Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VGS
CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE
Vietnam Germany Steel Pipe JSC
18.600
▼ −300 (▼ −1,59%)

Cân đối kế toán VGS

Cân đối kế toán VGS theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.238,91.327,01.480,41.499,11.486,21.304,51.341,91.013,21.377,21.095,4578,1914,0585,2792,6708,0759,9849,5224,9222,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,3135,7162,3192,355,624,013,420,615,611,225,58,519,631,525,159,4364,92,221,3
      1. Tiền60,320,7162,3127,355,624,013,420,615,611,225,58,519,631,525,159,4364,92,2—
      2. Các khoản tương đương tiền0,0115,00,065,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn295,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,23,80,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,14,44,40,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-3,2-0,60,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn295,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn344,6643,9878,9873,5801,2808,5904,6606,5705,4672,2339,7483,5345,8528,6410,6313,9194,680,299,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng262,6569,9815,1825,5746,0793,2898,8588,2701,7559,3345,7479,8326,7522,5361,7295,8138,677,371,4
      2. Trả trước cho người bán45,538,236,823,618,911,615,941,925,7123,510,114,521,82,845,915,755,02,827,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác62,760,651,845,654,418,622,79,111,122,817,42,72,93,33,12,41,00,10,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,2-24,8-24,8-21,2-18,1-14,9-32,7-32,7-33,1-33,3-33,4-13,4-5,50,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho531,4546,2427,5433,2621,5463,6417,8378,3633,7403,7200,5345,1181,1213,1260,3368,4241,3135,094,3
      1. Hàng tồn kho531,4546,2427,5433,2621,5463,6417,8378,3633,7403,7200,5345,1181,1213,1260,3368,4241,3135,0—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,61,111,70,17,88,46,07,722,48,312,476,838,619,410,814,448,77,48,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,17,00,10,01,22,14,10,11,27,712,40,20,10,20,00,00,1—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,61,04,70,07,87,23,93,622,47,14,732,113,59,43,39,55,51,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,02,3—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,324,99,97,24,843,24,0—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.090,51.007,1966,9665,8594,1400,6417,0406,9351,8424,9509,2511,5490,8479,4425,7342,2279,5205,385,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,20,20,20,247,549,6110,370,0104,0130,00,00,00,0160,074,70,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,067,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,070,0104,0130,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,247,549,642,70,00,00,00,00,00,0160,074,70,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định104,7107,5126,0140,5147,1160,0174,2111,6130,2175,2242,7231,3180,7201,3158,3175,9192,6188,759,2
      1. Tài sản cố định hữu hình90,893,2109,4123,6129,8142,3156,197,3115,6160,2227,3215,6164,7184,9141,6158,8175,1171,153,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,914,416,617,017,317,718,014,314,615,015,315,716,016,416,717,117,517,65,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn809,2763,7707,8335,3291,546,643,955,227,533,526,827,959,625,916,59,373,90,011,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang809,2763,7707,8335,3291,546,643,955,227,533,526,8——————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn168,1124,5113,6172,8139,4119,2110,699,999,1100,993,2242,1238,2241,977,572,62,08,17,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh168,1124,5113,6172,8139,4119,2110,699,999,1100,993,282,178,281,977,572,60,08,1—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,0160,0160,00,00,02,00,0—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,311,219,417,015,927,238,829,825,011,416,510,212,310,313,49,811,08,68,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,311,219,417,015,927,238,829,825,011,416,510,212,310,313,49,811,08,6—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.329,42.334,12.447,32.164,92.080,31.705,11.758,91.420,11.729,01.520,31.087,31.425,51.076,01.272,01.133,71.102,11.129,0430,2308,8
