Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VC3
CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông
NAM MEKONG GROUP JOINT STOCK COMPANY
23.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VC3

Doanh thu và lợi nhuận VC3 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 193Q4/2023: 422Q1/2024: 83Q2/2024: 289Q3/2024: 82Q4/2024: 157Q1/2025: 107Q2/2025: 308Q3/2025: 121Q4/2025: 72Q1/2026: 106Q2/2026: 162422Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 32Q4/2023: 86Q1/2024: 9Q2/2024: 37Q3/2024: 6Q4/2024: 13Q1/2025: 7Q2/2025: 73Q3/2025: 9Q4/2025: 21Q1/2026: 19Q2/2026: 3186Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202616231
Q1/202610619
Q4/20257221
Q3/20251219
Q2/202530873
Q1/20251077
Q4/202415713
Q3/2024826
Q2/202428937
Q1/2024839
Q4/202342286
Q3/202319332

Doanh thu và lợi nhuận VC3 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 122Năm 2021: 201Năm 2022: 514Năm 2023: 806Năm 2024: 611Năm 2025: 608806Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 14Năm 2021: 61Năm 2022: 73Năm 2023: 141Năm 2024: 66Năm 2025: 100141Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025608100
Năm 202461166
Năm 2023806141
Năm 202251473
Năm 202120161
Năm 202012214

Báo cáo tài chính gốc VC3 theo kỳ

261 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

261 tệp báo cáo VC3 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VC3 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh607,7611,4806,3514,2200,9122,1330,0290,3542,2557,0477,0506,8462,1350,8501,5473,6340,1299,1182,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)607,7611,4806,3514,2200,9122,1330,0290,3542,2557,0477,0506,8462,1350,8501,5473,6340,1299,1182,4
4. Giá vốn hàng bán416,4434,8542,5358,0105,768,9215,4234,5457,7433,4390,3462,0424,0285,8407,9348,2297,1277,9168,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)191,3176,6263,8156,295,253,2114,655,884,5123,786,844,838,165,093,6125,443,021,214,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,11,05,134,345,29,81,37,65,82,76,71,82,14,218,815,28,629,40,2
7. Chi phí tài chính0,51,016,824,416,32,84,54,48,81,80,02,62,212,025,721,90,20,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,51,010,824,416,32,84,54,47,41,80,02,40,711,025,521,30,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng27,831,438,223,80,01,01,91,20,70,91,41,72,51,41,33,51,40,50,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,831,337,032,033,843,645,129,929,330,540,421,118,730,018,713,510,38,35,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)131,4114,0177,2110,290,415,664,427,951,693,151,721,216,825,866,7101,839,741,88,3
12. Thu nhập khác1,60,41,93,613,02,52,11,93,11,64,01,45,40,41,424,01,40,40,1
13. Chi phí khác3,420,01,917,324,10,61,21,10,20,50,60,23,30,20,833,40,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,8-19,60,0-13,7-11,11,90,90,92,81,13,41,22,10,20,6-9,41,40,40,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)129,694,4177,296,579,317,665,328,754,494,255,122,418,926,067,392,441,142,18,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành30,924,228,938,118,04,015,37,310,918,812,14,84,36,415,723,010,211,71,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,14,67,2-15,00,0-0,4-1,1-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,728,836,123,118,03,614,26,810,918,812,14,84,36,415,723,010,211,71,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)99,865,5141,173,461,313,951,121,943,575,343,017,614,719,651,669,430,930,47,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,00,20,00,10,10,80,90,00,00,00,05,38,712,233,90,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)99,865,5141,073,461,213,950,321,143,575,343,017,69,410,839,435,530,930,47,2

