Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VGS
CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE
Vietnam Germany Steel Pipe JSC
18.600
▼ −300 (▼ −1,59%)

Kết quả kinh doanh VGS

Doanh thu và lợi nhuận VGS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.717Q4/2023: 2.139Q1/2024: 1.787Q2/2024: 1.988Q3/2024: 1.907Q4/2024: 1.640Q1/2025: 1.787Q2/2025: 2.120Q3/2025: 1.767Q4/2025: 1.644Q1/2026: 1.701Q2/2026: 2.3652.365Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 9Q4/2023: 26Q1/2024: 14Q2/2024: 12Q3/2024: 10Q4/2024: 74Q1/2025: 41Q2/2025: 35Q3/2025: 64Q4/2025: 77Q1/2026: 45Q2/2026: 5877Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262.36558
Q1/20261.70145
Q4/20251.64477
Q3/20251.76764
Q2/20252.12035
Q1/20251.78741
Q4/20241.64074
Q3/20241.90710
Q2/20241.98812
Q1/20241.78714
Q4/20232.13926
Q3/20231.7179

Doanh thu và lợi nhuận VGS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6.670Năm 2021: 6.684Năm 2022: 8.483Năm 2023: 7.556Năm 2024: 7.322Năm 2025: 7.3198.483Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 103Năm 2021: 129Năm 2022: 100Năm 2023: 58Năm 2024: 110Năm 2025: 217217Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257.319217
Năm 20247.322110
Năm 20237.55658
Năm 20228.483100
Năm 20216.684129
Năm 20206.670103

Báo cáo tài chính gốc VGS theo kỳ

231 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

231 tệp báo cáo VGS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VGS theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.380,07.352,07.567,88.490,96.694,16.695,06.854,86.946,76.011,54.579,33.444,92.723,72.192,42.821,82.632,92.185,41.122,61.081,1514,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu61,430,212,17,710,525,318,326,831,428,416,47,57,14,715,91,96,03,50,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.318,67.321,97.555,78.483,26.683,66.669,76.836,56.920,05.980,14.550,93.428,52.716,22.185,32.817,12.616,92.183,51.116,71.077,7513,5
4. Giá vốn hàng bán7.032,97.099,97.364,88.289,66.420,56.409,06.611,16.737,65.747,64.301,43.274,42.611,62.084,62.738,62.524,12.074,11.007,81.000,9474,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)285,7222,0190,9193,6263,1260,7225,4182,4232,5249,5154,1104,5100,678,592,9109,3108,976,839,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,31,061,11,10,80,21,25,89,913,719,524,927,838,233,832,610,212,01,3
7. Chi phí tài chính18,020,836,235,926,130,441,640,047,633,137,441,655,074,082,569,126,935,18,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay17,920,836,235,926,030,341,640,047,533,136,941,253,972,879,968,427,133,58,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh43,610,9-59,233,420,28,710,70,87,95,411,23,9-3,74,40,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng61,851,452,146,169,0104,978,066,478,4102,148,538,633,518,527,323,131,227,911,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,226,833,129,632,79,527,232,440,531,343,728,220,717,317,818,613,010,55,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)252,6134,971,5116,5156,4124,890,650,283,9102,155,125,015,411,3-0,831,147,915,315,8
12. Thu nhập khác1,90,20,90,61,00,51,03,50,70,10,40,81,09,12,42,42,00,41,4
13. Chi phí khác0,40,20,10,31,00,70,81,11,14,80,90,52,37,50,52,31,60,30,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,50,00,80,3-0,0-0,20,22,4-0,4-4,6-0,50,2-1,21,61,90,10,40,11,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)254,1134,972,3116,8156,4124,690,852,683,497,554,725,214,213,01,131,248,315,417,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành37,125,114,216,727,421,715,68,212,115,98,83,81,60,60,43,83,40,82,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,125,114,216,727,421,715,68,212,115,98,83,81,60,60,43,83,40,82,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)217,0109,958,1100,1129,0103,075,244,371,381,545,921,412,612,40,727,545,014,615,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)217,0109,958,1100,1128,9102,975,244,371,381,545,921,412,612,40,727,545,014,615,1

