Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo VC2
CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2
VINA2 Investment and Construction Joint Stock Company
3.000
▲ +100 (▲ +3,45%)

Cân đối kế toán VC2

Cân đối kế toán VC2 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.446,42.157,32.211,91.704,21.694,91.447,31.703,61.947,41.949,82.289,21.358,41.395,41.325,61.193,31.156,7994,3548,9460,3345,5252,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền205,3197,2186,74,5113,013,710,945,789,6133,267,373,133,717,9100,2120,778,9100,289,763,7
      1. Tiền33,934,515,54,516,812,78,311,412,129,618,370,114,09,28,724,723,9100,239,723,7
      2. Các khoản tương đương tiền171,4162,7171,20,096,21,02,634,377,5103,649,03,019,78,791,596,055,00,050,040,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn218,6220,121,622,3127,8135,840,057,057,056,10,00,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh198,3198,30,00,0125,0125,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0-0,4-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,321,821,622,33,211,340,057,057,056,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.596,71.387,01.583,11.338,51.179,8819,2815,6702,1662,8697,4512,2493,5532,2440,8294,7338,7241,8147,3149,8103,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng653,0549,8772,5509,8648,7606,8595,1500,1451,0476,2327,8349,9410,9351,6211,8285,5230,0131,9133,791,6
      2. Trả trước cho người bán725,2391,0501,9470,3204,745,532,058,067,659,051,152,059,342,356,633,26,17,512,17,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn90,5127,460,614,0138,07,07,07,07,07,012,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác208,9398,6315,3391,1224,4194,0214,4171,7168,0164,8131,1102,466,348,326,420,05,77,94,04,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-80,9-79,8-67,1-46,7-36,1-34,1-33,0-34,8-30,7-9,7-10,1-10,8-4,3-1,40,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho401,1342,5400,7318,5272,0478,2836,11.141,71.138,91.400,2776,5822,5754,9729,7757,8528,0221,8204,2105,882,9
      1. Hàng tồn kho401,1342,5400,7318,5272,5495,1853,01.153,71.139,51.400,7777,1823,1755,4729,7757,8528,0221,8204,2105,882,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-0,5-16,9-16,9-12,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,50,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác24,810,519,820,32,30,41,00,91,52,52,45,64,84,93,96,96,48,60,22,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn19,69,311,07,31,70,00,20,00,10,20,40,00,20,00,20,43,16,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,50,58,012,10,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,70,80,80,90,40,40,90,81,32,22,01,61,92,02,02,10,50,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,02,82,81,74,42,82,60,20,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn620,4632,4561,8590,2494,5224,0262,1335,2310,0230,9206,0215,7162,8192,7192,6193,2164,058,738,327,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,00,00,30,00,00,029,225,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,029,225,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định45,249,557,671,777,691,8112,056,759,649,840,145,953,162,481,885,563,818,920,817,5
      1. Tài sản cố định hữu hình45,249,557,671,777,691,8112,056,759,649,829,435,142,451,671,475,053,211,613,515,6
      - Nguyên giá169,0166,5157,1149,2149,6139,2138,768,773,434,639,650,873,086,025,021,78,26,76,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-26,8-22,5-17,9-14,2-10,1-6,6-4,8-3,3-2,1-6,9-6,9-6,7-4,8-2,1-1,4-0,8-0,7-0,5-0,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá169,0166,5157,1149,2149,6139,2138,768,773,434,639,650,873,086,025,021,78,26,76,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-26,8-22,5-17,9-14,2-10,1-6,6-4,8-3,3-2,1-6,9-6,9-6,7-4,8-2,1-1,4-0,8-0,7-0,5-0,3
