Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VE8
CTCP Xây dựng điện VNECO 8
1.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VE8

Doanh thu và lợi nhuận VE8 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2022: 66Q3/2022: 28Q4/2022: 133Q1/2023: 7Q2/2023: 18Q3/2023: 6Q4/2023: 3Q1/2024: 5Q2/2024: 8Q3/2024: 7Q1/2025: 0133Q2/2022Q1/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2022: -1Q3/2022: -2Q4/2022: -2Q1/2023: 0Q2/2023: -3Q3/2023: -2Q4/2023: -7Q1/2024: -0Q2/2024: -5Q3/2024: -3Q1/2025: -20-7Q2/2022Q1/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/20250-2
Q4/2024——
Q3/20247-3
Q2/20248-5
Q1/20245-0
Q4/20233-7
Q3/20236-2
Q2/202318-3
Q1/202370
Q4/2022133-2
Q3/202228-2
Q2/202266-1

Doanh thu và lợi nhuận VE8 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2019: 65Năm 2020: 90Năm 2021: 337Năm 2022: 239Năm 2023: 34Năm 2024: 28337Năm 2019Năm 2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2019: -3Năm 2020: 6Năm 2021: 1Năm 2022: -7Năm 2023: -12Năm 2024: -206-20Năm 2019Năm 2024
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202428-20
Năm 202334-12
Năm 2022239-7
Năm 20213371
Năm 2020906
Năm 201965-3

Báo cáo tài chính gốc VE8 theo kỳ

83 tệp

83 tệp báo cáo VE8 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VE8 theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2009 → Năm 2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,633,9239,4337,590,265,361,0112,889,448,944,741,627,430,732,131,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,633,9239,4337,590,265,361,0112,889,448,944,741,627,430,732,131,8
4. Giá vốn hàng bán37,336,5235,9326,776,160,557,9103,678,639,535,333,124,723,324,525,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-9,7-2,63,510,714,14,83,19,210,89,49,38,62,77,47,66,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,60,40,40,10,10,10,00,00,00,00,00,10,20,00,0
7. Chi phí tài chính8,47,15,74,32,12,12,01,61,41,01,01,11,43,62,01,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,47,15,74,32,12,12,01,61,41,01,01,11,72,51,51,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,10,80,40,20,91,20,10,00,10,30,50,70,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,12,74,44,35,24,95,24,94,33,83,83,52,93,32,82,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-20,2-11,8-6,22,46,1-2,5-4,21,84,04,54,63,8-1,80,22,21,9
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,10,30,10,00,00,00,00,00,20,00,1
13. Chi phí khác0,10,10,40,30,10,10,20,20,20,30,30,70,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,1-0,4-0,3-0,1-0,10,1-0,1-0,2-0,3-0,3-0,7-0,10,0-0,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-20,3-11,8-6,62,16,0-2,5-4,11,73,84,24,23,1-1,90,22,12,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,11,10,50,00,00,40,81,01,00,50,00,10,50,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,11,10,50,00,00,40,81,01,00,50,00,10,50,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-20,3-11,8-6,81,05,5-2,5-4,11,32,93,23,32,6-1,90,11,61,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-20,3-11,8-6,81,05,5-2,5-4,11,32,93,23,32,6-1,90,11,61,6

