Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VC3
CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông
NAM MEKONG GROUP JOINT STOCK COMPANY
23.400
▼ −100 (▼ −0,43%)

Room ngoại VC3: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VC3 theo thời gian

344 ngày
-0,07%0,22%0,52%0,82%1,11%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 297.514 cổ phiếu VC3, tương đương 0,21% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 67.525.472 cổ phiếu (48,79% vốn), khoảng 1.580 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,03% (5-11-2025), thấp nhất 0,01% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VC3 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,18%0,21%▲ +0,03 điểm %43.000
1 tháng28-8-20260,14%0,21%▲ +0,07 điểm %98.700
3 tháng3-7-20260,39%0,21%▼ −0,17 điểm %-239.500
1 năm2-10-20250,87%0,21%▼ −0,66 điểm %-892.833
3 năm8-3-20220,01%0,21%▲ +0,20 điểm %290.272

Sở hữu nước ngoài VC3 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,21%■ 0,00 điểm %297.51449%67.525.472
9-20260,21%▲ +0,07 điểm %297.51449%67.525.472
8-20260,14%▼ −0,32 điểm %198.81449%67.624.172
7-20260,46%▲ +0,03 điểm %641.11449%67.181.872
6-20260,43%▲ +0,26 điểm %597.21449%67.225.772
5-20260,17%▲ +0,07 điểm %239.11449%67.583.872
4-20260,11%▼ −0,26 điểm %146.21449%67.676.772
3-20260,36%▼ −0,18 điểm %502.11449%67.320.872
2-20260,54%▼ −0,20 điểm %736.61449%66.106.372
1-20260,74%▲ +0,25 điểm %1.009.61449%65.833.372
12-20250,49%▼ −0,10 điểm %671.11449%66.171.872
11-20250,60%▼ −0,36 điểm %812.81449%66.030.172
10-20250,96%▲ +0,09 điểm %1.305.51449%65.537.472
9-20250,87%▲ +0,15 điểm %1.187.24749%65.655.739
8-20250,72%▲ +0,04 điểm %900.45349%60.423.507
7-20250,68%▲ +0,14 điểm %851.25349%60.472.707
6-20250,54%▲ +0,41 điểm %677.75349%60.646.207
5-20250,13%▲ +0,12 điểm %166.95349%61.157.007
3-20220,01%■ 0,00 điểm %7.2420%-7.242
2-20220,01%—7.2420%-7.242

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026297.51400,21%67.525.472
1-10-2026297.51400,21%67.525.472
30-9-2026297.514+9.8000,21%67.525.472
29-9-2026287.714+24.8000,21%67.535.272
28-9-2026262.914+8.4000,19%67.560.072
25-9-2026254.514−10.3000,18%67.568.472
24-9-2026264.814−1.7000,19%67.558.172
23-9-2026266.514−42.3000,19%67.556.472
22-9-2026308.81400,22%67.514.172
21-9-2026308.814−33.0000,22%67.514.172
18-9-2026341.814+32.5000,25%67.481.172
17-9-2026309.314−1.0000,22%67.513.672
16-9-2026310.314+67.6000,22%67.512.672
15-9-2026242.714−50.0000,18%67.580.272
14-9-2026292.714+48.0000,21%67.530.272
11-9-2026244.714−40.8000,18%67.578.272
10-9-2026285.51400,21%67.537.472
9-9-2026285.514−11.4000,21%67.537.472
8-9-2026296.914+105.3000,21%67.526.072
7-9-2026191.614−3.8000,14%67.631.372
4-9-2026195.414−3.4000,14%67.627.572
3-9-2026198.81400,14%67.624.172
28-8-2026198.81400,14%67.624.172
27-8-2026198.814+24.5000,14%67.624.172
26-8-2026174.314−69.7000,13%67.648.672
25-8-2026244.014+15.6000,18%67.578.972
24-8-2026228.414−55.4000,17%67.594.572
21-8-2026283.81400,21%67.539.172
20-8-2026283.814−3000,21%67.539.172
19-8-2026284.114—0,21%67.538.872

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VC3