  A. Nợ phải trả1.033,71.249,51.465,91.238,31.247,2947,91.065,8793,31.139,9936,6558,0927,3588,7791,2665,3608,2628,2285,7177,5
    I. Nợ ngắn hạn825,61.043,81.258,71.235,81.121,2929,41.038,9790,81.133,6906,6520,4889,5548,8788,3640,3583,2562,9257,7172,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn571,9580,6668,9644,8510,7384,2630,4462,0787,1523,8358,6647,1467,1512,0397,0475,8459,0227,2105,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn128,8393,2523,9530,4547,2469,1342,8281,7298,7340,9129,8227,771,2246,4234,799,192,323,057,6
      4. Người mua trả tiền trước1,50,610,50,41,10,60,32,10,50,52,71,00,92,91,00,72,24,46,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,218,99,59,711,316,912,01,74,86,17,11,32,40,50,20,52,00,10,9
      6. Phải trả người lao động35,513,013,017,913,812,112,910,810,29,38,44,82,83,11,03,11,10,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,90,70,70,21,92,73,82,73,73,72,71,70,93,61,30,30,40,40,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,02,12,01,61,52,52,11,30,90,91,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,71,40,90,61,00,80,81,10,92,30,90,80,618,12,60,40,70,60,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn31,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi36,733,229,230,132,740,533,727,426,819,19,05,02,91,72,63,45,21,91,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn208,1205,7207,22,5126,018,526,92,56,330,037,637,839,92,925,024,965,428,05,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác208,13,93,42,5118,73,22,82,52,320,620,220,321,02,52,02,20,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,0201,8203,80,07,315,324,10,04,09,417,417,218,80,022,422,465,127,85,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,40,30,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,40,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.295,71.084,6981,4926,6833,1757,2693,1626,8589,1583,7529,3498,2487,2480,8468,4493,9500,8144,5131,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.295,71.084,6981,4926,6833,1757,2693,1626,8589,1583,7529,3498,2487,2480,8468,4493,9500,8144,5131,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu615,2559,3532,7484,3421,1421,1421,1376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0126,070,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần69,869,869,869,869,869,869,869,869,869,867,867,867,867,867,867,865,30,047,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu48,048,048,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-7,1-3,50,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển59,856,551,549,646,243,739,035,833,630,424,013,513,110,910,98,07,73,21,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,36,45,35,33,93,71,50,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,611,611,611,610,47,96,55,74,71,60,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối491,2339,2267,6311,2285,5214,5156,6139,4104,9105,877,148,839,336,123,744,739,913,711,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước283,3241,0214,8222,3172,4127,194,3104,949,443,439,8————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này207,898,352,888,9113,187,462,334,655,462,437,3————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,70,70,60,60,611,60,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.329,42.334,12.447,32.164,92.080,31.705,11.758,91.420,11.729,01.520,31.087,31.425,51.076,01.272,01.133,71.102,11.129,0430,2308,8