Kết quả kinh doanh VE8 theo quý

tỉ đồng

56 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 1/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2025Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,16,88,45,13,36,018,16,6133,328,166,211,8261,610,658,07,340,726,617,85,127,016,413,88,123,89,325,82,038,818,631,523,938,726,517,36,926,49,95,67,319,910,19,94,918,08,79,14,310,54,87,84,312,09,85,53,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,16,88,45,13,36,018,16,6133,328,166,211,8261,610,658,07,340,726,617,85,127,016,413,88,123,89,325,82,038,818,631,523,938,726,517,36,926,49,95,67,319,910,19,94,918,08,79,14,310,54,87,84,312,09,85,53,4
4. Giá vốn hàng bán0,06,69,35,07,65,918,14,9132,227,365,211,4256,79,655,65,232,823,616,24,024,114,512,110,020,89,026,41,736,216,728,522,234,024,415,05,222,27,84,25,715,78,08,13,514,57,57,53,39,73,36,53,18,77,94,42,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,00,2-0,80,1-4,30,1-0,11,71,10,81,10,44,91,02,42,07,93,11,61,13,01,91,8-1,93,00,3-0,60,42,61,93,01,74,72,12,41,74,32,21,41,64,12,11,81,43,51,21,61,00,81,51,31,23,31,91,11,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,20,10,10,10,10,10,20,00,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,0
7. Chi phí tài chính2,12,24,30,03,01,31,41,41,51,51,41,21,41,31,00,70,60,50,50,40,50,50,50,50,60,50,50,40,40,40,40,30,40,40,40,30,30,20,20,20,30,30,30,20,30,30,30,20,50,40,20,32,00,50,80,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,12,24,30,03,01,31,41,41,51,51,41,21,41,31,00,70,60,50,50,40,50,50,50,50,60,50,50,40,40,40,40,30,40,40,40,30,30,20,20,20,30,30,30,20,30,30,30,20,50,40,50,41,00,50,80,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,40,10,00,30,00,10,10,00,00,60,20,10,10,60,20,10,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,20,10,20,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,30,50,10,50,40,51,40,31,70,90,71,11,10,81,31,11,41,21,21,21,41,01,21,31,31,41,41,11,41,21,21,11,51,00,90,91,10,70,90,80,90,81,01,01,00,70,70,90,61,00,70,61,00,80,80,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,4-2,6-5,2-0,4-7,5-1,7-2,70,1-2,0-1,6-0,9-2,02,5-0,90,30,25,91,3-0,2-0,91,00,3-0,2-3,71,0-1,6-2,5-1,10,20,11,20,22,30,61,00,22,81,20,30,62,91,00,50,22,20,20,4-0,2-0,30,00,30,20,10,4-0,40,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,0-0,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,00,00,10,00,20,00,20,00,10,10,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,10,10,00,10,10,00,00,00,20,00,00,00,10,20,10,20,00,00,20,00,10,10,00,00,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,0-0,10,0-0,00,0-0,10,00,1-0,0-0,2-0,0-0,1-0,1-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,10,0-0,0-0,1-0,10,00,00,0-0,20,0-0,0-0,0-0,1-0,2-0,1-0,2-0,0-0,0-0,2-0,0-0,1-0,10,00,00,00,0-0,10,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,4-2,6-5,3-0,4-7,5-1,7-2,80,1-2,0-1,6-1,1-2,02,4-1,00,30,15,81,2-0,2-0,91,00,3-0,2-3,71,1-1,6-2,4-1,10,20,11,20,22,30,60,80,22,81,20,20,42,80,80,50,22,00,10,4-0,3-0,30,00,30,20,00,5-0,40,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,00,00,00,50,00,20,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,50,10,20,00,60,30,10,10,60,20,10,00,10,00,00,0-0,10,00,00,00,00,10,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,00,00,00,50,00,20,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,50,10,20,00,60,30,10,10,60,20,10,00,10,00,00,0-0,10,00,00,00,00,10,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,4-2,6-5,3-0,4-7,5-1,7-2,80,1-2,1-1,6-1,1-2,01,8-1,00,10,15,31,2-0,2-0,91,00,3-0,2-3,71,1-1,6-2,4-1,10,20,10,90,11,80,50,60,12,20,90,20,32,20,60,40,11,80,10,4-0,3-0,20,00,20,20,00,5-0,40,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,4-2,6-5,3-0,4-7,5-1,7-2,80,1-2,1-1,6-1,1-2,01,8-1,00,10,15,31,2-0,2-0,91,00,3-0,2-3,71,1-1,6-2,4-1,10,20,10,90,11,80,50,60,12,20,90,20,32,20,60,40,11,80,10,4-0,3-0,20,00,20,20,00,5-0,40,0

Báo cáo khác của VE8

Dữ liệu khác của VE8

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng điện VNECO 8 (mã VE8): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2024: doanh thu 28 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -20 tỉ đồng, giảm 71,3% so với năm 2023.

Quý gần nhất (Q1/2025): doanh thu 0 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.