Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VCG
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
Vietnam Construction and Import - Export Joint Stock Corporation
15.450
▼ −50 (▼ −0,32%)

Cân đối kế toán VCG

Cân đối kế toán VCG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn23.627,417.688,518.680,819.974,521.296,213.397,312.055,112.369,812.988,012.618,610.423,412.360,812.928,215.368,216.942,917.440,814.263,711.337,49.347,9—
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.330,92.471,42.669,91.710,22.812,01.995,31.342,81.353,52.248,81.603,01.512,61.478,61.110,6906,61.302,52.927,92.503,01.286,01.608,2—
      1. Tiền1.437,01.779,82.231,41.396,72.116,1594,9425,7689,01.063,91.159,0921,1735,5760,2465,1602,31.197,71.478,81.127,41.444,1—
      2. Các khoản tương đương tiền893,9691,6438,4313,5695,91.400,5917,1664,51.184,9444,0591,4743,1350,4441,5700,21.730,11.024,3158,6164,2—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.897,71.780,91.487,61.616,23.870,21.551,1959,21.590,61.203,61.385,6522,3159,941,231,8589,8220,2177,5327,8267,4—
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,30,30,30,00,00,30,30,30,30,3166,041,932,6620,1231,8181,1327,8267,4—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-0,2-0,2-0,20,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-6,1-0,7-0,8-30,3-11,6-3,50,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.897,71.780,81.487,51.616,13.870,21.551,1959,11.590,51.203,51.385,5522,30,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn12.293,55.857,97.070,19.059,010.856,27.468,47.303,45.845,95.657,45.311,35.332,95.819,55.712,96.366,06.261,56.696,15.129,14.378,63.765,52.599,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.281,12.599,22.483,12.342,82.793,43.204,93.891,54.247,04.238,64.016,73.547,24.816,74.416,44.513,24.348,74.462,32.827,62.803,02.152,61.259,2
      2. Trả trước cho người bán1.513,32.047,72.443,75.563,75.609,93.322,21.363,3481,7536,4588,9687,0646,6786,41.404,41.445,51.868,91.937,81.294,21.116,8465,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,028,20,0347,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng6,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,52,70,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6.139,5645,0784,7716,6893,6790,2752,1569,3499,3408,3267,50,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác2.292,61.079,81.945,01.564,52.869,21.684,41.646,8999,9800,5701,31.184,1766,8822,6865,2711,7437,7418,4310,4502,2528,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-939,7-513,8-586,3-1.128,6-1.310,0-1.533,3-350,4-452,1-417,4-403,9-352,9-410,5-312,5-417,3-244,9-75,5-55,6-57,2-6,0-1,2
    IV. Tổng hàng tồn kho5.656,67.089,86.887,97.080,33.466,22.220,12.321,33.435,03.718,14.065,82.760,94.291,05.431,37.250,07.852,96.710,05.662,24.727,03.154,5—
      1. Hàng tồn kho6.062,47.124,06.922,87.114,93.496,72.253,52.344,83.487,33.728,64.093,12.784,84.323,05.441,97.277,77.876,96.727,45.672,34.728,23.154,7—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-405,8-34,2-35,0-34,6-30,6-33,3-23,5-52,3-10,5-27,3-23,9-32,0-10,6-27,7-24,0-17,4-10,1-1,2-0,2—
    V. Tài sản ngắn hạn khác448,7488,6565,3508,7291,5162,3128,4144,8160,1253,0294,7611,8632,2813,9936,2886,7791,8618,1552,2—
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn40,79,69,110,26,84,711,69,27,519,738,614,113,245,239,364,727,629,3107,5—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ314,8390,9470,4404,3172,970,129,933,557,597,062,062,8104,7107,8138,4114,146,5119,1139,5—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18,616,916,625,142,637,636,948,237,149,633,137,894,159,660,963,642,61,81,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác74,771,269,269,269,249,950,053,858,086,7160,9497,2420,3601,3697,6644,2675,1467,9304,2—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.641,411.752,112.013,512.024,89.673,26.212,77.263,37.715,48.641,210.182,210.306,310.461,110.024,913.048,613.182,014.246,112.975,011.321,99.894,8—
    I. Các khoản phải thu dài hạn20,459,26,2171,82.380,2209,8588,0895,61.321,61.774,81.989,3353,52.303,025,995,752,7168,847,91,3—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,02,75,86,41,130,333,61,21,31,41,51,51,72,31,22,01,5—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,01,516,00,00,8416,0833,41.263,41.765,11.988,10,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác20,459,24,6154,12.375,5210,3185,132,925,99,51,0353,22.302,625,595,151,2168,146,20,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,0-1,1-1,1-7,6-14,2-1,1-1,2-1,0-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,9-0,5-0,2-0,2—
    II. Tài sản cố định3.892,13.479,03.862,52.684,42.564,22.582,42.441,82.671,72.785,13.398,83.436,21.732,52.101,97.549,47.956,69.143,78.943,82.732,31.200,7—
      1. Tài sản cố định hữu hình3.757,43.363,23.693,22.545,82.525,32.550,02.401,42.608,12.639,23.247,03.346,41.647,12.009,77.446,07.835,59.019,28.810,52.701,91.171,5—
      - Nguyên giá1.537,0920,2658,5689,61.290,91.329,71.528,11.598,92.229,12.193,21.540,61.499,71.221,11.290,5895,2846,7339,1232,3233,7—
      - Giá trị hao mòn lũy kế-540,1-435,9-418,2-444,7-545,5-530,0-662,5-593,2-564,5-485,6-374,9-283,2-231,3-182,8-136,4-93,1-54,6-33,6-25,0—
      2. Tài sản cố định thuê tài chính94,8106,7160,2132,833,524,330,032,334,731,634,037,041,952,060,565,683,81,31,1—
      - Nguyên giá1.537,0920,2658,5689,61.290,91.329,71.528,11.598,92.229,12.193,21.540,61.499,71.221,11.290,5895,2846,7339,1232,3233,7—
      - Giá trị hao mòn lũy kế-540,1-435,9-418,2-444,7-545,5-530,0-662,5-593,2-564,5-485,6-374,9-283,2-231,3-182,8-136,4-93,1-54,6-33,6-25,0—
      3. Tài sản cố định vô hình39,89,19,15,85,38,110,331,2111,2120,255,848,550,451,360,658,949,529,128,0—
      - Nguyên giá1.537,0920,2658,5689,61.290,91.329,71.528,11.598,92.229,12.193,21.540,61.499,71.221,11.290,5895,2846,7339,1232,3233,7—