Cân đối kế toán VGS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.439,41.998,91.238,91.368,21.562,01.624,61.327,01.333,21.377,41.458,81.480,41.278,31.303,21.709,21.486,11.534,71.903,41.942,61.486,21.433,11.709,71.634,61.303,91.486,31.255,91.448,11.341,91.075,81.311,31.565,11.013,21.154,81.294,71.427,91.377,41.339,51.210,41.422,31.095,4967,5934,6746,2578,1774,3704,8856,2914,1777,3712,5642,2585,2680,5680,4721,2792,6575,3594,2657,2708,0712,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền100,328,260,3323,6356,2110,7135,7109,599,788,0162,375,428,950,1192,318,846,522,355,622,47,118,224,099,928,912,113,421,855,316,220,69,229,434,915,65,847,96,811,229,943,46,125,510,836,227,18,59,116,726,119,619,517,818,031,521,910,017,625,111,7
      1. Tiền100,328,260,388,639,218,720,759,599,788,0162,375,428,950,1127,318,846,522,355,622,47,118,224,099,928,912,113,421,855,316,220,69,229,434,915,65,847,96,811,229,943,46,125,510,836,227,18,59,116,726,119,619,517,818,031,521,910,017,625,111,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,0235,0317,092,0115,050,00,00,00,00,00,00,065,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn911,3846,3295,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,11,21,22,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,14,44,44,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0-3,2-3,2-2,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn911,3846,3295,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn697,4591,6344,6470,7699,0735,7643,9653,2710,8720,2878,9783,4810,51.046,9875,0965,3993,71.354,4801,2487,0789,0980,4808,5902,4879,5907,7904,6613,8794,2998,4606,5740,1906,1876,2705,4579,2704,4691,9672,2457,0428,8571,6339,7566,6465,5509,5483,6426,4344,6336,4345,8425,2445,8437,0528,6348,6390,4455,1410,6400,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng593,9528,6262,6396,6610,6643,7569,9578,1645,0690,3815,1743,7770,6993,3825,5906,6935,21.292,3746,0438,0779,9980,0793,2812,2882,3915,0898,8611,8781,9983,7588,2723,3877,8878,1701,7591,3721,4694,3559,3463,6443,6559,2345,7552,3437,5487,2479,8414,0325,0313,2326,7409,0435,4434,7522,5334,4361,4420,2361,7367,6
      2. Trả trước cho người bán69,625,045,538,533,641,038,234,632,24,436,810,410,320,823,621,726,423,118,918,118,412,811,696,313,715,515,921,534,138,241,940,142,718,625,715,27,019,5123,517,27,823,710,110,616,434,314,619,425,127,721,811,37,51,32,810,725,632,245,933,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác60,464,262,760,980,175,760,665,358,350,251,853,352,754,047,155,250,257,154,445,75,62,418,612,512,89,922,713,210,99,29,19,618,512,511,15,89,011,422,89,610,922,117,425,429,71,42,72,42,90,92,94,92,91,03,33,53,42,83,10,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,5-26,2-26,2-25,3-25,3-24,8-24,8-24,8-24,8-24,8-24,8-23,9-23,0-21,2-21,2-18,1-18,1-18,1-18,1-14,9-14,9-14,9-14,9-18,6-29,4-32,7-32,7-32,7-32,7-32,7-32,7-32,9-32,9-32,9-33,1-33,1-33,1-33,3-33,3-33,4-33,4-33,4-33,4-21,7-18,1-13,4-13,4-9,4-8,4-5,5-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho720,6532,1531,4561,8506,3763,0546,2558,0556,4626,6427,5417,0459,3591,2418,6543,0839,0565,9621,5899,1886,8623,1463,6474,6345,4517,5417,8433,8455,0534,9378,3401,1358,3512,2633,7723,8448,4692,0403,7461,1435,6161,4200,5188,3192,3268,4345,1266,5281,5227,3181,1197,5183,9234,1213,1189,7181,3169,4260,3278,1
      1. Hàng tồn kho720,6532,1531,4561,8506,3763,0546,2558,0556,4626,6427,5417,0459,3591,2418,6543,0839,0565,9621,5899,1886,8623,1463,6474,6345,4517,5417,8433,8455,0534,9378,3401,1358,3512,2633,7723,8448,4692,0403,7461,1435,6161,4200,5188,3192,3268,4345,1266,5281,5227,3181,1197,5183,9234,1213,1189,7181,3169,4260,3278,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,70,77,612,10,515,21,112,410,524,011,72,54,520,90,17,624,20,07,824,626,812,97,79,52,210,76,06,56,915,67,74,51,04,622,630,69,731,58,319,526,77,112,48,610,851,376,875,169,752,438,638,232,832,119,415,012,413,910,819,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,00,00,20,40,00,13,13,75,37,01,52,80,00,11,90,20,00,00,10,30,50,50,62,23,02,13,12,94,24,10,00,00,10,22,65,20,71,22,44,07,07,78,610,016,112,412,17,21,30,20,60,80,10,10,10,40,70,20,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,40,77,611,90,015,21,09,36,818,74,71,01,620,90,05,823,90,07,824,426,