Kết quả kinh doanh VC3 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh162,5106,372,1121,5307,6106,9157,481,6289,083,3422,4192,9120,970,1457,251,73,61,7133,618,336,55,141,419,851,29,888,1115,041,885,2110,043,4101,135,8105,653,9202,6177,3230,4115,0146,165,6101,7166,5139,969,1205,392,2156,353,0191,390,8144,735,453,6107,893,695,9211,9100,2110,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)162,5106,372,1121,5307,6106,9157,481,6289,083,3422,4192,9120,970,1457,251,73,61,7133,618,336,55,141,419,851,29,888,1115,041,885,2110,043,4101,135,8105,653,9202,6177,3230,4115,0146,165,6101,7166,5139,969,1205,392,2156,353,0191,390,8144,735,453,6107,893,695,9211,9100,2110,2
4. Giá vốn hàng bán118,662,342,393,9192,088,2114,561,2202,656,5283,0132,884,042,6309,844,42,11,381,013,324,83,030,211,319,86,944,072,635,263,7104,032,089,014,590,634,0180,2149,6178,881,5123,050,149,3148,7131,762,1190,684,1136,650,6172,985,1131,134,953,383,570,275,8182,985,883,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,844,029,727,5115,618,742,920,486,526,8139,460,136,827,5147,47,31,60,452,65,011,72,111,28,631,32,944,142,46,621,55,911,412,121,314,919,922,427,651,633,523,115,552,417,88,27,014,78,219,72,318,35,713,60,50,324,223,520,128,914,326,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,40,15,80,20,30,10,20,20,40,30,31,40,43,05,62,217,39,19,96,810,618,012,20,30,20,50,10,40,40,43,30,80,53,00,40,51,90,50,70,80,60,5-0,02,92,51,30,90,10,70,00,00,00,51,60,10,11,22,85,33,95,4
7. Chi phí tài chính1,10,20,20,10,20,10,10,30,30,30,50,87,97,613,20,48,22,71,31,43,10,71,80,53,50,51,51,21,10,82,80,50,11,01,41,92,40,41,30,30,20,00,00,00,00,00,30,02,20,0-0,81,31,30,43,21,33,34,211,14,210,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,10,20,00,10,20,10,10,30,30,30,50,84,94,613,20,48,22,71,31,43,10,71,60,13,50,51,51,21,10,82,80,50,11,00,21,92,40,41,30,30,20,00,00,00,00,00,20,02,20,0-1,31,30,20,42,31,33,24,211,14,210,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,00,00,0-0,00,10,00,0-0,10,10,10,0-0,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng11,48,25,26,114,61,911,35,99,64,621,514,30,22,122,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,20,00,51,00,10,30,70,50,00,00,40,00,00,30,40,10,00,40,20,30,40,50,80,10,50,41,70,30,30,20,30,40,50,20,01,20,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,711,05,79,39,56,28,06,58,48,48,78,28,89,410,77,58,25,72,17,715,04,915,86,616,54,715,511,111,76,710,46,85,77,112,06,96,64,27,28,59,45,427,54,65,23,67,13,58,52,110,32,13,22,74,318,74,32,86,53,94,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,024,624,512,291,510,623,77,968,513,9109,138,120,411,4107,41,62,51,159,12,84,214,55,01,811,4-1,826,829,5-6,014,1-4,74,56,916,21,611,615,223,343,425,514,010,224,815,85,04,27,54,79,2-0,27,12,09,2-1,1-7,43,916,615,716,68,817,5
12. Thu nhập khác17,50,01,40,10,10,00,30,00,10,00,20,41,30,02,80,20,50,012,00,00,40,00,40,0-0,22,50,40,02,00,05,50,20,10,00,30,7-5,58,00,30,00,80,42,01,00,70,30,70,00,10,61,10,03,90,30,10,20,00,00,00,01,0
13. Chi phí khác0,10,01,00,50,02,00,00,117,92,00,40,11,30,010,10,41,60,06,10,20,00,50,40,40,00,01,40,10,10,0-0,11,00,10,00,00,0-5,56,20,20,10,20,00,30,20,00,0-0,00,00,00,10,10,03,00,10,00,20,00,00,00,00,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17,4-0,00,4-0,40,0-2,00,3-0,0-17,9-2,0-0,20,3-0,10,0-7,2-0,2-1,1-0,05,9-0,20,4-0,50,0-0,4-0,22,5-1,0-0,02,00,05,6-0,8-0,0-0,00,30,7-0,01,80,1-0,00,60,41,60,70,70,30,70,00,10,41,00,00,90,20,10,1-0,00,0-0,0-0,00,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,424,624,911,991,68,724,07,850,611,9108,938,420,311,4100,21,41,41,164,92,64,514,05,11,411,20,725,729,5-4,014,10,93,66,816,22,012,315,225,143,625,414,610,626,416,55,74,68,24,79,30,38,12,010,1-0,9-7,34,016,615,716,68,817,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,45,36,52,417,22,16,21,613,82,815,67,74,02,029,92,57,20,217,30,61,00,11,60,43,40,35,76,70,22,70,50,61,43,20,42,53,15,08,75,12,92,15,83,61,31,01,91,02,00,11,51,11,80,0-2,61,01,76,47,21,74,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-2,70,01,60,04,60,00,00,07,4-1,10,60,3-7,7-2,1-6,60,00,00,00,0-0,00,00,0-0,20,0-0,1-0,4-0,60,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,45,33,82,418,82,110,81,613,82,823,16,64,52,322,20,40,60,217,30,61,00,11,60,43,20,35,66,3-0,42,70,30,61,43,20,42,53,15,08,75,12,92,15,83,61,31,01,91,02,00,11,51,11,80,0-2,61,01,76,47,21,74,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,019,321,19,572,86,513,26,336,89,185,931,815,89,277,91,10,80,947,62,03,514,03,51,07,90,420,123,2-3,611,40,73,05,512,91,69,812,120,134,920,311,78,420,612,94,53,66,33,77,30,26,70,98,3-0,9-4,63,014,99,39,47,213,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0-0,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,60,10,10,70,00,00,00,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,019,321,29,472,86,513,26,336,89,185,831,815,89,177,81,00,80,847,62,03,513,93,51,07,90,320,122,5-3,711,40,03,05,512,91,59,812,120,134,820,311,78,420,612,94,53,66,33,77,30,26,70,98,3-0,9-4,63,014,99,39,47,213,3

Báo cáo khác của VC3

Dữ liệu khác của VC3

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông (mã VC3): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 608 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 100 tỉ đồng, tăng 52,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 162 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 31 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.