      - Giá trị hao mòn lũy kế-540,1-435,9-418,2-444,7-545,5-530,0-662,5-593,2-564,5-485,6-374,9-283,2-231,3-182,8-136,4-93,1-54,6-33,6-25,0—
    III. Bất động sản đầu tư996,9484,4240,3244,8745,4799,7865,71.005,81.664,61.707,61.165,81.216,5989,71.107,7758,8753,7284,6198,7208,7—
      - Nguyên giá1.537,0920,2658,5689,61.290,91.329,71.528,11.598,92.229,12.193,21.540,61.499,71.221,11.290,5895,2846,7339,1232,3233,7—
      - Giá trị hao mòn lũy kế-540,1-435,9-418,2-444,7-545,5-530,0-662,5-593,2-564,5-485,6-374,9-283,2-231,3-182,8-136,4-93,1-54,6-33,6-25,0—
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.757,66.745,96.652,57.486,22.046,0850,31.761,41.587,61.491,81.627,01.952,63.298,72.922,92.371,12.377,61.975,01.340,96.633,87.358,2—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn96,396,3109,9111,8111,5111,5591,4599,2579,5789,9563,6—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.661,36.649,76.542,57.374,51.934,5738,91.170,0988,4912,3837,11.389,0—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn708,0675,4939,61.123,91.469,41.062,5869,5769,31.155,01.332,11.464,63.576,11.433,21.516,51.369,81.731,61.688,71.536,8961,0—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh477,2635,4908,91.096,81.441,9969,2763,7634,7585,31.002,51.012,21.127,71.072,81.130,0997,11.207,31.396,71.159,1624,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn291,687,682,176,577,6157,7165,4198,3229,8239,5288,92.475,8406,0419,9450,0541,5303,0446,4337,0—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-62,4-47,5-51,4-50,7-51,6-71,4-64,0-63,7-55,0-50,1-66,4-27,5-45,6-33,4-77,3-17,3-11,0-68,70,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,60,00,01,41,57,04,40,0395,0140,2230,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác266,3308,2312,5313,7468,0707,9737,0785,5223,1342,0297,9283,7274,1478,1623,5589,6548,3172,4164,8—
      1. Chi phí trả trước dài hạn160,9138,7123,4123,7400,8621,1662,5691,2126,1208,7149,6156,5163,5224,2339,9282,4267,7147,3163,3—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại54,898,8104,290,945,955,536,949,447,577,786,4109,6105,7225,8253,7286,4275,723,30,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,10,10,10,10,60,60,10,60,60,60,63,02,818,317,913,84,51,91,6—
    VII. Lợi thế thương mại50,570,684,899,020,730,737,544,348,954,961,314,72,19,812,07,00,30,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN31.268,729.440,630.694,431.999,330.969,419.610,019.318,420.085,221.629,222.800,820.729,722.821,822.953,228.416,830.124,931.686,927.238,722.659,319.242,7—
  A. Nợ phải trả18.786,618.324,520.453,322.068,623.341,812.446,811.580,012.085,713.771,115.346,113.401,515.549,515.828,721.527,224.695,226.169,522.794,920.091,516.466,1—
    I. Nợ ngắn hạn16.136,812.912,014.422,212.763,215.470,28.992,57.722,79.055,310.435,310.680,29.887,110.268,610.645,214.919,517.240,415.144,914.569,310.998,77.503,5—
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.527,24.451,56.136,55.345,35.047,32.140,72.219,62.105,52.450,42.446,72.246,12.481,12.893,65.489,76.885,14.350,13.553,53.115,21.931,01.533,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3.409,42.249,92.239,72.501,61.844,01.995,62.511,22.925,32.744,92.874,92.439,02.546,02.443,12.786,72.683,72.516,82.217,02.352,91.033,61.239,0
      4. Người mua trả tiền trước3.732,63.357,13.619,12.528,56.600,62.350,1944,01.669,91.874,02.039,11.710,32.275,72.096,42.942,44.017,24.987,64.076,73.862,12.595,41.443,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước969,6167,8123,0135,8145,4279,1209,0392,2599,8297,7422,5418,7492,4627,8336,3437,2429,9214,0162,5130,2
      6. Phải trả người lao động352,9245,0214,1198,1185,4147,4187,6183,7213,5179,1144,1181,3188,4264,0275,5251,0201,2113,890,046,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn937,01.344,2930,21.106,6743,3632,6666,1776,2958,11.132,11.103,8773,5754,8869,11.082,0980,6708,1391,2987,8239,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,7
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn41,244,547,360,487,781,193,159,576,9205,3184,60,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.038,3968,9972,1815,7741,81.306,4854,7901,21.340,81.459,01.608,61.565,91.745,31.901,41.919,41.573,83.347,3924,7669,3672,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn67,920,575,32,11,76,910,221,5151,729,67,43,43,41,20,81,71,72,11,80,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi60,762,664,969,273,152,427,220,225,116,720,723,028,037,140,446,133,922,732,140,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn2.649,85.412,56.031,19.305,47.871,63.454,33.857,43.030,43.335,94.665,93.514,45.280,85.183,56.607,67.454,811.024,68.225,69.092,88.962,7—
      1. Phải trả người bán dài hạn0,60,10,10,125,30,04,10,00,30,30,381,489,088,1119,4104,0111,0605,9492,7—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,033,20,00,0107,497,893,390,578,30,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,0—
      5. Phải trả dài hạn khác246,40,92,12,53,13,44,64,7154,0992,7185,949,148,16,210,1105,4463,41.067,91.106,4—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.892,64.307,44.962,28.168,36.632,02.146,42.442,11.475,71.586,41.993,72.071,33.591,83.595,45.307,06.086,09.130,47.632,37.405,37.355,61.857,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả17,7608,0607,4605,60,20,20,20,20,20,30,31,51,60,40,00,02,70,00,1—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,80,72,510,29,78,88,57,1—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn19,319,214,624,133,753,646,150,734,4208,9212,0209,8205,0165,56,85,77,30,00,8—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn473,2476,9444,8471,61.177,21.250,71.252,91.401,41.467,41.379,6966,31.328,61.240,71.035,01.222,31.669,50,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,03,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu12.482,111.116,110.241,09.930,77.627,67.163,27.738,37.999,57.858,17.454,87.328,27.272,47.124,46.889,75.429,75.517,34.443,82.567,82.776,6—