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,710,910,610,810,410,510,67,37,31,9
      - Nguyên giá169,0166,5157,1149,2149,6139,2138,768,773,434,639,650,873,086,025,021,78,26,76,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-26,8-22,5-17,9-14,2-10,1-6,6-4,8-3,3-2,1-6,9-6,9-6,7-4,8-2,1-1,4-0,8-0,7-0,5-0,3
    III. Bất động sản đầu tư137,1139,7134,6131,3135,4129,1132,163,970,132,532,643,966,281,122,920,27,46,06,26,3
      - Nguyên giá169,0166,5157,1149,2149,6139,2138,768,773,434,639,650,873,086,025,021,78,26,76,76,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-26,8-22,5-17,9-14,2-10,1-6,6-4,8-3,3-2,1-6,9-6,9-6,7-4,8-2,1-1,4-0,8-0,7-0,5-0,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,04,3144,3100,288,682,30,00,00,028,225,443,817,91,70,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,04,3144,3100,288,682,30,00,00,0—————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn435,8440,1359,7370,4266,50,03,320,725,844,744,4121,843,248,655,656,048,215,69,53,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,0108,0108,0130,00,00,00,00,00,00,077,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn440,5440,5252,1262,8136,50,05,823,529,049,048,648,650,158,060,157,649,615,69,53,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-0,4-0,4-0,40,00,0-2,5-2,7-3,2-4,3-4,2-4,3-6,9-9,4-4,4-1,6-1,40,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,23,19,916,615,03,110,420,428,715,46,64,10,30,74,06,00,90,30,10,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,30,51,16,58,52,87,417,328,715,46,64,10,30,74,06,00,90,30,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,02,68,810,16,50,33,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.066,92.789,72.773,72.294,42.189,41.671,31.965,82.282,52.259,82.520,21.564,41.611,11.488,41.386,11.349,21.187,5713,0519,0383,8279,3
  A. Nợ phải trả2.123,01.858,61.882,21.619,11.537,61.359,91.647,41.979,11.954,02.241,31.287,71.334,21.215,01.104,11.121,5954,5503,0360,6281,3229,9
    I. Nợ ngắn hạn1.789,11.494,51.765,11.471,11.489,71.343,51.629,61.963,91.790,62.233,31.096,01.291,41.076,9949,8973,0670,3462,8354,2280,2224,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn661,7634,5786,4549,4629,9361,0413,9495,2505,0377,2287,2329,4227,9253,4302,8105,654,120,90,70,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,70,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn465,1369,1397,4375,4325,7381,6380,3384,7325,3265,5131,0110,882,4102,764,341,231,70,026,810,5
      4. Người mua trả tiền trước526,4338,7323,7294,3247,8202,1459,1657,5407,9745,4270,9425,9187,3140,5286,6298,9183,0165,2148,2112,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,539,237,643,452,0106,376,564,7117,821,813,557,778,238,83,92,118,94,010,214,2
      6. Phải trả người lao động4,84,28,37,57,68,68,79,714,110,55,95,94,13,75,13,82,81,83,02,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn42,854,6133,5115,4104,7140,988,3141,6160,5132,3177,2106,573,656,718,211,310,43,63,40,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,20,30,30,20,20,20,20,19,80,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác59,650,466,072,9110,5130,7196,9205,8258,9669,4209,5254,8421,7353,8291,7206,0161,5130,486,682,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,87,54,31,82,91,01,00,41,10,10,10,70,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,92,84,48,49,59,14,73,40,70,40,20,21,00,20,51,40,31,71,41,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn333,9364,1117,1148,047,816,417,815,2163,48,0191,742,8138,1154,3148,5284,240,36,41,16,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn25,025,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0172,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác118,3118,30,40,90,00,00,00,0150,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn177,3206,488,0111,10,51,02,12,53,90,50,523,2118,2133,6126,7261,334,50,70,05,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,40,60,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,60,60,50,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn5,45,40,47,610,810,610,77,53,13,54,44,84,54,74,04,85,10,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,98,328,428,436,54,75,05,25,63,913,714,715,215,616,417,40,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu943,9931,1891,5675,2651,8311,4318,3303,4305,7278,9276,7277,0273,4282,0227,7233,0209,9158,3102,549,3
    I. Vốn chủ sở hữu943,9931,1891,5675,2651,8311,4318,3303,4305,7278,9276,7277,0273,4282,0227,7233,0209,9158,3102,549,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu756,5687,7672,0472,0400,0150,0150,0150,0150,0150,0120,0120,0120,0120,080,080,078,358,732,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần73,173,173,173,273,223,223,223,223,223,255,655,655,655,655,655,652,648,014,20,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,41,6
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-12,90,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển70,470,487,187,187,187,187,186,573,180,580,571,070,469,069,048,234,235,315,88,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,610,08,87,86,85,75,12,71,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,71,61,61,61,61,61,61,61,61,71,71,71,71,71,71,91,61,20,60,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,482,135,020,782,141,949,234,951,117,518,217,615,325,811,738,341,822,932,818,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,824,620,7-8,721,125,925,311,921,10,83,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,657,514,229,561,016,023,822,930,016,714,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16,816,222,620,57,87,57,27,26,76,05,14,94,85,46,36,50,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.066,92.789,72.773,72.294,42.189,41.671,31.965,82.282,52.259,82.520,21.564,41.611,11.488,41.386,11.349,21.187,5713,0519,0383,8279,3

Cân đối kế toán VC2 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.219,32.350,82.448,72.294,72.269,62.210,12.158,62.286,42.246,52.229,02.251,51.949,11.981,61.614,01.701,41.847,41.726,41.701,71.694,61.437,51.477,11.365,21.447,81.408,01.456,81.526,21.713,21.699,11.828,51.886,51.857,81.879,31.861,91.773,61.948,11.968,92.115,42.067,42.289,12.143,51.586,91.409,11.358,41.378,81.330,21.337,61.402,21.286,91.259,01.228,91.328,41.243,11.252,91.105,11.188,51.122,71.046,41.158,11.152,81.035,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,228,6205,324,145,028,4197,224,2217,914,716,748,314,816,64,531,7112,939,0113,07,945,032,913,73,520,725,310,914,233,222,845,769,983,153,889,6103,9108,2161,8133,2183,2179,181,867,317,311,111,473,913,623,614,833,738,149,012,117,915,115,260,1100,269,7
      1. Tiền20,324,133,923,844,628,134,521,819,412,915,547,113,016,64,51,9112,633,516,85,442,428,312,73,519,923,08,313,314,64,011,420,733,55,512,021,14,353,929,633,964,917,818,314,38,14,470,19,816,33,314,05,63,82,79,23,73,83,48,76,7
      2. Các khoản tương đương tiền3,94,5171,40,30,30,3162,72,4198,61,81,21,21,80,00,029,80,35,596,22,52,64,61,00,00,82,32,60,918,618,834,349,249,648,277,582,8103,8107,9103,6149,3114,264,049,03,03,07,03,73,87,311,519,732,545,29,48,711,411,456,791,563,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn128,1301,6218,6222,2222,2218,6220,122,321,321,6191,6219,9218,620,322,3151,4135,6127,8127,8134,3134,3135,8136,312,141,539,040,038,857,058,057,057,057,057,057,058,057,056,856,13,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,0198,3198,3198,3198,3198,3198,30,00,00,00,0198,3198,30,00,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,40,0-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn128,1103,320,323,923,