512,47,28,80,07,73,93,43,911,53,64,51,04,522,428,04,530,87,117,122,80,24,70,00,82,132,125,326,922,713,513,68,010,59,45,70,81,43,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,032,337,835,528,424,924,024,021,49,99,211,211,77,219,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.196,11.140,81.090,51.036,61.011,91.023,21.007,1979,5972,5966,4966,9951,9779,6604,6664,9639,5626,0611,5594,1588,3609,7412,1401,2400,9410,9413,4417,0416,6370,9358,9406,7394,8400,7392,6351,6370,6420,9414,6424,9450,0488,4499,7509,2535,8523,5507,9511,5497,9499,4498,6490,8456,0461,8472,6479,4473,9457,2445,7425,7352,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,224,847,547,549,649,649,649,649,646,746,7110,3108,1105,067,670,070,0104,0104,0104,0120,0120,0130,0130,0160,0160,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,0160,0160,0160,0160,083,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,667,667,667,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,070,0104,00,0104,0120,0120,0130,0130,0160,0160,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,224,847,547,549,649,649,649,649,646,746,742,740,537,40,00,00,00,0104,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,0160,0160,0160,0160,083,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định103,6100,6104,7102,7103,4105,8107,5117,8120,9122,7126,0129,5133,2136,9140,4142,5142,6144,8147,1148,9152,8155,7160,0165,4170,8176,1174,2157,7103,0106,9111,6112,1118,0119,8130,2138,8163,3165,2175,2190,5209,7230,3242,7226,0223,6224,4231,3219,1219,9179,0180,7186,1192,5195,1201,3198,9149,8153,5158,3169,1
      1. Tài sản cố định hữu hình89,986,890,888,789,291,693,2101,3104,3106,2109,4112,8116,4120,0123,4125,4125,4127,6129,8131,5135,3138,1142,3147,7153,0158,2156,1143,788,992,797,397,8103,5105,3115,6124,1148,5150,3160,2175,5194,5215,1227,3210,6208,1208,8215,6203,4204,0163,0164,7170,0176,3178,8184,9182,4133,2136,8141,6152,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,713,813,914,014,214,314,416,516,616,516,616,716,816,917,017,017,117,217,317,417,517,617,717,717,817,918,014,014,114,214,314,414,514,514,614,714,814,915,015,115,215,215,315,415,515,615,715,815,815,916,016,116,216,316,416,516,616,716,716,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn875,3849,0809,2785,3778,6772,5763,7735,2720,6712,6707,8696,0519,6340,1334,5318,5307,7306,6291,4281,6277,852,246,644,044,043,943,965,885,578,053,952,149,278,527,527,627,627,433,526,846,126,826,846,238,131,927,926,826,866,959,626,826,626,325,924,957,243,716,512,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang875,3849,0809,2785,3778,6772,5763,7735,2720,6712,6707,8696,0519,6340,1334,5318,5307,7306,6291,4281,6277,852,246,644,044,043,943,965,885,578,053,952,149,278,527,527,627,627,433,526,846,126,826,846,238,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn210,1183,4168,1139,4120,1134,2124,5114,9117,2114,3113,6110,3112,0112,7172,8163,5160,8146,3139,5138,8131,5129,3119,2110,9110,9110,6110,6106,9104,2100,999,897,099,999,499,1106,3102,8102,3100,999,397,695,793,286,084,0242,1242,1240,6240,3239,9238,2230,2233,8241,981,979,879,877,577,577,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh210,1183,4168,1139,4120,1134,2124,5114,9117,2114,3113,6110,3112,0112,7172,8163,5160,8146,3139,5138,8131,5129,3119,2110,9110,9110,6110,6106,9104,2100,999,897,099,999,499,1106,3102,8102,3100,999,397,695,793,286,084,082,182,180,680,379,978,270,273,881,981,979,879,877,577,577,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,97,68,39,09,710,411,211,313,616,619,415,914,614,717,014,814,713,615,918,822,827,427,831,035,633,238,836,731,526,531,125,428,827,324,828,023,415,711,413,315,016,816,517,517,99,510,211,412,512,912,312,98,99,310,310,410,411,013,410,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,97,68,39,09,710,411,211,313,616,619,415,914,614,717,014,814,713,615,918,822,827,427,831,035,633,238,836,731,526,531,125,428,827,324,828,023,415,711,413,315,016,816,517,517,99,510,211,412,512,912,312,98,99,310,310,410,411,013,410,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.635,53.139,62.329,42.404,82.573,92.647,72.334,12.312,62.350,02.425,22.447,32.230,22.082,82.313,82.151,02.174,22.529,32.554,12.080,32.021,42.319,42.046,71.705,11.887,21.666,91.861,51.758,91.492,41.682,21.924,01.419,91.549,61.695,51.820,41.729,01.710,11.631,31.836,91.520,31.417,51.423,01.245,91.087,31.310,11.228,31.364,11.425,61.275,11.211,91.140,81.076,01.136,51.142,21.193,81.272,01.049,21.051,41.102,91.133,71.064,8