    I. Vốn chủ sở hữu12.395,711.019,210.144,19.833,67.526,87.052,67.630,47.892,37.751,27.293,07.072,87.019,06.873,26.585,15.035,75.047,63.867,42.388,82.770,931,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.464,75.985,95.344,74.858,84.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,13.000,03.000,01.850,81.499,91.499,90,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần16,316,316,316,316,3355,1355,1355,1355,3355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1351,00,015,70,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu233,8152,2171,5160,4156,074,459,052,17,04,54,57,67,67,21,31,00,31,54,80,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-1.643,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,76,36,6-220,2-255,0-62,2-467,6-201,50,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển40,140,140,140,291,8891,9906,4941,8510,8514,40,0453,3457,6468,3483,0424,1243,0170,255,117,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0514,7102,4102,3103,099,485,659,643,68,713,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,22,63,23,63,23,33,33,33,33,11,31,00,90,30,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.495,01.869,01.582,71.683,41.838,02.156,6947,5857,91.099,7505,3347,5205,644,9-462,5-568,8-471,3-72,9186,2342,10,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước829,71.030,51.183,8902,71.389,6552,0264,0366,0111,621,838,5————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này3.665,3838,5398,9780,7448,41.604,7683,6491,9988,0483,6308,9————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.145,72.955,72.988,83.074,51.007,6800,9942,61.265,11.357,71.493,41.430,71.467,91.479,01.687,01.882,71.906,81.496,9954,11.045,90,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác86,496,997,097,0100,9110,6107,9107,2106,9161,7255,3253,3251,2304,6394,1469,8576,4179,15,7—
      1. Nguồn kinh phí86,496,997,097,0100,9110,6107,9107,2106,9161,7255,3253,3251,2304,6394,1469,8576,4179,14,8—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN31.268,729.440,630.694,431.999,330.969,419.610,019.318,420.085,221.629,222.800,820.729,722.821,822.953,228.416,830.124,931.686,927.238,722.659,319.242,7—

Cân đối kế toán VCG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20.667,922.698,724.110,322.987,217.579,017.270,017.671,617.379,216.770,017.063,917.598,517.969,219.395,720.145,419.833,119.442,320.394,620.548,721.461,821.680,921.359,015.001,012.965,512.099,711.110,410.549,511.062,512.434,112.010,211.706,112.301,412.000,812.062,712.185,312.469,611.971,412.311,311.772,312.351,311.604,910.654,210.763,711.541,211.194,312.174,412.470,312.555,612.022,912.080,212.608,112.976,013.457,314.484,714.772,715.866,415.343,715.828,817.018,817.292,017.769,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.644,72.131,92.346,82.539,21.837,41.331,72.461,31.129,31.606,31.309,22.282,51.269,11.305,4950,81.749,1911,41.214,61.642,32.742,21.322,32.827,6894,72.035,32.025,41.456,2942,21.370,0894,61.217,0997,11.388,21.218,51.275,3916,52.158,91.059,31.344,01.677,71.812,91.445,31.666,51.134,61.577,01.022,51.245,01.262,31.459,4758,1782,0829,01.106,6648,1662,4579,3919,1713,6667,82.632,31.756,41.029,1
      1. Tiền1.010,21.591,51.429,0740,11.161,7463,31.779,8600,11.037,9685,61.895,2901,2844,7550,51.396,7602,5795,51.178,12.117,3429,42.085,4364,0594,9575,6659,6228,5425,1592,8417,6513,4693,8713,0498,4639,91.166,4783,9714,61.225,51.316,1892,9796,7581,01.162,6579,4463,6629,6847,5417,2459,4417,0801,4399,0436,9387,9483,3445,4425,1419,8622,4521,2
      2. Các khoản tương đương tiền634,5540,4917,81.799,1675,7868,5681,5529,2568,4623,6387,3367,9460,7400,3352,4309,0419,1464,1624,9892,9742,2530,71.440,51.449,8796,6713,7944,8301,8799,4483,8694,4505,5777,0276,7992,5275,4629,5452,2496,8552,4869,9553,6414,4443,2781,3632,7611,9340,8322,6412,1305,2249,1225,6191,4435,8268,2242,72.212,61.134,1507,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7.719,57.786,82.881,62.767,42.041,52.027,61.790,91.354,61.128,91.114,51.504,91.386,11.915,22.168,31.426,11.917,33.282,14.399,03.942,72.699,11.869,91.693,11.517,91.132,6693,8804,8934,31.475,31.566,71.375,21.560,91.672,21.447,81.921,81.292,61.187,41.256,91.044,71.170,1973,7814,8834,0422,8403,8489,2331,1152,648,4159,1166,543,822,829,232,641,836,136,2208,3173,5735,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,30,30,30,30,30,20,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,310,30,30,30,3331,3152,748,5159,2166,644,523,531,142,056,651,242,2232,8249,2753,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,7-0,7-1,9-9,4-14,9-15,1-6,0-24,5-75,7-17,7
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7.719,57.786,82.881,62.767,42.041,42.027,51.790,91.354,61.128,81.114,51.504,81.386,01.915,12.168,21.426,11.917,23.282,04.398,83.942,72.699,11.869,91.693,11.517,91.132,5693,7804,8934,31.475,21.566,61.375,11.560,91.672,11.447,71.921,71.292,51.187,31.256,91.044,61.170,0973,6814,8823,9422,7403,7489,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.647,86.832,412.330,712.154,46.020,96.143,95.812,56.739,96.021,16.945,86.952,17.852,78.472,29.210,39.376,210.281,59.855,310.416,210.852,014.263,013.759,39.749,97.363,56.798,26.957,06.805,86.294,46.716,95.965,35.640,05.716,45.542,35.663,85.513,05.574,35.448,55.405,24.999,64.975,85.259,24.884,05.696,56.448,46.050,85.872,45.822,65.980,66.158,35.696,35.806,35.668,56.254,56.094,56.158,26.568,95.537,65.776,05.457,27.405,37.236,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.070,03.560,73.050,72.763,32.424,02.343,62.601,62.161,82.153,62.160,02.450,32.290,22.730,42.298,62.359,22.142,72.619,02.551,62.796,72.823,42.903,02.825,53.353,53.157,53.172,73.609,13.725,93.888,83.813,73.811,64.213,33.974,23.995,13.780,44.144,13.641,53.812,33.422,13.603,73.426,53.340,43.923,54.117,44.593,94.440,44.592,84.936,34.984,74.568,14.552,84.491,04.772,84.397,74.674,64.650,13.688,13.976,93.467,05.298,14.854,5