920,321,822,321,321,6191,621,620,320,322,326,911,13,23,29,39,811,311,312,141,539,040,038,857,058,057,057,057,057,057,058,057,056,856,13,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.561,31.560,41.598,51.608,41.607,81.581,61.389,61.779,21.549,31.748,01.622,61.277,01.367,41.175,41.335,41.329,21.181,11.254,51.179,8915,4890,9799,5819,2716,6750,1695,0819,3665,4664,8679,6613,3728,4707,0641,2661,1702,0778,9656,8697,2706,9485,8488,2512,2469,7478,7474,8499,8474,4476,3477,5535,2456,9403,3377,7408,4301,9250,6307,1292,2315,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng612,0589,6653,1563,6573,8549,6553,1602,0579,7683,7829,2527,5606,7344,7509,8414,9489,2570,9648,7479,3466,4552,3606,8477,2533,1517,4595,1465,4472,9468,6410,5470,6455,9395,1451,0426,5530,6385,5476,1426,3267,8278,5327,8271,4281,5297,9355,5316,3334,3346,3409,8326,4289,8279,5320,1219,9148,9177,9208,7218,8
      2. Trả trước cho người bán751,8754,2726,9612,8606,4560,5391,0646,9453,2777,7517,8423,0426,5414,8465,0518,8439,0219,1204,798,082,648,245,557,631,236,732,048,143,363,558,2104,097,697,167,6102,879,190,959,0113,170,163,451,173,677,560,752,073,069,659,863,257,741,041,942,343,168,786,556,650,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,090,588,294,9128,9127,4127,4126,560,625,026,026,013,05,087,018,0235,0138,0138,1158,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,012,312,312,312,312,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác277,3297,5208,9424,2413,1422,4397,9471,8458,8292,5316,5349,7357,4449,7388,7341,7268,6265,5224,4231,7216,2224,8194,0210,9215,2167,0214,4179,5176,1174,8171,7177,5177,2172,7167,9175,4171,9183,1164,8167,8145,8144,1131,1122,5117,4126,9102,495,181,578,466,374,373,957,747,438,933,042,726,946,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-79,8-80,9-80,9-80,4-80,4-79,8-79,8-68,9-68,9-66,5-66,0-49,2-49,2-46,7-33,1-33,3-33,7-36,1-36,1-31,7-32,3-32,9-34,1-36,1-36,4-33,0-29,3-34,6-34,6-34,3-34,0-30,7-30,7-30,7-32,4-9,7-9,7-9,7-9,7-7,3-10,1-10,1-10,1-10,0-10,0-10,8-10,0-10,0-9,1-7,0-4,1-1,4-1,4-1,4-1,40,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho474,4429,4401,6417,1373,9371,6341,1442,0436,8424,8400,8385,2366,6378,8319,0328,9293,6278,1271,7379,4405,7396,4478,2674,8643,3765,8841,9979,41.072,41.125,11.141,01.022,61.013,41.020,21.138,91.103,41.169,61.189,71.400,21.248,0919,1836,9776,5889,0837,1848,0822,7790,6752,8730,3754,7741,9795,9710,6757,3797,3775,0785,6756,5642,9
      1. Hàng tồn kho474,4429,4401,6417,1373,9371,6341,1442,0436,8424,8400,8385,2366,6378,8319,0329,5294,1278,7272,2380,0406,2396,9495,1691,7660,2782,7858,8996,31.089,31.137,11.153,01.023,21.014,01.020,81.139,51.104,01.170,21.190,31.400,81.248,6919,7837,5777,1889,5837,7848,6823,3791,1753,4730,8755,4741,9795,9710,6757,3797,3775,0785,6756,5642,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-16,9-16,9-16,9-16,9-16,9-16,9-16,9-12,0-12,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác31,330,824,723,020,89,910,518,721,219,819,818,614,122,920,26,13,22,32,30,51,10,60,41,11,11,11,01,31,11,10,91,41,41,51,51,61,72,32,52,42,82,22,42,73,32,65,88,36,36,44,86,24,64,74,98,35,65,33,96,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn23,424,019,616,315,87,49,313,612,811,911,010,09,17,97,35,42,21,81,70,10,10,00,00,10,00,10,20,20,00,00,00,00,10,10,10,10,20,10,20,20,20,20,40,30,80,80,00,00,00,10,20,80,00,00,02,90,20,30,22,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,36,14,46,04,21,70,54,37,77,28,07,74,114,10,20,30,50,10,20,00,60,20,00,60,00,10,00,00,00,10,00,20,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,70,70,70,80,80,80,70,70,70,80,90,90,912,80,40,40,40,40,40,40,40,40,41,10,90,91,11,01,00,81,21,31,31,31,41,52,22,22,22,62,12,02,42,51,81,82,12,12,01,92,11,81,92,02,12,02,12,00,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,06