Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VC2
CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2
VINA2 Investment and Construction Joint Stock Company
3.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại VC2: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VC2 theo thời gian

344 ngày
-0,05%0,34%0,74%1,13%1,52%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 54.394 cổ phiếu VC2, tương đương 0,07% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 37.768.368 cổ phiếu (49,93% vốn), khoảng 113 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,42% (19-8-2025), thấp nhất 0,06% (12-11-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VC2 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,07%0,07%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,09%0,07%▼ −0,02 điểm %-13.200
3 tháng3-7-20260,09%0,07%▼ −0,02 điểm %-16.100
1 năm2-10-20250,23%0,07%▼ −0,16 điểm %-102.531
3 năm8-3-20220,11%0,07%▼ −0,04 điểm %11.484

Sở hữu nước ngoài VC2 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,07%■ 0,00 điểm %54.39450%37.768.368
9-20260,07%▼ −0,02 điểm %54.39450%37.768.368
8-20260,09%■ 0,00 điểm %67.59450%37.755.168
7-20260,09%▼ −0,00 điểm %67.59450%37.755.168
6-20260,09%▼ −0,00 điểm %70.49450%37.752.268
5-20260,09%▼ −0,00 điểm %70.69450%37.752.068
4-20260,10%▼ −0,00 điểm %72.99450%37.749.768
3-20260,10%▼ −0,01 điểm %76.20450%37.746.558
2-20260,11%▲ +0,02 điểm %81.00450%37.741.758
1-20260,09%▼ −0,01 điểm %67.51450%37.755.248
12-20250,10%▼ −0,01 điểm %65.72550%34.318.980
11-20250,10%▲ +0,02 điểm %71.82550%34.312.880
10-20250,09%▼ −0,22 điểm %60.82550%34.323.880
9-20250,31%▼ −0,35 điểm %211.62550%34.173.080
8-20250,65%▼ −0,53 điểm %449.76450%33.934.941
7-20251,18%▲ +0,67 điểm %811.96450%33.572.741
6-20250,51%▲ +0,32 điểm %354.06450%34.030.641
5-20250,19%▲ +0,08 điểm %131.48850%34.253.217
3-20220,11%▼ −0,04 điểm %42.91050%19.957.090
2-20220,15%—59.21050%19.940.790

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202654.39400,07%37.768.368
1-10-202654.39400,07%37.768.368
30-9-202654.39400,07%37.768.368
29-9-202654.39400,07%37.768.368
28-9-202654.39400,07%37.768.368
25-9-202654.39400,07%37.768.368
24-9-202654.39400,07%37.768.368
23-9-202654.39400,07%37.768.368
22-9-202654.39400,07%37.768.368
21-9-202654.39400,07%37.768.368
18-9-202654.39400,07%37.768.368
17-9-202654.394−3.8000,07%37.768.368
16-9-202658.194−1000,08%37.764.568
15-9-202658.29400,08%37.764.468
14-9-202658.29400,08%37.764.468
11-9-202658.294−4.3000,08%37.764.468
10-9-202662.594−4.6000,08%37.760.168
9-9-202667.194−4000,09%37.755.568
8-9-202667.59400,09%37.755.168
7-9-202667.59400,09%37.755.168
4-9-202667.59400,09%37.755.168
3-9-202667.59400,09%37.755.168
28-8-202667.59400,09%37.755.168
27-8-202667.59400,09%37.755.168
26-8-202667.59400,09%37.755.168
25-8-202667.59400,09%37.755.168
24-8-202667.59400,09%37.755.168
21-8-202667.59400,09%37.755.168
20-8-202667.59400,09%37.755.168
19-8-202667.594—0,09%37.755.168

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VC2