Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 463 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VCS
CTCP Vicostone
VICOSTONE Joint Stock Company
31.400
▲ +800 (▲ +2,61%)

Cân đối kế toán VCS

Cân đối kế toán VCS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.803,95.473,45.515,85.541,15.829,14.900,54.456,33.794,53.291,32.729,12.010,91.876,31.270,11.037,5952,91.009,8696,9339,1236,6155,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.087,61.583,21.403,11.101,71.105,4790,3469,9427,4656,3434,0295,477,3109,326,226,136,3266,581,016,52,5
      1. Tiền152,6325,1348,6215,5426,8245,3176,4292,9131,8204,8140,477,322,926,226,116,825,69,816,52,5
      2. Các khoản tương đương tiền935,01.258,11.054,5886,2678,6545,0293,5134,5524,5229,2155,00,086,40,00,019,5241,071,20,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn588,0670,047,70,00,00,00,00,030,00,06,2313,911,514,010,247,1128,80,59,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0313,911,514,010,247,1128,80,59,50,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn588,0670,047,70,00,00,00,00,030,00,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.371,11.328,71.217,01.750,02.448,51.953,21.915,41.250,0951,3699,4496,5440,1355,9170,0167,6456,596,170,849,949,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.370,71.327,11.223,31.754,72.406,11.921,41.890,71.219,0906,6685,8478,2407,4307,8159,1140,5203,576,559,143,646,2
      2. Trả trước cho người bán13,419,59,18,442,529,721,329,842,011,917,614,141,22,518,1237,518,710,36,32,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,25,73,13,54,23,04,32,03,52,44,922,38,710,210,717,32,73,10,50,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,2-23,7-18,5-16,5-4,4-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-4,2-3,6-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,7-0,50,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.588,11.816,52.644,02.577,71.990,12.015,01.913,71.986,81.513,91.458,21.122,0905,7721,9766,5699,0374,2193,1182,6145,394,4
      1. Hàng tồn kho1.659,21.854,12.662,02.594,61.997,22.019,71.918,51.991,61.525,11.478,81.155,8950,8757,5787,0699,6374,8193,8184,0145,394,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-71,1-37,7-18,0-17,0-7,2-4,8-4,8-4,8-11,1-20,6-33,8-45,1-35,6-20,5-0,6-0,6-0,7-1,40,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác169,175,1204,1111,7285,2142,0157,2130,4139,8137,590,9139,371,460,950,195,612,44,115,38,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,23,43,76,14,85,05,21,81,63,12,87,03,43,24,96,41,92,410,55,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ163,971,7200,4105,5280,3137,0152,0128,596,8134,488,0128,465,449,240,428,48,61,03,82,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,10,00,00,00,041,40,00,00,00,15,10,40,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,82,53,44,460,81,90,71,10,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn946,5993,5952,41.048,81.063,81.154,81.127,5609,8518,4608,8770,6771,61.496,71.610,11.745,6466,6285,2255,2235,0228,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,50,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,50,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định913,2790,1867,6975,31.036,71.018,21.058,2548,7483,8548,4597,3655,71.133,61.245,6695,5205,2217,4178,8193,2226,8