,14,24,22,83,22,82,82,83,23,42,91,73,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn901,6705,4620,3624,4626,5630,5632,4617,8575,6586,2584,9599,4585,0595,1603,1463,4499,1493,5488,1263,5261,2221,3223,5222,3229,2217,2259,0325,7324,9331,9424,8315,3300,3306,5310,0220,5190,0176,0228,6158,9213,9207,2206,0238,3205,2203,2215,7141,6146,8148,7162,8170,0185,3189,9192,7201,5203,7188,7193,3197,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,08,20,30,39,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,829,2118,849,825,725,725,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,829,2118,849,825,725,725,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,08,20,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định50,346,645,242,246,348,248,347,350,654,557,656,558,269,871,978,279,279,277,679,581,289,891,894,491,374,1112,458,459,855,756,757,658,159,259,653,358,549,549,812,240,838,640,140,842,444,245,948,049,351,153,155,357,660,2119,9121,5121,679,281,883,8
      1. Tài sản cố định hữu hình50,346,645,242,246,348,248,347,350,654,557,656,558,269,871,978,279,279,277,679,581,289,891,894,491,374,1112,458,459,855,756,757,658,159,259,653,358,549,549,812,230,127,929,430,131,633,335,137,138,840,542,444,646,949,4109,1111,2111,268,871,473,4
      - Nguyên giá161,3166,7169,0170,3166,5166,5166,5162,1160,6157,6157,1160,0160,0149,2149,2149,2149,0149,0149,6146,0146,0139,2139,2133,6133,6134,3139,173,268,768,768,773,473,473,473,432,126,626,634,66,739,639,639,639,639,639,650,850,859,259,273,073,286,086,026,426,426,325,025,025,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-32,7-31,9-30,9-29,1-27,5-26,8-26,1-24,9-23,5-22,5-21,8-20,8-18,8-17,9-17,0-16,0-15,1-14,2-13,0-11,9-10,9-10,1-8,7-7,9-7,0-6,6-5,6-5,1-5,1-4,8-4,5-4,0-3,6-3,3-2,6-2,3-2,2-2,1-1,9-7,4-7,1-6,9-6,6-6,4-6,1-6,9-6,6-6,8-6,3-6,7-5,8-6,0-5,3-2,7-2,5-2,4-2,2-2,1-2,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá161,3166,7169,0170,3166,5166,5166,5162,1160,6157,6157,1160,0160,0149,2149,2149,2149,0149,0149,6146,0146,0139,2139,2133,6133,6134,3139,173,268,768,768,773,473,473,473,432,126,626,634,66,739,639,639,639,639,639,650,850,859,259,273,073,286,086,026,426,426,325,025,025,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-32,7-31,9-30,9-29,1-27,5-26,8-26,1-24,9-23,5-22,5-21,8-20,8-18,8-17,9-17,0-16,0-15,1-14,2-13,0-11,9-10,9-10,1-8,7-7,9-7,0-6,6-5,6-5,1-5,1-4,8-4,5-4,0-3,6-3,3-2,6-2,3-2,2-2,1-1,9-7,4-7,1-6,9-6,6-6,4-6,1-6,9-6,6-6,8-6,3-6,7-5,8-6,0-5,3-2,7-2,5-2,4-2,2-2,1-2,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,610,710,710,810,810,810,910,910,610,610,610,710,710,710,810,310,410,410,410,4
      - Nguyên giá161,3166,7169,0170,3166,5166,5166,5162,1160,6157,6157,1160,0160,0149,2149,2149,2149,0149,0149,6146,0146,0139,2139,2133,6133,6134,3139,173,268,768,768,773,473,473,473,432,126,626,634,66,739,639,639,639,639,639,650,850,859,259,273,073,286,086,026,426,426,325,025,025,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-32,7-31,9-30,9-29,1-27,5-26,8-26,1-24,9-23,5-22,5-21,8-20,8-18,8-17,9-17,0-16,0-15,1-14,2-13,0-11,9-10,9-10,1-8,7-7,9-7,0-6,6-5,6-5,1-5,1-4,8-4,5-4,0-3,6-3,3-2,6-2,3-2,2-2,1-1,9-7,4-7,1-6,9-6,6-6,4-6,1-6,9-6,6-6,8-6,3-6,7-5,8-6,0-5,3-2,7-2,5-2,4-2,2-2,1-2,0
    III. Bất động sản đầu tư128,4134,0137,1139,4137,3139,0139,7136,1135,7134,1134,6138,2139,2130,3131,3132,2132,9133,9135,4132,9134,1128,3129,1124,9125,7127,2132,667,663,563,663,968,969,369,770,129,524,224,332,54,732,232,532,633,033,233,543,944,252,453,066,267,480,080,623,623,823,922,822,923,2