      2. Trả trước cho người bán1.772,71.839,71.513,81.659,42.170,42.213,71.940,52.724,82.426,82.849,62.478,73.323,24.032,54.976,95.590,66.295,76.052,16.096,65.563,17.802,37.528,95.962,73.086,42.327,81.436,81.528,4396,3932,4786,0618,3436,7532,5609,1666,2510,2729,1646,3658,9589,9759,0837,5859,9927,7762,7785,5674,9642,9807,4749,0804,8785,5962,21.089,41.073,21.424,41.366,41.306,01.439,81.486,61.782,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0695,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,03,26,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,00,60,00,00,60,60,60,60,60,53,64,9
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,06.139,56.264,2665,6690,8637,8538,9501,9712,2786,01.035,3945,61.355,6734,61.175,6819,5851,6894,3710,6709,3748,6893,61.006,2816,9812,0708,60,0627,5692,5569,3573,5569,1584,7519,0537,7507,8508,5399,3530,3359,5444,8193,6256,0278,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.249,12.261,92.252,31.994,91.294,91.410,41.144,41.842,71.482,81.810,31.877,81.987,61.838,71.709,71.818,11.820,61.649,02.038,22.897,84.231,14.010,21.788,41.580,31.889,62.083,21.694,71.793,21.633,21.183,1968,6955,0889,4918,7898,9794,8887,4822,0792,7762,9881,9705,1810,01.487,0726,8695,0926,5796,8707,7726,9764,5681,2770,3896,7840,4827,0764,2761,8778,3712,7682,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-443,9-833,1-632,1-527,3-534,0-514,6-511,7-528,2-544,1-586,2-640,7-783,5-1.075,0-1.130,5-1.126,3-1.153,1-1.284,3-1.121,8-1.300,0-1.304,3-1.392,2-1.575,2-1.550,4-1.582,9-552,5-838,5-329,6-433,3-444,9-451,0-457,9-427,3-428,3-417,2-393,8-347,4-383,2-382,6-380,0-338,4-358,6-341,7-277,3-288,7-327,4-371,6-396,0-342,1-347,7-316,3-289,1-250,7-289,8-430,7-333,2-281,6-269,3-228,3-95,7-87,3
    IV. Tổng hàng tồn kho5.120,15.517,26.099,85.203,67.152,37.211,57.117,97.643,27.507,37.213,66.293,56.953,67.210,77.281,96.767,25.881,75.648,23.742,93.629,73.196,92.712,92.474,41.879,61.984,11.864,11.854,72.329,13.120,53.126,43.403,13.477,33.385,43.499,03.625,23.272,64.063,44.061,33.788,64.130,13.662,93.057,72.850,42.770,53.379,34.226,44.490,14.361,94.374,24.802,85.153,65.478,35.836,26.976,07.181,87.498,67.962,28.111,67.638,07.058,37.813,4
      1. Hàng tồn kho5.154,65.923,06.135,45.237,77.186,47.245,77.152,07.664,77.542,27.248,56.328,46.988,37.245,37.316,56.801,05.912,65.679,23.773,83.660,63.223,22.741,02.506,71.915,72.007,51.887,61.878,22.352,63.170,03.184,23.455,33.504,73.402,43.516,03.628,03.278,94.074,84.080,43.800,04.137,93.679,13.081,62.866,72.786,83.408,54.259,74.521,94.390,74.384,74.813,45.164,25.485,35.859,06.999,37.232,27.524,17.989,78.139,97.661,97.081,37.838,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-34,6-405,8-35,5-34,2-34,2-34,2-34,2-21,5-35,0-35,0-35,0-34,6-34,6-34,6-33,9-31,0-31,0-31,0-30,9-26,3-28,1-32,3-36,1-23,5-23,5-23,5-23,5-49,5-57,8-52,3-27,4-17,0-17,0-2,8-6,4-11,4-19,1-11,4-7,8-16,2-23,9-16,2-16,2-29,2-33,3-31,8-28,8-10,6-10,6-10,6-7,1-22,8-23,3-50,4-25,6-27,5-28,3-24,0-23,0-25,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác535,9430,4451,4322,5527,1555,2489,0512,2506,5480,7565,5507,7492,3534,1514,5450,4394,4348,4295,2199,5189,4188,9169,2159,4139,2142,1134,8226,9134,7290,7158,6182,5176,8208,8171,2212,8243,8261,6262,4263,8231,2248,2322,6337,9341,4564,2601,0684,1640,0652,7678,8695,8722,6820,9838,01.094,11.237,21.083,1898,5953,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn16,927,246,732,935,532,710,219,913,812,09,78,69,518,110,012,319,79,56,38,87,58,77,48,27,711,012,127,814,09,511,710,812,126,28,513,421,231,825,725,327,834,638,722,921,843,114,414,913,016,113,662,551,036,846,178,047,340,937,063,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ286,5304,2315,3206,9400,4428,2390,8405,9406,6378,8469,6422,9395,4418,1350,2296,6266,0218,7172,980,490,693,268,756,240,538,125,518,820,131,233,539,550,862,637,649,7108,275,592,581,981,388,758,770,974,565,366,385,881,1100,2100,197,9145,5128,6109,3140,2165,7154,7131,8102,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,928,218,511,720,122,916,617,217,020,617,06,918,328,685,172,339,451,041,438,538,537,138,240,041,042,937,442,248,355,746,155,242,948,759,794,760,554,348,745,040,635,130,342,349,444,339,333,437,238,599,082,169,767,160,558,066,158,575,956,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác220,570,970,971,071,071,471,469,269,269,369,269,269,269,269,20,069,269,274,571,752,749,954,955,050,050,059,8138,152,3194,467,477,071,171,465,454,953,9100,095,5111,781,589,7194,8201,7195,8411,5481,0550,0508,7497,8466,1453,3456,5588,4622,2818,0958,0829,0653,8731,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.280,07.769,07.419,56.033,411.752,811.720,611.739,311.897,711.865,512.007,612.600,612.063,411.971,612.329,012.452,211.523,710.863,810.080,19.733,09.159,28.767,46.496,26.693,67.257,36.924,36.967,27.074,57.643,67.514,97.569,57.781,58.169,28.117,28.104,18.932,59.332,510.005,010.060,110.090,59.870,810.002,39.999,110.352,710.629,010.287,410.479,410.511,610.334,210.278,410.011,910.064,712.172,512.783,813.143,113.173,512.876,512.735,413.120,813.822,613.407,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn20,614,816,87,063,957,556,955,956,36,15,3158,4158,5173,8151,5177,2176,1175,52.380,22.386,42.381,8450,9304,5557,9410,5495,6435,5512,9680,3792,0972,71.019,71.099,21.223,91.302,81.410,31.530,61.622,31.773,11.793,01.874,71.922,62.179,82.467,52.344,62.296,72.344,42.341,62.366,62.274,42.391,525,024,826,326,7-40,226,127,130,553,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,62,71,22,71,11,15,86,96,76,41,21,21,21,21,21,227,030,4119,050,926,726,933,614,714,71,31,31,31,31,41,466,6113,834,25,21,31,51,41,41,41,51,41,41,91,61,21,51,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,21,51,50,02,22,217,50,00,00,00,00,00,80,80,80,8105,5208,0317,2416,0486,5627,6729,3833,4948,41.051,61.165,71.243,61.386,91.489,41.612,71.765,11.785,01.870,71.900,82.165,72.368,62.210,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác20,614,816,87,063,957,556,954,754,74,55,3154,6154,7154,6151,4175,6176,1175,52.375,52.379,82.375,4444,9310,2458,8208,9184,826,032,933,433,532,432,533,032,527,010,027,99,67,67,73,821,514,542,136,22.294,72.340,32.341,32.366,22.274,12.391,224,724,426,026,429,625,626,830,053,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-1,1-12,1-12,1-12,1-1,2-1,3-1,3-1,3-1,3-1,0-1,0-1,1-1,1-1,8-15,0-15,7-32,2-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-71,6-1,1-1,1-1,1-0,8
