Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo VGS
CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE
Vietnam Germany Steel Pipe JSC
19.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán VGS — trang 130

Mua bán ròng của khối ngoại với VGS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 122-5-2026: 125-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -029-5-2026: -11-6-2026: -02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: -19-6-2026: -010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 116-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -119-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: -024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: -030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: -03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: -020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: -013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: -019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: -029-10-2026: 030-10-2026: -01-113-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VGS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
4-5-20118.20000■ 00,00,0■ 0,017.878.503
29-4-20118.4002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,017.878.503
28-4-20118.10000■ 00,00,0■ 0,017.880.503
27-4-20118.2001.10023.300▼ −22.2000,00,2▼ −0,217.880.503
26-4-20118.10000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
25-4-20118.70000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
22-4-20118.30000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
21-4-20118.50000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
20-4-20118.70000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
19-4-20118.70000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
18-4-20118.70000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
15-4-20119.00000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
14-4-20119.10000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
13-4-20119.20000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
8-4-20119.30000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
7-4-20119.50000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
6-4-20119.20000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
5-4-20119.00000■ 00,00,0■ 0,017.881.603
4-4-20118.9003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,017.881.603
1-4-20119.10000■ 00,00,0■ 0,017.884.603
31-3-20119.00000■ 00,00,0■ 0,017.884.603
30-3-20119.10000■ 00,00,0■ 0,017.884.603
29-3-20119.20000■ 00,00,0■ 0,017.884.603
28-3-20119.40000■ 00,00,0■ 0,017.884.603
25-3-20119.40000■ 00,00,0■ 0,017.884.603
24-3-20119.70000■ 00,00,0■ 0,017.884.603
23-3-20119.8001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,017.884.603
22-3-20119.70000■ 00,00,0■ 0,017.885.603
21-3-201110.10000■ 00,00,0■ 0,017.885.603
18-3-201110.30000■ 00,00,0■ 0,017.881.603

Trang 130/149 · 18-3-2011 – 4-5-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 4-12-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VGS, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của VGS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VGS (CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 5 tỉ đồng cổ phiếu VGS (mua 69 tỉ đồng, bán 74 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 29.942.126 cổ phiếu.