Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VDN
CTCP Vinatex Đà Nẵng
VINATEX Danang JSC
34.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VDN

Cân đối kế toán VDN theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn324,3331,4287,1348,6239,9224,1234,9220,2206,0213,8211,4134,3145,6101,288,3101,4146,9115,7—
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,842,119,027,414,813,18,326,315,712,125,36,92,83,25,43,26,14,5—
      1. Tiền35,342,119,022,414,813,17,623,315,712,125,36,92,83,25,43,26,14,5—
      2. Các khoản tương đương tiền17,50,00,05,00,00,00,73,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,020,00,020,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,0—
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,020,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn157,6157,8135,3171,898,9134,691,386,292,291,776,860,561,036,933,931,370,353,5133,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng152,1152,2117,9158,884,7121,181,586,090,886,563,658,461,835,732,531,869,751,1—
      2. Trả trước cho người bán5,87,413,012,615,115,011,01,81,82,313,72,51,42,63,01,00,72,7—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,91,47,63,62,31,62,01,22,05,72,42,41,11,50,50,40,70,5—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,3-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-2,8-2,4-2,9-2,9-2,7-3,4-2,8-2,0-2,0-0,8-0,7—
    IV. Tổng hàng tồn kho101,2118,3116,6138,494,164,5101,2100,489,790,5101,260,874,653,944,163,965,453,9—
      1. Hàng tồn kho101,5122,3117,1138,794,564,6101,2100,490,290,8101,560,875,754,444,264,065,854,3—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-4,0-0,5-0,3-0,4-0,0-0,0-0,0-0,6-0,4-0,30,0-1,1-0,5-0,1-0,1-0,4-0,5—
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,713,316,211,112,011,914,07,38,419,68,16,14,77,24,83,05,03,8—
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,41,41,71,01,11,51,41,01,21,21,31,51,01,00,62,70,4—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,211,914,89,311,010,712,55,77,218,26,94,52,62,62,51,61,12,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,20,10,1—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,53,61,20,51,21,2—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn151,1138,7133,1145,6149,2157,4142,2168,2177,0149,171,572,075,269,458,672,271,078,0—
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,82,52,51,91,31,31,32,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác2,82,52,51,91,31,31,32,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định120,0118,9122,3134,0142,076,386,8156,8162,269,959,463,166,860,852,350,555,765,9—
      1. Tài sản cố định hữu hình111,9110,2113,4124,9132,866,777,6147,4152,560,049,456,159,152,944,346,353,263,2—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,20,40,60,81,01,21,41,61,82,02,22,42,62,80,00,10,3—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản cố định vô hình8,18,48,58,58,48,68,08,08,18,18,04,85,35,35,34,22,42,5—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    IV. Tài sản dở dang dài hạn19,59,92,62,42,478,351,72,76,776,110,05,92,32,21,66,50,20,0—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,59,92,62,42,478,351,72,76,776,110,0——————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,54,83,13,11,40,70,90,30,30,30,30,31,20,60,60,60,60,6—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,34,62,92,81,10,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,31,20,60,60,60,60,6—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,32,72,64,22,20,81,45,77,82,81,82,85,05,84,014,614,511,5—
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,32,72,64,22,20,81,45,77,82,81,82,84,04,93,214,614,011,5—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,00,50,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN475,4470,2420,3494,2389,1381,5377,0388,4383,0362,9282,9206,3220,8170,6146,9173,6217,9193,7230,3
  A. Nợ phải trả400,6399,7347,5412,9316,2299,9291,8308,2312,8294,3237,3175,0192,7144,1130,8160,1194,4168,4203,0
    I. Nợ ngắn hạn368,6373,4308,9367,6258,1240,9232,3240,9240,2241,3218,9157,4164,7124,0122,8141,4173,3144,2153,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn189,4230,2181,5181,5156,9144,5119,3124,1132,3136,1137,3126,7112,681,779,596,3136,6114,8133,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn54,746,944,759,133,941,029,533,942,040,821,98,117,322,422,718,830,121,312,1
      4. Người mua trả tiền trước9,44,40,62,00,60,80,40,40,20,90,10,016,20,43,110,60,70,30,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,84,55,014,87,22,14,36,14,55,97,22,51,02,50,70,30,81,10,4
      6. Phải trả người lao động95,471,856,479,838,734,261,863,345,939,841,913,58,46,611,78,30,00,20,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,04,35,14,55,65,38,04,26,58,93,51,73,43,20,80,90,50,12,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,15,48,619,58,26,15,16,66,26,76,94,85,57,54,46,14,56,35,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,76,07,06,47,06,93,92,32,52,20,30,10,1-0,20,00,10,20,10,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn31,926,338,645,358,159,159,567,372,653,018,317,628,020,08,018,721,124,249,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn26,921,133,140,853,455,858,465,771,552,718,117,128,020,08,018,721,124,233,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,05,25,54,54,83,31,11,61,10,30,20,50,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,970,572,881,372,981,685,280,370,268,545,631,328,126,516,113,523,525,30,0
    I. Vốn chủ sở hữu74,870,472,881,372,981,585,280,270,268,545,631,328,126,516,113,523,425,30,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu33,033,031,429,929,929,929,929,929,929,920,020,020,020,020,020,020,020,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,41,41,51,51,51,51,51,51,51,51,61,61,61,61,61,61,61,60,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-3,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển22,421,521,520,320,220,017,916,013,611,97,35,23,83,83,83,83,83,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,10,10,10,10,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22,519,419,924,516,017,326,221,718,215,114,44,42,30,4-10,2-12,11,40,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,413,616,012,613,916,111,88,76,33,72,4———————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,15,83,911,92,01,314,413,111,911,412,0———————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-4,3-4,7-1,35,15,512,99,811,37,110,22,60,00,40,80,90,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN475,4470,2420,3494,2389,1381,5377,0388,4383,0362,9282,9206,3220,8170,6146,9173,6217,9193,7203,0