    II. Tài sản cố định3.275,44.020,54.436,63.247,63.351,63.408,63.729,23.967,63.757,83.815,53.805,63.685,83.709,63.756,92.670,52.665,22.672,92.633,32.532,12.512,22.550,62.556,72.586,12.472,52.519,02.377,32.440,52.567,32.607,92.647,52.671,62.645,72.654,22.758,82.780,63.373,23.341,63.377,23.402,03.290,03.403,53.349,53.356,43.408,53.491,63.646,61.747,71.780,71.821,71.878,41.985,36.677,67.250,97.406,27.666,77.599,47.712,77.814,07.911,47.889,6
      1. Tài sản cố định hữu hình3.176,03.892,04.302,13.134,43.232,33.298,53.613,53.812,63.599,73.652,13.636,23.514,53.538,63.624,52.532,92.596,02.612,42.584,42.492,32.484,32.522,02.526,92.553,72.439,22.483,42.326,22.400,32.520,12.546,12.584,82.608,12.580,82.588,52.615,82.634,93.230,63.196,03.228,43.252,43.211,63.321,93.260,63.264,83.315,73.396,13.562,41.660,41.692,01.733,81.787,31.890,56.581,77.151,77.303,07.538,77.484,17.596,17.693,17.792,97.766,2
      - Nguyên giá629,71.550,7852,6909,2920,2920,2637,8661,6922,5658,5659,5658,4665,7649,8699,3713,9918,7918,71.290,91.290,91.290,91.290,91.329,71.328,81.323,61.323,51.557,21.897,91.623,81.598,91.597,32.231,22.231,22.229,12.228,12.190,32.212,22.205,42.193,21.540,51.552,51.525,51.526,41.548,21.640,91.548,21.499,71.446,41.429,11.356,01.231,11.231,41.293,91.290,5983,2939,1946,9902,3856,3857,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-446,4-544,7-540,1-450,7-445,8-440,9-428,3-427,4-428,1-421,3-418,2-415,2-417,2-420,3-447,0-453,7-491,9-487,1-545,5-538,5-531,6-524,6-530,0-522,7-511,9-501,7-661,2-662,0-649,2-636,8-592,9-615,9-599,4-581,0-564,5-546,0-530,4-513,9-497,6-487,7-434,9-380,8-375,3-364,1-367,0-297,6-285,2-269,6-256,4-246,2-232,1-210,1-209,9-195,7-183,3-169,0-159,1-147,7-134,5-128,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính87,089,294,8104,5110,6101,2106,7146,0149,0154,2160,2165,8165,5126,7132,863,454,542,733,522,623,223,324,325,025,641,030,030,931,431,932,333,333,834,234,730,030,531,131,632,232,833,434,034,635,235,937,038,339,440,642,343,848,950,052,053,056,258,059,962,1
      - Nguyên giá629,71.550,7852,6909,2920,2920,2637,8661,6922,5658,5659,5658,4665,7649,8699,3713,9918,7918,71.290,91.290,91.290,91.290,91.329,71.328,81.323,61.323,51.557,21.897,91.623,81.598,91.597,32.231,22.231,22.229,12.228,12.190,32.212,22.205,42.193,21.540,51.552,51.525,51.526,41.548,21.640,91.548,21.499,71.446,41.429,11.356,01.231,11.231,41.293,91.290,5983,2939,1946,9902,3856,3857,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-446,4-544,7-540,1-450,7-445,8-440,9-428,3-427,4-428,1-421,3-418,2-415,2-417,2-420,3-447,0-453,7-491,9-487,1-545,5-538,5-531,6-524,6-530,0-522,7-511,9-501,7-661,2-662,0-649,2-636,8-592,9-615,9-599,4-581,0-564,5-546,0-530,4-513,9-497,6-487,7-434,9-380,8-375,3-364,1-367,0-297,6-285,2-269,6-256,4-246,2-232,1-210,1-209,9-195,7-183,3-169,0-159,1-147,7-134,5-128,2
      3. Tài sản cố định vô hình12,439,339,78,78,78,99,19,09,09,19,25,55,55,74,75,96,06,16,25,35,46,48,18,310,010,010,216,230,430,831,231,631,9108,8111,0112,7115,1117,7118,046,248,855,657,658,260,348,350,450,448,550,652,452,050,453,375,962,260,462,858,661,3
      - Nguyên giá629,71.550,7852,6909,2920,2920,2637,8661,6922,5658,5659,5658,4665,7649,8699,3713,9918,7918,71.290,91.290,91.290,91.290,91.329,71.328,81.323,61.323,51.557,21.897,91.623,81.598,91.597,32.231,22.231,22.229,12.228,12.190,32.212,22.205,42.193,21.540,51.552,51.525,51.526,41.548,21.640,91.548,21.499,71.446,41.429,11.356,01.231,11.231,41.293,91.290,5983,2939,1946,9902,3856,3857,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-446,4-544,7-540,1-450,7-445,8-440,9-428,3-427,4-428,1-421,3-418,2-415,2-417,2-420,3-447,0-453,7-491,9-487,1-545,5-538,5-531,6-524,6-530,0-522,7-511,9-501,7-661,2-662,0-649,2-636,8-592,9-615,9-599,4-581,0-564,5-546,0-530,4-513,9-497,6-487,7-434,9-380,8-375,3-364,1-367,0-297,6-285,2-269,6-256,4-246,2-232,1-210,1-209,9-195,7-183,3-169,0-159,1-147,7-134,5-128,2
    III. Bất động sản đầu tư183,21.006,0312,5458,5474,5479,4209,5234,2494,4237,2241,2243,3248,5229,5252,3260,3426,8431,6745,4752,4759,3766,3799,7806,0811,7821,8896,11.235,9974,6962,21.004,41.615,31.631,91.648,11.663,61.644,31.681,81.691,61.695,61.052,81.117,61.144,71.151,11.184,11.273,91.250,61.214,41.176,81.172,71.109,8999,01.021,31.084,01.094,7799,9770,1787,8754,6721,9728,9
      - Nguyên giá629,71.550,7852,6909,2920,2920,2637,8661,6922,5658,5659,5658,4665,7649,8699,3713,9918,7918,71.290,91.290,91.290,91.290,91.329,71.328,81.323,61.323,51.557,21.897,91.623,81.598,91.597,32.231,22.231,22.229,12.228,12.190,32.212,22.205,42.193,21.540,51.552,51.525,51.526,41.548,21.640,91.548,21.499,71.446,41.429,11.356,01.231,11.231,41.293,91.290,5983,2939,1946,9902,3856,3857,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-446,4-544,7-540,1-450,7-445,8-440,9-428,3-427,4-428,1-421,3-418,2-415,2-417,2-420,3-447,0-453,7-491,9-487,1-545,5-538,5-531,6-524,6-530,0-522,7-511,9-501,7-661,2-662,0-649,2-636,8-592,9-615,9-599,4-581,0-564,5-546,0-530,4-513,9-497,6-487,7-434,9-380,8-375,3-364,1-367,0-297,6-285,2-269,6-256,4-246,2-232,1-210,1-209,9-195,7-183,3-169,0-159,1-147,7-134,5-128,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.829,91.724,11.680,41.379,96.913,96.820,56.774,96.606,86.546,36.712,77.277,56.717,26.552,16.763,77.935,96.981,36.312,44.345,21.909,41.202,41.030,4968,21.191,01.967,61.752,71.874,61.696,71.572,31.651,61.600,71.557,21.911,31.758,61.488