  A. Nợ phải trả2.298,21.798,61.033,71.180,61.413,51.522,21.249,51.295,61.342,51.429,81.465,91.271,21.132,91.373,61.224,51.258,71.618,81.680,61.247,31.209,11.543,61.259,3948,01.179,5981,81.157,81.065,8825,91.027,11.287,0793,2919,01.073,81.213,41.139,91.129,41.022,41.239,8936,6841,9880,2692,2558,0794,1713,6864,9927,4775,9718,0647,4588,7653,5662,0708,1791,2577,2580,2635,0665,3575,5
    I. Nợ ngắn hạn1.802,41.359,6825,6972,71.207,71.316,41.043,81.087,91.135,21.222,51.258,71.063,11.027,21.369,41.222,01.166,71.492,81.554,61.121,31.190,71.525,11.240,8929,51.152,5954,91.130,91.038,9797,61.024,31.284,4790,7916,41.071,31.207,21.133,61.098,8992,21.209,3906,6804,0845,1654,6520,4747,6671,0825,3889,6732,9676,9603,9548,8631,9641,2687,6788,3569,0572,2611,4640,3542,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.086,1832,0571,9369,5440,7562,3580,6759,5605,9699,8668,9553,0593,6586,6644,8505,5747,2662,0510,7671,5738,0634,9384,2596,5494,6575,8630,4490,6651,7787,3462,0569,8675,6663,8787,1815,8572,3825,7523,8471,2554,9358,1358,60,0485,4527,7647,1443,4397,1472,0467,1495,4455,0463,1512,0440,8433,4389,5397,0410,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn612,1415,6128,8503,5684,6698,2393,2255,8479,6460,5523,9454,1389,7739,9514,8612,1703,2830,6547,2472,6642,7550,4469,0488,5391,7473,0342,8251,4327,7454,7281,7306,1336,2467,0298,7247,7380,9335,5340,9298,9223,4236,0129,8271,3170,1285,4227,8279,7268,2124,171,2127,2174,5216,2246,498,7115,0210,8234,7120,9
      4. Người mua trả tiền trước0,60,31,54,80,30,40,611,81,813,110,50,40,30,30,40,40,30,51,10,30,32,60,72,00,40,40,30,30,22,22,12,82,80,40,50,50,79,50,51,71,41,42,72,12,00,71,00,60,30,50,90,95,11,02,93,00,70,41,02,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,48,617,237,928,87,918,912,23,33,49,516,97,53,39,513,57,322,111,516,7102,25,216,821,125,04,512,09,84,22,41,73,611,94,34,85,22,92,66,14,04,99,17,16,43,20,61,31,32,90,42,40,00,20,60,54,73,50,90,23,3
      6. Phải trả người lao động29,623,735,512,611,08,913,011,48,96,913,06,86,77,517,96,56,58,113,83,84,35,812,16,25,55,412,96,15,95,710,85,85,74,610,25,35,35,29,38,810,74,98,43,63,63,14,82,62,62,32,81,71,71,73,11,41,71,31,01,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,314,50,910,88,54,40,72,84,02,70,70,50,50,72,22,72,14,11,90,41,31,02,73,02,735,93,86,63,23,22,73,34,031,83,72,710,29,73,79,14,58,62,71,71,41,61,71,01,70,80,94,32,41,93,60,30,00,01,30,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,81,01,01,51,52,12,12,72,02,52,02,72,22,01,61,81,62,11,52,21,42,32,51,91,42,22,12,11,81,01,31,51,62,50,93,51,52,40,91,80,52,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,70,70,70,70,80,91,45,02,06,00,92,80,72,60,60,60,81,01,01,50,94,41,02,12,32,20,85,23,71,91,12,211,911,00,90,90,70,72,30,836,926,50,91,60,71,60,81,81,30,60,60,50,40,618,118,315,96,22,60,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn16,726,931,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0455,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi36,136,136,731,431,431,433,326,627,727,729,225,926,126,330,123,523,724,132,721,734,034,340,531,131,431,533,725,525,826,027,421,321,521,826,817,317,818,019,17,77,98,19,03,84,14,55,02,62,83,12,91,71,82,51,71,82,02,32,64,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn495,9439,0208,1207,9205,8205,8205,7207,7207,3207,3207,2208,2105,74,22,591,9126,1126,0126,018,518,518,518,527,026,926,926,928,32,82,62,52,52,56,26,330,630,230,630,037,935,037,637,646,542,639,637,843,041,043,539,921,720