      - Nguyên giá161,3166,7169,0170,3166,5166,5166,5162,1160,6157,6157,1160,0160,0149,2149,2149,2149,0149,0149,6146,0146,0139,2139,2133,6133,6134,3139,173,268,768,768,773,473,473,473,432,126,626,634,66,739,639,639,639,639,639,650,850,859,259,273,073,286,086,026,426,426,325,025,025,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-32,7-31,9-30,9-29,1-27,5-26,8-26,1-24,9-23,5-22,5-21,8-20,8-18,8-17,9-17,0-16,0-15,1-14,2-13,0-11,9-10,9-10,1-8,7-7,9-7,0-6,6-5,6-5,1-5,1-4,8-4,5-4,0-3,6-3,3-2,6-2,3-2,2-2,1-1,9-7,4-7,1-6,9-6,6-6,4-6,1-6,9-6,6-6,8-6,3-6,7-5,8-6,0-5,3-2,7-2,5-2,4-2,2-2,1-2,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,50,4133,8138,3144,3144,399,099,0100,2100,269,438,138,186,384,984,982,382,3117,081,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,028,828,227,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,50,4133,8138,3144,3144,399,099,0100,2100,269,438,138,186,384,984,982,382,3117,081,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn721,1522,8435,8440,1440,1440,1440,8430,2385,3382,3374,6392,3373,6370,4383,8235,5268,0266,5266,541,841,80,7-0,50,63,33,43,353,422,721,720,720,725,726,325,845,945,545,944,745,045,045,044,444,644,3121,8121,848,344,044,043,247,047,448,648,653,553,554,656,358,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0108,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh171,00,00,00,00,00,00,710,410,4274,8108,0107,8107,8108,0121,497,6130,1130,0130,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,577,54,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn554,8527,5440,5440,5440,5440,5440,5420,2375,3-0,4267,0285,0266,3262,8262,8137,8137,8136,5136,541,841,80,70,0-0,45,85,85,853,523,523,523,523,528,629,029,049,049,049,049,048,648,648,648,648,648,648,648,648,650,150,150,158,058,058,058,058,058,059,160,160,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,7-4,7-4,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,0-0,50,0-2,5-2,4-2,5-2,6-2,8-2,7-2,7-2,8-2,9-2,7-3,2-3,1-3,5-3,1-4,3-3,6-3,6-3,6-4,2-4,0-4,3-4,3-4,3-4,3-6,1-6,1-6,9-11,0-10,6-9,4-9,4-4,4-4,4-4,4-3,7-1,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,81,92,12,72,83,33,64,24,015,39,912,013,715,215,817,318,713,88,69,24,12,53,12,34,38,010,412,614,817,420,419,322,525,528,722,523,618,115,412,111,18,86,62,93,53,84,11,11,10,60,30,40,40,50,72,14,73,34,04,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,91,21,31,31,20,80,60,80,34,81,22,84,15,65,97,26,82,08,59,24,02,22,81,62,94,97,49,611,714,417,319,322,525,528,722,523,618,115,412,111,18,86,62,93,53,84,11,11,10,60,30,40,40,50,72,14,73,34,04,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,70,81,51,62,53,03,53,710,58,89,29,69,710,010,111,911,80,10,10,10,30,30,71,43,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.120,93.056,23.069,02.919,22.896,12.840,62.791,02.904,22.822,02.815,22.836,42.548,42.566,62.209,12.304,62.310,82.225,52.195,22.182,71.701,01.738,31.586,41.671,31.630,31.685,91.743,31.972,12.024,82.153,32.218,42.282,72.194,62.162,22.080,12.258,12.189,42.305,42.243,42.517,72.302,41.800,81.616,31.564,41.617,11.535,41.540,81.617,91.428,51.405,81.377,51.491,21.413,11.438,21.294,91.381,21.324,21.250,11.346,81.346,11.232,8
  A. Nợ phải trả2.171,42.109,62.124,71.981,91.961,31.905,71.860,61.989,81.913,31.921,41.943,81.859,51.881,61.531,61.605,31.617,41.555,21.530,91.505,61.382,51.433,71.272,01.360,01.328,31.402,01.465,61.668,51.720,31.867,11.938,11.979,31.899,71.868,11.794,31.954,01.911,62.029,81.970,62.238,82.028,51.536,21.355,61.285,81.357,91.273,91.279,21.340,71.148,61.129,21.107,71.218,41.144,51.172,91.032,41.099,31.052,0981,71.083,91.119,11.000,9