,31.810,61.847,21.809,51.642,71.530,42.137,51.987,02.034,92.008,71.902,51.492,91.325,03.318,23.276,53.208,63.003,42.953,42.758,32.608,22.565,62.630,72.564,82.398,32.549,63.163,52.756,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn98,496,396,396,396,396,396,3110,0109,9110,1109,9109,9109,9113,0137,8111,5111,5830,7111,5111,5111,5111,516,7559,1566,8622,9591,4599,2599,2599,2574,8580,7580,9580,7916,8882,9843,4795,2565,4563,6653,2563,6563,6563,7309,7———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.731,51.627,91.584,21.283,66.817,66.724,26.678,66.496,86.436,46.602,67.167,66.607,36.442,16.650,77.798,26.869,86.200,93.514,51.797,91.090,9918,9856,71.174,41.408,51.185,91.251,71.105,3973,11.052,41.001,6982,41.330,61.177,6907,6893,8964,3966,1847,5965,01.573,91.333,71.471,21.445,11.338,81.183,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.772,1731,6710,8706,3641,2654,0676,6698,1703,4927,9941,0965,01.003,51.088,11.122,11.131,51.022,61.056,51.470,31.591,51.328,41.044,71.102,5741,0701,8684,2872,71.032,9847,3802,0773,3772,2772,9788,01.151,5768,51.334,51.411,31.331,61.250,71.297,61.240,91.402,61.415,81.415,21.677,41.585,91.467,61.453,91.452,21.471,51.238,91.360,71.564,11.550,81.419,91.285,61.329,01.348,01.357,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.443,1483,5480,0550,2545,8614,2636,6655,6671,3889,3910,2934,3972,81.057,91.094,71.103,9996,01.028,71.442,81.553,81.265,7957,91.016,2663,4606,6580,8764,7716,9713,1673,6638,7627,9591,2592,3631,8606,7658,91.017,71.042,11.054,31.001,81.043,11.021,71.171,51.123,01.266,21.245,41.107,61.068,01.073,21.098,2888,7875,31.103,31.082,8955,8969,2950,3930,61.037,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn325,8313,5291,6203,6144,587,687,682,182,188,882,182,182,180,976,576,576,577,677,687,7113,1151,3157,7157,5157,5163,6164,2372,8198,3197,1197,1203,3208,4205,0183,7203,7636,3212,2197,8195,5274,0208,6217,1250,3290,7439,2377,9388,7412,9406,5381,5392,7510,5469,0495,1481,4404,8461,3448,8358,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-53,5-65,4-62,4-48,8-49,1-47,8-47,5-51,3-51,3-51,5-51,4-51,4-51,4-50,7-50,7-50,6-50,6-51,6-51,6-51,6-51,7-71,5-71,4-79,8-63,1-63,3-57,5-60,6-66,1-69,7-62,6-68,9-66,7-54,4-59,0-41,9-45,7-48,6-48,5-49,3-58,4-60,7-66,2-46,0-38,6-27,9-37,4-28,7-27,0-27,5-8,3-42,5-25,2-8,1-27,1-17,3-88,4-82,6-31,5-38,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,70,01,61,40,00,00,011,71,41,40,00,00,00,01,61,60,71,91,51,51,47,00,00,00,83,01,43,92,01,00,010,040,045,0395,00,085,0230,0140,250,280,250,0230,040,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác198,8271,9262,4234,1307,7300,7292,2335,1307,5308,1330,1293,7299,5317,0319,8308,1253,01.438,0695,6714,3716,9709,4709,7712,4728,6713,8733,1722,4753,2765,2802,3204,9200,4196,9223,2289,0307,0315,0357,8346,8321,9306,4254,1250,6269,3283,0301,0291,1255,0293,8264,1451,5455,1486,1498,8562,6524,9646,6647,4620,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn138,0163,8155,0128,9141,0130,3122,3148,7128,3119,7141,6107,0115,0125,6132,4138,583,5104,9625,9632,8633,6620,9632,0639,3648,4633,3648,0636,1663,6656,2707,5108,9103,899,8122,3164,0178,9180,7218,3204,4179,1156,9150,3141,5144,0151,8168,5167,1151,0172,3148,2231,8214,9239,9261,8305,5252,5321,3326,3318,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại60,758,8107,3103,8103,1103,299,2112,1101,3107,0103,598,292,495,865,862,754,546,948,458,955,358,846,440,145,444,147,046,648,248,149,849,348,849,251,473,875,880,482,083,384,288,390,294,4110,5115,0105,2106,7100,2103,6111,3206,2218,6221,4211,6230,8244,9298,2295,3285,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,120,34,48,96,90,60,60,60,60,60,50,70,60,60,50,518,20,60,60,10,60,60,60,60,62,62,50,51,50,61,31,02,027,216,62,716,32,612,213,217,017,416,416,817,315,513,2
    VII. Lợi thế thương mại0,049,30,01,363,567,170,674,277,781,384,888,491,995,5101,3102,6106,11.279,320,722,027,329,030,732,434,135,837,539,240,942,644,346,047,747,348,950,551,653,354,956,658,159,713,013,413,814,20,00,61,11,62,11,38,47,88,010,010,79,810,33,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN27.948,030.467,631.529,929.020,529.331,828.990,629.411,029.276,928.635,529.071,430.199,230.032,631.367,432.474,332.285,330.966,031.258,530.628,931.194,830.840,130.126,421.497,219.659,119.357,018.034,717.516,718.137,020.077,819.525,119.275,620.082,920.170,020.179,920.289,521.402,021.303,922.316,321.832,422.441,821.475,720.656,520.762,821.893,921.823,222.461,822.949,723.067,222.357,122.358,722.620,023.040,725.629,927.268,627.915,929.039,928.220,228.564,130.139,631.114,631.176,6
  A. Nợ phải trả15.478,817.617,018.953,716.753,218.244,517.723,718.275,818.340,117.797,218.344,820.016,820.006,921.369,222.550,222.259,220.996,121.537,921.479,923.554,023.231,122.687,713.804,112.471,810.559,910.274,09.845,110.374,612.086,311.776,911.706,312.063,812.452,812.653,012.668,113.543,913.864,814.671,214.326,314.990,014.235,013.574,613.501,614.622,614.622,615.321,415.621,515.758,915.197,715.329,815.551,716.011,018.913,120.434,620.979,822.039,321.496,221.750,223.299,725.667,826.125,5
    I. Nợ ngắn hạn13.385,915.200,815.910,613.878,112.905,512.401,412.550,713.237,012.624,712.472,813.893,613.511,914.001,112.689,013.007,611.889,212.489,812.042,215.461,014.633,014.357,210.210,29.001,36.832,76.497,65.936,86.435,89.151,38.889,58.702,78.940,09.258,49.590,39.200,89.906,710.120,810.937,79.585,810.411,910.397,19.619,59.746,410.733,410.551,710.680,110.966,710.287,29.793,710.180,710.093,310.880,012.564,813.906,514.587,415.456,614.498,914.716,816.354,417.413,317.835,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.332,45.241,45.247,24.740,65.282,94.550,94.131,24.957,64.856,54.601,26.027,86.203,37.121,35.415,75.119,84.916,15.769,75.518,15.027,43.181,52.940,72.367,72.271,31.821,41.827,31.617,62.285,02.650,72.321,52.236,82.034,22.418,62.250,82.532,92.467,72.466,12.560,52.437,32.396,82.755,12.660,12.388,82.358,13.762,73.231,22.765,02.507,82.446,12.414,72.471,72.646,44.340,25.269,95.222,85.308,45.540,95.448,46.998,96.641,46.287,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.850,13.307,33.454,02.174,32.526,51.920,12.258,11.637,11.769,11.599,92.198,31.938,72.103,02.178,32.557,51.936,41.681,21.643,61.869,31.573,31.753,81.712,72.004,12.013,52.106,02.087,82.500,62.441,72.419,92.424,13.016,02.469,42.378,42.273,62.724,62.370,02.589,02.296,62.493,82.615,72.166,42.651,22.989,92.412,82.283,62.060,52.595,02.199,22.367,72.320,92.446,92.473,22.583,22.794,43.151,01.926,02.489,81.537,53.426,52.464,0
