Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VE4 — trang 116
Biểu đồ giá VE4
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VE4 theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 260.000 | 260.000 | 260.000 | 260.000 | ■ 0,0% | 197 |
| 2025 | 259.400 | 260.000 | 260.000 | 259.000 | ▲ +0,2% | 249 |
| 2024 | 288.200 | 259.400 | 288.200 | 259.400 | ▼ −10,0% | 250 |
| 2023 | 87.000 | 288.200 | 288.200 | 80.000 | ▲ +231,3% | 249 |
| 2022 | 60.800 | 87.000 | 90.000 | 58.000 | ▲ +43,1% | 249 |
| 2021 | 14.500 | 60.800 | 64.000 | 11.100 | ▲ +319,3% | 250 |
| 2020 | 4.900 | 13.200 | 14.600 | 4.100 | ▲ +169,4% | 252 |
| 2019 | 5.100 | 4.500 | 9.900 | 4.100 | ▼ −11,8% | 250 |
| 2018 | 11.600 | 5.100 | 11.600 | 5.100 | ▼ −56,0% | 250 |
| 2017 | 10.800 | 11.600 | 15.000 | 10.800 | ▲ +7,4% | 250 |
| 2016 | 12.100 | 10.800 | 14.900 | 10.400 | ▼ −10,7% | 251 |
| 2015 | 10.100 | 12.100 | 16.000 | 9.100 | ▲ +19,8% | 248 |
| 2014 | 8.000 | 10.100 | 10.500 | 8.000 | ▲ +26,2% | 247 |
| 2013 | 10.700 | 8.000 | 11.000 | 8.000 | ▼ −25,2% | 250 |
| 2012 | 12.000 | 10.700 | 14.000 | 9.800 | ▼ −10,8% | 54 |
Giá VE4 từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18-12-2012 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-12-2012 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-12-2012 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-12-2012 | 10.800 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | ▲ +5,56% | 100 | 0,0 |
| 12-12-2012 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-12-2012 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-12-2012 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-12-2012 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-12-2012 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-12-2012 | 10.200 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | ▲ +5,88% | 100 | 0,0 |
| 4-12-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-12-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-11-2012 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-11-2012 | 9.800 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | ▲ +4,08% | 100 | 0,0 |
| 8-11-2012 | 9.800 | 9.800 | 9.800 | 9.800 | 9.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-11-2012 | 9.800 | 9.800 | 9.800 | 9.800 | 9.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 116/117 · 7-11-2012 – 18-12-2012 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-10-2012
Dữ liệu khác của VE4
Phân tích kỹ thuật VE4Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VE4Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VE4Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VE4Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VE4Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VE4Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VE4Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VE4Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VE4Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VE4Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VE4Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VE4Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VE4 (CTCP Xây dựng điện VNECO4) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 16-10-2012 tới nay, tổng cộng 3.496 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 260.000 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, VE4 tăng mạnh nhất vào năm 2021 (319,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2018 (56,0%).