    I. Nợ ngắn hạn1.846,21.781,31.790,51.621,51.592,11.535,71.492,01.788,01.756,41.776,31.709,91.649,91.689,21.383,71.457,71.465,71.395,81.373,01.489,71.354,81.415,21.241,81.343,61.311,51.385,01.448,21.644,31.708,31.854,51.926,61.964,11.888,21.855,81.576,51.790,61.817,61.964,41.961,12.230,92.018,31.150,61.087,41.094,21.232,41.207,41.172,51.296,81.085,51.038,7973,5989,01.072,31.076,3902,7940,0881,9782,9859,6936,9823,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn839,0669,2661,7671,9648,3689,9634,5812,4844,9816,3676,6611,2595,6580,1549,8599,1565,8547,7629,9416,1383,3339,8361,0395,2443,9430,9413,9431,4455,1518,8495,2551,9581,8569,7505,0483,4498,8478,0377,2302,7243,4275,7287,2279,3246,90,0329,4236,9191,8162,0137,9321,6286,3267,1249,8278,3240,5228,1269,5228,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn416,0428,5466,8353,8367,0344,8369,2314,3347,9350,4405,5335,4374,3300,8377,5308,0293,3279,6325,7300,4316,4317,1381,6308,2286,3297,5380,3337,7338,9313,6385,2295,0296,1272,9325,3245,4244,9185,2263,0589,4149,799,9131,0100,588,882,9110,875,074,266,886,390,4104,871,3102,280,560,551,964,746,8
      4. Người mua trả tiền trước461,1516,8526,4464,1435,7325,9341,9394,2327,0353,9318,1318,7335,1230,5294,3290,2252,3240,9247,8249,5276,4190,6202,1202,5246,3378,6459,1572,5689,8700,1657,5578,6531,7299,7407,9575,8649,8668,3745,2735,0289,3294,1270,6495,8498,0452,1425,9381,9332,5252,7186,1157,4191,0193,1143,3160,4158,6286,6300,6354,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,326,925,532,136,436,638,725,527,531,933,436,838,836,227,432,942,051,552,060,591,0101,2106,396,899,589,176,261,454,170,064,677,257,870,0117,836,426,928,522,025,519,516,211,847,153,852,658,278,774,878,578,260,247,744,435,221,515,98,24,21,3
      6. Phải trả người lao động7,46,04,82,04,21,84,21,34,82,27,68,77,04,57,53,43,94,47,63,43,80,98,33,63,50,88,74,44,70,89,74,34,44,814,15,24,88,010,54,24,34,65,90,83,01,45,91,50,24,24,10,22,22,23,70,81,21,64,91,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,867,443,137,136,788,950,1169,4130,2154,7138,1178,1176,7144,3115,4122,3129,7137,7104,7187,2209,5162,9141,4146,6124,195,888,3146,0140,9128,2141,3227,8188,2175,1160,5188,0129,1142,8132,3180,0238,0211,7177,2115,2116,863,1106,5119,7110,472,873,676,964,060,853,817,426,132,418,136,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,80,50,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,30,30,00,00,20,20,30,30,30,30,30,25,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,20,20,09,88,18,10,50,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác65,160,659,057,360,246,849,763,563,256,8125,5151,6152,072,372,896,394,6100,5110,5125,8121,3118,3130,7147,6169,4143,4211,9148,7160,4182,7205,8147,4186,4172,9258,9281,0407,0438,9669,4171,6196,7182,4209,5192,5198,8518,9259,7191,2253,0334,6421,7364,4378,6261,5351,8322,7279,8250,4274,3155,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,05,10,00,00,10,80,84,06,66,60,54,34,34,34,31,61,71,81,81,62,32,32,91,21,51,01,01,11,01,01,00,40,40,40,40,90,90,91,11,00,60,10,10,10,10,10,30,30,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,80,42,93,33,50,12,83,04,13,34,44,75,35,58,411,612,08,89,510,010,98,49,19,710,210,84,74,89,311,03,45,58,810,80,71,21,92,40,40,80,92,20,20,60,71,00,20,21,41,41,01,11,52,20,20,30,30,30,50,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn325,2328,4334,3360,5369,3370,0368,6201,8156,9145,1234,0209,6192,4147,9147,7151,7159,4157,915,827,718,530,216,416,817,117,424,212,012,611,515,211,512,3217,8163,494,065,49,48,010,2385,6268,1191,7125,666,5106,843,863,190,6134,2229,472,296,6129,7159,4170,2198,7224,3182,2177,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn25,025,025,325,325,325,630,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0172,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác114,5118,3118,3118,3118,3118,3118,30,00,00,10,40,80,90,91,00,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0204,6150,880,851,50,00,00,0375,1249,40,0106,447,179,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn177,2177,2177,3203,3212,1212,4206,4195,8150,9116,2197,9172,8155,3111,0110,7110,9111,1110,10,512,43,214,81,01,21,51,72,12,52,91,72,53,24,04,83,94,55,10,50,50,50,50,50,50,50,527,123,243,571,0114,3208,250,775,0109,1137,2149,1175,2202,6160,0154,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,20,20,20,20,90,80,80,30,40,40,50,51,01,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,05,45,45,45,45,40,90,90,47,47,67,67,67,611,811,711,310,810,610,610,610,610,710,710,717,14,44,64,67,52,92,92,93,13,13,13,23,53,74,14,44,44,54,80,04,84,54,54,65,25,35,34,64,73,94,04,04,04,1