      4. Người mua trả tiền trước2.834,23.509,63.682,33.022,82.649,83.354,73.261,33.503,73.662,73.898,93.215,02.511,42.218,42.587,92.379,02.774,22.710,72.772,06.592,17.721,07.462,04.399,62.336,8505,2505,1519,6-488,51.661,32.144,71.746,71.347,61.705,71.948,81.629,31.380,42.379,02.877,51.658,72.082,02.081,91.922,71.946,81.560,11.320,22.069,62.247,02.142,32.133,52.213,02.133,72.272,12.351,22.431,73.036,73.324,23.697,93.663,14.471,83.694,86.181,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước154,9127,7984,1913,2104,865,3163,2140,5130,7148,2122,9262,3400,5124,7144,8142,1128,0102,2143,1227,5270,0203,9279,9493,3265,0152,6210,0220,0225,2323,0385,3351,7393,4334,0556,4274,6265,6248,5300,0294,7285,8271,0314,6330,0337,6382,7415,7447,6464,8471,0471,0463,1583,8644,5611,2506,1406,9279,8386,8223,4
      6. Phải trả người lao động296,00,0356,1235,1216,7197,8244,9213,1202,6177,8222,4149,5155,1125,5204,6152,7123,4111,7191,4145,9138,9109,0147,4124,2122,2110,4185,7142,0111,8115,3183,6149,0135,5117,2213,1133,8117,0109,9177,192,381,178,1134,890,696,4107,3181,3120,6110,1117,7190,1124,5188,7190,9261,9187,0187,0158,8297,0150,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.108,9289,4915,51.598,8998,61.183,11.352,11.030,1905,4805,0897,61.131,5889,01.182,01.103,7915,5915,2789,8738,1685,5634,2529,9641,7517,3559,4474,3670,3882,1681,8721,3805,1952,11.017,9892,6928,71.091,91.081,81.069,01.168,71.161,31.036,5865,11.144,5792,2788,7759,1849,0943,7840,7924,2954,2999,3929,8849,1899,8764,5717,8996,81.029,9885,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,01.194,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0218,60,0933,70,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn22,546,794,6124,433,958,048,378,252,269,244,071,348,257,077,173,950,458,282,564,474,378,879,270,362,5103,098,389,369,962,3129,8122,0106,0137,9130,9121,275,7287,3267,6334,2170,5238,6242,40,0142,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.550,41.350,11.065,6977,31.005,8986,51.006,31.582,3954,31.048,91.010,31.152,3982,3950,11.349,9906,61.036,4969,6743,3957,3973,8748,41.181,51.223,1981,7821,6937,11.010,6845,81.021,21.000,1862,31.111,21.068,91.319,71.085,31.132,31.328,31.505,01.031,71.260,31.264,71.962,31.598,01.696,11.681,41.569,51.473,31.733,31.616,61.832,31.754,61.876,31.801,41.861,91.833,31.753,71.868,91.892,91.590,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn177,575,250,732,526,223,622,731,227,960,390,526,517,52,12,12,12,31,71,73,83,86,86,910,010,021,810,215,817,520,621,5177,2175,9151,5153,0161,3187,7107,64,23,93,53,66,33,83,92,83,73,93,93,339,228,00,84,42,21,00,90,82,81,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi58,959,560,759,060,161,562,663,163,363,564,965,165,765,769,269,672,475,372,172,8105,753,552,454,458,228,227,237,751,431,316,850,572,463,032,137,850,742,716,726,432,638,520,322,730,527,122,925,932,531,327,730,642,343,235,942,049,341,141,250,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.092,92.416,23.043,12.875,15.339,05.322,35.725,05.103,15.172,65.872,06.123,26.495,17.368,19.861,29.251,59.106,99.048,19.437,78.093,18.598,18.330,53.593,83.470,53.727,23.776,43.908,33.938,82.935,12.887,33.003,53.123,83.194,43.062,73.467,33.637,23.744,03.733,54.740,54.578,13.837,93.955,13.755,23.889,24.071,04.641,34.654,95.471,75.403,95.149,15.458,45.131,06.348,36.528,16.392,46.582,76.997,37.033,56.945,28.254,58.290,4
      1. Phải trả người bán dài hạn4,35,50,60,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,09,440,00,00,00,00,00,013,910,88,17,05,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,30,00,00,00,30,00,029,9126,193,681,484,485,287,389,080,082,086,488,194,296,592,0119,4107,2
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0164,125,40,00,00,00,00,00,00,00,016,733,933,245,545,558,00,00,00,00,00,092,088,2113,8122,0107,4107,499,997,899,395,595,393,392,990,990,890,587,484,881,378,352,749,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0117,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác235,954,8243,60,954,70,94,148,82,72,736,92,62,424,72,42,72,73,23,12,82,72,73,43,13,63,54,54,64,94,43,41,63,3207,8406,9316,0254,11.066,6924,4819,31.023,3664,4378,0117,6362,2234,668,871,658,568,563,334,315,021,0501,721,516,226,26,623,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.367,21.844,62.172,62.393,74.184,14.212,94.617,13.944,24.109,04.826,75.036,55.421,56.258,38.698,88.103,47.904,77.870,78.832,46.648,67.135,26.869,62.207,52.136,82.274,02.294,22.441,82.515,21.456,01.414,71.505,71.674,01.699,71.517,41.723,61.694,61.985,61.999,82.074,52.036,02.080,71.931,62.082,32.094,42.167,82.453,63.357,13.583,93.515,73.493,43.613,53.838,25.145,25.146,15.267,85.606,95.714,35.756,56.007,16.370,16.614,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,617,714,32,4608,0607,8607,8607,8607,8607,4605,6605,6605,6605,6605,6605,6605,60,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,311,91,51,11,50,20,21,51,60,90,80,80,90,50,40,50,51,01,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,60,85,86,72,20,09,69,89,910,39,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn19,819,519,319,919,818,918,916,616,81,60,022,331,522,324,124,228,833,733,733,433,450,555,258,158,146,043,048,648,847,97,73,25,933,634,443,644,6194,0208,9210,0210,4211,4212,0213,1213,9222,0224,5221,1218,4205,9168,7163,4183,4164