      1. Tài sản cố định hữu hình911,0787,3865,6972,11.031,31.011,01.048,7537,2470,0533,7580,2637,01.112,31.182,7660,1205,1217,3178,7193,0226,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,22,82,03,15,47,29,511,413,814,717,018,721,362,935,40,10,10,20,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,8184,467,354,39,7118,247,740,520,74,7123,178,237,026,6740,681,519,513,65,20,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,8184,467,354,39,7118,247,740,520,74,7123,1—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,038,235,230,0156,3171,4144,8172,833,238,935,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,038,235,230,0156,3171,4144,8172,833,233,935,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,918,217,419,217,418,421,520,613,917,515,07,7169,8166,5164,77,215,024,01,61,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,913,614,016,815,015,821,520,613,915,715,07,623,615,611,76,413,723,51,41,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,14,63,52,42,42,60,00,00,01,80,00,019,47,20,00,20,00,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,61,30,30,20,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0126,7143,6152,90,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.750,46.467,06.468,26.589,96.892,96.055,35.583,84.404,33.809,83.337,92.781,52.647,92.766,82.647,62.698,51.476,4982,1594,3471,6383,6
  A. Nợ phải trả617,71.357,31.482,41.721,22.018,72.197,52.135,11.673,81.413,91.890,81.782,91.862,11.704,31.640,51.629,3734,9566,1276,8289,3348,4
    I. Nợ ngắn hạn523,51.326,61.440,71.628,11.872,41.997,91.882,21.673,41.413,41.714,21.457,91.507,21.231,6992,01.047,9392,8413,0134,5220,3119,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn241,6934,91.064,51.341,31.479,31.533,21.417,61.150,6955,01.083,41.178,61.213,0892,4841,0955,2348,6372,294,0186,290,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn178,9182,8118,380,3252,3311,2349,5334,4431,4540,7133,3158,4123,0106,754,921,115,424,67,33,3
      4. Người mua trả tiền trước17,215,415,17,07,318,414,29,87,19,413,82,392,57,90,91,90,40,40,40,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,2102,6114,455,675,475,432,764,61,050,935,329,811,210,220,714,114,47,83,94,0
      6. Phải trả người lao động10,88,411,18,38,27,613,50,23,82,80,76,639,98,32,71,62,20,70,50,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,64,31,72,20,50,66,70,00,00,00,00,00,20,50,90,07,76,621,320,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,84,94,97,95,16,74,289,40,50,585,486,28,44,53,50,30,30,50,30,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,40,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi39,573,4110,8125,344,444,943,824,514,617,310,810,913,712,79,15,20,40,00,50,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn94,230,741,793,1146,3199,6252,90,30,4176,6324,9355,0472,7648,5581,4342,1153,1142,369,0229,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn91,928,839,993,1146,3199,5252,70,00,0176,0324,2352,8470,0645,3580,9335,1151,8142,068,9229,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,21,91,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,10,20,30,40,60,72,22,73,20,20,60,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.132,75.109,64.985,84.868,74.874,23.857,83.448,72.730,62.395,91.447,1998,6785,81.062,51.007,11.069,2741,5416,0317,5182,335,2
    I. Vốn chủ sở hữu5.132,75.109,64.985,84.868,74.874,23.857,83.448,72.730,62.395,91.447,1998,6785,81.062,51.007,11.069,2741,5416,0317,5182,335,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,0800,0600,0530,0530,0530,0530,0530,0210,7150,0129,5100,030,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,10,10,10,10,1322,1322,1322,1322,1322,1291,179,299,741,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-293,30,0-240,40,00,0-369,6-369,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,93,0-3,7-1,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển81,087,789,089,089,089,089,089,089,063,487,646,566,343,60,257,143,124,61,41,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,732,627,616,310,910,96,20,40,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu18,618,618,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,80,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3.432,83.403,13.278,03.160,93.166,42.443,51.741,01.282,01.506,9783,7428,3228,9111,176,6190,2129,299,240,139,53,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.386,23.264,53.096,52.976,72.034,31.325,5974,5497,9534,6312,7205,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này46,6138,6181,6184,31.132,11.118,0766,5784,1972,2471,0222,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,47,227,339,535,117,70,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.750,46.467,06.468,26.589,96.892,96.055,35.583,84.404,33.809,83.337,92.781,52.647,92.766,82.647,62.698,51.476,4982,1594,3471,6383,6

Cân đối kế toán VCS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.400,35.175,14.803,95.989,45.607,55.472,75.475,05.489,35.202,85.496,25.515,85.465,65.660,05.630,65.541,15.996,95.804,95.963,75.829,15.792,75.393,75.135,24.900,54.822,74.533,54.449,24.456,33.925,54.003,93.620,23.794,53.571,13.680,43.211,33.291,33.055,03.024,92.668,72.729,12.068,11.954,11.768,52.010,91.963,21.920,11.958,61.876,31.624,41.553,91.219,81.270,11.110,51.025,5982,11.037,51.053,41.001,21.099,4952,9920,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.005,6798,51.087,62.006,51.846,71.772,91.584,71.467,41.566,21.590,41.403,11.048,81.236,6982,71.101,71.032,9975,81.282,11.105,41.215,9862,3604,5790,3573,3398,7378,1469,9323,7162,8319,5427,4471,8571,0533,6656,3594,9422,7520,3434,0505,9407,3168,8295,4210,4259,766,077,341,6231,9123,4109,331,730,518,426,249,27,5130,426,125,4
      1. Tiền215,6123,5152,6398,3283,1335,8326,6644,3334,9524,8348,678,085,0266,4215,5111,3461,0198,9426,8807,9371,8274,5245,3293,3139,2146,1176,4323,7162,8182,5292,9366,3220,4137,6131,8142,4170,9289,1204,8192,8401,3168,8140,4210,4189,766,077,341,610,945,922,931,730,518,426,249,27,5130,426,125,4
      2. Các khoản tương đương tiền790,0675,0935,01.608,21.563,61.437,11.258,1823,01.231,31.065,61.054,5970,81.151,6716,3886,2921,6514,81.083,2678,6408,0490,5330,0545,0280,0259,5232,0293,50,00,0137,0134,5105,5350,6396,0524,5452,5251,8231,2229,2313,16,00,0155,00,070,00,00,00,0221,077,586,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.472,01.383,5588,0868,0768,0768,0670,0670,0380,047,747,70,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,00,00,00,00,00,06,26,26,06,00,0313,9315,4134,521,511,519,419,314,014,010,010,010,410,210,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0313,9315,4134,521,511,519,419,314,014,010,010,010,410,210,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.472,01.383,5588,0868,0768,0768,0670,0670,0380,047,747,70,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,00,00,00,00,00,06,26,26,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.272,11.269,61.371,11.355,01.433,21.265,11.328,71.314,11.119,21.286,51.217,01.552,21.463,61.831,01.750,02.093,02.185,22.083,92.448,52.368,82.205,62.386,51.953,22.039,01.841,92.001,41.915,41.600,91.726,11.351,71.250,01.125,71.076,2869,4951,3849,71.012,9850,6699,4482,3486,0487,0496,5502,7554,7775,0440,1373,0322,0274,0355,9336,2176,0184,5170,0171,4175,0145,9167,6141,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.284,21.253,41.370,71.342,91.429,21.252,21.327,11.208,11.069,51.238,81.223,31.556,11.465,01.829,51.754,72.031,52.163,62.024,02.406,12.329,92.184,62.365,61.921,42.001,91.788,91.965,11.890,71.584,91.704,71.335,21.219,01.103,41.059,4816,7906,6807,7837,2841,7685,8468,5466,4463,3478,2476,7465,5419,0407,4349,6306,9226,0307,8274,0153,5172,6159,1156,8155,8122,2140,581,9
