,0-34,9
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN1.173,9-365,11.864,92.544,3-0,3-216,4215,5-0,3-0,7-0,6-1.257,4-0,4-0,3-1.256,41.135,2120,3-0,3-0,4-0,7-0,3-0,3-0,8-0,3-0,5-0,3-0,3-0,3-0,3-0,8-0,3
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD2.340,8-3.675,2-3.236,311.999,93.569,0884,65.954,24.061,63.556,1-1.777,66.501,52.101,5-772,5-2.376,7-1.770,11.873,72.103,8-3.176,37.927,6-704,9-1.400,4888,34.486,5-512,62.915,6-2.618,02.478,71.913,01.364,1-443,9
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng7.371,3-4.928,1619,8-3.378,61.191,28.175,73.344,1-2.080,5141,13.441,15.292,94.960,16.881,4-1.981,75.850,9-1.711,82.534,62.559,1-294,083,7628,51.800,03.839,25.262,33.426,22.560,54.095,32.581,32.008,6905,8
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá3.199,42.197,05.938,1-1.675,2-736,82.440,7671,15.615,0941,0-1.100,04.979,02.000,02.289,0700,0-3.013,0-900,0-150,01.550,01.505,8505,3631,00,0843,0650,01.000,00,0500,0100,0900,00,0
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro0,0—0,0———————181,3————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0,0—-3,23,2——————-246,8——————0,0—0,0—0,00,00,00,00,0-4,83,0-1,02,8
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-396,7371,70,0-0,0-96,859,6149,0338,5-924,0616,6-333,5108,6-15,6-41,4209,9189,5107,9-3,7238,9-472,940,317,748,274,8-217,4227,85,3-225,3256,5-222,9
    - Chi từ các quỹ của TCTD0,0—0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh10.199,9-14.919,66.136,57.170,5-4.396,82.845,84.843,44.293,7-1.053,8-3.923,92.211,33.699,22.670,44.539,5-202,2-6.308,94.356,52.412,65.596,3-10.540,76.707,01.969,42.606,52.174,62.654,9-1.870,93.359,1313,6588,4-970,7
  - Tiền giảm do bán công ty con0,0—0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,0
  - Mua sắm TSCĐ34,1-62,3-3.286,5-10,01,2-13,2-16,1168,0-143,70,332,60,2-6,7-0,3-102,2-16,45,5-26,7-24,7-30,07,0-11,3-39,8-92,6-4,2-23,5-40,5-213,950,2-56,9
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,00,00,1—0,4——-37,737,7—-0,5——0,0—-0,10,1——0,0——0,00,00,00,0—-0,10,10,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,0-19,919,90,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,019,90,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0—0,0———————-0,4————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,0
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn0,0—0,0———————-24,2————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư34,1-62,3-3.286,3-10,01,6-13,2-16,1130,3-106,10,37,50,2-6,7-0,3-102,2-16,55,6-26,7-24,7-30,07,0-11,3-39,8-92,6-4,2-23,5-40,5-194,150,2-56,9
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu-0,2—2.558,1———-0,20,0934,7——————————586,6——0,00,00,00,0—0,00,085,7
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác1.500,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-2.286,6—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính-786,8—2.558,1———-0,20,0934,7——————————586,6——0,00,00,00,0—0,00,085,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ9.447,3-14.981,95.408,37.160,5-4.395,22.832,64.827,04.423,9-225,1-3.923,62.218,83.699,42.663,74.539,2-304,4-6.325,44.362,12.385,95.571,5-9.984,16.714,01.958,12.566,72.082,02.650,7-1.894,43.318,6119,6638,6-941,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ40.617,455.600,650.192,043.031,747.425,944.594,536.767,332.342,632.568,436.492,337.700,726.947,024.284,819.747,220.027,926.354,822.012,919.629,014.031,624.037,017.322,315.369,412.794,310.714,58.059,79.964,36.640,06.525,05.887,66.829,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-1,8-1,30,4-0,21,0-1,20,20,8-0,6-0,3417,8-0,8-1,6-1,623,7-1,5-20,2-2,025,9-21,30,7-5,28,4-2,34,2-10,35,7-4,5-1,20,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ50.062,940.617,455.600,650.192,043.031,747.425,941.594,536.767,332.342,632.568,436.492,330.645,626.947,024.284,819.747,220.027,926.354,822.012,919.629,014.031,624.037,017.322,315.369,412.794,310.714,58.059,79.964,36.640,06.525,05.887,6

Báo cáo khác của VBB

Dữ liệu khác của VBB

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (mã VBB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VBB.