,97,54,64,56,96,15,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn462,0474,2428,5432,6472,3481,7477,1485,6436,3433,5444,1443,0453,6475,9473,4484,2494,7510,21.407,51.426,51.424,61.319,01.264,11.291,71.325,11.298,21.254,01.318,21.311,41.345,61.340,81.390,41.440,11.406,81.407,91.305,61.343,61.314,41.318,0640,3704,4715,61.114,61.369,71.434,7745,31.509,61.507,51.288,71.478,2967,2916,01.091,0846,2378,11.152,71.149,3802,61.741,21.529,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,73,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu12.469,212.850,612.576,212.267,311.087,411.266,911.135,210.936,910.838,310.726,610.182,410.025,69.998,29.924,110.026,19.969,99.720,69.149,07.640,87.608,97.438,77.693,27.187,38.797,17.760,77.671,67.762,47.991,47.748,27.569,38.019,27.717,27.526,97.621,37.858,17.439,17.645,07.506,17.451,87.240,77.081,97.261,27.271,47.200,67.140,47.328,17.308,37.159,57.028,97.068,27.029,86.716,76.834,06.936,17.000,66.724,16.813,96.840,05.446,85.051,0
    I. Vốn chủ sở hữu12.469,212.850,612.489,812.180,710.999,211.170,111.038,310.840,010.741,410.629,710.085,49.928,79.901,29.827,09.928,99.873,09.623,79.052,07.539,97.507,67.335,57.582,57.076,68.686,57.653,57.564,07.654,57.883,87.641,27.462,17.911,97.608,77.418,57.513,57.751,27.324,67.530,47.344,47.290,17.070,96.892,77.072,57.016,16.943,56.883,87.074,07.055,06.906,36.775,86.817,06.778,66.475,46.591,96.712,66.696,06.421,56.418,76.446,85.052,84.637,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.464,76.464,76.464,76.464,75.985,95.985,95.985,95.985,95.985,95.344,75.344,75.344,74.858,84.858,84.874,84.858,84.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,14.417,13.000,03.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần16,316,316,316,316,316,316,316,316,316,316,116,216,316,316,316,316,316,316,30,0355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1354,3355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1355,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu837,3320,2233,8233,8631,0152,2190,6209,9171,5171,5171,5160,4160,4160,4136,2152,2152,2156,0156,074,474,474,474,474,474,459,059,059,259,252,152,152,111,30,61,40,64,50,41,20,44,50,20,23,07,63,93,93,97,63,93,83,87,63,84,03,03,03,03,03,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-129,0-1.643,6-1.643,6-1.643,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,76,36,06,35,66,26,97,56,28,3-200,1-213,9-267,3-511,8-617,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển40,140,140,140,140,140,140,140,140,140,140,140,140,140,257,958,543,343,393,192,7893,6891,3891,9898,2898,2898,4907,2941,9942,1942,1941,6943,0941,8489,6484,2507,7514,0500,0499,7502,5515,9515,9515,4523,2550,7542,5458,7459,9459,8459,7457,4457,5470,1474,8467,0475,8481,9484,1487,6484,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0103,2103,2103,2103,2102,2102,3106,5106,3103,3104,9105,3100,499,199,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,20,20,22,82,82,62,83,43,23,23,23,23,23,33,93,93,24,04,03,63,53,95,64,93,217,03,83,93,33,93,83,93,33,93,33,13,23,13,13,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.035,94.848,24.762,64.518,81.318,21.997,11.848,31.545,11.503,22.048,81.563,91.429,11.811,01.695,11.777,71.736,62.007,42.522,31.813,92.043,42.362,92.487,72.190,92.048,31.049,01.017,3947,3849,2653,8490,0861,9641,3540,41.122,3954,1532,5727,6575,4354,4258,3192,2445,1206,1174,054,0278,899,636,2-32,55,643,7-309,6-398,1-391,2-543,8-585,3-498,9-525,0-238,7-511,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.460,84.481,4829,7829,7911,31.829,11.848,3904,1942,51.582,51.422,11.423,41.683,11.682,9783,01.162,81.348,71.766,51.091,01.453,01.828,32.146,1553,1649,1652,4953,4135,8380,1371,4401,4366,4366,9407,11.074,1-104,614,5452,1461,0-121,8-85,00,1368,3-114,7-90,2-91,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này575,1366,83.932,83.689,0406,9168,00,0641,0560,7466,3141,85,7127,912,2994,7573,7658,7755,9722,9590,5534,6341,51.637,81.399,2396,663,8811,4469,1282,488,6495,5274,3133,348,21.058,7518,0275,4114,3476,2343,3192,176,8320,8264,1145,8———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.074,91.161,1972,3907,13.007,72.978,42.957,13.042,73.024,33.008,32.949,12.938,13.014,53.056,23.066,03.050,32.987,41.897,01.043,61.008,9875,91.000,5790,7890,7856,9814,5966,01.257,91.210,61.202,51.280,91.196,81.149,61.125,61.536,31.507,81.508,91.492,51.658,61.533,91.404,41.335,11.516,51.466,31.496,21.452,91.607,31.521,01.455,91.462,81.389,21.438,41.622,81.736,61.881,81.847,81.765,91.876,31.855,41.822,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,086,486,688,196,896,996,996,996,997,097,097,097,197,196,996,997,0100,9101,3103,3110,6110,6110,7107,2107,6107,9107,6107,0107,2107,2108,5108,4107,8106,9114,5114,6161,6161,7169,8189,2188,7255,3257,1256,7254,1253,3253,2253,0251,2251,2241,3242,1223,5304,6302,6395,2393,1394,1413,5
      1. Nguồn kinh phí0,00,086,486,688,196,896,996,996,996,997,097,097,097,197,196,996,997,0100,9101,3103,3110,6110,6110,7107,2107,6107,9107,60,0107,2107,2108,5108,4107,8106,9114,5114,6161,6161,7169,8189,2188,7255,3257,1256,7254,1253,3253,2253,0251,2251,2241,3242,1223,5304,6302,6395,2393,1394,1413,5
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0107,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN27.948,030.467,631.529,929.020,529.331,828.990,629.411,029.276,928.635,529.071,430.199,230.032,631.367,432.474,332.285,330.966,031.258,530.628,931.194,830.840,130.126,421.497,219.659,119.357,018.034,717.516,718.137,020.077,819.525,119.275,620.082,920.170,020.179,920.289,521.402,021.303,922.316,321.832,422.441,821.475,720.656,520.762,821.893,921.823,222.461,822.949,723.067,222.357,122.358,722.620,023.040,725.629,927.268,627.915,929.039,928.220,228.564,130.139,631.114,631.176,6

Báo cáo khác của VCG

Dữ liệu khác của VCG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (mã VCG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VCG.