      2. Trả trước cho người bán6,528,013,429,521,327,319,5118,367,163,29,112,715,114,08,427,527,860,942,534,718,818,829,734,751,334,821,312,217,313,129,819,412,147,542,038,654,57,311,911,118,620,417,624,951,621,914,117,612,740,941,250,413,73,22,56,09,313,318,157,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,140,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,60,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,711,510,28,48,59,35,77,01,92,93,13,23,24,03,53,63,53,24,25,13,13,03,03,32,62,44,34,75,04,22,03,75,66,03,54,1121,92,42,46,95,36,94,95,231,7337,622,37,64,28,98,713,610,610,510,210,411,712,110,74,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-24,3-23,2-23,2-25,8-25,8-23,7-23,7-19,3-19,3-18,5-18,5-19,8-19,8-16,5-16,5-9,6-9,6-4,4-4,4-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,8-4,3-4,3-4,2-4,2-4,1-4,1-3,6-3,6-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8
    IV. Tổng hàng tồn kho1.430,81.530,21.588,11.611,21.461,81.603,71.816,51.953,92.077,12.342,42.644,02.699,02.734,72.651,92.577,72.669,12.363,92.309,01.990,11.879,12.060,31.944,72.015,02.055,42.144,01.921,01.913,71.838,01.949,11.887,21.986,81.862,61.913,91.699,51.513,91.372,31.312,51.189,31.458,21.000,5994,11.028,31.122,01.132,61.027,8952,6905,7793,2796,0739,6721,9637,8726,7699,2766,5774,8757,0763,1699,0706,2
      1. Hàng tồn kho1.516,21.601,31.659,21.672,01.522,61.641,31.854,11.990,02.113,32.360,42.662,02.719,52.755,32.668,92.594,62.675,92.371,12.316,11.997,21.880,62.065,11.949,52.019,72.060,22.148,81.925,81.918,51.842,81.953,91.891,91.991,61.870,11.923,41.710,01.525,11.383,81.324,71.202,11.478,81.028,01.021,61.062,11.155,81.172,61.067,8997,7950,8846,2850,9775,1757,5673,2762,1719,7787,0775,4757,6763,7699,6706,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-85,3-71,1-71,1-60,9-60,9-37,7-37,7-36,1-36,1-18,0-18,0-20,5-20,5-17,0-17,0-6,8-7,2-7,2-7,2-1,5-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-7,5-9,5-10,4-11,1-11,5-12,2-12,8-20,6-27,5-27,5-33,8-33,8-39,9-39,9-45,1-45,1-52,9-55,0-35,6-35,6-35,4-35,4-20,5-20,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác219,8193,2169,1148,897,963,175,184,060,2229,3204,1165,7225,1164,9111,7201,9280,0228,8285,2328,9265,5199,4142,0154,9148,9148,7157,2162,8165,861,9130,4111,1119,3108,8139,8208,2276,7108,5137,579,366,778,290,9111,571,9165,1139,3101,269,661,371,485,373,066,060,948,151,749,750,136,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,27,65,26,06,65,63,44,15,45,93,74,06,84,36,17,310,64,74,84,85,44,25,05,15,25,15,24,64,12,41,82,52,92,41,61,62,02,43,11,41,31,92,82,93,14,77,06,93,94,63,46,24,13,23,24,84,44,04,95,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ210,6185,5163,9130,091,257,471,779,854,8223,3200,4161,7218,3160,5105,5194,6269,4223,5280,3324,0260,1194,5137,0149,9143,7143,6152,0158,2161,759,5128,5108,5116,4101,396,8138,7175,7106,1134,477,965,476,488,0108,668,8160,4128,491,262,052,865,472,460,852,749,240,043,041,840,426,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,012,80,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,60,00,10,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,141,467,999,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,13,24,86,95,10,00,00,00,40,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,03,83,82,53,63,33,23,43,24,33,94,44,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn876,9914,1946,5968,4987,5997,7993,5917,9928,0928,5952,4971,81.000,31.022,71.048,81.064,61.085,01.047,71.063,81.091,71.120,91.136,91.154,81.142,51.127,11.110,91.127,51.149,01.146,7592,2609,8620,6625,5507,1518,4528,7543,8596,9608,8832,2788,9756,8770,6759,6757,5765,9771,6751,21.523,41.470,41.496,71.497,81.567,01.586,11.610,11.652,31.687,81.758,81.745,61.684,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,71,51,51,51,50,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,71,51,51,51,50,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định847,6881,4913,2942,5812,3760,4790,1775,1807,4837,5867,6898,9930,5961,5975,3950,9981,81.009,61.036,71.065,61.089,7990,01.018,21.045,41.052,81.031,11.058,21.082,81.109,1568,2548,7550,5457,5469,5483,8500,9518,0531,2548,4554,2565,0580,7597,3607,8624,9641,1655,7667,41.078,01.106,11.133,61.131,91.195,01.214,71.245,61.266,71.297,41.358,7695,5693,3