,820,52,98,28,123,625,032,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác495,9439,0208,1207,94,04,03,93,93,53,53,43,43,34,22,584,6118,8118,7118,73,23,23,23,23,22,82,82,83,02,82,62,52,52,52,22,321,221,221,220,620,520,520,220,220,220,220,220,320,419,321,121,021,020,820,52,52,52,52,52,02,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,0201,8201,8201,8203,8203,8203,8203,8204,8102,40,00,07,37,37,37,315,315,315,315,323,824,124,124,125,30,00,00,00,00,04,04,09,49,09,49,417,414,517,417,426,322,419,417,221,621,621,618,80,00,00,00,04,94,920,522,430,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,70,70,60,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,00,20,80,00,60,00,00,40,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.337,31.341,01.295,71.224,21.160,41.125,51.084,61.017,01.007,5995,4981,4958,9950,0940,2926,5915,5910,5873,5833,0812,3775,8787,3757,1707,8685,0703,7693,1666,4655,1637,0626,7630,6621,7607,0589,1580,7608,9597,1583,7575,6542,9553,8529,3516,0514,7499,2498,2499,2493,9493,4487,2482,9480,2485,7480,8472,1471,2467,9468,4489,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.337,31.341,01.295,71.224,21.160,41.125,51.084,61.017,01.007,5995,4981,4958,9950,0940,2926,5915,5910,5873,5833,0812,3775,8787,3757,1707,8685,0703,7693,1666,4655,1637,0626,7630,6621,7607,0589,1580,7608,9597,1583,7575,6542,9553,8529,3516,0514,7499,2498,2499,2493,9493,4487,2482,9480,2485,7480,8472,1471,2467,9468,4489,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu615,2615,2615,2615,2559,3559,3559,3559,3532,7532,7532,7532,7484,3484,3484,3484,3421,1421,1421,1421,1421,1421,1421,1421,1421,1421,1421,1421,1421,1421,1376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0376,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần69,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu48,048,048,048,048,048,048,048,048,048,048,048,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển59,859,859,856,556,556,556,551,551,551,551,549,649,649,649,646,246,246,246,243,743,743,743,739,039,039,039,035,835,835,835,833,633,633,633,630,430,430,430,424,024,024,024,020,920,920,913,512,412,412,413,111,711,711,710,910,910,910,910,910,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,36,46,46,46,45,75,75,75,35,35,35,35,35,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,610,410,410,410,47,97,97,97,96,56,56,56,55,75,75,75,74,74,74,74,71,61,61,61,60,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối532,7536,4491,2422,9415,0380,2339,2276,7293,8281,6267,6247,1334,6324,8311,1304,6362,8325,8285,4269,6233,2244,7214,4171,3148,5167,2156,6133,9122,6104,5139,3146,4137,5122,8104,9102,8131,0119,2105,8105,490,6101,677,166,665,449,948,851,946,746,239,337,134,439,836,127,426,523,223,745,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước429,6491,2283,3283,3339,2339,2241,0241,0267,6267,6214,8214,8311,2311,2222,3222,3285,5285,5172,4172,4172,4214,5127,1127,1127,1156,694,394,394,394,3104,7104,9104,9104,957,457,4105,8105,837,541,141,177,139,839,848,8———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này103,045,3207,8139,675,841,098,335,726,214,052,832,423,413,688,882,377,340,3113,097,260,830,287,344,121,410,662,339,628,310,234,641,532,617,947,545,425,213,468,464,349,524,437,326,816,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,70,70,60,70,70,70,70,70,60,60,60,60,60,60,60,60,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.635,53.139,62.329,42.404,82.573,92.647,72.334,12.312,62.350,02.425,22.447,32.230,22.082,82.313,82.151,02.174,22.529,32.554,12.080,32.021,42.319,42.046,71.705,11.887,21.666,91.861,51.758,91.492,41.682,21.924,01.419,91.549,61.695,51.820,41.729,01.710,11.631,31.836,91.520,31.417,51.423,01.245,91.087,31.310,11.228,31.364,11.425,61.275,11.211,91.140,81.076,01.136,51.142,21.193,81.272,01.049,21.051,41.102,91.133,71.064,8

Báo cáo khác của VGS

Dữ liệu khác của VGS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE (mã VGS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VGS.