Cân đối kế toán VDN theo quý

tỉ đồng

19 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn324,3331,4287,1348,6239,9224,1234,9220,2206,0213,8211,4134,3145,6101,288,3101,4146,9115,7—
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,842,119,027,414,813,18,326,315,712,125,36,92,83,25,43,26,14,5—
      1. Tiền35,342,119,022,414,813,17,623,315,712,125,36,92,83,25,43,26,14,5—
      2. Các khoản tương đương tiền17,50,00,05,00,00,00,73,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,020,00,020,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,0—
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,020,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn157,6157,8135,3171,898,9134,691,386,292,291,776,860,561,036,933,931,370,353,5133,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng152,1152,2117,9158,884,7121,181,586,090,886,563,658,461,835,732,531,869,751,1—
      2. Trả trước cho người bán5,87,413,012,615,115,011,01,81,82,313,72,51,42,63,01,00,72,7—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,91,47,63,62,31,62,01,22,05,72,42,41,11,50,50,40,70,5—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,3-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-2,8-2,4-2,9-2,9-2,7-3,4-2,8-2,0-2,0-0,8-0,7—
    IV. Tổng hàng tồn kho101,2118,3116,6138,494,164,5101,2100,489,790,5101,260,874,653,944,163,965,453,9—
      1. Hàng tồn kho101,5122,3117,1138,794,564,6101,2100,490,290,8101,560,875,754,444,264,065,854,3—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-4,0-0,5-0,3-0,4-0,0-0,0-0,0-0,6-0,4-0,30,0-1,1-0,5-0,1-0,1-0,4-0,5—
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,713,316,211,112,011,914,07,38,419,68,16,14,77,24,83,05,03,8—
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,41,41,71,01,11,51,41,01,21,21,31,51,01,00,62,70,4—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,211,914,89,311,010,712,55,77,218,26,94,52,62,62,51,61,12,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,20,10,1—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,53,61,20,51,21,2—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn151,1138,7133,1145,6149,2157,4142,2168,2177,0149,171,572,075,269,458,672,271,078,0—
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,82,52,51,91,31,31,32,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác2,82,52,51,91,31,31,32,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định120,0118,9122,3134,0142,076,386,8156,8162,269,959,463,166,860,852,350,555,765,9—
      1. Tài sản cố định hữu hình111,9110,2113,4124,9132,866,777,6147,4152,560,049,456,159,152,944,346,353,263,2—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,20,40,60,81,01,21,41,61,82,02,22,42,62,80,00,10,3—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản cố định vô hình8,18,48,58,58,48,68,08,08,18,18,04,85,35,35,34,22,42,5—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    IV. Tài sản dở dang dài hạn19,59,92,62,42,478,351,72,76,776,110,05,92,32,21,66,50,20,0—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,59,92,62,42,478,351,72,76,776,110,0——————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,54,83,13,11,40,70,90,30,30,30,30,31,20,60,60,60,60,6—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,34,62,92,81,10,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,31,20,60,60,60,60,6—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,32,72,64,22,20,81,45,77,82,81,82,85,05,84,014,614,511,5—