      1. Tài sản cố định hữu hình845,9879,5911,0940,3810,0757,8787,3772,0804,1833,9865,6896,2927,0957,3972,1947,3977,61.004,81.031,31.060,21.083,7983,51.011,01.037,61.044,51.022,21.048,71.073,01.098,7557,4537,2538,5444,9456,3470,0486,6503,1517,1533,7538,9549,1564,3580,2590,7607,3622,9637,0648,21.057,91.085,41.112,31.109,91.133,61.152,41.182,71.208,61.238,51.300,4660,1657,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,71,92,22,22,42,62,83,13,33,62,02,73,54,23,13,54,24,85,45,46,06,67,27,88,48,99,59,910,510,911,412,012,613,213,814,314,914,114,715,315,916,517,017,017,618,118,719,220,120,721,322,061,462,362,958,158,858,335,435,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,612,110,85,6156,2217,4184,4123,1101,574,667,355,551,538,854,393,883,620,89,79,114,3128,7118,276,753,656,947,744,818,14,940,550,9152,023,720,713,911,99,34,7224,8173,1126,4123,1103,194,186,478,247,9129,140,437,031,041,639,626,626,729,984,8740,6673,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,612,110,85,6156,2217,4184,4123,1101,574,667,355,551,538,854,393,883,620,89,79,114,3128,7118,276,753,656,947,744,818,14,940,550,9152,023,720,713,911,99,34,7224,8173,1126,4123,1103,194,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,238,236,136,335,835,233,531,130,830,028,7159,5159,1156,3169,1170,7171,3171,4179,7180,9143,6144,8141,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,238,236,136,335,835,233,531,130,830,028,7157,6157,2156,3169,1170,7171,3171,4179,7180,9143,6144,8134,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,019,120,918,817,419,118,218,918,216,417,417,418,322,419,219,919,717,217,417,016,818,118,420,520,622,921,521,319,419,120,619,216,013,913,913,913,817,117,517,214,413,915,015,37,57,57,77,3156,9164,8169,8165,8159,8160,4166,5179,3179,7171,7164,7175,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,116,115,914,213,914,713,613,812,913,314,013,814,719,716,817,217,314,815,014,513,714,715,816,517,920,021,521,319,419,120,619,216,013,913,913,913,814,415,717,114,413,915,015,37,57,57,67,321,722,023,628,814,814,815,620,818,718,911,713,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,93,05,14,63,54,44,65,15,33,13,53,63,62,62,42,72,42,42,42,43,13,32,64,02,72,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,71,80,10,00,00,00,00,00,00,00,016,920,319,46,09,86,27,210,58,83,80,00,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0118,3122,5126,7130,9135,2139,4143,6147,8152,1148,9152,9160,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.277,36.089,25.750,46.957,86.595,06.470,46.468,56.407,26.130,86.424,76.468,26.437,46.660,46.653,26.589,97.061,56.890,07.011,46.892,96.884,46.514,66.272,16.055,35.965,25.660,65.560,15.583,85.074,45.150,64.212,54.404,34.191,74.305,93.718,43.809,83.583,73.568,63.265,63.337,92.900,32.742,92.525,32.781,52.722,92.677,62.724,52.647,92.375,63.077,32.690,22.766,82.608,32.592,52.568,12.647,62.705,72.689,02.858,22.698,52.604,1
  A. Nợ phải trả1.236,5837,1617,71.699,11.467,21.214,81.358,91.162,91.048,11.273,21.482,41.346,41.761,51.602,51.721,21.915,21.944,81.786,02.018,72.157,92.273,22.052,52.197,52.261,82.359,82.147,12.135,11.976,02.080,01.253,01.673,81.377,01.598,21.313,01.413,91.456,01.690,91.647,31.890,81.547,01.553,71.405,11.782,91.765,91.832,81.882,71.862,11.613,11.956,61.620,61.704,31.564,91.558,11.547,71.640,51.718,01.717,71.861,41.629,31.543,6