Kết quả kinh doanh VGS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.378,51.714,11.660,91.785,12.137,11.796,81.654,41.914,21.993,91.789,52.144,01.719,91.579,82.124,02.353,01.940,11.689,02.508,81.813,71.256,81.964,71.658,91.844,21.537,11.464,41.849,41.616,91.764,51.619,21.854,21.408,62.015,31.794,31.728,61.388,91.645,31.578,11.399,21.441,7921,51.047,41.168,7797,4995,8897,4776,9810,8775,1693,3464,9416,2493,6620,4661,8832,4602,6688,0698,8593,8851,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,112,916,617,916,910,014,87,06,32,14,93,12,21,92,51,90,82,42,70,42,84,75,19,84,75,74,34,05,24,85,66,98,06,35,810,38,66,88,56,25,48,35,44,04,82,12,11,52,11,71,41,62,41,81,30,81,71,01,313,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.365,41.701,21.644,31.767,22.120,31.786,81.639,61.907,21.987,71.787,42.139,11.716,81.577,72.122,12.350,51.938,21.688,22.506,41.811,01.256,41.961,91.654,31.839,21.527,31.459,71.843,61.612,61.760,51.614,01.849,41.403,02.008,41.786,31.722,31.383,21.635,01.569,51.392,51.433,2915,31.042,01.160,4792,0991,7892,6774,7808,7773,5691,2463,1414,8492,0618,0660,0831,1601,8686,4697,8592,4838,2
4. Giá vốn hàng bán2.280,61.631,91.558,01.690,52.064,31.720,11.532,01.867,91.952,41.747,62.074,91.672,01.537,82.080,12.304,11.910,61.635,72.439,11.730,51.195,71.891,31.602,91.732,51.468,81.414,71.793,01.531,91.715,91.557,81.805,41.372,91.962,91.739,51.662,31.318,01.559,61.523,01.347,01.363,3866,5978,01.093,6742,9955,9846,5751,6784,6747,0661,7438,8390,3467,7594,4632,2806,3585,4664,3682,6578,4814,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,769,386,376,756,066,6107,639,435,239,864,244,939,942,046,427,552,467,380,560,770,651,3106,658,544,950,780,744,756,144,030,045,446,960,065,275,446,545,469,948,864,066,849,135,846,123,124,126,529,524,324,424,323,627,824,816,422,015,314,024,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,85,93,52,927,91,00,90,00,00,00,00,060,90,20,80,00,00,00,00,80,00,00,00,00,10,00,00,00,01,21,31,61,31,61,92,72,72,63,43,37,00,05,84,34,35,19,44,57,33,86,66,18,37,18,19,211,89,210,68,5
7. Chi phí tài chính15,98,74,43,64,55,65,45,44,45,67,59,210,09,411,18,59,86,47,17,46,15,45,66,68,29,99,410,511,310,48,19,810,611,513,010,412,511,69,69,35,68,67,38,59,811,812,39,89,510,111,011,914,617,517,517,223,016,420,922,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay15,98,74,43,54,65,45,45,44,45,67,59,210,09,411,18,59,86,47,17,46,15,45,66,611,26,99,410,511,310,48,19,810,611,513,010,412,511,69,69,35,68,67,28,513,28,18,79,89,510,111,011,913,617,517,517,221,816,420,023,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh26,715,328,719,3-14,29,79,6-2,32,90,73,3-1,7-61,60,89,32,714,56,80,77,22,310,18,40,00,30,03,72,73,31,02,8-2,90,50,32,53,50,51,4-0,81,71,92,57,22,01,90,01,60,50,41,78,0-3,6-8,10,00,00,02,30,00,00,0
9. Chi phí bán hàng28,423,011,515,117,517,715,012,512,611,216,115,69,011,414,310,58,412,821,611,421,015,033,728,821,321,224,017,320,016,717,316,613,718,722,725,415,614,631,618,228,024,212,711,813,410,611,38,810,28,310,58,56,97,65,54,24,93,93,66,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,76,313,55,87,55,46,86,86,86,412,46,98,05,811,16,26,16,213,66,26,96,15,0-4,42,66,37,96,36,66,48,86,36,810,513,012,97,47,29,27,39,45,419,59,010,74,69,96,87,44,19,83,83,73,54,03,94,74,67,02,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)65,252,589,274,540,248,890,812,514,417,331,511,512,316,320,05,042,648,738,943,838,934,870,827,513,213,343,213,221,612,5-0,111,417,621,221,032,914,216,022,119,029,931,222,612,818,41,31,76,010,27,37,72,7-1,36,35,90,23,6-0,5-6,9-0,2
12. Thu nhập khác0,40,30,80,70,30,10,00,00,10,10,00,20,20,50,00,60,00,00,40,00,00,50,10,20,10,00,30,30,30,03,10,00,00,40,40,00,00,20,10,00,0-0,00,20,00,10,30,70,00,00,10,90,00,00,10,98,10,00,10,40,5
13. Chi phí khác0,10,00,20,20,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,20,00,70,10,30,20,10,10,30,10,20,10,50,20,00,30,30,50,00,31,31,90,41,20,50,40,10,10,30,10,00,22,10,00,00,20,27,40,00,00,20,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,30,60,50,30,1-0,20,00,10,1-0,10,20,20,5-0,30,60,00,00,3-0,0-0,60,4-0,20,0-0,0-0,10,00,20,1-0,12,6-0,2-0,00,10,1-0,50,0-0,1-1,2-1,9-0,3-1,2-0,3-0,40,00,20,4-0,1-0,0-0,1-1,2-0,00,0-0,10,80,70,00,10,20,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,652,889,775,040,548,990,612,514,517,431,411,712,416,819,75,642,648,739,243,838,335,270,627,513,213,243,213,421,712,42,511,217,521,321,032,414,215,920,917,229,529,922,312,418,41,62,15,910,27,26,62,7-1,36,36,70,93,6-0,4-6,80,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,87,512,311,35,67,916,43,02,43,35,62,72,73,22,10,65,68,47,67,37,75,111,84,72,42,67,62,13,62,2-0,32,22,83,43,04,32,32,53,62,44,45,53,22,12,90,50,20,52,50,30,90,00,20,50,10,00,30,2-0,60,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,87,512,311,35,67,916,43,02,43,35,62,72,73,22,10,65,68,47,67,37,75,111,84,72,42,67,62,13,62,2-0,32,22,83,43,04,32,32,53,62,44,45,53,22,12,90,50,20,52,50,30,90,00,20,50,10,00,30,2-0,60,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,845,377,563,834,941,074,29,512,114,025,79,09,813,617,75,037,040,331,636,530,630,258,722,710,810,635,511,318,110,22,88,914,717,918,128,111,813,417,214,725,124,419,110,315,51,02,05,47,76,95,72,7-1,55,76,70,93,3-0,5-6,2-0,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)57,845,377,563,834,841,074,29,512,114,025,79,09,813,617,75,037,040,331,636,430,630,258,722,710,810,635,511,318,110,22,88,914,717,918,128,111,813,417,214,725,124,419,110,315,51,02,05,47,76,95,72,7-1,55,76,70,93,3-0,5-6,2-0,0

Báo cáo khác của VGS

Dữ liệu khác của VGS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE (mã VGS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7.319 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 217 tỉ đồng, tăng 97,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2.365 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 58 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.