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,32,72,64,22,20,81,45,77,82,81,82,84,04,93,214,614,511,5—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN475,4470,2420,3494,2389,1381,5377,0388,4383,0362,9282,9206,3220,8170,6146,9173,6217,9193,7230,3
  A. Nợ phải trả400,6399,7347,5412,9316,2299,9291,8308,2312,8294,3237,3175,0192,7144,1130,8160,1194,4168,4203,0
    I. Nợ ngắn hạn368,6373,4308,9367,6258,1240,9232,3240,9240,2241,3218,9157,4164,7124,0122,8141,4173,3144,2153,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn189,4230,2181,5181,5156,9144,5119,3124,1132,3136,1137,3126,7112,681,779,596,3136,6114,8133,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn54,746,944,759,133,941,029,533,942,040,821,98,117,322,422,718,830,121,312,1
      4. Người mua trả tiền trước9,44,40,62,00,60,80,40,40,20,90,10,016,20,43,110,60,70,30,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,84,55,014,87,22,14,36,14,55,97,22,51,02,50,70,30,81,10,4
      6. Phải trả người lao động95,471,856,479,838,734,261,863,345,939,841,913,58,46,611,78,30,00,20,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,04,35,14,55,65,38,04,26,58,93,51,73,43,20,80,90,50,12,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,15,48,619,58,26,15,16,66,26,76,94,85,57,54,46,14,56,35,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,76,07,06,47,06,93,92,32,52,20,30,10,1-0,20,00,10,20,10,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn31,926,338,645,358,159,159,567,372,653,018,317,628,020,08,018,721,124,249,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn26,921,133,140,853,455,858,465,771,552,718,117,128,020,08,018,721,124,233,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,05,25,54,54,83,31,11,61,10,30,20,50,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,970,572,881,372,981,685,280,370,268,545,631,328,126,516,113,523,525,30,0
    I. Vốn chủ sở hữu74,870,472,881,372,981,585,280,270,268,545,631,328,126,516,113,523,425,30,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu33,033,031,429,929,929,929,929,929,929,920,020,020,020,020,020,020,020,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,41,41,51,51,51,51,51,51,51,51,61,61,61,61,61,61,61,60,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-3,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển22,421,521,520,320,220,017,916,013,611,97,35,23,83,83,83,83,83,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,10,10,10,10,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22,519,419,924,516,017,326,221,718,215,114,44,42,30,4-10,2-12,11,40,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,413,616,012,613,916,111,88,76,33,72,4———————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,15,83,911,92,01,314,413,111,911,412,0———————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-4,3-4,7-1,35,15,512,99,811,37,110,22,60,00,40,80,90,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN475,4470,2420,3494,2389,1381,5377,0388,4383,0362,9282,9206,3220,8170,6146,9173,6217,9193,7203,0

Báo cáo khác của VDN

Dữ liệu khác của VDN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vinatex Đà Nẵng (mã VDN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VDN.