Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo VGS
CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE
Vietnam Germany Steel Pipe JSC
18.300
▼ −1.000 (▼ −5,18%)

Khối ngoại mua bán VGS — trang 100

Mua bán ròng của khối ngoại với VGS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 122-5-2026: 125-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -029-5-2026: -11-6-2026: -02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: -19-6-2026: -010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 116-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -119-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: -024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: -030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: -03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: -020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: -013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: -019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: -029-10-2026: 030-10-2026: -02-11-2026: 01-114-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VGS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
8-12-20147.90000■ 00,00,0■ 0,017.610.703
5-12-20148.10020.0000▲ +20.0000,20,0▲ +0,217.610.703
4-12-20148.2003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,017.630.703
3-12-20148.20067.8000▲ +67.8000,50,0▲ +0,517.633.703
2-12-20147.80042.2000▲ +42.2000,30,0▲ +0,317.701.503
1-12-20147.7008.0000▲ +8.0000,10,0▲ +0,117.743.703
28-11-20147.7003000▲ +3000,00,0▲ +0,017.751.703
27-11-20147.60000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
26-11-20147.50000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
25-11-20147.60000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
24-11-20147.50000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
21-11-20147.70000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
20-11-20147.80000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
19-11-20147.70000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
18-11-20147.70000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
17-11-20147.80000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
14-11-20147.90000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
13-11-20147.90000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
12-11-20147.90000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
11-11-20147.80000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
10-11-20147.80000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
7-11-20147.80000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
6-11-20147.90000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
5-11-20147.90000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
4-11-20147.80000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
3-11-20147.60000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
31-10-20147.50000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
30-10-20147.40000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
29-10-20147.40000■ 00,00,0■ 0,017.752.003
28-10-20147.30000■ 00,00,0■ 0,017.752.003

Trang 100/149 · 28-10-2014 – 8-12-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 4-12-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VGS, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của VGS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VGS (CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 3 tỉ đồng cổ phiếu VGS (mua 69 tỉ đồng, bán 72 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 29.944.026 cổ phiếu.