    I. Nợ ngắn hạn1.151,6732,9523,51.592,21.432,81.184,11.328,11.136,01.015,71.244,81.440,71.291,41.695,01.522,71.628,11.808,81.825,11.653,01.872,41.998,32.100,31.866,31.997,92.035,62.133,61.894,21.882,21.669,91.760,51.252,71.673,41.376,61.597,81.312,61.413,41.455,51.690,41.498,71.714,21.274,71.254,81.088,41.457,91.427,81.487,31.544,81.507,21.238,01.503,91.167,61.231,61.023,31.032,91.012,1992,01.129,81.097,61.083,31.047,9709,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn934,3546,4241,61.376,81.115,8977,0936,4830,6715,3976,81.064,51.016,81.316,61.233,51.341,31.437,11.336,91.387,81.479,31.524,61.537,21.535,41.533,21.566,11.601,31.597,01.417,61.365,41.281,61.049,81.150,61.106,11.091,2991,4955,01.076,71.215,51.255,81.083,41.031,31.086,0899,51.178,61.219,41.303,11.374,31.213,01.031,31.081,9837,2892,4840,3859,2910,7841,0897,6974,0863,4955,2621,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn115,4106,7178,9125,4163,2102,8182,8113,0109,480,9118,362,9146,8129,680,3113,3231,9166,1252,3196,5278,2212,8311,2190,9243,6175,9349,5195,6275,596,4334,4186,5413,2262,0431,4344,7315,8141,3540,7176,7100,6102,7133,3155,2121,8118,8158,4145,2164,791,7123,085,9114,162,7106,7137,862,566,754,953,3
      4. Người mua trả tiền trước19,115,917,220,815,512,915,49,118,218,615,19,67,912,87,05,75,37,07,312,715,716,718,415,18,97,414,217,416,78,89,811,911,59,87,17,15,917,39,46,19,617,513,811,817,47,62,35,697,9139,592,59,76,48,67,934,70,54,30,91,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,724,928,27,473,031,5102,679,351,540,5114,479,380,337,355,6107,774,970,875,4171,7145,665,175,4117,4100,952,432,765,637,444,464,646,044,60,61,00,36,051,650,940,733,940,135,326,129,327,029,818,118,211,011,210,116,710,210,237,234,426,720,716,6
      6. Phải trả người lao động9,918,410,811,09,311,48,48,38,78,811,17,47,28,18,33,56,91,08,27,07,77,77,67,46,87,613,50,66,55,60,20,13,95,03,83,63,22,72,81,00,90,10,70,60,51,86,624,642,211,339,98,09,43,38,32,81,03,52,73,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,81,72,66,87,75,64,31,91,31,31,70,20,30,32,20,50,50,40,50,50,40,70,60,82,92,26,70,81,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,20,10,60,10,53,32,40,80,90,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,59,10,50,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,44,04,83,05,52,84,92,85,13,04,92,34,42,27,91,97,13,25,12,74,26,46,754,655,19,04,24,9121,227,089,41,21,02,00,50,6120,90,50,50,70,51,085,41,21,70,986,22,431,97,98,48,49,15,04,54,38,0110,13,52,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,450,450,445,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,914,939,541,142,740,073,491,0106,3114,9110,8112,9129,798,9125,3139,0161,516,844,482,7111,221,444,983,3114,142,643,819,520,020,724,524,832,541,714,622,623,115,917,317,723,227,410,813,413,414,310,910,916,418,413,715,917,411,612,712,214,87,89,19,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn84,9104,294,2106,934,430,730,726,932,328,441,755,066,579,893,1106,4119,7133,0146,3159,6172,9186,3199,6226,2226,3252,9252,9306,1319,50,30,30,40,40,40,40,50,5148,6176,6272,3298,9316,7324,9338,1345,4338,0355,0375,1452,7452,9472,7541,6525,2535,6648,5588,2620,1778,1581,4834,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn82,8101,991,9104,632,128,828,825,130,526,639,953,266,579,893,1106,4119,7133,0146,3159,6172,9186,2199,5226,1226,1252,7252,7305,9319,20,00,00,00,00,00,00,00,0148,0176,0271,7298,2316,0324,2338,1344,0336,1352,8372,7450,2450,2470,0538,8522,2532,5645,3586,8619,1777,6580,9834,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,80,30,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,12,22,22,32,31,91,91,81,81,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,20,30,30,30,40,40,40,40,50,50,50,60,60,60,70,70,01,51,82,22,42,52,72,72,83,03,00,00,20,20,20,20,3