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn8,67,97,98,18,18,38,35,15,128,428,428,428,628,428,428,336,436,54,54,64,64,74,74,94,95,05,05,15,15,25,25,45,45,55,65,65,65,73,95,85,813,713,714,014,00,015,714,914,915,215,215,415,415,617,115,918,216,416,417,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu949,5946,6944,3937,3934,8934,9930,4914,4908,8893,7892,5688,9684,9677,5699,2693,5670,3664,3677,1318,5304,6314,5311,3302,0283,9277,8303,7304,5286,2280,3303,4294,9294,1285,8304,0277,8275,6272,8278,9273,9264,5260,7278,5259,2261,4261,5277,3280,0276,6269,8272,8268,6265,3262,6281,9272,2268,5262,9227,0231,9
    I. Vốn chủ sở hữu949,5946,6944,3937,3934,8934,9930,4914,4908,8893,7892,5688,9684,9677,5699,2693,5670,3664,3677,1318,5304,6314,5311,3302,0283,9277,8303,7304,5286,2280,3303,4294,9294,1285,8304,0277,8275,6272,8278,9273,9264,5260,7278,5259,2261,4261,5277,3280,0276,6269,8272,8268,6265,3262,6281,9272,2268,5262,9227,0231,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu756,5756,5756,5687,7687,7687,7687,7687,7672,0672,0672,0472,0472,0472,0472,0472,0472,0400,0400,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần73,173,173,173,173,173,173,173,173,173,173,173,273,273,273,273,273,273,273,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,253,255,655,655,655,655,655,655,655,655,655,655,655,655,655,655,655,655,655,655,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển70,470,470,470,470,470,471,471,487,187,187,187,187,187,186,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,186,586,586,586,586,573,173,180,580,580,580,580,580,582,482,482,482,471,071,071,071,070,470,470,470,469,069,069,069,069,269,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,610,610,610,610,010,010,010,08,88,88,88,87,91,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,71,71,71,71,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,77,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối30,828,825,888,285,986,180,364,358,836,736,031,928,523,046,541,525,694,6107,449,535,845,141,932,814,68,734,535,117,011,734,926,625,817,749,423,213,811,217,513,24,12,318,2-1,11,11,517,920,717,310,614,610,36,93,925,715,812,06,210,915,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,726,38,877,577,782,324,933,833,835,020,720,720,720,78,36,16,182,021,121,120,441,925,925,97,98,110,310,310,311,411,911,911,912,021,17,70,30,12,21,51,91,91,61,01,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,12,517,110,78,23,855,430,425,01,715,311,27,82,238,335,419,512,686,328,415,43,216,07,06,80,724,124,76,70,322,914,613,95,728,315,513,511,115,311,72,20,416,6-2,20,1———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát17,116,216,816,216,116,016,216,316,123,222,623,022,520,619,818,010,77,77,87,16,97,57,57,27,37,17,27,47,27,27,27,06,96,76,76,66,46,26,05,25,15,05,15,15,14,84,94,74,84,74,85,05,15,35,45,65,75,96,16,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.120,93.056,23.069,02.919,22.896,12.840,62.791,02.904,22.822,02.815,22.836,42.548,42.566,62.209,12.304,62.310,82.225,52.195,22.182,71.701,01.738,31.586,41.671,31.630,31.685,91.743,31.972,12.024,82.153,32.218,42.282,72.194,62.162,22.080,12.258,12.189,42.305,42.243,42.517,72.302,41.800,81.616,31.564,41.617,11.535,41.540,81.617,91.428,51.405,81.377,51.491,21.413,11.438,21.294,91.381,21.324,21.250,11.346,81.346,11.232,8

Báo cáo khác của VC2

Dữ liệu khác của VC2

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (mã VC2), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VC2.