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.040,85.252,25.132,75.258,75.127,85.255,65.109,65.244,35.082,75.151,54.985,85.091,04.898,85.050,74.868,75.146,34.945,25.225,44.874,24.726,54.241,44.219,53.857,83.703,43.300,73.413,03.448,73.098,43.070,52.959,42.730,62.814,82.707,72.405,52.395,92.127,71.877,81.618,31.447,11.353,31.189,31.120,2998,6956,9844,9841,8785,8762,41.120,71.069,61.062,51.043,41.034,41.020,41.007,1987,7971,3996,81.069,21.060,5
    I. Vốn chủ sở hữu5.040,85.252,25.132,75.258,75.127,85.255,65.109,65.244,35.082,75.151,54.985,85.091,04.898,85.050,74.868,75.146,34.945,25.225,44.874,24.726,54.241,44.219,53.857,83.703,43.300,73.413,03.448,73.098,43.070,52.959,42.730,62.814,82.707,72.405,52.395,92.127,71.877,81.618,31.447,11.353,31.189,31.120,2998,6956,9844,9841,8785,8762,41.120,71.069,61.062,51.043,41.034,41.020,41.007,1987,7971,3996,81.069,21.060,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,0800,0800,0800,0600,0600,0600,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0530,0310,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1322,1461,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-293,3-293,3-293,30,00,0-240,4-240,4-240,4-240,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-369,6-369,6-369,6-369,6-369,6-369,6-369,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-2,2-5,80,0-16,90,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển75,679,081,082,684,186,087,788,689,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,089,063,463,463,463,40,087,687,687,686,446,546,575,369,766,366,366,343,643,643,643,60,20,280,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0110,50,00,00,00,027,727,736,934,332,632,632,627,627,627,627,616,316,316,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu18,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3.346,43.554,43.432,83.557,23.424,93.550,83.403,13.536,83.374,93.443,73.278,03.383,23.191,03.342,93.160,93.438,53.237,43.517,63.166,43.018,72.533,62.511,92.443,52.289,11.886,41.705,41.741,01.631,21.603,41.510,81.282,01.125,71.018,71.516,51.506,91.238,71.188,8954,9783,7759,9595,8527,2428,3386,7274,6272,7228,9205,6156,0113,1111,188,676,289,976,859,446,6107,8190,2164,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.107,33.430,93.386,23.386,23.386,23.386,23.264,53.264,53.238,93.238,93.096,53.096,53.096,54.117,32.976,72.976,72.976,73.146,62.034,32.034,32.034,32.141,11.325,51.325,51.325,51.401,1974,51.251,11.251,11.251,1948,5856,4497,91.297,91.229,8971,5734,6778,5575,5589,7383,1384,0294,2273,7————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này239,1123,446,6171,038,7164,6138,6272,3136,0204,7181,6286,794,6-774,3184,3461,9260,7371,01.132,1984,4499,2370,81.118,0963,6560,9304,3766,5380,1352,3259,7333,4269,3520,8218,5277,0267,2454,1176,4208,3170,1212,8143,2134,2113,0————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,50,40,43,97,37,37,27,37,320,427,327,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.277,36.089,25.750,46.957,86.595,06.470,46.468,56.407,26.130,86.424,76.468,26.437,46.660,46.653,26.589,97.061,56.890,07.011,46.892,96.884,46.514,66.272,16.055,35.965,25.660,65.560,15.583,85.074,45.150,64.212,54.404,34.191,74.305,93.718,43.809,83.583,73.568,63.265,63.337,92.900,32.742,92.525,32.781,52.722,92.677,62.724,52.647,92.375,63.077,32.690,22.766,82.608,32.592,52.568,12.647,62.705,72.689,02.858,22.698,52.604,1

Báo cáo khác của VCS

Dữ liệu khác của VCS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vicostone (mã VCS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VCS.